Âm Binh Pháo Trận - Chương 6: Sợi ngòi rỉ máu

Chương 006: Sợi ngòi rỉ máu Nước muối loãng trong chiếc chậu nhôm sủi lên những bong bóng xám xịt ngay khi Khải nhúng bàn tay phải vào. Cơn buốt nhói…

Nội dung chương

Chương 006: Sợi ngòi rỉ máu

Nước muối loãng trong chiếc chậu nhôm sủi lên những bong bóng xám xịt ngay khi Khải nhúng bàn tay phải vào. Cơn buốt nhói chạy dọc từ lòng bàn tay lên đến tận bả vai, giật liên hồi như có hàng chục chiếc kim rỉ sét đâm sâu vào thớ thịt. Khải nghiến chặt răng để không bật ra tiếng rên. Trên mặt nước chậu, một lớp váng đen mỏng như dầu mỏ loang ra, bốc mùi lưu huỳnh trộn lẫn vị tanh nồng của bùn non đáy sông.

Bà Hạnh ngồi trên chiếc đòn tre bên cạnh, đôi bàn tay gầy gò run rẩy cầm chai dầu gió xanh. Ánh sáng từ chiếc bóng đèn sợi đốt treo giữa nhà lắc lư theo từng cơn gió lùa qua khe cửa gỗ, hắt những vệt bóng dài, chập chờn lên bức tường vôi lở dở.

- Máu con đã hòa vào dòng triều đỏ lúc chiều rồi, - bà Hạnh thì thầm, giọng khản đặc như có cát nghẹn ở cổ họng. - Đạo âm binh dưới bến Giữa đã ngửi thấy mùi của con. Cái chốt sống trong người con đang lỏng ra sau mỗi phát pháo.

Khải rút tay ra khỏi chậu nước, những giọt nước đục ngầu nhỏ xuống nền đất nện cạch cạch. Vết sẹo chữ thập giữa lòng bàn tay anh giờ không còn màu đỏ hồng của da non nữa. Nó chuyển sang sắc đen sẫm, khô khốc và lõm sâu xuống như một dấu nung bằng sắt nóng. Anh nhìn sang Lan đang ngồi ở góc bàn gỗ, nơi cô đang cẩn thận trải rộng tờ sơ đồ trận và cuốn sổ tay bìa da đã sờn rách của cha mình.

Lan ngẩng đầu lên, mái tóc vẫn còn bết nước mưa và bùn đất. Đôi mắt cô hằn lên những tia máu vì mệt mỏi nhưng cái nhìn vẫn giữ được vẻ sắc sảo của một người làm việc với hồ sơ, giấy tờ. Cô chỉ tay vào những dòng chữ viết tay bằng mực tím đã phai màu trên trang giấy ố vàng.

- Cha tôi chép lại lời kể của những người già vạn chài năm chín mươi sáu, - Lan nói, giọng cô thấp nhưng rõ ràng giữa tiếng mưa rơi đều đều trên mái ngói. - Họ Phan năm đó không chỉ nuôi âm binh để giữ đê. Phan Trọng Miên và cha ông ta muốn dùng Cửu Pháo Trận để xích cả khúc sông này lại, biến đạo binh chết trận dưới đáy bùn thành gia nô riêng cho dòng họ. Mười hai người chết trên chiếc thuyền bốc cháy năm ấy chính là vật hiến tế để giữ cho chín ngòi pháo không bao giờ tắt lửa.

Khải bước đến bên bàn, tiếng bùn khô trên ống quần kêu sàn sạt. Anh nhìn chằm chằm vào bản đồ chín nhánh sông được vẽ bằng mực tàu đỏ. Ở vị trí Ngòi Chủ gần bến Giữa, cái lỗ cháy sém mà anh tạo ra lúc chiều vẫn còn nguyên, nhưng từ viền lỗ đen đó, những vệt mực đỏ bắt đầu loang rộng ra như mạch máu bị vỡ.

- Ông nội tôi đã làm gì để chặn họ? - Khải hỏi, mắt không rời những vệt đỏ.

- Cụ Thiện biết nếu để họ Phan hoàn thành trận pháp, cả vùng hạ lưu sẽ thành đất chết, - Lan lật sang trang bên cạnh, nơi có vẽ hình một chiếc lệnh bài đồng đen giống hệt chiếc Khải đang đeo trên cổ. - Cụ đã dùng xích sắt đúc bằng đồng đen và lệnh bài âm binh để khóa đạo binh sáu ngón lại dưới lòng sông. Nhưng cái khóa đó cần một cái chốt. Cụ không thể dùng vật chết để khóa một đạo binh sống. Vì vậy, cụ đã dùng chính huyết mạch của dòng họ Nguyễn Đình.

Bà Hạnh nghe đến đó thì che mặt khóc nấc lên. Tiếng khóc của bà nhỏ, nghẹn ngào, bị tiếng gió rít qua rặng tre ngoài ngõ nuốt chửng.

Khải nhìn xuống bàn tay phải của mình. Anh nhớ lại những lời đồn đại từ ngày còn nhỏ, về việc ông nội từng bế anh ra bến sông vào một đêm mưa bão khi anh mới tròn ba tháng tuổi. Người làng đồn cụ Thiện đem cháu đi bán cho giang thần để cầu tài lộc. Hóa ra, đó là đêm cụ hòa tro lệnh bài với giọt máu ở ngón tay út của đứa trẻ sơ sinh, cấy cái chốt sống của cả dòng họ vào cơ thể anh.

- Mỗi lần con đốt pháo gọi binh để tự vệ, - bà Hạnh ngước khuôn mặt đầy nước mắt lên nhìn Khải, - là một lần con tự nới lỏng chiếc chốt trong máu mình. Khi cái chốt này gãy hoàn toàn, đạo binh sáu ngón sẽ không còn bị xích dưới bùn nữa. Chúng nó sẽ lên bờ để tìm lại những kẻ đã xích chúng suốt ba mươi năm qua.

Khải siết chặt nắm tay, vết sẹo lại nhói lên một nhịp đau điếng.

- Con không đốt pháo thì chiều nay cả con và Lan đã nằm lại dưới bến Giữa rồi, - Khải nói, giọng anh đanh lại. - Phan Trọng Miên không đợi chúng ta tự suy kiệt đâu. Ông ta đang kích hoạt tám ngòi còn lại.

Lan gật đầu, ngón tay cô dừng lại ở ký hiệu chiếc chum đất thứ hai trên bản đồ, nằm ở khúc sông phía miếu cô hồn đầu bãi.

- Cha tôi có ghi lại một dòng cảnh báo ở trang cuối, - cô đọc chậm rãi. - "Chốt sống chỉ giữ được ba mươi năm. Nếu chốt suy kiệt, âm binh sẽ ngược dòng tìm về nhà cũ theo hơi máu. Muốn giải binh vĩnh viễn mà không làm vỡ phong ấn, phải tìm được chiếc xương ống chân của đứa trẻ họ Phan bị trói trên thuyền năm xưa. Nó là ngòi châm, cũng là thứ duy nhất có thể xoa dịu oán khí của cả trận."

Khải im lặng. Đứa trẻ họ Phan. Đứa trẻ bảy tuổi bị trói vào cột buồm trong trận hỏa hoạn năm 1996. Đêm đó, chính mẹ anh đã đứng trên bến chỉ gió cho ông nội bắn phát pháo quyết định. Cái chết của đứa trẻ đó là vết thương chưa bao giờ lành của cả hai dòng họ.

Bên ngoài, tiếng mõ tre canh đê bỗng vang lên ba tiếng dồn dập từ phía xa.

Cộc. Cộc. Cộc.

Tiếng mõ chưa dứt thì một luồng gió lạnh từ sông thổi thốc vào nhà, làm cánh cửa gỗ cũ kỹ đập rầm rầm vào bậu cửa. Chiếc bóng đèn dây tóc chao đảo mạnh rồi tắt phụt. Cả gian nhà chìm vào bóng tối đậm đặc. Chỉ còn ánh sáng đỏ lòm từ ba nén hương trên bàn thờ cụ Thiện đang cháy rực lên như ba đốm mắt quỷ.

Mùi bùn sông tanh tưởi xộc thẳng vào mũi Khải. Nó không phải mùi bùn bình thường, mà là mùi của xác động vật thối rữa dưới nước sâu lâu ngày bị dòng lũ đẩy lên bờ.

- Chúng nó đến rồi, - bà Hạnh thì thầm, giọng run bắn.

Dưới nền đất nện, tiếng nước róc rách vang lên. Khải bật chiếc đèn pin cầm tay. Ánh sáng vàng vọt quét qua nền nhà. Từ những kẽ nứt của lớp đất nện, nước sông màu đỏ đục như gạch nung đang rỉ ra, nhanh chóng loang rộng thành những vũng nước nhỏ.

Nước dâng lên rất nhanh, chỉ trong vài nhịp thở đã ngập đến mắt cá chân.

Từ ngoài sân, vang lên tiếng sột soạt của những bước chân kéo lê trên bùn. Tiếng động nhỏ, nhẹ, nhưng đều đặn. Khải soi đèn ra phía cửa hiên.

Trên lớp bùn non mới tràn vào sân, có những dấu chân sáu ngón in rõ mồm một. Những dấu chân rất nhỏ, chỉ bằng bàn tay đứa trẻ lên bảy, đi từ phía cổng tre dẫn thẳng vào thềm nhà.

Cạch. Cạch.

Tiếng móng tay gõ nhẹ vào cánh cửa gỗ.

Khải bước lên một bước, chắn trước mặt Lan và mẹ. Tay phải anh thọc vào túi quần, chạm vào ba viên pháo tép còn lại. Bao diêm trong túi áo anh đã ẩm ướt, nhưng anh biết chỉ cần dùng máu từ vết sẹo, anh có thể kích hoạt chúng bất cứ lúc nào.

- Khải! Đừng đốt pháo! - Bà Hạnh túm chặt lấy gấu áo anh, giọng bà gần như van nài. - Đứa trẻ này thèm hơi ấm. Nó chết cháy dưới sông lạnh. Con mà dùng lửa pháo ở đây, oán khí của nó sẽ thiêu rụi cả ngôi nhà này. Nó là ngòi châm của ngòi thứ hai.

- Vậy phải làm thế nào? - Khải gắt lên, mắt vẫn đăm đăm nhìn vào khe cửa gỗ đang từ từ hé mở.

Bà Hạnh run rẩy chạy lại phía chạn bát, bưng ra một chiếc bát sứ chứa đầy gạo nếp trộn lẫn tro trấu và những hạt muối sống to bằng đầu ngón tay.

- Rải quanh chân nó. Đọc bài chú giải oan của ông nội con. Nhanh lên!

Cánh cửa gỗ mở toang ra với một tiếng rít dài.

Trong bóng tối của hiên nhà, một bóng đen nhỏ thó đang ngồi xổm trên bậc thềm. Đứa trẻ mặc chiếc áo yếm rách bươm, bết chặt vào thân hình gầy gò, da thịt xám ngoét và nhăn nheo vì ngâm nước quá lâu. Hai tay nó ôm chặt lấy đầu gối, để lộ bàn tay có sáu ngón với những móng tay đen sì, nhọn hoắt bấu chặt vào thềm đá.

Nó không có mắt. Hai hốc mắt trống rỗng, sâu hoắm liên tục chảy ra dòng nước bùn đỏ lòm, chảy dài xuống đôi má xám xịt. Từ cái miệng há hốc của nó, tiếng khóc thút thít vang lên, nghe như tiếng gió rít qua kẽ lá tre vào đêm đông lạnh nhất.

Đứa trẻ ngẩng đầu lên. Nó ngửi ngửi vào không khí, rồi hướng thẳng hai hốc mắt tối om về phía Khải. Nó cảm nhận được dòng máu đang chảy trong người anh.

Khải bước xuống thềm nhà, nước sông lạnh ngắt ngập quá mắt cá chân làm chân anh tê dại. Anh cầm bát gạo trộn tro trấu từ tay mẹ.

Đứa trẻ âm binh bỗng trườn tới. Nó không đi bằng hai chân mà bò rạp xuống nước như một con nhái lớn, tốc độ nhanh đến đáng sợ. Những ngón tay sáu ngón của nó cào sột soạt trên nền đất ngập nước, hướng thẳng về phía cổ chân Khải.

- Nguyễn Khoa hộ vệ, âm binh quy hàng! - Khải hét lên, bốc một nắm gạo trộn tro trấu ném mạnh vào khoảng không trước mặt đứa trẻ. - Oán khí tiêu tan, về nơi đất cát!

Xèo xèo!

Nắm gạo trộn muối vừa chạm vào thân hình đứa trẻ liền phát ra những tiếng nổ lép bép nhỏ như tiếng mỡ sôi. Khói đen bốc lên nghi ngút, mùi thịt khét lẹt tỏa ra khắp gian nhà. Đứa trẻ rú lên một tiếng chói tai, âm thanh sắc nhọn như tiếng kim loại cào vào miếng kính. Nó giật lùi lại, hai tay ôm lấy mặt, nhưng những vệt khói đen vẫn tiếp tục rỉ ra từ da thịt nó.

Nó không tan biến.

Đôi mắt không tròng của nó nhìn chằm chằm vào vết sẹo chữ thập đang phát sáng đỏ nhạt trên tay Khải. Đứa trẻ há miệng, để lộ hàm răng nhọn hoắt và chiếc lưỡi đen ngòm, nó lao lên lần nữa, lần này mục tiêu là vết sẹo trên tay anh. Nó muốn uống dòng máu đang khóa giữ linh hồn nó.

Chiếc lệnh bài đồng đen trong túi áo Khải bỗng nhiên nóng rực lên như một hòn than mới gắp ra khỏi lò. Cơn nóng lan nhanh qua lớp vải, áp chặt vào ngực anh.

Trong đầu Khải vang lên một tiếng coong mơ hồ, giống như tiếng chuông đồng bị gõ dưới nước sâu. Một luồng sức mạnh kỳ lạ, lạnh lẽo và đầy uy quyền từ lệnh bài chạy thẳng vào cánh tay phải của anh. Anh không cảm thấy sợ hãi nữa, chỉ có một bản năng nguyên thủy trỗi dậy: đè bẹp thứ đang đứng trước mặt.

Khải không lùi lại. Anh cắn mạnh vào đầu ngón tay trỏ của bàn tay trái, ép ra một giọt máu tươi. Anh quệt giọt máu đó lên mặt chữ Nôm của chiếc lệnh bài đồng đen, rồi giơ thẳng nó về phía đứa trẻ đang lao tới.

- Thu binh! - Khải gầm lên.

Một luồng sáng đỏ mờ như ánh lửa pháo chớp lên từ mặt lệnh bài.

Luồng sáng quét qua thân hình đứa trẻ âm binh. Nó khựng lại giữa chừng, toàn thân run rẩy dữ dội. Những vết nứt đỏ như sợi chỉ xuất hiện khắp da thịt xám ngoét của nó, từ trong các vết nứt, nước sông đỏ ngầu phun ra xối xả.

Đứa trẻ rú lên một tiếng cuối cùng, tiếng rú đầy oán hận và đau đớn, rồi đổ ập xuống vũng nước dưới chân Khải.

Thân hình nó rã ra ngay lập tức, biến thành một vũng bùn đen đặc quánh. Khi dòng nước sông trong nhà rút đi qua các kẽ nứt, trên nền đất chỉ còn lại một chiếc cọc tre nhỏ bằng ngón tay cái, một đầu bị cháy sém và quấn chặt bằng những sợi chỉ đỏ đã mục nát.

Khải quỳ sụp xuống nước, thở dốc. Mồ hôi hòa cùng nước mưa chảy ròng ròng trên mặt anh. Vết sẹo ở lòng bàn tay phải không còn đau buốt nữa, nhưng nó để lại một cảm giác tê liệt hoàn toàn, như thể dây thần kinh ở đó đã chết.

Lan lao đến bên cạnh, cô nhặt chiếc cọc tre lên, soi dưới ánh đèn pin.

- Đây là một sợi ngòi của ngòi thứ hai, - cô thì thầm, ngón tay run rẩy chạm vào sợi chỉ đỏ mục. - Phan Trọng Miên đã cắm nó ở miếu cô hồn để gọi đứa trẻ này về đây. Nhưng ông ta chưa hoàn thành việc kích hoạt.

Khải nhìn chiếc cọc tre. Anh hiểu rõ chuyện gì vừa xảy ra. Anh không dùng pháo để phá ngòi, mà anh đã dùng chính máu của cái chốt sống để cưỡng chế thu phục đứa trẻ. Cách này không làm nứt phong ấn bằng tiếng nổ, nhưng nó lại rút đi một phần sinh lực trực tiếp từ huyết mạch của anh. Đầu anh đau như búa bổ, lồng ngực trống rỗng như bị ai đó khoét đi một khoảng lớn.

Bà Hạnh bước đến, bà nhìn chiếc cọc tre rồi nhìn con trai với ánh mắt đầy lo âu.

- Con đã dùng máu để thu binh. Lần này con giữ được mạng, nhưng lần sau chúng nó sẽ đòi nhiều hơn thế. Mỗi con quỷ dưới sông đều muốn một giọt máu của con để tự mở xích cho mình.

Khải chống tay vào đầu gối, cố sức đứng dậy. Anh giật lấy chiếc cọc tre từ tay Lan, siết chặt nó trong lòng bàn tay tê dại.

- Chúng ta không thể ngồi chờ ở đây được, - Khải nói, giọng anh trầm xuống, lạnh lùng. - Miên đang ở miếu cô hồn đầu bãi. Ông ta đang chuẩn bị châm ngòi thứ hai. Nếu để ông ta châm lửa phát pháo trận thứ hai, toàn bộ âm binh ở khúc sông phía trên sẽ tràn xuống đây.

Lan nhìn anh, mắt cô lóe lên một quyết tâm kỳ lạ. Cô mở túi da, lấy ra một chiếc hộp sắt nhỏ rỉ sét mà cô luôn mang theo bên mình.

- Trong này là chiếc chìa khóa giải binh mà cha tôi để lại, - cô nói. - Nó không phải là một vật thể, mà là một bản đồ chi tiết về các điểm đặt xương cốt của mười hai người họ Phan dưới lòng sông. Cha tôi đã tìm thấy ba vị trí trước khi ông mất. Một trong ba vị trí đó nằm ngay dưới chân miếu cô hồn.

Khải nhìn chiếc hộp sắt, rồi nhìn ra ngoài trời đêm.

Cơn mưa ngoài kia bắt đầu nặng hạt hơn. Tiếng nước sông đập vào chân đê nghe như tiếng gầm rú của một con quái vật đang thức giấc. Từ phía thượng nguồn, một luồng ánh sáng màu vàng nhạt bỗng nhiên lóe lên trên bầu trời đêm, kèm theo một tiếng nổ trầm đục vọng lại.

Đoàng.

Tiếng nổ không lớn, nhưng nó làm mặt đất dưới chân họ rung chuyển nhẹ. Đó là tiếng pháo hiệu. Phan Trọng Miên đã bắt đầu trận pháp ở miếu cô hồn.

Khải quay sang nhìn mẹ, rồi nhìn Lan.

- Đi thôi, - anh nói. - Đêm nay phải đóng cái ngòi thứ hai này lại. Nếu không, ngày mai làng này sẽ không còn ai sống sót để nhìn thấy mặt trời.

Chương khác

Xem thêm