Bến Nước Cửa Đền - Chương 12: Cuộc Họp Thôn
Mấy ngày sau, thôn Cửa Đền mở cuộc họp lấy ý kiến người dân về dự án của ông Sang. Nhà văn hóa chật ních người, từ các cụ già đến thanh niên, ai cũng háo…
Nội dung chương
Mấy ngày sau, thôn Cửa Đền mở cuộc họp lấy ý kiến người dân về dự án của ông Sang. Nhà văn hóa chật ních người, từ các cụ già đến thanh niên, ai cũng háo hức. Ông Sang đến với cả đoàn tùy tùng, trong đó có Lê Văn Cò, giờ đã chính thức trở thành "trợ lý dự án" với áo sơ mi trắng và cặp da bóng lộn.
Ông Tài chủ trì cuộc họp. Ông ta đọc vanh vách những lợi ích của dự án: đền bù đất đai, việc làm, đường sá, trường học. Rồi ông Sang lên trình bày, với những slide đẹp lung linh về bến du thuyền tương lai. Dân thôn nghe mà mắt sáng rỡ, nhiều người đã tưởng tượng ra cảnh thôn mình giàu sang.
Đến phần lấy ý kiến, một số cụ già lên tiếng băn khoăn:
- Bến đá là nơi thiêng, san đi có sợ thánh phạt không?
Ông Sang cười tươi, đáp trơn tru:
- Các cụ yên tâm, chúng tôi sẽ xây đền thờ mới khang trang hơn, rước thánh về thờ phụng chu đáo. Thánh cũng muốn con dân mình giàu có, sung sướng chứ!
Câu trả lời khéo léo khiến nhiều người gật gù. Tôi ngồi dưới, nghe mà tức nghẹn cổ. Rước thánh về thờ ở chỗ khác? Thánh ở bến này mấy trăm năm, bến là nhà của ngài, sao có thể dời đi như dời đồ đạc?
Tôi đứng dậy xin phát biểu. Cả hội trường im lặng nhìn tôi. Tôi cố giữ giọng bình tĩnh:
- Thưa bà con, tôi không phản đối phát triển kinh tế. Nhưng bến Cửa Đền không phải bến bình thường. Chín bậc đá này có từ mấy trăm năm, gắn với đền Bảo Hà và tín ngưỡng của cả vùng. San phẳng đi là xóa sổ một di sản. Chúng ta có thể làm du lịch mà không cần phá bến, ví dụ như tôn tạo, giữ nguyên bậc đá, làm điểm tham quan tâm linh.
Ông Sang cười, giọng vẫn ngọt ngào nhưng ánh mắt đã lạnh đi:
- Cô Lan nói hay lắm. Nhưng cô là giáo viên, cô không hiểu về kinh tế. Du khách bây giờ thích hiện đại, thích tiện nghi. Mấy bậc đá rêu phong thì ai thèm đến? Chúng tôi đã nghiên cứu kỹ, chỉ có bến du thuyền hiện đại mới thu hút được khách, mới tạo ra việc làm thật sự.
- Nhưng bến đá là...
- Cô Lan ơi, - ông Tài cắt ngang - cô đừng cản trở sự phát triển của thôn. Đa số bà con đều đồng tình, chỉ mình cô phản đối thì...
Ông ta bỏ lửng, nhưng ý tứ rõ ràng: tôi đang đi ngược lại ý dân. Một số người trong hội trường bắt đầu xì xào:
- Cô Lan cứu người thì giỏi, nhưng chuyện làm ăn thì biết gì.
- Ừ, cứ để người ta đầu tư, thôn mình mới khá được.
Tôi ngồi xuống, mặt nóng bừng, lòng đau như cắt. Tôi hiểu tâm lý bà con. Thôn nghèo quá, ai cũng khao khát đổi đời. Dự án của ông Sang như một giấc mơ đẹp, còn lời cảnh báo của tôi như gáo nước lạnh. Không ai muốn nghe.
Cụ Kính ngồi cạnh tôi, khẽ vỗ tay tôi, thì thầm:
- Đừng nản, cô Lan. Cứ để họ nói. Sự thật rồi sẽ lộ ra.
Cuộc họp kết thúc với đa số phiếu đồng tình. Ông Sang hớn hở bắt tay ông Tài, miệng cười không ngớt. Tôi ra về với tâm trạng nặng nề, cảm giác như mình vừa thua một trận chiến mà chưa kịp đánh.
Nhưng ông trời có mắt. Chiều hôm ấy, xảy ra một chuyện khiến tôi nhớ mãi.
Ông Sang muốn "thị sát" lòng sông để chọn vị trí đặt bến du thuyền. Ông ta thuê một chiếc xuồng máy của bác Tư Đạm, cùng Lê Văn Cò và hai tên đàn em ra giữa sông. Tôi đang ở bến giặt quần áo thì chứng kiến toàn bộ.
Xuồng ra đến giữa dòng, đúng chỗ vực xoáy, thì sóng lớn ập đến. Chiếc xuồng chao đảo dữ dội. Bác Tư Đạm là tay lái cứng mà cũng phải vất vả lắm mới giữ được thăng bằng. Ông Sang ngồi ở giữa xuồng, mặt cắt không còn giọt máu, hai tay bám chặt thành xuồng, miệng la hét thất thanh:
- Quay lại! Quay lại bờ mau!
Sóng lại ập đến, xuồng nghiêng hẳn một bên, nước tràn vào. Ông Sang hoảng loạn, ôm đầu cúi rạp xuống sàn xuồng, toàn thân run lẩy bẩy. Lê Văn Cò phải giữ lấy ông ta, miệng trấn an:
- Ông chủ bình tĩnh, không sao đâu!
Nhưng ông Sang không nghe gì nữa, ông ta chỉ biết gào lên:
- Cứu tôi! Tôi không biết bơi! Quay lại mau!
Cả bến đá cười ồ lên. Một ông giám đốc oai phong, muốn làm dự án du thuyền trên sông, mà lại không biết bơi, sợ nước đến mức mất hết thể diện. Bác Tư Đạm phải vất vả lắm mới đưa được xuồng vào bờ. Ông Sang lảo đảo bước lên bậc đá, chân run đến mức suýt ngã, mặt xanh như tàu lá, quần áo ướt sũng vì nước bắn.
Tôi đứng nhìn, lòng dâng lên một cảm giác khó tả. Kẻ muốn san lấp bến đá, muốn "mua sông", lại sợ sông đến thế. Sông Hồng như đang trêu ngươi ông ta, như đang cảnh cáo: đừng động vào ta.
Ông Sang lườm tôi một cái sắc lẻm khi đi ngang qua, như thể đổ lỗi cho tôi về sự cố này. Tôi nhún vai, tiếp tục giặt quần áo, nhưng trong lòng thầm cảm ơn dòng sông.
Tối hôm ấy, tôi nghe tin từ một người quen làm ở xã: ngay trong đêm, ông Sang đã ký quyết định "cải tạo" bến Cửa Đền, với chữ ký phê duyệt của ông Tài. Quyết định ghi rõ: san lấp toàn bộ bến đá cũ, thời gian thi công bắt đầu từ rạng sáng ba ngày sau.
Ba ngày. Tôi chỉ còn ba ngày để ngăn cản.
Tôi chạy lên đền tìm cụ Kính. Cụ nghe xong, mặt đanh lại:
- Nó làm thật rồi. Già đã đoán nó sẽ dùng tốc độ để chúng ta không kịp trở tay.
- Cụ ơi, giờ phải làm sao? Quyết định đã ký, có con dấu của xã, chúng ta ngăn bằng cách nào?
Cụ Kính trầm ngâm một lúc, rồi nói:
- Còn một cách: chứng minh bến Cửa Đền là di tích. Theo luật, di tích thì không ai được phép san lấp. Nhưng để được công nhận di tích, cần hồ sơ, cần thời gian, cần cấp trên phê duyệt. Ba ngày thì không kịp.
- Vậy là hết cách rồi sao cụ?
- Chưa hết. - Ánh mắt cụ rực lên - Chúng ta có thể khiếu nại khẩn cấp, yêu cầu tạm dừng thi công để xem xét giá trị di tích của bến. Già sẽ viết đơn, cô đi vận động bà con ký tên. Chỉ cần đủ chữ ký, xã phải xem xét lại.
Tôi gật đầu, lòng nhen nhóm hy vọng. Đêm đó, tôi và cụ Kính thức trắng viết đơn khiếu nại, liệt kê tất cả những giá trị của bến Cửa Đền: lịch sử mấy trăm năm, gắn với đền Bảo Hà, tín ngưỡng của người dân, chín bậc đá cổ, và cả những điềm thiêng vừa xảy ra.
Sáng hôm sau, tôi đi từng nhà vận động chữ ký. Có nhà đồng tình ngay, có nhà lưỡng lự vì sợ mất quyền lợi từ dự án, có nhà thẳng thừng từ chối vì đã nhận tiền "hỗ trợ" của công ty ông Sang. Tôi đi rã cả chân, nói khản cả cổ, đến tối mịt mới thu được hơn ba mươi chữ ký.
Ba mươi chữ ký, trong một thôn hơn hai trăm hộ. Quá ít.
Tôi về nhà, thất thểu như người thua trận. Mẹ tôi nhìn tôi, thở dài:
- Con ơi, dân mình nghèo quá, họ cần tiền hơn cần đá. Con đừng trách họ.
Tôi không trách ai cả. Tôi chỉ trách mình bất lực. Tôi là người giữ bến mà không bảo vệ nổi bến đá của mình.
Đêm đó, tôi ra bến một mình. Trăng non mờ ảo, sông Hồng đỏ ối chảy lặng lẽ. Tôi ngồi trên bậc đá thứ chín, nước ngập đến mắt cá chân, lạnh buốt. Tôi nhìn xuống vực xoáy, lòng đau như cắt.
- Thánh ơi, con phải làm sao? Con bất lực quá.
Tôi thì thầm trong nước mắt. Gió sông thổi qua, mang theo mùi bùn đỏ. Bỗng nhiên, tôi nghe thấy một âm thanh rất khẽ từ dưới nước.
Tiếng chuông. Trong vắt, ngân nga, như vọng từ lòng sông sâu thẳm.
Tôi cúi xuống nhìn mặt nước. Tôi thấy, ngay trước bậc đá cuối cùng, mặt nước gợn lên những vòng tròn nhỏ, rồi một đóa bọt trắng từ từ nổi lên, xòe ra thành hình cánh sen.
Một đóa. Rồi hai đóa. Rồi ba đóa.
Bọt sen lại xuất hiện. Giữa đêm khuya, không một bóng người, bọt trắng kết thành sen, trôi lững lờ trước mặt tôi như một lời an ủi, một lời hứa.
Thánh vẫn ở đây. Ngài chưa bỏ đi. Ngài đang nói với tôi: đừng sợ, đừng nản, ta vẫn ở đây với con.
Tôi lau nước mắt, đứng dậy. Ba ngày nữa máy ủi sẽ đến. Tôi chỉ có ba mươi chữ ký. Nhưng tôi có thánh. Tôi có bến đá. Tôi có lời thề của người giữ bến.
Tôi sẽ không đầu hàng. Dù chỉ còn một mình, tôi cũng sẽ đứng ra giữ bến.
Và tôi biết, đêm nay, ông Sang đang ngồi trong phòng máy lạnh, ký nốt những giấy tờ cuối cùng, miệng cười đắc thắng. Hắn tưởng mình đã thắng.
Nhưng hắn đã lầm. Vì hắn không biết rằng, đối thủ của hắn không phải là một cô giáo quê mùa. Mà là cả một dòng sông, cả một ngôi đền, và cả một vị thánh đã ở đây mấy trăm năm.
---