Yểm Thắng Sư - Chương 6: Bệnh Khô
Nhẫn đứng trước cửa nhà thờ họ Vũ từ sáng sớm. Cánh cửa gỗ lim khép chặt, hai cánh, chạm nổi hình hai con nghê, mắt lồi, miệng hé, đang nhìn thẳng vào…
Nội dung chương
Nhẫn đứng trước cửa nhà thờ họ Vũ từ sáng sớm. Cánh cửa gỗ lim khép chặt, hai cánh, chạm nổi hình hai con nghê, mắt lồi, miệng hé, đang nhìn thẳng vào người đứng trước sân gạch. Anh giơ tay gõ ba tiếng, chờ.
Không ai mở.
Gõ thêm ba tiếng nữa, mạnh hơn. Tiếng gõ vọng vào bên trong, rỗng, kéo dài, như gõ vào một thùng gỗ lớn không có đáy.
Một bà lão từ căn nhà cạnh nhà thờ hé cửa, nhìn ra, rụt đầu vào, đóng sầm lại.
Nhẫn đứng thêm mười phút, rồi quay lưng đi về phía nhà Trần Lãm. Trưởng thôn đang ngồi uống trà ngoài hiên, tay cầm điếu thuốc lào, thả khói trắng vào không khí ẩm mốc của buổi sớm. Nghe Nhẫn nói xin chìa khóa nhà thờ họ, Trần Lãm không trả lời ngay, chỉ nhìn Nhẫn một lúc lâu, rít thêm một hơi thuốc, rồi mới gật đầu.
- Mày muốn xem gì trong đấy?
- Gia phả. Nhẫn nói ngắn.
- Chỉ có sách họ, không có gì khác.
- Cháu muốn xem sách họ.
Trần Lãm đặt điếu thuốc xuống, đứng dậy, đi vào nhà, lấy một chùm chìa khóa sắt từ móc treo sau cánh cửa buồng. Chìa khóa to, cũ, đen xỉn, răng khía mòn vẹt. Ông trao chùm chìa khóa cho Nhẫn.
- Không được mang sách ra ngoài. Mở cửa xong phải khóa lại. Trần Lãm ngừng một chút, nhìn thẳng vào mắt Nhẫn. - Đừng động vào ban thờ tổ. Đừng lật trang cuối cùng của mỗi quyển.
Nhẫn cầm chìa khóa, gật đầu, quay ra.
Trần Lãm ngồi xuống ghế, không nhìn theo, nhưng khi Nhẫn sắp ra khỏi cổng, ông nói với theo, giọng nhẹ hơn:
- Có thấy gì lạ thì im lặng. Nhà thờ họ là chỗ không nên hỏi nhiều.
Nhẫn mở khóa cửa nhà thờ họ. Hai cánh cửa nặng, quay trên bản lề sắt đã gỉ, kêu lên một tiếng dài, như tiếng rên từ miệng người già. Mùi hương cũ, mùi gỗ mục, mùi giấy ẩm ùa ra, đặc quánh, phả vào mặt.
Anh bước vào. Gian nhà thờ tối, chỉ có ánh sáng lọt qua hai ô cửa sổ nhỏ trên mái, rọi xuống những dãy bàn thờ, những bát hương, những bài vị xếp thành hàng. Bụi phủ dày trên mọi bề mặt, in hằn dấu chân của người đã vào đây trước đó không lâu.
Nhẫn đi thẳng vào gian bên trái, nơi đặt tủ sách họ. Tủ gỗ cao, ba tầng, hai cánh kéo, khóa bằng một ổ đồng cũ. Anh lấy chìa khóa Trần Lãm đưa, tra vào ổ. Ổ đồng kêu cọc, mở ra.
Bên trong tủ là những cuốn sách gia phả, đóng tập bằng bìa da đen, gáy lót vải đỏ, xếp thẳng đứng. Lớp bụi trên các gáy sách dày tới cả đốt ngón tay. Nhẫn đưa tay quét bụi, kéo cuốn đầu tiên ra.
Cuốn sách nặng, bìa da đã nứt, gáy vải bong chỉ, các trang giấy ố vàng, loang lổ. Nhẫn mở trang đầu. Nét chữ nho viết bằng mực tàu, nghiêng, đều, sắc. Dòng đầu ghi: *Vũ tộc gia phả, biên soạn năm Cảnh Hưng thứ 25.*
Anh lật từng trang, lần theo các nhánh họ. Tên, năm sinh, năm mất, nơi an táng, ghi chú. Những ghi chú viết nhỏ, ở cuối mỗi dòng, bằng mực đỏ pha muội than, mờ, khó đọc.
Dừng lại khi thấy một dòng ghi: *Vũ Thị Tần, mất năm Minh Mệnh 4, bệnh khô.*
Nhẫn đọc lại. Bệnh khô. Tay anh cầm sách chặt hơn.
Lật thêm vài trang. Một dòng khác: *Vũ Văn Bật, mất năm Tự Đức 9, bệnh khô.*
Lật nữa. *Vũ Thị Nhị, mất năm Thành Thái 7, bệnh khô.*
Nhẫn đếm số dòng. Bốn dòng, bốn người, cách nhau vài chục năm, cùng một chú thích. Anh lấy điện thoại ra, chụp ảnh từng trang. Các dòng chữ bị nhạt hơn những dòng khác, mực phai, như thể bị rửa đi cố tình. Một vài tên bị cạo mất chữ lót, chỉ còn phần tên và họ, không rõ là nam hay nữ.
Nhẫn đặt cuốn sách xuống, kéo cuốn thứ hai, ghi năm Thành Thái 15. Lật tiếp, tìm các dòng chết bệnh khô. Có thêm ba người nữa, trong đó có một tên bị cạo gần hết, chỉ còn hai chữ: *Vũ... Huệ.*
Anh dừng tay.
Vuốt nhẹ lên trang giấy, cảm nhận lớp mực mỏng dưới đầu ngón tay. Giấy nhám, sần, cũ mục. Một số dòng bị xóa bằng cách cạo lớp mặt giấy, chỗ ấy mỏng hơn, trong hơn, lộ ra những thớ sợi dọc.
Nhẫn úp điện thoại xuống, lấy cuốn sổ tay của ông Cẩn từ túi áo khoác, mở trang có ghi các tọa độ. Đối chiếu. Một vài tọa độ trùng với năm mất trong gia phả. Có một tọa độ khớp với cái tên bị cạo.
*Vũ Thị Huệ.*
Mảnh đồng thứ nhất, từ nền nhà ông Cẩn. Mảnh đồng thứ hai, từ gầu nước giếng Cây Dâu. Cả hai cùng khắc một tên. Và gia phả cũng có một tên bị cạo, một phần còn lại khớp với chữ "Huệ".
Nhẫn gập cuốn sách lại, lấy bút chì, chép tọa độ từ sổ ông Cẩn vào một trang giấy trắng riêng. Bốn tọa độ, bốn năm, bốn người. Anh xếp chúng theo thứ tự thời gian, vẽ một đường thẳng nối các điểm.
Đường thẳng hướng từ giếng Cây Dâu, qua nhà thờ họ, về phía công trường san lấp.
Bên ngoài, gió thổi qua khe cửa, làm lay động các dải đối liễn treo hai bên bàn thờ, phát ra tiếng xào xạc khô khốc. Bụi rơi từ trên xà ngang xuống, phủ lên gia phả một lớp mỏng, phủ lên tay Nhẫn một lớp mờ.
Anh ngẩng đầu lên. Phía cuối gian nhà thờ, trên bàn thờ tổ, bát hương lớn đang nghi ngút khói. Nhẫn nhìn kỹ. Trong bát hương, một tuần nhang đang cháy, đầu nhang còn đỏ, khói bay thẳng, không loãng, không tản, như vẽ một đường từ bát hương lên mái nhà.
Không có ai vào đây trước anh. Cửa khóa, chìa khóa Trần Lãm vừa đưa.
Tuần nhang cháy đã được một nửa.
Nhẫn đặt cuốn sách lên kệ, bước lại gần bàn thờ tổ. Bát hương đồng lớn, miệng rộng, lòng sâu, tro đầy, nhang tàn dày, có cả những cọng nhang chưa cháy hết, gãy vụn. Trên mặt tro, đám tàn nhang vừa rơi xuống còn nóng, phả hơi ấm vào mu bàn tay Nhẫn khi anh đưa tay ra hứng.
Ai đó đã thắp nhang, cắm vào bát, rồi biến mất trước khi Nhẫn vào.
Anh đứng lặng trước bàn thờ, không nói gì. Ánh sáng mờ nhạt từ ô cửa mái chiếu xuống, rọi vào mặt bát hương, tạo thành một vòng sáng nhỏ, chìm trong bóng tối của gian nhà thờ rộng.
Nhẫn quỳ xuống, chắp tay, lạy ba lạy. Trán chạm nền gạch lạnh, ẩm. Anh nghe lòng mình vang lên một cái tên, chẳng thuộc về tổ tiên nào trên bài vị, mà thuộc về cái tên bị cạo trong gia phả: Vũ Thị Huệ.
Khi ngẩng đầu lên, Nhẫn thấy trên bàn thờ tổ, phía sau bát hương, có một bức ảnh nhỏ, để trong khung gỗ đen, dựng ngược vào tường. Chỉ thấy mặt sau của khung ảnh, phủ bụi, có một dòng chữ viết bằng mực đen, nghiêng: *Mùng 10 tháng 3 năm 1996.*
Nhẫn đưa tay lấy bức ảnh, xoay lại.
Trong khung, một phụ nữ trẻ tuổi, mặc áo dài trắng, tóc dài buông xõa, ngồi trước cây dâu già. Mặt họ nhìn thẳng vào ống kính, môi mím chặt, mắt mở to, không cười. Trên ngực áo, cài một bông hoa dâu trắng.
Phía sau lưng người phụ nữ, thấp thoáng một bóng người đàn ông đứng trong bóng râm, không rõ mặt.
Nhẫn nhìn vào tấm ảnh, nhìn lâu. Người phụ nữ ấy có nét giống Dì Sương, nhưng trẻ hơn, gầy hơn, mắt buồn hơn.
Anh đưa tay chạm vào mặt kính. Lớp kính lạnh, có bụi mờ.
Ngoài hiên, tiếng bước chân vang lên. Nhẫn xoay người. Dì Sương đứng ở cửa, tay xách một hộp cơm, mặt không cảm xúc, nhìn thẳng vào tay Nhẫn đang cầm khung ảnh.
- Đặt xuống.
Giọng dì Sương khô, đanh.
Nhẫn đặt khung ảnh lại vị trí cũ, dựng ngược vào tường, sát bát hương.
- Bức ảnh đó là của ai? Nhẫn hỏi.
- Cháu đừng hỏi chuyện đó.
Dì Sương bước vào, đặt hộp cơm lên chiếc bàn nhỏ cạnh cửa, mở nắp. Mùi cơm nóng bốc lên, mùi thịt kho, mùi canh cua đồng.
- Ăn đi. Dì Sương ngồi xuống ghế, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn xuống nền gạch. Cháu cứ lục tung mọi thứ lên, người làng lại nói.
Nhẫn đến ngồi xuống bàn, cầm đũa, gắp một miếng thịt kho, bỏ vào miệng. Không có vị. Anh nhai, nuốt, uống một ngụm canh. Nước canh ấm, trôi qua cổ họng, để lại cảm giác ẩm, nhưng không có mùi, không có vị.
Anh đặt đũa xuống.
- Dì ơi, dì biết năm 1996 có chuyện gì không?
Dì Sương không trả lời. Chỉ nhìn ra cửa, nơi ánh sáng ban ngày hắt vào, chiếu lên mặt dì một lớp vàng nhợt nhạt.
- Dì biết tên Vũ Thị Huệ không?
Dì Sương giật bắn người, như vừa bị điện giật. Hai tay dì bấu vào đầu gối, các đốt ngón tay trắng bệch.
- Ai nói với cháu cái tên đó?
- Có ở trong gia phả.
- Trong gia phả không còn tên đó nữa. Tên đó đã bị xóa từ lâu rồi.
- Họ cạo đi, nhưng vẫn còn dấu.
Dì Sương cắn môi, nhìn ra xa, đôi mắt chuyển động nhanh, không yên. Một lúc sau, dì nói, giọng nhỏ, như thì thầm:
- Hồi nhỏ, tôi từng thấy người lớn trong họ đem một chậu nước đen từ giếng về.
Nhẫn không nhúc nhích. Anh để dì nói.
- Họ đổ nước vào một cái ang nhỏ, để trong góc bếp. Sáng nào cũng bắt con nít trong họ súc miệng bằng nước đó.
- Vì sao?
Vì tụi nó lỡ nhắc tên Huệ. Đứa nào nhắc tên đó đều bị phạt súc miệng bằng nước giếng. Bảy ngày. Mỗi sáng, mỗi tối. Nếu không súc, sẽ bị đánh. Nếu súc xong mà nói lại tên đó, sẽ bị nhốt vào bếp, không cho ăn cơm.
Nhẫn nuốt nước bọt. Vị không có, nhưng cổ họng khô khốc.
- Dì có nhắc tên đó không?
Dì Sương không trả lời, chỉ bóp chặt đầu gối, móng tay cắm sâu vào vải quần. Một lúc, dì đứng dậy, đi ra cửa.
- Ăn cơm đi. Cơm nguội rồi.
- Năm 1996. Nhẫn nhắc lại.
Dì Sương xoay người, mặt đỏ bừng, hai mắt long lên, giọng cao, the thé:
- Năm đó tôi chỉ ốm. Ốm thôi. Không liên quan đến ai hết. Đừng hỏi nữa.
Dì vùng ra ngoài cửa, bước như chạy, dép lê lộp cộp trên nền gạch sân. Cánh cửa nhà thờ họ khép hờ, để lại một khoảng tối giữa gian nhà và ánh sáng ban ngày.
Nhẫn ngồi một mình, cầm đũa, gắp thêm miếng thịt kho, nhai, không vị. Trong bóng tối của gian nhà thờ, những bài vị xếp thành hàng trên ban thờ im lìm, những bát hương bốc khói, khói bay thẳng, như những sợi dây kéo từ lòng đất lên mái nhà.
Anh lấy điện thoại, mở lại các tấm ảnh chụp gia phả. Các dòng chữ mờ nhạt hiện lên màn hình, phát sáng trong không gian tối mờ. Anh phóng to dòng có chữ "Huệ", cố nhìn rõ hơn. Phần bị cạo chỉ còn lại hai nét cuối cùng của một chữ, cong, như chữ "V" trong chữ Vũ.
Bên ngoài, trời không nắng. Mây xám che phủ cả bầu trời, chụp xuống làng Vũ Đại một thứ ánh sáng tù mù, không nhẹ, không nặng, chỉ đủ để thấy mọi thứ đều lờ mờ, đều xám xịt, đều dính như bùn.
Nhẫn đứng dậy, khóa tủ sách họ, xoay chìa khóa, bỏ vào túi. Anh cầm hộp cơm còn một nửa, bước ra ngoài.
Khi vừa bước qua ngưỡng cửa, Dì Sương đứng đợi ở ngoài hiên, mặt đã hết đỏ, trở lại vẻ tái xanh, xám ngoét. Dì nhìn Nhẫn, môi mấp máy, như muốn nói, nhưng không nói.
Nhẫn đặt tay lên vai dì, toan đỡ dì ngồi xuống bậc thềm.
Tay anh chạm vào cổ tay dì. Lạnh. Cái lạnh ấy chẳng do thời tiết, mà giống da người chết, không có hơi ấm, không có độ đàn hồi. Nhẫn kéo tay dì lên, vén tay áo dài phía dưới.
Cánh tay dì Sương trắng toát, các đường gân nổi lên xanh lơ, ngoằn ngoèo, chạy từ cổ tay lên khuỷu, như mạng nhện. Nhẫn xoay bàn tay dì lên, nhìn vào móng tay.
Móng chân cái lộ ra một vệt đen sẫm dưới lớp móng, như mực đã ngấm sâu vào thịt, loang ra xung quanh, tạo thành một đốm tròn bằng hạt đỗ. Nhẫn cúi xuống, xem kỹ. Đốm đen đó không nổi trên bề mặt móng, mà nằm dưới móng, như một giọt mực bị chích vào trong thịt ngón chân, đông lại, đen, đậm đặc.
Dì Sương giật tay về, giấu ra sau lưng, mặt tái mét.
- Đừng động vào nó.
- Bao lâu rồi?
- Mấy hôm. Sau khi cháu về làng.
Nhẫn cắn răng. Anh nhìn vào mắt dì Sương, con ngươi đen giãn rộng, không có tia sáng nào phản chiếu.
- Dì về quán nghỉ đi. Cháu sẽ ra sau.
Dì Sương gật đầu, xoay lưng, bước từng bước chậm chạp dọc con đường đất, bóng nhỏ dần trong màn sương ẩm.
Nhẫn đứng trước cửa nhà thờ họ, tay nắm chặt chùm chìa khóa, mắt nhìn theo dì Sương. Anh đưa tay lên kiểm tra lòng bàn chân trái, ấn vào vết mực. Nó đã lan ra thêm một hạt mới, to hơn, đen hơn, nóng ran dưới da.
- Đừng động vào nhà dì lúc này.
Nhẫn xoay người. Cố Huyền đứng phía sau lưng anh, từ lúc nào không rõ. Bà lang mặc áo nâu sòng, tay cầm một nắm lá cây tươi, queo queo, phả ra mùi hăng hắc.
- Sao lại thế?
- Nhà dì nằm trên một cái nút của đất. Tao nói thế để mày dễ hiểu.
- Có nghĩa là gì?
- Có chỗ trong làng vốn không dành cho người ở, nhưng người ta vẫn dựng nhà lên.
Cố Huyền đi lướt qua Nhẫn, vào trong nhà thờ họ, không thèm xin phép. Bà đặt nắm lá lên bàn thờ tổ, quệt một đường vòng cung trên mặt bàn, lẩm bẩm ba tiếng rồi quay ra.
- Con đã nhìn thấy trong gia phả.
Nhẫn gật đầu.
- Có nhiều người chết bệnh khô.
- Bệnh khô. Cố Huyền nhắc lại, nheo mắt. - Ừ. Cả làng gọi vậy. Nhưng nó đâu phải bệnh.
- Vậy nó là gì?
Cố Huyền không trả lời. Bà nhìn lên mái nhà thờ, nơi những vì kèo gỗ lim đen bóng vì bụi và khói nhang, nơi ánh sáng yếu ớt rọi qua khe ngói, tạo thành những vệt sáng mỏng, chạy dài trên nền gạch hoa cũ.
- Một người nông dân ăn cơm hàng ngày, không biết gì về trận đồ, không biết gì về yểm, vẫn sống yên ổn. Vì người ta không thấy. Còn mày, từ khi mày về làng, mày bắt đầu thấy. Càng thấy nhiều, mày càng mất nhiều.
Cố Huyền đưa tay chỉ vào bàn chân trái của Nhẫn.
- Vết mực trên chân mày đã loang thêm. Mỗi lần mày chạm vào một thứ, mày đánh đổi một chút. Thứ người ta gọi là bệnh khô ấy cũng đâu phải bệnh. Là cái giá người ta phải trả khi thấy quá nhiều.
- Nhưng tôi đâu lớn lên trong làng.
- Cháu mang họ Vũ, cháu là con cháu họ Vũ. Đất này có thể xóa tên cháu khỏi sổ, nhưng không thể xóa dòng máu.
Cố Huyền xoay lưng, bước ra khỏi nhà thờ họ, bóng nhập vào màn sương trắng đục đang bốc từ ruộng lên, tan dần sau những tán cây dâu dọc đường làng.
Nhẫn đứng một mình trong sân nhà thờ họ, hai tay buông thõng, hộp cơm nguội trên tay đã nguội lạnh. Trong lòng bàn tay phải, mảnh đồng thứ nhất nặng, nóng. Trong túi áo trong, mảnh đồng thứ hai cũng nóng, hai cục nóng áp vào lồng ngực, như hai trái tim đập ngoài lồng ngực.
Một cơn gió thổi qua sân, cuốn mấy chiếc lá khô bay lên, quay tít, rồi rơi xuống nền gạch mục, nằm im.
Nhẫn nhìn về phía xóm, nơi ngôi nhà dì Sương nằm cuối ngõ. Anh thấy khói bếp từ ống khói nhà dì bay lên, trắng, mỏng, không tản, chỉ bay thẳng, như một ngón tay trỏ dài, chỉ lên trời xám, rung nhẹ.
Khói đó không giống khói bếp người khác. Nó quá thẳng, quá đều, không lệch dù gió thổi.
Nhẫn cầm chùm chìa khóa, bước nhanh về phía đầu ngõ. Anh đi qua những căn nhà thấp, những mảnh sân lầy lội, những bụi tre rũ rượi vì mưa dầm.
Khi tới cánh cổng nhà dì Sương, Nhẫn đẩy cổng tre, bước vào sân. Dì Sương đang ngồi trong bếp, tay cầm que cời, nhưng không châm lửa, chỉ ngồi nhìn đống tro nguội. Bếp không có lửa. Nhưng khói vẫn bay qua ống khói.
Nhẫn đi vào bếp, ngồi xuống đối diện dì Sương.
- Dì ơi, nền bếp nhà mình có bao giờ bị nứt không?
Dì Sương ngước mắt lên, mờ đục, không hiểu.
- Hồi mới xây, thợ bảo đất nền hơi lún, nhưng lát gạch lên thì không sao.
Nhẫn cúi xuống, lấy tay đập nhẹ lên nền gạch bếp. Gạch đỏ, lát đều, mạch gạch ăn khớp. Nhưng ở góc bếp, sát chân tường hướng đông, một đường nứt chạy dài, mảnh như sợi chỉ, xuyên qua hai viên gạch, biến mất dưới chân tường.
Nhẫn cúi sát xuống, lấy ngón tay rạch theo đường nứt.
Đường nứt khô, sâu, nóng. Khi ngón tay chạm vào nó, một luồng hơi ấm phả lên mu bàn tay, mùi hăng của đất sâu, mùi của lòng đất không bao giờ thấy ánh mặt trời.
Nhẫn đứng dậy, mở điện thoại, lấy la bàn định hướng. Đường nứt chạy thẳng theo hướng tây nam, đúng hướng giếng Cây Dâu.
Dì Sương đứng sau lưng anh, nhìn xuống đường nứt, mặt không cảm xúc. Nhưng hai tay dì run, bấu chặt vào nhau, các khớp xương nổi lên trắng nhợt.
- Dì ơi, dì còn nhớ hồi xây bếp, có ai bảo gì không?
Dì Sương lắc đầu, mím môi.
- Không nhớ. Lâu quá rồi. Đã hai mươi năm.
- Hai mươi năm? Nhà xây năm nào?
- Năm 1996.
Nhẫn dừng tay. Anh nhìn vào mắt dì, dì cúi đầu xuống, né tránh.
- Sau khi tôi khỏi ốm. Dì Sương nói nhỏ.
Nhẫn không hỏi thêm. Anh cúi xuống nhìn vào vết nứt lần cuối, rồi đứng dậy, bước ra sân. Trời đã chuyển về chiều, mây xám dày thêm, mặt trời không còn ló ra sau rặng tre, bầu trời chụp xuống làng Vũ Đại một màn tối xám, tĩnh lặng, không một tiếng chim, không một tiếng chó sủa.
Nhẫn đi ra cổng, quay đầu nhìn lại.
Ngôi nhà dì Sương nằm im lìm dưới bóng cây dâu già, cửa sổ không có ánh đèn, bếp không có lửa, chỉ có khói trắng bay lên từ ống khói, thẳng, không tản.
Không một làn khói nào khác trong làng bay thẳng như thế.
Tất cả đều tản ra, loãng ra, hòa vào màn sương.
Chỉ có khói nhà dì Sương đứng im, như một cây cột bằng khói, chống đỡ một mảng mây xám đục đang sà thấp trên mái bếp.
Nhẫn đút tay vào túi áo, siết chặt mảnh đồng thứ hai.
Nó nóng tới mức làm bỏng lòng bàn tay.