Âm Binh Pháo Trận - Chương 7: Tro Tàn Trên Bệ Thờ
Chương 007: Tro Tàn Trên Bệ Thờ Mưa quất rát mặt. Khải bấm ngón chân xuống lớp bùn nhão nhoét trên lối rẽ ra bến sông. Mỗi bước đi nặng như đeo đá. Đất…
Nội dung chương
Chương 007: Tro Tàn Trên Bệ Thờ
Mưa quất rát mặt. Khải bấm ngón chân xuống lớp bùn nhão nhoét trên lối rẽ ra bến sông. Mỗi bước đi nặng như đeo đá. Đất đỏ nhão ra dưới gót chân, bám vào ống quần bảo hộ của anh thành những mảng dày cộp, tanh nồng mùi phù sa mục.
Lan đi sát phía sau, tay cầm chiếc đèn pin chuyên dụng quét qua quét lại trên lối mòn cỏ dại. Luồng sáng trắng đục cắt đôi màn mưa đen, rọi rõ những mẩu xương trắng hếu đang nhô dần lên khỏi mặt đất.
Chúng không nằm im.
Mỗi khi một giọt nước mưa đập vào, mẩu xương lại trồi lên thêm một phân, như thể có những ngón tay vô hình dưới lòng đất đang cố đẩy chúng ra ngoài. Trên mỗi đoạn xương ngắn ngủn ấy, sáu vạch ngang khắc bằng vật bén nhọn hiện ra đỏ lòm, nước mưa chảy qua các rãnh khắc tạo thành những vệt đỏ li ti như máu loãng.
Lan đi sau Khải, hơi thở gấp gáp của cô phả vào lưng anh. Cô nói, giọng nhỏ nhưng đanh:
- Lối này dẫn thẳng ra miếu cô hồn. Xương mọc tới đâu, đường đi của tụi nó mở tới đó. Phan Trọng Miên đang dùng cốt trẻ con để dẫn ngòi.
Khải không ngoảnh đầu lại. Tay phải anh đút sâu vào túi áo khoác, nắm chặt lấy chiếc lệnh bài đồng đen. Mặt đồng nhám xịt, lạnh buốt như băng, nhưng vết sẹo chữ thập trong lòng bàn tay anh lại nóng ran. Hai cảm giác đối nghịch ấy cắn xé da thịt anh, khiến cả cánh tay phải run lên bần bật theo từng nhịp tim.
- Cô có mang theo dầu hỏa không? Khải hỏi, giọng khản đặc vì gió lạnh.
- Có nửa chai trong túi da. Nhưng mưa thế này, lửa thường không cháy nổi đâu. Lan trả lời, chân cô trượt mạnh trên một búi cỏ lác ướt sũng. Cô phải vịn vào vai Khải để giữ thăng bằng.
- Không cần cháy to. Khải nói, mắt vẫn găm vào chấm lửa đỏ âm ỉ phía đầu bãi. Chỉ cần giữ cho ngòi chết không bị nước sông dập tắt trước khi nó ăn vào chốt.
Họ lội qua một vũng nước ngập đến đầu gối. Nước sông tràn vào đê mang theo những mảng bọt xốp màu hồng nhạt. Mùi lưu huỳnh lẫn với mùi cá chết trương sộc thẳng vào mũi.
Ngôi miếu cô hồn hiện ra sau rặng bần đế cằn cỗi.
Đó là một gian miếu nhỏ, tường gạch thất đã bong tróc hết lớp vôi vữa, mái ngói âm dương vỡ nát để lộ những khoảng trời đen ngòm. Nước sông dâng cao đã liếm đến tận bậc thềm đá xanh của miếu. Dưới ánh sáng đỏ lòm phát ra từ bên trong, những rễ bần quằn quại bám quanh chân miếu trông giống như những cánh tay khẳng khiu đang cố ghìm giữ ngôi miếu không bị dòng nước cuốn trôi.
Chấm lửa đỏ ban nãy họ nhìn thấy từ xa không phải là nến hay nhang.
Ngay trên bệ thờ phủ đầy bùn đất của miếu, một chiếc chum đất nung nhỏ bằng bắp đùi người lớn đang đặt chênh vênh. Từ miệng chum, một ngọn lửa màu đỏ sẫm, đặc quánh như mỡ cháy, bốc lên cao chừng hai gang tay. Lửa không có ngọn nhọn mà cuộn tròn thành từng khối khói đỏ, tỏa ra mùi tóc cháy và diêm sinh nồng nặc.
Ục. Ục.
Dưới nền đất nện của ngôi miếu, bùn sông bắt đầu sủi bọt.
Khải bước qua bậc thềm đá. Bàn chân anh vừa chạm vào lòng miếu, những vệt bọt đỏ dưới đất lập tức dồn về phía anh. Từ trong lớp bùn nhão, ba bàn tay sáu ngón nhỏ xíu, xám xịt và trơn tuột như da lươn trồi lên, bấu chặt lấy cổ chân Khải.
Cái lạnh từ những ngón tay bùn ấy buốt thấu xương. Khải cảm thấy máu trong chân mình như đông cứng lại, không thể nhấc nổi bước nào.
Lan lao tới. Cô không dùng dao, mà rút từ trong túi ra một chai thủy tinh nhỏ chứa thứ nước màu vàng nhạt. Cô đổ thẳng thứ nước đó lên ba bàn tay bùn.
Một tiếng xèo xèo vang lên kèm theo khói trắng. Những bàn tay bùn rụt lại, tan ra thành nước đục rồi rút nhanh xuống kẽ đất.
- Nước vôi tôi. Lan thở dốc, tay vẫn giữ chai thủy tinh. Cha tôi ghi trong sổ, âm binh mới gọi bằng bùn sông rất sợ vôi sống. Nhưng thứ này chỉ giữ chân tụi nó được vài phút thôi. Anh làm gì thì làm mau lên!
Khải quỳ sụp xuống trước bệ thờ.
Anh rút ống tre già bịt sáp ong ở thắt lưng ra. Móng tay anh cào mạnh vào lớp sáp ong bọc đầu ống, cậy phăng nó đi. Một làn hương tro cũ, khô khốc và nồng vị thuốc súng cổ xưa bay ra, át đi phần nào mùi diêm sinh của ngọn lửa đỏ. Đây là tro pháo từ trận đánh năm 1996 của ông nội anh, thứ tro đã nằm dưới gầm bàn thờ suốt ba mươi năm.
Khải nhìn vào trong chiếc chum đất nung.
Dưới ngọn lửa đỏ quánh, bên trong chum chứa đầy những mẩu xương ngón tay sáu ngón xếp chồng chéo lên nhau. Ở giữa đống xương ấy, một sợi ngòi pháo to bằng ngón tay út, tết bằng chỉ đỏ và tóc người, đang cháy chậm rãi. Mỗi phân ngòi cháy đi lại phát ra một tiếng xèo nhỏ, kèm theo tiếng khóc thút thít của trẻ con vọng ra từ đáy chum.
Trên thành chum đất, ba chữ *Nguyễn Đình Khải* được khắc nguệch ngoạc bằng nước sơn đỏ, lúc này đang chảy tràn ra như máu tươi.
- Miên muốn dùng mạng của tôi để làm ngòi chủ cho trận này. Khải lẩm bẩm.
Anh lấy ba viên pháo tép ướt sũng trong túi ra. Giấy hồng của pháo đã rữa, nhưng phần thuốc bên trong vẫn cứng. Khải đặt ba viên pháo lên lòng bàn tay trái. Anh dùng tay phải rút chiếc lệnh bài đồng đen, miết thật mạnh cạnh sắc của nó vào vết sẹo chữ thập trong lòng bàn tay mình.
Cơn đau buốt nhói chạy dọc từ cổ tay lên đến tận đỉnh đầu.
Máu đen rỉ ra, đặc và sẫm màu hơn bình thường. Khải áp lòng bàn tay đầy máu vào ba viên pháo ướt, để máu thấm đẫm vào những sợi ngòi mục. Anh quấn sợi chỉ đỏ quanh ba viên pháo, buộc chặt chúng vào nhau thành một bó nhỏ.
- Khải, anh đang tự hiến máu cho tụi nó đó! Lan hét lên qua tiếng mưa gầm rú trên mái miếu.
- Không hiến thì không gọi được ngòi chết. Khải nghiến răng, trán anh vã mồ hôi hột dù gió sông thổi buốt lạnh. Ông nội tôi từng nói, muốn trị pháo trận của họ Phan, phải dùng chính máu của người giữ xích để làm mồi.
Khải đổ toàn bộ tro pháo trong ống tre vào lòng chiếc chum đất nung, phủ kín lên đống xương sáu ngón và sợi ngòi bằng tóc. Ngọn lửa đỏ bùng lên một cái rồi lịm đi dưới lớp tro xám, nhưng khói đỏ vẫn tiếp tục phun ra từ các kẽ hở.
Khải đặt bó pháo tẩm máu của mình lên trên lớp tro. Anh áp chiếc lệnh bài đồng đen sát vào bó pháo.
- Binh tòng lệnh, hỏa tòng lôi. Trả đất cho sông, trả xương cho đất. Khải đọc nhỏ, giọng trầm và lạnh, lặp lại đúng những lời anh từng nghe ông nội lầm rầm trong những đêm mưa gió của ba mươi năm trước.
Lòng bàn tay anh nóng ran. Chiếc lệnh bài đồng đen đột ngột phát ra một luồng nhiệt mạnh mẽ. Luồng nhiệt ấy truyền qua mặt đồng, chạy thẳng vào bó pháo ướt.
Sợi ngòi tẩm máu của Khải không bùng cháy. Nó bắt đầu phát ra những tia lửa màu xanh lục nhạt, nhỏ li ti như đom đóm. Những tia lửa xanh bò chậm rãi trên lớp giấy pháo ướt, ăn sâu vào phần thuốc súng bên trong.
Xèo. Xèo.
Tiếng ngòi chết cháy nghe rợn người, nó không giòn giã như pháo Tết, mà nghe như tiếng răng người ta nghiến chặt vào nhau trong bóng tối.
Từ dưới lòng sông sát miếu cô hồn, một tiếng gầm trầm đục vang lên. Nước sông cuộn sóng dữ dội, đập mạnh vào vách đá phía sau miếu.
Bên trong chiếc chum đất, ngọn lửa đỏ và những tia lửa xanh của Khải bắt đầu cắn xé nhau. Khói đỏ và khói xanh quyện vào nhau thành một vầng sáng hỗn độn, hắt lên khuôn mặt tái mét của Khải và Lan những mảng màu ma quái.
Khải cảm thấy ngực mình thắt lại. Một cảm giác đau đớn dữ dội chạy dọc huyết quản, như thể có hàng ngàn chiếc kim châm đang cào xé từ bên trong tim anh. Mỗi nhịp cháy của bó pháo trên bệ thờ tương ứng với một nhịp đập đau đớn trong lồng ngực anh. Cái khóa sống trong máu anh đang bị nới lỏng ra thêm một nấc.
- Khải! Nằm xuống! Lan hét lên, cô dùng cả trọng lượng cơ thể đẩy Khải rạp xuống nền đất nện đầy bùn.
Đoàng!
Tiếng nổ không lớn, nhưng sức ép của nó làm rung chuyển cả ngôi miếu cổ.
Chiếc chum đất nung vỡ tung thành trăm mảnh. Những mảnh gốm sắc lẹm bay vút qua đầu họ, găm chặt vào những cây cột gỗ mục nát của miếu. Lớp tro pháo của cụ Thiện bay mù mịt trong không trung, tạo thành một màn sương xám xịt bao phủ lấy bệ thờ.
Những mẩu xương sáu ngón nhô lên dọc lối đi lúc nãy đồng loạt vỡ vụn thành những hạt bụi trắng xóa, bị nước mưa cuốn trôi tuột xuống sông. Những bàn tay bùn dưới đất cũng tan biến hoàn toàn, chỉ còn lại những vũng nước đục ngầu vô hại.
Khải nằm im trên nền bùn, tai ù đặc. Anh ho sặc sụa, khạc ra một ngụm nước bọt lẫn tro pháo đắng nghét. Lòng bàn tay phải của anh tê dại, vết sẹo chữ thập lúc này đã chuyển sang màu đen sẫm, da thịt xung quanh co rút lại như bị lửa đốt.
Lan lồm cồm bò dậy. Mặt cô lấm lem tro xám và bùn đỏ, nhưng đôi mắt vẫn sáng lên dưới ánh đèn pin. Cô bò đến bên Khải, đỡ anh ngồi dậy tựa lưng vào bệ thờ đá.
- Xong rồi chứ? Cô hỏi, giọng vẫn còn run.
Khải không trả lời ngay. Anh nhìn lên bệ thờ.
Chiếc chum đất nung của Phan Trọng Miên đã vỡ vụn. Nhưng giữa những mảnh gốm vỡ và đống tro tàn ẩm ướt, có một thứ không bị phá hủy.
Đó là một miếng đồng nhỏ, mỏng bằng lá lúa, nằm lẫn trong đống tro đen.
Lan dùng con dao rọc giấy khều miếng đồng ra, rồi soi đèn pin vào. Trên mặt miếng đồng có khắc ba chữ viết ngược, nét khắc sâu và thô bạo.
- Nguyễn Đình Thiện. Lan đọc nhỏ.
Khải giật mình. Anh chộp lấy miếng đồng từ tay Lan.
Đúng là tên của ông nội anh. Bên dưới cái tên ấy là một con số: *1996*. Và ở mặt sau của miếng đồng, người ta khắc hình một con sông với ba nét gạch ngang cắt chéo qua dòng nước, biểu thị ba chiếc khóa. Hai trong số ba nét gạch ấy đã bị cào xước nát bét, chỉ còn lại nét gạch cuối cùng ở hạ lưu là nguyên vẹn.
- Đây không phải là ngòi của Miên. Khải thì thào, giọng anh run lên vì kinh hãi. Đây là một phần của chiếc khóa cũ mà ông nội tôi đã chôn dưới lòng sông năm đó. Miên không tự tạo ra ngòi này. Ông ta chỉ tìm thấy nó, rồi dùng máu của dòng họ Phan để kích hoạt lại phần xích đã rỉ sét.
Lan nhìn miếng đồng, rồi nhìn ra dòng sông tối om ngoài cửa miếu.
- Ý anh là… ông nội anh đã dùng chính mạng của những đứa trẻ họ Phan để đúc nên chiếc khóa này?
Khải im lặng. Câu hỏi của Lan như một nhát búa gõ mạnh vào đầu anh. Nghiệp dòng họ. Lời thề máu dưới lòng sông. Những gì mẹ anh nói về Cửu Pháo Trận và đạo âm binh sáu ngón bắt đầu chắp nối lại thành một bức tranh đáng sợ. Ông nội anh không chỉ là người hùng cứu làng. Để khóa đạo âm binh sáu ngón dưới sông, cụ đã phải dùng đến những phương pháp tàn nhẫn nhất. Và giờ đây, Phan Trọng Miên đang đòi lại món nợ đó bằng chính máu của Khải.
Ù… Ù…
Một tiếng còi trầm đục vang lên từ phía khúc quanh sông Giữa.
Tiếng còi không phải của tàu chở cát hay thuyền đánh cá. Nó khàn, đục và kéo dài như tiếng hú của một con thú bị thương dưới lòng nước sâu.
Lan đứng bật dậy, hướng đèn pin ra phía mặt sông.
Qua màn mưa bong bóng phập phồng, một chiếc thuyền gỗ lớn, không mui, đang từ từ trôi ra từ trong màn sương mù dày đặc ở hạ lưu. Chiếc thuyền trôi rất chậm, không hề có người chèo, cũng không nghe tiếng động cơ.
Trên boong thuyền, dưới ánh sáng lờ mờ của trời đêm, có hàng chục bóng người đang đứng bất động.
Tất cả bọn họ đều mặc áo tơi lá cọ cũ nát, đầu đội nón mê sụp xuống che khuất mặt. Thân hình họ xám xịt, loang lổ bùn sông, và từ những ống tay áo tơi rộng thùng thình, những bàn tay sáu ngón khẳng khiu buông thõng xuống, khẽ đung đưa theo nhịp sóng vỗ vào mạn thuyền.
Không có tiếng la hét. Không có tiếng mõ tre.
Đạo âm binh dưới sông đang trồi lên bờ, và lần này, họ không chỉ đi riêng lẻ. Họ đi thành một đoàn, lặng lẽ và kiên nhẫn, hướng thẳng về phía ngôi miếu cô hồn nơi Khải đang đứng.
Trong túi áo Khải, chiếc lệnh bài đồng đen đột ngột nóng rực lên. Sức nóng của nó mạnh đến mức lớp vải áo khoác bắt đầu bốc lên một làn khói mỏng mang theo mùi vải cháy. Vết sẹo chữ thập trong lòng bàn tay anh rách miệng, máu đen tuôn ra xối xả, chảy dọc theo ngón tay rồi nhỏ xuống nền bùn dưới chân.
Khải khuỵu một bên gối xuống đất. Anh cảm thấy như có một sợi xích vô hình từ chiếc thuyền ngoài kia đang móc chặt vào xương sườn mình, kéo mạnh anh về phía dòng nước đỏ bầm.
- Khải! Anh sao vậy? Lan hốt hoảng quỳ xuống bên cạnh, cố gắng dùng tay giữ lấy vai anh.
- Chạy đi… Khải nghiến răng, cố đẩy Lan ra. Khóa thứ hai đứt rồi. Tụi nó nghe thấy tiếng máu của tôi. Tụi nó tới đòi mạng đó.
Lan không chạy. Cô nắm lấy cổ tay Khải, dùng hết sức bình sinh kéo anh đứng dậy.
- Không chạy được nữa rồi. Nhìn kìa!
Khải ngước mắt lên.
Trên mặt sông, chiếc thuyền gỗ không mui đã dừng lại sát bờ đê. Từ trên mạn thuyền, những bóng người mặc áo tơi lá bắt đầu bước xuống nước. Họ không chìm. Họ đi trên lớp bùn nông sát bờ, từng bước một, để lại sau lưng những dấu chân sáu ngón sâu hoắm đầy máu.
Dẫn đầu đoàn người ấy là một bóng dáng quen thuộc.
Phan Trọng Miên đứng trên bãi bồi, chiếc áo dài đen của ông ta ướt sũng bám chặt vào thân hình gầy guộc. Trên tay Miên cầm một cây nhang lớn màu đỏ, đốm lửa ở đầu nhang cháy rực trong mưa, không hề bị nước dập tắt.
Giọng Miên vọng qua tiếng mưa, lạnh lẽo và đầy oán khí:
- Nguyễn Đình Khải. Ông nội mày nợ họ Phan mười hai mạng người. Đêm nay, tao lấy trước một nửa.
Miên giơ cây nhang đỏ lên trời, rồi cắm mạnh nó xuống bãi bùn dưới chân.
Ầm!
Một tiếng nổ lớn phát ra từ phía bến sông cũ, nơi ngòi chủ thứ nhất từng bị Khải đánh đứt. Mặt đất dưới chân Khải và Lan rung chuyển dữ dội. Lần này, không chỉ có xương sáu ngón nhô lên.
Từ những kẽ nứt trên con đường đất dẫn về làng, những dòng nước đỏ bầm bắt đầu phun ngược lên như những vòi rồng nhỏ, mang theo mùi bùn sông nồng nặc và tiếng khóc ré của hàng trăm linh hồn chết trận.
Cửu Pháo Trận đã mở đến cửa thứ ba. Và chiếc khóa sống trong người Khải đang rạn nứt từng ngày.