Yểm Thắng Sư - Chương 3: Bà Lang Giữ Miếu

Người cuối cùng rời khỏi sân tang là Cố Huyền. Bà xuất hiện sau khi đám đã vãn hết khói, lúc Nhẫn ngồi một mình ở gốc bưởi trước sân. Dì Sương đã vào nhà…

Nội dung chương

Người cuối cùng rời khỏi sân tang là Cố Huyền.

Bà xuất hiện sau khi đám đã vãn hết khói, lúc Nhẫn ngồi một mình ở gốc bưởi trước sân. Dì Sương đã vào nhà xếp lại mâm bát. Gian ngoài vương vãi tàn nhang, vỏ trầu. Mùi nước mưa và nhang trộn vào nhau, đặc quánh trong không khí còn ẩm.

Bà già chống gậy vông, chân đi giày vải, chiếc áo nâu sậm dài quá đầu gối đã bạc hai cánh tay. Tóc bà búi cao, bạc trắng, cố định bằng một chiếc lược gỗ cánh én. Trên cổ tay bà đeo một chuỗi hạt gỗ óng chó, sẫm màu như đã ngấm mồ hôi nhiều năm.

Bà không nhìn ai. Bà đi thẳng vào gian thờ, nơi quan tài ông Cẩn vừa được khiêng đi. Cỗ quan tài đã rời khỏi bệ, chỉ còn vết trà lưu hương và hai ngọn nến đỏ đang cháy gần hết.

Cố Huyền dừng lại ở bậc cửa. Bà không thắp nhang, không quỳ lạy. Bà lấy từ trong tay nải một nắm đất khô, rắc đều trước bậc cửa.

Đất rơi xuống nền gạch, tạo thành một vệt mờ đục.

Nhẫn ngồi dậy khỏi gốc bưởi.

- Bà tìm ai?

Cố Huyền chậm chạp quay người. Mắt bà nheo lại, nhìn anh từ đầu đến chân. Ánh mắt không giống người già hay mắt kém. Nó sắc, tỉnh, như đã nhận ra dấu bớt ở chân anh trước khi bà kịp lên tiếng.

- Mày là thằng con thứ của thằng Nghiêu?

Nhẫn gật đầu.

- Cháu là Vũ Thiện Nhẫn.

- Tao biết mày là ai. Tao hỏi để coi mày trả lời ra sao thôi.

Giọng bà khàn, nhưng không yếu. Từng chữ rơi xuống, rõ ràng, không lấy hơi.

Bà bước đến trước mặt Nhẫn, cách một bước chân. Bà không cao hơn anh là mấy, nhưng khi đứng gần, Nhẫn thấy cái lạnh tỏa ra từ người bà, như thể bà vừa ở trong một căn phòng đất suốt nhiều giờ.

- Bỏ giày ra.

- Gì?

- Tao bảo mày bỏ giày. Cởi tất. Tao muốn xem chân trái.

Nhẫn nhíu mày. Anh không quen bị sai bảo kiểu đó. Nhưng cái cách bà nhìn anh không cho phép anh từ chối. Như thể bà đã biết anh sẽ thấy gì dưới lòng bàn chân trước khi anh kịp giải thích.

Anh ngồi xuống ghế đá bệt trong sân, cởi giày, kéo tất. Bàn chân trái hở ra. Gót chân bám chút bụi sân.

Cố Huyền cúi xuống, nhìn vào gan bàn chân. Bà không động vào. Bà chỉ nhìn.

Vết bớt đen ở lòng bàn chân trái hồi sáng đã loang thêm một chút. Nó không còn là một đốm tròn. Nó có hình dạng như giọt mực rơi, phần đuôi loang ra thành ba sợi rất nhỏ, mỗi sợi dài như đốt ngón tay út.

Cố Huyền lâu lâu mới thẳng lưng.

- Mày có cảm thấy gì ở chỗ đó hồi tối không?

- Nóng. Hơi rát. Lúc nửa đêm thì đau buốt chạy dọc lên bắp chân.

- Còn cái lỗ đất ở nhà hậu, mày đã mở ra chưa?

Nhẫn sững lại.

Bà biết. Bà biết cả việc anh đã mở nền nhà.

- Cháu đã mở.

- Thấy gì?

- Một mảnh đồng. Có đường vân đỏ.

- Mảnh ấy đâu?

Nhẫn đưa tay vào túi áo, lấy mảnh đồng ra. Cố Huyền nhìn mảnh đồng một lúc lâu, nhưng không đưa tay ra lấy.

- Đất ở đâu kéo mảnh đồng ấy không?

- Hướng giếng Cây Dâu.

- Hử.

Cố Huyền lấy gậy chống xuống đất một cái, trĩu nặng.

- Ông mày không gọi mày về.

- Thế thì ai?

- Đất.

Bà nói gọn, dứt khoát, như khép một cánh cửa.

- Đất gọi mày. Mảnh đồng ấy là cái kim. Mày cầm nó, là đã cắm kim vào người rồi. Rút ra sao thì tùy.

Nhẫn cầm mảnh đồng, xoay trong tay. Nó vẫn lạnh, vẫn nằm chắc, như sinh ra đã phải nằm trong lòng bàn tay anh.

- Cháu không rõ ý bà.

- Tao không cần mày rõ. Mày sẽ hiểu dần. Mày có muốn hiểu không?

- Cháu muốn biết ông nội chết vì cái gì.

- Chết vì yểm mình lại. Tao biết. Cả làng biết. Nhưng không ai dám nói ra. Nói ra là chạm vào đất, đất động thì trận động.

Cố Huyền chỉ vào mảnh đồng trong tay Nhẫn.

- Cất đi. Đừng vứt. Mảnh ấy là đồ của dòng họ mày. Nếu mày vứt, nó sẽ tự tìm về.

Bà quay lưng, chống gậy đi ra phía ngõ sau.

Nhẫn đứng dậy, mang vội giày.

- Bà đưa cháu đi đâu?

- Theo tao thì biết.

Nhẫn nhìn vào nhà. Dì Sương vẫn bận trong bếp. Anh không kịp nói với dì một lời. Bóng Cố Huyền đã khuất sau khúc tre cuối xóm.

Anh chạy theo.

Con đường mòn men bờ ruộng dẫn ra khu đất cuối xóm, nơi có một dãy nhà hoang từ những năm tám mươi. Nhà nào cũng lợp ngói rêu, tường đất nứt dọc. Chỉ có một căn là còn mái, còn cửa, còn khói từ ống khói nhỏ bay lên.

Căn miếu cổ.

Cố Huyền sống ở đây.

Nhẫn đến trước cửa miếu, thấy bà đã ngồi trên bậc gạch, tay vê một nắm gạo nếp.

Miếu không lớn. Mặt tiền chừng ba thước, bái đường sâu chừng sáu thước, bên trong tối om, chỉ có ánh sáng từ một ngọn đèn dầu treo trên xà ngang. Đèn cháy. Ban ngày cũng cháy.

Nhẫn bước qua ngưỡng cửa. Mùi hương trầm nồng, pha mùi bồ kết khô, mùi vải mục. Trên bàn thờ chỉ có một bát hương sứ trắng, một ấm nước, một quả bưởi non. Không tượng, không bài vị.

Cố Huyền vào trong, đặt nắm gạo vào một ống tre đặt dưới bàn thờ.

- Mày đến mà hỏi gì?

- Cháu nghe nói bà là người coi miếu. Miếu này thờ ai?

- Thờ đất.

- Đất nào?

- Đất dưới làng mày.

Cố Huyền chỉ tay ra ngoài cửa.

- Dưới lòng đất làng Vũ Đại này, có cái gì đã nằm ở đó cả trăm năm. Ông mày cố đè nó xuống. Mày biết vì sao ông mày làm thế không?

- Để giữ làng.

- Giữ làng cái gì. Ông mày giữ cái thứ mà tổ tiên mày đã đào lên từ cái giếng Cây Dâu năm nào. Đào trúng thứ không nên đào. Không giữ thì nó chui ra, cả làng mất. Cho nên ông mày làm yểm. Cả đời ông mày là cả đời sửa yểm. Nhưng yểm nào cũng có hạn. Hết hạn thì phải làm lại. Ông mày không kịp làm lại.

Nhẫn ngồi xuống chiếc chiếu cạnh vách. Cố Huyền lấy bếp dầu nhỏ, thắp ngọn lửa xanh, đun một cái ấm đất đã cũ.

- Mảnh đồng của mày, đưa tao mượn một lát.

Nhẫn rút mảnh đồng, đưa cho bà. Cố Huyền cầm mảnh đồng, không nhìn, chỉ đặt lên lòng bàn tay trái. Bà nhắm mắt một lúc. Trong miếu im lặng đến mức Nhẫn nghe rõ mạch đập trong tai mình.

Cố Huyền mở mắt.

- Mảnh này là mảnh vỡ từ một cái đinh đồng ba cạnh. Đinh đồng là đồ của tổ mày từ thời vua Lê. Mỗi đinh cắm ở một vị trí trong huyệt mộ tổ. Năm 1972, mộ tổ nứt một đường. Ông mày phải rút một cái đinh ra để đỡ nước. Rút xong thì vỡ làm bảy mảnh. Mày cầm mảnh thứ hai. Mảnh giống như mảnh này, nó chỉ về một vị trí. Vị trí đó là nơi bảy mảnh còn lại không còn nằm yên nữa.

- Nghĩa là sao?

- Nghĩa là trận đã suy. Đừng để thứ dưới giếng kịp lợi dụng.

Bà rót nước vào chén trà, đưa cho Nhẫn. Nước nóng, bốc hơi. Không thấy lá trà, chỉ thấy nước đục nhẹ, như nước gạo rang.

- Uống đi.

Nhẫn nâng chén. Hơi nóng bốc lên mặt. Mùi lạ, không phải trà. Trong chén, một mảnh vụn như mùn cưa nổi trên mặt nước. Anh đưa lên miệng, uống một ngụm.

Nước ấm, hơi chát, ngai ngái.

Gan bàn chân lập tức ấm lên. Không nóng rát như tối qua, mà ấm như có hơi người nắn vào.

- Mày thấy gì không?

- Thấy bàn chân ấm hơn.

- Lành đấy. Nếu lúc nào nó lạnh thì mày đừng có đi ra ngoài nữa. Ngồi trong nhà, thắp hương, đợi tao.

Cố Huyền đứng lên, mở cánh cửa hậu dẫn ra phía sau miếu. Phía sau là khoảng sân hẹp, lát gạch cổ, giữa sân có một giếng cạn, miệng giếng đậy ván gỗ, trên ván để một cái chổi và một chiếc bát sành đựng vôi.

- Giếng này là giếng nào? Nhẫn hỏi.

- Giếng Cây Dâu đấy. Nhưng là lối tắt.

- Giếng Cây Dâu mà chỉ là một cái giếng cạn sau miếu?

- Tao nói là lối tắt. Thứ dưới giếng Cây Dâu có thể chạy ra chạy vào. Tao bịt lỗ này ba chục năm. Hồi ta mày mới trở về, bắt đầu động. Tao vừa thay một lớp vôi mới.

Cố Huyền chỉ vào bát vôi trên ván.

- Cứ mỗi lần nứt, là phải thay ngay. Nếu vôi mà đen hoàn toàn, là giếng dưới ấy trồi lên. Đừng để chuyện đó xảy ra.

Nhẫn nhìn cái giếng cạn. Dưới ván gỗ im lìm, không khí ngưng đọng. Một con chuồn chuồn đỗ trên thành giếng, bay đi khi anh đến gần.

- Tối nay, trước canh ba, mày ra giếng Cây Dâu chính.

- Làm gì?

- Canh.

- Canh cái gì?

- Tao không biết. Nhưng mày có mang mảnh đồng, mày sẽ biết.

Cố Huyền quay vào trong, không nói thêm. Bà cầm cái chổi tre, quét nhẹ nền gạch. Lớp bụi đất phủ lên chân bà, để lại vết mờ trên gạch.

Nhẫn đứng trong miếu một lúc nữa. Ngọn đèn dầu trên xà ngang cháy đều, ngọn lửa nhỏ, không tắt, không lay. Bà già không còn quan tâm đến anh nữa. Bà ngồi xuống chiếc chiếu cạnh bàn thờ, lấy một bó hương đã cũ, rút từng cây, xếp đều.

Nhẫn bước ra ngoài.

Nắng ngoài sân đã tắt. Mây xám xô lại từ phía đồi, che kín bầu trời. Trên đường về, anh gặp mấy người đàn bà trong làng, tay xách giỏ đựng cau trầu. Họ nhìn anh, gật đầu, rồi đi qua. Không ai nói một lời về Cố Huyền.

Về đến sân nhà ông nội, trời nhá nhem tối. Dì Sương đã thắp đèn ở gian trong. Mấy người hàng xóm ngồi ở bàn nước ngoài hiên, nói chuyện xôn xao.

Thấy Nhẫn về, dì Sương đứng dậy.

- Con đi đâu mà giờ mới về? Từ lúc tang vãn, tao không thấy con đâu.

- Cháu ra miếu cổ.

Dì Sương khựng lại. Bà đặt chén nước xuống, nhìn Nhẫn rất lâu.

- Gặp Cố Huyền?

- Vâng.

- Bà ấy nói gì với con?

- Bảo cháu giữ mảnh đồng. Bảo tối nay ra giếng Cây Dâu.

Dì Sương không nói gì. Bà đi vào bếp, rồi quay ra với một bó hương.

- Con ngồi đây. Dì thắp cho con một tuần nhang.

- Dì không khuyên cháu đừng đi?

- Dì không khuyên. Dì chỉ sợ.

Bà thắp hương, cắm vào bát lưu hương trên bàn thờ vọng ngoài hiên. Khói hương bốc thẳng lên, không loãng, không tản. Trong khói, Nhẫn thấy bóng dì Sương mờ đi, rồi rõ lại.

- Bao nhiêu năm nay, Cố Huyền không nói chuyện với ai. Mà bà ấy đã nói, là có chuyện.

Bà ngồi xuống ghế, cạnh Nhẫn.

- Con định đi thật?

- Cháu phải đi. Nếu không, cháu sẽ không biết ông nội chết vì gì, và mảnh đồng này sẽ tự tìm cháu suốt.

Dì Sương gật đầu, lẳng lặng vào nhà, lấy ra một chiếc đèn pin cũ, một cái áo mưa, một bọc cơm nắm.

- Mang theo.

- Cháu không đói.

- Không phải cho con. Mang để cho đất. Nếu có gì, ném cơm ra, đừng quay lưng chạy.

Dặn xong, dì Sương đi vào trong. Cánh cửa gian thờ khép lại.

Nhẫn ngồi lại một mình ở bậc thềm. Đèn ngoài hiên cháy yếu. Gió thổi từ cuối xóm, mang theo mùi rơm mục và mùi nước ao.

Chín giờ tối.

Nhẫn rời nhà, đi về phía cuối làng, nơi có ngọn cây dâu già và cái giếng mà ông nội đã để tọa độ trong cuốn sổ.

Đường làng vắng. Đèn nhà ai cũng tắt sớm. Chỉ còn vài bóng đèn vàng chớp nháy treo trước cửa nhà. Tiếng chó sủa xa, rời rạc.

Anh đến ngã ba. Chỗ ấy có tấm biển gỗ đã mủn, khắc ba chữ: “Cây Dâu”. Con đường đất rẽ vào một lối nhỏ, hai bên là bụi tre già cong xuống mặt đường.

Đến nơi, Nhẫn dừng lại.

Giếng Cây Dâu nằm dưới gốc cây dâu già xù xì. Cây dâu to đến hai người ôm, thân đầy mắt gỗ sùi, rễ trồi lên mặt đất từng đoạn, ngoằn ngoèo như rắn. Tán cây rộng, che kín một vùng sân đất.

Miệng giếng được xây gạch tròn, đường kính chừng một mét hai. Thành giếng thấp, chỉ cao đến đầu gối người lớn. Trên thành giếng quấn nhiều vòng dây đỏ, dây mới quấn trên dây cũ, có chỗ dây đã ngả màu bạc phếch, thắt nút.

Dưới ánh đèn pin, Nhẫn thấy hàng chục chiếc dây đỏ buộc quanh miệng giếng, mỗi dây gài một cây kim khâu. Kim gỉ sắt cắm xuyên qua chỉ đỏ, cắm sâu vào lớp rêu xanh trên gạch.

Dân làng đã buộc dây từ chiều. Đúng như Cố Huyền nói.

Nhẫn cúi xuống cạnh miệng giếng, đặt tay lên thành. Gạch lạnh, ẩm. Mùi bùn bay lên, nhưng không tanh.

Anh đưa đèn pin soi xuống lòng giếng.

Nước giếng đen ngòm, tĩnh lặng. Mặt nước phẳng như một tấm kính. Nhẫn không thấy đáy. Ống kính máy ảnh không có đủ sáng, nhưng anh thấy một mảng đen lờ mờ dưới mặt nước, hút sâu về phía đáy.

Mảnh đồng trong túi áo lạnh đi.

Nhẫn rụt tay về. Anh đứng dậy, lùi một bước.

Tiếng khóc từ dưới miệng giếng vọng lên.

Không phải tiếng mèo, không phải chim. Tiếng đàn bà khóc, bị bịt miệng rất chặt, nghẹn lại, vọng ra sau lưng từng đợt ngắn. Tiếng khóc rất nhỏ, như đã vọng từ rất sâu dưới đất, từ trước khi giếng này được đào.

Nhẫn nắm chặt mảnh đồng. Mảnh đồng trong tay lạnh như nước đá.

Quanh miệng giếng, mấy sợi dây đỏ bắt đầu chùng xuống. Một cây kim gỉ rơi khỏi dây, kêu lách cách trên gạch. Sợi dây kéo căng ra, có tiếng kẽo kẹt nhẹ, như ai đó đang kéo từ dưới giếng lên.

Nhẫn cúi xuống nhặt cây kim gỉ. Mũi kim vẫn còn sắc, sờ vào lạnh toát. Trên mũi kim có dính một sợi tóc. Sợi tóc dài, đen nhánh, không giống tóc người sống, vì nó không phai màu dưới ánh đèn pin.

Từ dưới nước, tiếng khóc ngưng bặt.

Rồi một giọng rất nhẹ, rất mỏng, như lời thì thầm qua kẽ răng, vọng lên:

- Nhẫn.

Anh đứng cứng trên mặt đất.

Ngọn đèn pin trong tay Nhẫn vụt tắt. Bóng tối sập xuống một khối đặc quánh. Trong bóng tối, tiếng nước dưới giếng rì rào, như ai đó đang xoay mình trong bùn.

Mảnh đồng trong tay Nhẫn nóng lên, nóng đến bỏng rát.

Anh thả tay. Mảnh đồng rơi xuống đất.

Nhưng trong bóng tối, Nhẫn không thấy gì cả. Chỉ nghe tiếng cười rất khẽ, rất gần, ngay sát gáy.

Chương khác

Xem thêm