Yểm Thắng Sư - Chương 5: Mảnh Đồng Khắc Tên
Nhẫn ngồi trước bàn thờ tổ trong nhà thờ họ Vũ, hai mảnh đồng đặt trên tấm vải đỏ. Ánh sáng từ ô cửa mái chiếu xuống, xanh lờ mờ, không đủ để xua tan…
Nội dung chương
Nhẫn ngồi trước bàn thờ tổ trong nhà thờ họ Vũ, hai mảnh đồng đặt trên tấm vải đỏ. Ánh sáng từ ô cửa mái chiếu xuống, xanh lờ mờ, không đủ để xua tan bóng tối góc gian thờ. Cây đèn bão trên bàn nhang cháy yếu, ngọn lửa chao qua chao lại.
Cuốn gia phả dày dặn mở ra trước mặt anh. Gáy sách bọc vải nâu, các trang giấy đã nức nẻ, vàng sậm ở rìa. Từng dòng chữ nho nhỏ, nắn nót, viết bằng mực đen. Đến từng tên người, từng năm sinh, năm mất.
Nhẫn dò theo danh sách đời thứ mười hai.
Đến trang ghi tên *Vũ Thị Huệ*, chữ đậm hơn hẳn các dòng khác. Viền chữ nhòe ra như thể người viết vừa chấm mực đã bị ai lay tay. Nhẫn cúi xuống sát trang sách, nhìn kỹ. Chữ *Huệ* có một nét mờ, một mảng mực loang trông giống vết bùn nhưng khô cứng trên mặt giấy. Nét chữ ở dòng này không đều, có chỗ sâu, có chỗ mờ như thể mực không ngấm vào giấy, chỉ chạy ngoài mặt.
Nhẫn đọc dòng chữ bên cạnh: *bệnh khô - tháng 8 năm Đinh Sửu*.
Không có dòng nào ghi chết đuối hay hiến tế. Gia phả chỉ chép một cái chết êm ái, sạch sẽ, ngay ngắn. Nhẫn nhìn xuống mảnh đồng. Trên mặt đồng khắc tên chính người phụ nữ ấy, với thứ bùn đen bám vào từng chữ, dù anh đã chà sạch ba lần trong nhà tắm.
Mảnh đồng không buông bùn.
Cánh cửa nhà thờ họ bật mở, gió ùa vào, thổi tung vài trang sách. Nhẫn dùng tay chặn giấy, ngẩng lên. Dì Sương đứng ở ngưỡng cửa, tay cầm bọc cơm nắm, tay kia cầm cây đèn pin đã tắt.
- Dì mang cơm cho con.
Dì Sương bước vào. Mắt bà nhìn cuốn gia phả đang mở, chợt dừng lại. Bà đặt bọc cơm xuống bệ đá, tiến đến gần bàn thờ, cúi xuống nhìn dòng chữ Vũ Thị Huệ.
Mặt dì Sương trắng bệch.
- Sao con mở trang này?
- Cháu cần xem. Nhẫn chỉ tay xuống hai mảnh đồng. Cả hai mảnh đều khắc tên Huệ. Tìm thấy ở hai chỗ khác nhau. Trong nền gạch nhà hậu và trong gầu múc nước ở giếng Cây Dâu.
Dì Sương lùi lại, vai chạm vào cánh cửa gỗ, phát ra tiếng kẽo kẹt. Bà đưa tay lên, hất bọc cơm xuống chân Nhẫn.
- Dì nói rồi. Đừng đụng vào mấy thứ này.
- Nếu không đụng, cháu sẽ không biết ông nội chết thế nào.
- Ông con chết vì già! Giọng dì Sương cao vút, như tiếng sắt kéo ken két. - Mấy cái chuyện đó con đừng dây vào.
Nhẫn đứng dậy, nhìn thẳng vào mắt bà.
- Dì biết. Dì biết tên này. Dì biết cháu phải tìm.
Dì Sương ôm mặt, lắc nguầy. Một hồi lâu bà mới nói, giọng nghẹn đặc, nghe như gió rít qua đám lau sậy:
- Hồi dì còn bé, có một lần dì nhắc tên Huệ. Nói rằng dì thấy bà ấy trong giấc mơ. Bà ấy đứng dưới giếng Cây Dâu, bảo dì gọi hộ ông nội con. Dì không biết. Dì kể cho má.
- Rồi sao?
Dì Sương hất mặt ra ngoài trời. Ánh sáng mờ hắt vào khuôn mặt gầy, nhợt nhạt.
- Má dì đánh cho một trận. Rồi bắt súc miệng bằng nước giếng pha muối. Nước đen thui, như mực. Nghe nói cả bọn trẻ trong họ, thằng nào nhắc tên ấy là bị bắt súc miệng.
- Để làm gì?
- Để quên. Dì Sương ngồi thụp xuống, đấm nhẹ vào ngực. Để tránh ma cũ sẽ không tìm tới, người lớn trong làng vẫn bảo thế. Má dì bảo quở tên người chết là gọi hồn. Mà hồn của hồn Vũ Thị Huệ chẳng giống những hồn khác.
Nhẫn gập cuốn gia phả, cất vào cặp. Anh đặt tay lên vai dì Sương.
- Dì về nhà nghỉ đi. Cháu ra giếng với Cố Huyền.
- Con còn đi nữa?
- Cháu phải giải cái này.
Dì Sương không nói gì. Bà nhặt bọc cơm bỏ lại trên bệ đá, nắm vào tay Nhẫn.
- Ăn đi. Dì sợ con không còn cơ hội ăn cơm nữa.
*** Nhẫn đi men theo bờ ruộng, đến miếu cổ. Mái miếu lợp tranh, tường trình rêu đóng xanh đen. Cố Huyền ngồi ngoài sân, tay cầm chiếc liềm tỉa nắm cỏ khô bó lại. Thấy Nhẫn, bà không ngước lên, chỉ nói:
- Đi rồi về. Tìm ra tên chưa?
- Vũ Thị Huệ.
Cố Huyền đặt chiếc liềm xuống, chậm rãi gỡ từng cọng cỏ dính trên chân váy.
- Cái tên ấy bị xoá khỏi gia phả. Con tìm thấy ở chỗ nào?
- Hai mảnh đồng. Một trong nền gạch nhà hậu, một trong gầu nước ở giếng.
Bà đứng dậy, rón rén bước ra cửa miếu, với tay lấy cái bát hương cũ trên bệ đá, đổ một nhúm tro ra. Tro bay theo gió, cuốn vào bụi cỏ lau.
- Giải là tháo, con ạ, không phải phá. Là tháo đúng cái khóa của đúng cái tên. Người còn sống cứ nghĩ muốn xua đuổi là đập vỡ. Nhưng mỗi cái tên là một cái chốt. Đập vỡ chốt sai thì cả cánh cửa sập xuống.
Nhẫn móc túi lấy mảnh đồng, xoay qua xoay lại dưới ánh nắng xế tà.
- Bà bảo phải đọc tên?
- Đọc sai tên thì người dưới đó không nghe. Đọc đúng, nó nghe, mà đất cũng nghe. Nó nghe bằng cái tên đã mất. Còn đất nghe bằng cái chỗ có nó.
- Chỗ có nó là giếng Cây Dâu.
- Phải. Hồn người ấy đã dính vào giếng hơn trăm năm. Ai khuân vác, buộc dây, cắm kim, đều chỉ là trấn nó. Còn muốn khai, phải đọc tên.
Cố Huyền dẫn Nhẫn ra phía sau miếu, lấy từ hốc tường một cuộn chỉ đỏ và một cây kim đồng đã xỉn màu.
- Buộc vào mảnh đồng, cầm tay phải, đọc tên ba lần. Lần thứ nhất gọi hồn tỉnh. Lần thứ hai cho nó biết con là ai. Lần thứ ba là mở.
- Mở gì?
Cố Huyền nhìn Nhẫn, mắt híp lại.
- Cái gì đã bịt kín từ sau khi người ấy chết.
*** Chiều tắt nhanh. Mặt trời khuất sau dãy tre, bóng tối từ chân ruộng bò lên, phủ kín con đường về giếng Cây Dâu. Cây dâu già đổ bóng dài trên mặt sân, những chiếc rễ trồi lên trắng nhờn dưới bước chân.
Nhẫn đứng trước miệng giếng. Mọi lần dây đỏ đã buộc chằng chịt, nhưng sáng nay dân làng đã tháo bỏ. Trên thành giếng chỉ còn mấy dây chỉ đứt, quấn ngược vào đinh gỉ. Gió thổi từ lòng giếng lên, se lạnh như hơi thở người.
Anh lấy mảnh đồng ra, xỏ chỉ đỏ qua lỗ mảnh đồng, thắt chặt. Mối chỉ đỏ vắt qua lòng bàn tay, dính vào da, mát lạnh.
Nhẫn quỳ xuống, hai đầu gối đặt sát thành giếng, cúi mặt vào bóng tối dưới sâu.
- Vũ Thị Huệ.
Giọng anh vọng xuống, loãng ra, vỡ ra, chạm vào mặt nước.
Mặt nước tĩnh lặng.
- Vũ Thị Huệ. Ta là Vũ Thiện Nhẫn.
Lần thứ hai, hơi nước bắt đầu động đậy. Một vòng loang từ giữa mặt giếng lan ra, vòng xoáy nhẹ cuốn theo bọt bùn.
- Vũ Thị Huệ. Mở.
Chữ cuối cùng vừa dứt, mặt nước ngưng loang, im lìm, tối đen. Gió ngừng thổi. Chim trong vòm cây dâu ngừng kêu.
Rồi một tiếng gì đó từ dưới sâu, như hơi nước sôi, ọc ọc phun ra. Nước giếng bắt đầu rút. Từ từ. Không vội. Mực nước hạ dần, để lộ thành gạch cũ loang lổ rêu xanh, bám đầy ốc sên và bùn khô. Những đường gạch nối xuống sâu mãi, không ngừng.
Mực nước rút đến ngang thân người, ở giữa thành giếng lộ ra một mảng cấu trúc lạ. Một đoạn vòm gạch xây ngược, đã vượt khỏi dáng giếng thường, giống một lối thông ngang vào sâu trong lòng đất.
Nhẫn soi đèn pin xuống.
Nước còn thấp hơn, dưới đáy không còn bùn, chỉ có một nền gạch lát vuông vức, màu đen bóng. Gạch được xếp thành hàng dọc, chạy theo một hướng. Ánh sáng đèn pin bắt vào mặt gạch rọi lên những vạch song song, như dấu móng tay cào.
Nhẫn nín thở.
Dưới đáy giếng, sát bức vòm gạch xây ngược, một bóng đen xuất hiện. Mảng tóc dài, không rõ người, chỉ thấy đám tóc đen nhánh, loang ra, xõa từ vòm gạch, phủ kín một góc nền.
Bóng tóc không động đậy, nhưng bên trong bóng tối đó có một bàn tay đưa ra.
Trắng bệch.
Đó không phải màu da người sống, mà là màu trắng xanh như củ dong ngâm nước lâu ngày. Những ngón tay dài, móng tay đen thui, chỉ về một hướng.
Về phía đình làng.
Nhẫn đứng cứng. Anh không thể quay lưng bỏ chạy. Bàn tay ấy không vẫy gọi, không tấn công. Nó chỉ chỉ thẳng, ngón trỏ gầy đét vạch một đường trong không khí loãng.
Miệng giếng trên đầu, một mảnh vữa rơi xuống, vỡ toang trên gạch dưới đáy.
Nhẫn cúi xuống nhặt. Mảnh vữa ấy dính một sợi tóc đen, dài, quấn quanh cục đá. Sợi tóc óng ánh dưới đèn pin, cong vút, không đứt dù Nhẫn kéo mạnh.
Anh cất mảnh vữa vào túi áo, chép miệng. Không có vị gì. Lưỡi anh khô khốc, nước bọt đặc lại, không mặn, không đắng.
Nhẫn cắn vào môi dưới.
Máu ứa ra, chảy dọc cằm, nhỏ xuống nền gạch. Nhưng không có cảm giác tanh. Không mùi, không vị. Máu chảy như nước lã.
Vết mực dưới gan bàn chân nhoi lên một cơn đau như kim châm. Nhẫn xắn quần lên, soi đèn pin xuống. Mảng đen đã lan thêm một hạt mới, to bằng hạt ngô, sát cạnh chấm cũ. Các tia mảnh màu đen tỏa ra từ tâm vết bớt, như rễ cây con đâm rễ trên da.
Ở dưới giếng, bóng tóc vẫn chỉ về đình làng. Cánh cửa gạch vòm hé ra một khe tối mỏng, tăm tối, mở vào lòng đất. Nhìn qua khe, Nhẫn thấy một khoảng tối không có đáy, như mở ra đường hầm khác. Hút theo cái hướng về nền đình.
Nhẫn đưa tay lau máu trên cằm, lùi ra khỏi miệng giếng. Cố Huyền đứng sau lưng anh, trên tay đã cầm sẵn một bó nhang, cắm vào một bát sành bé.
- Đừng nhìn lâu. Khe đó là mắt trận. Nhìn vào càng lâu, nó càng nhìn lại con.
Bà cắm nhang vào bát, châm lửa. Ba tuần nhang cháy đều, khói bay thẳng không tản.
- Con thấy bàn tay chỉ về đình?
- Thấy. Nhẫn nuốt nước bọt, vị máu trên lưỡi vẫn không có. Bà ấy chỉ về đình.
- Đình là mắt thứ hai. Giếng là mắt thứ nhất. Khi hai mắt mở, trận sẽ cho con thấy toàn bộ.
Cố Huyền tắt nhang, dập lửa bằng tay không, thản nhiên.
- Nhưng khi thấy rồi, con sẽ thành kẻ thấy. Và kẻ thấy không bao giờ không bị cuốn theo.
Nhẫn nhìn xuống bàn chân trái. Vết mực đã đen hơn, nổi lên một đường gân nhỏ, màu tro, chạy dọc từ mu bàn chân lên mắt cá.
Anh đưa mắt nhìn về phía đình làng. Mái đình cổ chìm trong bóng tối, chỉ thấy phần nóc cong vút dưới ánh sáng mong manh từ vầng trăng non mới nhú.
- Sáng mai. Nhẫn nói chậm. - Sáng mai cháu lại ra đình.
Cố Huyền không đáp, chỉ quay lưng đi về phía miếu. Bóng bà nhòa dần trong màn sương muộn đang bốc từ ruộng lên, cao dần, nuốt gọn cả con đường làng và những mái nhà tranh thấp lè tè.
Tiếng chó sủa xa, đơn lẻ, rồi im bặt như bị khóa miệng.
Nhẫn đốm mảnh đồng, vẫn còn nguyên chỉ đỏ quấn trên tay. Mảnh đồng lạnh tới mức các đầu ngón tay tê đi, nóng rát từ lòng bàn tay tỏa ra.
Trong gió, một tiếng thở dài cứ theo mãi, mỏng như chỉ, không dứt.
Nhẫn bước nhanh về phía xóm, tay siết chặt mảnh đồng trong lòng bàn tay tê buốt. Sau lưng, dưới giếng Cây Dâu, tiếng nước vỗ vào gạch vẫn đều đặn, nhưng giờ vỗ nhanh hơn, hối hả hơn. Còn trong khe gạch, lòng hầm tối mịt, bàn tay trắng bệch gầy đét đã thu về, móng tay đen cào một đường dài trên nền gạch, sâu tới nửa đốt.
Cửa gạch khép lại chậm rãi, như một con mắt nhắm dần. Khi miếng gạch cuối cùng khớp vào vị trí, mặt nước giếng lại từ từ dâng lên, phủ kín nền gạch và mọi dấu vết.
Cây dâu già không còn xào xạc. Lá cây đứng im, ngưng bặt.
Nhẫn về tới đầu ngõ nhà dì Sương thì dừng lại, dựa vào tường rào, cởi giày trái ra, nâng bàn chân lên ngắm. Dưới ánh đèn pin, vết mực đã rõ hơn, đen hơn, nổi hẳn hai chấm tròn nằm sát nhau, như hai giọt mực vừa rơi từ lông chim xuống giấy.
Một mùi lạ vương vào mũi. Mùi tóc cháy, dù không có lửa ở đây.
Anh ngồi thụp xuống bậc tam cấp, lắng nghe nhịp tim mình đập, đều, nặng, từng nhịp như mõ gõ dưới lòng đất.
Giếng Cây Dâu đã nói.
Bàn tay đã chỉ.
Còn một con mắt nữa phải mở.
Nhẫn cầm mảnh đồng lên lần cuối trước khi bước vào nhà. Mặt đồng dưới ánh đèn pin không còn phản chiếu gì cả, chỉ có màu đồng xỉn, đen, và dòng chữ khắc mờ vẫn hiện lên:
*Vũ Thị Huệ.*
Anh gọi tên ấy một tiếng rất nhẹ, đủ cho tai mình nghe:
- Vũ Thị Huệ.
Khi vừa dứt lời, ngọn đèn ngoài hiên nhà dì Sương tự tắt, phụt một cái, nhanh như ai đó thổi tắt nến.
Bóng tối chụp xuống, dày đặc, nóng hổi.
Nhẫn mở cửa, bước vào trong. Sau khi đóng cánh cửa gỗ, anh vẫn nghe rõ, rất rõ, tiếng thở dài từ ngoài sân lọt qua khe cửa: một hơi nhẹ, mỏng, như đàn bà mới dứt khỏi cơn khóc dài.