Yểm Thắng Sư - Chương 4: Giếng Cây Dâu
Cả xóm kéo ra giếng Cây Dâu từ lúc chiều tà. Đàn bà đứng xa, ôm con, che miệng. Đàn ông tụ lại quanh thành giếng, nhưng không ai dám bước tới gần. Xác…
Nội dung chương
Cả xóm kéo ra giếng Cây Dâu từ lúc chiều tà. Đàn bà đứng xa, ôm con, che miệng. Đàn ông tụ lại quanh thành giếng, nhưng không ai dám bước tới gần.
Xác người thợ nằm sấp, đầu gục vào thành giếng, hai tay buông thõng. Miệng nạn nhân hé mở, bùn đen trào ra từ kẽ răng, trộn với những sợi tóc dài chẳng giống tóc của hắn. Người thợ ấy mới được gọi về ban chiều để thay cọc tre chống thành giếng, tính ra chỉ một tiếng trước.
Trần Lãm đến sau cùng. Ông ta đi qua đám đông, tay cầm đèn pin, mặc áo sơ mi trắng xắn tay, trông như vừa từ cuộc họp về. Đèn pin quét qua xác người thợ, dừng lại ở vũng bùn loang quanh đầu.
- Ai thấy đầu tiên? Giọng Trần Lãm khô, đều, không cảm xúc.
- Cháu nó. Một người đàn ông chỉ thằng bé đang đứng nép sau bụi tre. - Nó ra đây thả diều, thấy ông thợ nằm úp, tưởng ngủ, lại gần thì thấy bùn với tóc trong miệng.
Trần Lãm gật đầu, không nhìn thằng bé. Ông ta quay sang mấy người đàn ông đứng gần giếng nhất.
- Lấy bao tải phủ lên. Sáng mai tôi cho người lấp tạm cái giếng này.
- Không được.
Cố Huyền bước ra từ trong bóng tối cuối con đường đất. Bà đi chân đất, tay cầm một cái đèn dầu nhỏ, ngọn lửa cháy xanh lè trong gió. Bà đặt cái đèn xuống đất, ngay giữa lối vào giếng, rồi đứng thẳng.
- Không được lấp.
Trần Lãm nhìn bà. Hai người không nói gì với nhau, nhưng xung quanh bỗng im bặt. Đàn bà ôm con lùi thêm mấy bước. Đàn ông nhìn xuống đất.
- Bà Cố Huyền, đã có người chết. Trần Lãm nói, giọng vẫn đều, nhưng có cái gì cứng lại trong đó. - Lấp giếng là việc phải làm.
- Lấp nó thì thứ trong đó ra ngoài. Giọng Cố Huyền không to, nhưng nghe rõ từng chữ trong tiếng gió. - Mày muốn làng chết hết thì cứ lấp.
Trần Lãm im lặng một lát. Ông ta nhìn xuống đèn dầu. Ngọn lửa xanh vẫn cháy, không tắt dù gió thổi từ cánh đồng vào.
- Vậy bà bảo làm gì?
Cố Huyền không trả lời ngay. Bà cúi xuống, lấy một nắm gạo từ túi áo, rắc quanh miệng giếng thành một vòng tròn. Gạo trắng rơi xuống nền đất, loang ra dưới ánh đèn pin. Mấy hạt gạo lăn vào khe gạch, mất hút.
- Ai có muối? Bà hỏi, không nhìn ai.
Người đàn bà nào đó chạy về nhà, một lát sau mang ra một bát muối. Cố Huyền nhận lấy, rắc muối lên trên vòng gạo, miệng lẩm nhẩm đọc câu gì, nghe không rõ.
Nhẫn đứng ở rìa ngoài cùng, quan sát. Thằng nhỏ mảnh đồng trong túi áo đã lạnh từ lúc chiều, nhưng lúc này nó lạnh hơn, như cục nước đá áp vào da. Nhẫn đưa tay vào túi áo, chạm vào mảnh đồng.
Dưới thành giếng, mặt nước đen ngòm nổi lên những bọt khí nhỏ. Bong bóng nổi lên từ từ, vỡ ra khi lên tới mặt nước, không tanh như bùn, mà có mùi gì như nhang tàn để lâu trong phòng kín.
Nhẫn nhìn xuống. Đèn pin của ai đó soi vào mặt nước, và Nhẫn thấy được dưới lớp nước đen ấy, có những sợi khí đen quấn quanh cọc tre chống thành giếng. Những sợi khí di động, uốn éo, như tóc người trong dòng nước chảy. Cọc tre mới được thay chiều nay, gỗ còn tươi, nhưng dưới nước, một đoạn đã bắt đầu thâm đen, mục ra.
Cố Huyền làm xong vòng gạo muối, đứng dậy. Bà đi thẳng về phía Nhẫn, bước qua đám đông, không ai dám cản.
- Mảnh đồng còn không?
Nhẫn lấy mảnh đồng từ túi áo, đưa cho bà. Cố Huyền không cầm, chỉ nhìn.
- Nó còn hướng về giếng không?
- Còn.
Bà gật đầu. Rồi bà móc từ trong người ra một thứ: một cuộn chỉ đỏ cũ, một nắm gạo nếp, và một đồng trấn bằng đồng, to hơn mảnh Nhẫn đang giữ, trên mặt khắc một vòng tròn với chín điểm chấm.
- Cầm lấy. Bà đặt những thứ đó vào tay Nhẫn. Lát nữa, con ngồi xuống đây, làm theo tay ta. Đừng hỏi. Đừng nghĩ. Cứ làm.
Nhẫn cầm lấy. Chỉ đỏ mềm, cũ, nhưng vẫn còn nguyên màu. Gạo nếp khô, hạt trắng, không dính. Đồng trấn nặng chắc trong tay, trên mặt đồng còn in dấu ngón tay cũ, mờ, như đã được nhiều người chạm vào.
- Khi ta đọc, con đặt đồng trấn lên miệng giếng. Một tay giữ chỉ đỏ, quấn quanh cổ tay, không được đứt. Nếu chỉ đỏ đứt, đứng dậy chạy, đừng ngoảnh đầu.
Cố Huyền quay lại, đối diện với đám đông. Đèn dầu xanh của bà đặt dưới đất vẫn cháy, ngọn lửa không lay, mặc cho gió thổi từ những đám tre.
- Tản đi. Kẻo xem thì chết.
Không ai nói gì. Họ tản ra từ từ, lặng lẽ, như bóng tối rút khỏi mặt đất khi đêm sắp tàn. Cuối cùng, chỉ còn lại Trần Lãm, đứng ở ranh giới giữa bóng tối và ánh đèn xanh.
Ông ta nhìn Cố Huyền, nhìn Nhẫn, rồi quay lưng, bước vào con đường đất, mất hút sau bụi tre.
Cố Huyền quỳ xuống cạnh miệng giếng. Bà lấy một nắm gạo rắc ba lần. Mỗi lần rắc, bà đọc một câu. Câu đầu tiên, Nhẫn nghe ra giọng như đọc kinh, nhưng lời chẳng thuộc chữ Nôm hay tiếng Việt. Câu thứ hai, giọng trầm xuống, như cầu khẩn. Câu thứ ba, giọng như gọi, như ra lệnh.
Bà đưa tay ra hiệu.
Nhẫn quỳ xuống, đối diện với bà, hai đầu gối đặt lên vòng gạo muối. Anh đặt đồng trấn lên miệng giếng, một tay quấn chỉ đỏ quanh cổ tay trái. Mảnh đồng kia vẫn để trong túi áo. Chỉ đỏ quấn quanh da, lạnh, nhưng nhanh chóng ấm lên theo thân nhiệt.
Cố Huyền lấy một nhúm gạo nếp từ tay Nhẫn, ném xuống giếng. Gạo rơi trên mặt nước, phát ra tiếng lộp bộp. Mặt nước không động đậy, nhưng những bọt khí trên mặt nước ngừng nổi. Trong lòng giếng, im lặng tuyệt đối.
- Khấn tên con xuống nước. Cố Huyền nói, giọng vẫn đều. Nói con là Vũ Thiện Nhẫn, cháu Vũ Văn Cẩn, con Vũ Văn Chính. Nói to.
Nhẫn hít một hơi, khấn.
- Tôi là Vũ Thiện Nhẫn, cháu Vũ Văn Cẩn, con Vũ Văn Chính. Ngụ tại làng Vũ Đại. Hôm nay ra giếng Cây Dâu, xin phép một tiếng để trấn miệng giếng.
Cố Huyền đọc tiếp một câu dài. Lúc này, Nhẫn giữ đồng trấn, cảm thấy nó bắt đầu rung nhẹ dưới ngón tay, như có mạch đập ngầm bên dưới lớp kim loại. Đồng trấn ấm dần, ấm đến nóng, rồi lạnh trở lại, luân phiên trong từng nhịp.
Dưới giếng, mặt nước bắt đầu chuyển động.
Đó không phải là sóng. Nước chuyển động theo một vòng xoáy chậm ở đáy giếng, kéo tất cả vào tâm đen. Mặt nước lõm xuống ở trung tâm, tạo thành một vòng xoáy nhỏ, chậm, tối đen. Những sợi khí đen quấn quanh cọc tre được hút vào vòng xoáy, biến mất.
Cố Huyền lấy một nắm gạo nếp, ném vào vòng xoáy. Gạo rơi vào mắt xoáy, không nổi lên, chìm thẳng xuống đáy. Bà làm ba lần. Mỗi lần ném, vòng xoáy thu nhỏ lại một chút.
- Chỉ đỏ.
Nhẫn kéo chỉ đỏ ra, Cố Huyền cầm lấy đầu kia, quấn quanh đồng trấn bảy vòng. Mỗi vòng quấn, bà đọc một câu, giọng đều, không ngừng. Khi bảy vòng xong, bà thắt nút, rồi dùng răng cắn đứt đầu chỉ.
- Đốt.
Bà lấy một que diêm, quẹt sáng, châm vào cuộn chỉ quấn đồng trấn. Lửa cháy lên xanh, lạ hẳn lửa thường, không khói, không tàn. Chỉ quấn đồng trấn cháy hết, để lại một lớp than đen trên mặt đồng. Nhưng đồng trấn không nóng, vẫn lạnh dưới tay Nhẫn.
Vòng xoáy trong giếng ngừng quay.
Mặt nước trở lại tĩnh lặng, đen ngòm, phẳng như một lớp kính. Nhẫn nghiêng người nhìn xuống. Trong mặt nước, anh thấy một bóng người mờ dưới đáy, không rõ hình hài, chỉ thấy một mảng tóc dài đen xõa ra, loang rộng, chiếm gần hết lòng giếng.
Nhẫn đưa mắt nhìn kỹ. Bóng tóc ấy không động đậy. Nó nằm im như một phiến bùn dưới đáy nước, chờ.
Cố Huyền đặt tay lên vai Nhẫn, kéo anh lùi ra.
- Được rồi. Nó nghe tên con rồi. Bà nói, giọng hụt hơi. - Khuya nay nó không lên.
Bà cầm đèn dầu, đứng dậy. Ngọn lửa xanh đã trở lại màu vàng bình thường, cháy liu diu trong gió.
- Còn cái xác. Nhẫn chỉ người thợ. Vẫn nằm đấy.
- Sáng mai dân làng sẽ mang đi. Để qua đêm cho nó ráo hết bùn trong miệng. Nếu đụng vào lúc này, thứ trong người nó sẽ bật ra.
Cố Huyền xoay lưng, đi về hướng miếu cổ, bỏ lại Nhẫn một mình cạnh giếng.
Gió từ cánh đồng thổi vào, mang theo mùi rơm mục, mùi bùn, và mùi gì đó như tóc cháy. Nhẫn ngồi xuống bậc gạch cạnh thành giếng, mở túi áo, lấy mảnh đồng ra.
Mảnh đồng lúc này ấm, không còn lạnh như trước. Mặt đồng xỉn màu, nhưng có những đường vân mới hiện ra, đỏ sẫm, dưới ánh đèn pin. Nhẫn cầm nó lên, quan sát kỹ.
Những đường vân ấy sắp xếp thành một hình: một vòng tròn lớn, bên trong có chín chấm nhỏ. Giống hệt đồng trấn Cố Huyền đưa, nhưng ở mặt sau của mảnh đồng, có một dòng chữ nổi lên, mờ và cũ, như đã khắc từ rất lâu, bị bám bùn che đi.
Anh lấy tay chà mạnh lên mặt đồng.
Bùn đen bong ra từng mảng. Dưới đó, những nét chữ cổ hiện rõ dần, lung linh dưới ánh đèn pin:
*Vũ Thị Huệ.*
Nhẫn đọc ba chữ đó, miệng lặp lại.
- Vũ Thị Huệ.
Cơn gió từ giếng thổi lên lạnh buốt, thấm qua áo, qua da, vào tận xương. Nhẫn nghe sau lưng mình có một tiếng thở dài rất nhẹ, rất gần, như ai đó đã nín thở suốt cả buổi, giờ mới dám thở ra.
Nhẫn quay đầu lại.
Không có ai.
Nhưng cạnh miệng giếng, chiếc gầu múc nước bằng sắt móc từ cọc tre đầy tóc. Tóc dài, đen nhánh, quấn đầy quanh quai gầu, rủ xuống thành giếng, óng ánh dưới ánh trăng non vừa ló lên sau tán cây dâu.
Trong gầu, có một bát hương úp ngược.
Nhẫn đưa tay lấy bát hương ra. Chiếc bát bằng sành, cũ, loang lổ rêu xanh. Úp dưới đáy gầu, cổ bát quấn một sợi dây đồng đã gãy. Nhẫn xoay bát lên, bùn và tóc rơi ra. Trong lòng bát, một lớp nhang tàn dày, vón cục, dính vào đáy bát.
Và dưới lớp tàn nhang ấy, một mảnh đồng nữa, nhỏ hơn lòng bàn tay, trên mặt cũng khắc ba chữ, mờ hơn, nhưng Nhẫn vẫn đọc được:
*Vũ Thị Huệ.*
Hai mảnh đồng cùng tên.
Nhẫn cầm cả hai, đặt lên lòng bàn tay. Mảnh cũ từ nhà hậu và mảnh vừa tìm được trong gầu. Cả hai đều lạnh, đều nặng, đều có những đường vân đỏ sẫm chạy từ mặt này sang mặt kia.
Dưới giếng, nước bỗng khuấy động. Một tiếng gì như tiếng người vỗ nước, mạnh, rõ, từ dưới sâu vọng lên.
Nhẫn cất hai mảnh đồng vào túi, đứng dậy, lùi xa khỏi thành giếng.
Anh nhìn về hướng đình làng. Mái đình hiện ra lờ mờ dưới ánh trăng, hình khối tối thẫm, im lìm. Ngọn cây dâu già xào xạc, những chiếc lá khô rơi xuống vai Nhẫn.
Trong lòng bàn tay, vết bớt nơi lòng bàn chân trái nhói lên một cơn đau âm ỉ, như ai đó lấy mực xăm vào da.
Nhẫn cúi xuống, xắn ống quần lên. Dưới ánh đèn pin, vết mực ở gan bàn chân đã loang thêm một chấm nhỏ, đen, như một hạt vừng vừa tách ra từ mảng đen cũ.
Anh đứng thẳng, nhìn vào bóng tối phía trước.
Vũ Thị Huệ. Cái tên trong mảnh đồng kiếm từ gầu nước. Cái tên trong mảnh đồng kiếm từ nền gạch. Hai mảnh đồng, một tên. Có nghĩa là người ấy đã chết hai lần, hoặc bị giam ở hai chỗ cùng lúc.
Nhẫn đút tay vào túi áo, nắm chặt cả hai mảnh đồng.
Gió từ giếng Cây Dâu không ngừng thổi. Mang theo mùi nhang tàn, mùi tóc ướt, mùi nước cũ.
Và từ dưới đáy giếng, tiếng nước vỗ vào thành gạch, đều, nhịp nhàng, như có người đang lội nước dưới đó, từng bước, từng bước, tiến dần lên.
Nhẫn quay lưng, bước nhanh vào con đường đất về làng. Sau lưng, tiếng nước vỗ ấy không ngừng, vọng theo sau lưng anh suốt con đường, cho đến khi anh khuất sau bụi tre, vẫn còn nghe thành giếng vọng ra miệng làng một thứ âm thanh như tiếng người gọi nhỏ.
Một cái tên.
Tên mình.