Bến Nước Cửa Đền - Chương 9: Mùi Khói Ba Mươi Năm

Mấy ngày sau cuộc trò chuyện đêm khuya với mẹ, tôi nhận thấy mẹ khang khác hẳn. Bà ít nói hẳn, hay ngồi thẫn thờ nhìn ra phía bến đá. Có lần tôi bắt gặp…

Nội dung chương

Mấy ngày sau cuộc trò chuyện đêm khuya với mẹ, tôi nhận thấy mẹ khang khác hẳn.

Bà ít nói hẳn, hay ngồi thẫn thờ nhìn ra phía bến đá. Có lần tôi bắt gặp bà đang lục lọi chiếc rương gỗ cũ kỹ trong buồng, chiếc rương mà bà vẫn khóa kỹ bao năm nay, không cho ai động vào. Thấy tôi, bà vội đóng rương lại, nhưng tôi kịp nhìn thấy bên trong có một bọc vải điều cũ sờn.

- Mẹ tìm gì thế?

- Không có gì. Mẹ tìm lại mấy thứ cũ.

Bà lảng tránh ánh mắt tôi. Tôi biết bà đang giấu một chuyện, nhưng tôi không ép. Sau bao nhiêu năm im lặng, mẹ tôi cần thời gian để mở lòng.

Tối hôm ấy, sau bữa cơm, mẹ tôi bỗng bảo tôi ngồi xuống, rồi bà vào buồng, mở rương, lấy ra bọc vải điều. Bà đặt bọc vải lên bàn, tay run run mở từng lớp. Bên trong là một mảnh giấy cũ, cháy xém một góc, mép giấy cong queo, màu vàng nâu sẫm.

- Đây là... mảnh gia phả mà bà ngoại con đưa cho mẹ trước khi bà mất tích.

Giọng mẹ tôi nghẹn ngào. Tôi nín thở nhìn mảnh giấy cháy. Trên mặt giấy còn đọc được mấy dòng chữ Nho nguệch ngoạc, nét chữ run rẩy như viết trong vội vàng. Tôi nhận ra nét chữ của bà ngoại tôi, giống với nét chữ trong cuốn gia phả gốc.

- Đêm trước khi bà mất tích, bà gọi mẹ vào buồng, đưa cho mẹ mảnh giấy này, dặn mẹ phải giấu kỹ, không được cho ai biết. Bà bảo đây là chìa khóa, là bằng chứng. Sáng hôm sau bà ra bến rồi không về nữa. Mẹ đau đớn quá, mẹ đã đốt hết những gì liên quan đến bến, mẹ muốn xóa sạch để không ai phải chịu số phận như bà. Nhưng mảnh giấy này, mẹ không nỡ đốt. Mẹ đã giấu nó trong rương suốt ba mươi năm nay.

Mẹ tôi đưa mảnh giấy cho tôi. Tôi đón lấy bằng hai tay, như đón một vật thiêng. Mảnh giấy mỏng manh, giòn rụm, chỉ cần mạnh tay một chút là vỡ vụn. Tôi đưa lên mũi ngửi, và sững người.

Mùi khói. Mùi khói cháy nồng nặc, như thể mảnh giấy vừa được cứu ra khỏi đám lửa hôm qua, chứ không phải ba mươi năm trước. Mùi khói ba mươi năm vẫn còn nguyên trên mảnh giấy cháy dở, ám vào từng thớ giấy, không phai.

- Mẹ ơi, sao mùi khói vẫn còn nồng thế này?

- Mẹ cũng không hiểu. Ba mươi năm rồi, mẹ mở ra xem mấy lần, lần nào cũng thấy mùi khói như mới. Có lẽ... có lẽ oan khuất của bà ngoại con còn chưa tan, nên mùi khói oan nghiệt vẫn bám lấy mảnh giấy này.

Tôi rùng mình. Tôi cẩn thận đọc những dòng chữ còn lại trên mảnh giấy. Chữ Nho viết vội, nhưng tôi vẫn đọc được đại ý: "kẻ họ Lê... đào trộm... mộ tổ... vực xoáy... đời thứ bảy... oan..."

Những chữ rời rạc, nhưng khớp hoàn toàn với những gì tôi đã suy đoán. Kẻ họ Lê đào trộm mộ tổ. Vực xoáy. Đời thứ bảy. Oan khuất.

- Mẹ, mặt sau mảnh giấy có gì không?

Tôi lật mảnh giấy lại. Mặt sau cũng cháy xém, nhưng ở góc còn nguyên, tôi lờ mờ thấy có chữ viết. Tôi soi kỹ dưới ánh đèn, tim đập thình thịch. Có hai chữ, viết bằng mực đỏ, nét chữ run rẩy nhưng rõ ràng: "thứ tám".

Đời thứ tám.

Tôi sững người nhìn mẹ. Mẹ tôi cũng đang nhìn tôi, nước mắt lăn dài.

- Bà ngoại con đã biết trước. Bà biết sau bà sẽ có đời thứ tám. Bà để lại mảnh giấy này cho mẹ, để mẹ trao cho người ấy khi thời cơ đến. Mẹ đã giữ nó ba mươi năm, mẹ cứ tưởng sẽ không bao giờ phải trao nó cho ai. Nhưng bây giờ...

Mẹ tôi nắm tay tôi, giọng nghẹn ngào:

- Bây giờ mẹ trao nó cho con. Con chính là đời thứ tám, Lan ạ. Bà ngoại con đã chọn con từ trước khi con ra đời.

Tôi ôm mảnh giấy cháy vào ngực, nước mắt ứa ra. Ba mươi năm, mẹ tôi mang theo bí mật này, sống trong sợ hãi và day dứt. Ba mươi năm, mảnh giấy cháy mang theo mùi khói oan nghiệt, đợi ngày được trao cho người xứng đáng. Và giờ đây, nó nằm trong tay tôi.

- Mẹ ơi, đêm bà ngoại mất tích, mẹ có thấy điều gì lạ không? Bà có nói gì về kẻ họ Lê không?

Mẹ tôi lặng đi một lúc, rồi kể, giọng đứt quãng. Bà kể rằng sau khi bà ngoại mất tích, bà đã đốt hết những gì liên quan đến bến: quần áo bà ngoại hay mặc ra bến, chiếc đèn lồng bà hay xách, cả cuốn sổ tay bà ghi chép việc hương khói. Bà đốt trong sân, lửa cháy suốt một đêm, khói bay mù mịt. Bà vừa đốt vừa khóc, vừa khấn bà ngoại tha tội.

- Mẹ nghĩ, chỉ cần đốt hết, xóa hết, thì quá khứ sẽ không tìm đến mẹ con mình nữa. Mẹ đã lầm, Lan ạ. Quá khứ không bao giờ chịu bị đốt cháy. Nó chỉ nín lặng, đợi ngày trở lại.

Tôi nắm tay mẹ, thấy tay bà lạnh ngắt. Ba mươi năm mang một bí mật, ba mươi năm sống trong sợ hãi, mẹ tôi đã già đi trước tuổi. Tôi thương mẹ vô cùng, và cũng giận mình vì đã không hỏi mẹ sớm hơn.

- Mẹ, mẹ đừng tự trách mình nữa. Bà ngoại sẽ không trách mẹ đâu. Bây giờ con đã biết, con sẽ gánh vác thay mẹ.

- Đêm ấy mưa to lắm. Bà ngoại con ra bến như thường lệ để thắp hương, vì hôm ấy là ngày rằm, bà không bao giờ bỏ lễ. Mẹ ở nhà chờ mãi không thấy bà về, mẹ lo quá, đội mưa ra bến tìm. Mẹ chỉ thấy chiếc khăn mỏ quạ của bà mắc ở cành cây gần vực xoáy, còn người thì không thấy đâu. Mẹ gào khóc, cả thôn đổ ra tìm, nhưng...

Mẹ tôi nức nở, không nói tiếp được. Tôi ôm mẹ, vỗ về:

- Mẹ bình tĩnh, kể tiếp đi. Mẹ có thấy ai khác ở bến đêm ấy không?

- Có... có một người đàn ông đứng ở bờ bên kia, dưới mưa. Mẹ không nhìn rõ mặt, chỉ thấy dáng người cao lớn, đội nón lá. Khi mẹ gọi, người ấy quay lưng bỏ đi rất nhanh. Mẹ đuổi theo không kịp.

- Người đàn ông đội nón lá? Mẹ có nhận ra là ai không?

- Không. Mưa to quá, trời tối quá. Nhưng mẹ nhớ, khi người ấy quay đi, mẹ thoáng thấy sau gáy hắn có một vết gì đó sẫm màu, như vết bớt.

Vết bớt sau gáy. Tim tôi đập thình thịch. Tôi nhớ đến Lê Văn Cò, gã đàn ông hay lảng vảng ở bến. Tôi chưa bao giờ nhìn kỹ sau gáy hắn. Nhưng trực giác mách bảo tôi, đây là một manh mối quan trọng.

- Mẹ ơi, sau khi bà ngoại mất tích, nhà họ Lê trong thôn có ai chết hay mất tích không?

Mẹ tôi suy nghĩ một lúc:

- Có. Ông Lê Văn Sồi, bố của thằng Cò bây giờ, chết đuối ở vực xoáy đúng một năm sau khi bà ngoại con mất tích. Người ta bảo ông ấy say rượu sẩy chân. Nhưng mẹ nghe người ta đồn, ông Sồi chính là kẻ đã đào trộm mộ tổ họ Phạm năm xưa.

Tôi sững người. Lê Văn Sồi, bố của Lê Văn Cò, chính là kẻ đào trộm mộ tổ? Vậy là dòng họ Lê và dòng họ Phạm đã có mối thù từ ba mươi năm trước. Kẻ đào trộm mộ tổ bị vực xoáy đòi mạng, đúng như lời nguyền trong gia phả. Và con trai hắn, Lê Văn Cò, giờ vẫn sống trong thôn, vẫn lảng vảng quanh bến đá.

Mọi mảnh ghép đang dần khớp lại. Nhưng vẫn còn nhiều câu hỏi chưa có lời đáp. Ai đã bôi xóa tên bà ngoại tôi khỏi gia phả? Ai đã xé trang cuối? Và Lê Văn Cò có biết chuyện năm xưa không? Hắn lảng vảng quanh bến để làm gì?

Tôi cất mảnh giấy cháy vào một chiếc hộp gỗ, đặt cạnh cuốn gia phả gốc. Hai vật chứng, một nguyên vẹn một cháy dở, một ghi bảy đời vinh quang một mang theo oan khuất ba mươi năm. Cả hai đều đang nằm trong tay tôi lúc này.

Đêm đó, tôi nằm mơ thấy bà ngoại. Trong mơ, bà là một bà già hiền từ, tóc bạc trắng, tay cầm chiếc khăn mỏ quạ. Bà nhìn tôi, mỉm cười, rồi chỉ tay về phía bến đá. Tôi muốn chạy đến ôm bà, nhưng chân tôi như bị chôn chặt xuống đất. Bà lắc đầu, miệng mấp máy như muốn nói điều gì, nhưng tôi không nghe thấy. Rồi bà tan biến vào màn sương, chỉ còn chiếc khăn mỏ quạ rơi xuống, bay lả tả về phía vực xoáy.

Tôi choàng tỉnh, nước mắt ướt đẫm gối. Ngoài cửa sổ, trời đã sáng. Tôi ngồi dậy, mở hộp gỗ, lấy mảnh giấy cháy ra ngửi. Mùi khói vẫn nồng nặc, như nhắc nhở tôi về lời thề chưa thành.

Bà ngoại ơi, cháu sẽ tìm ra sự thật. Cháu sẽ rửa oan cho bà. Cháu hứa.

Tôi thắp một nén hương, cắm trước hộp gỗ đựng mảnh giấy cháy và cuốn gia phả, thành tâm khấn vái. Khói hương bay lên, quyện với mùi khói ba mươi năm còn vương trên mảnh giấy, tạo thành một mùi hương kỳ lạ, vừa thiêng liêng vừa bi thương.

Mùi của quá khứ. Mùi của oan khuất. Mùi của một lời hứa mà tôi nhất định phải thực hiện.

Và tôi biết, để thực hiện lời hứa ấy, tôi phải đối mặt với dòng họ Lê. Với Lê Văn Cò, kẻ đang lảng vảng quanh bến đá mỗi ngày, với ánh mắt lấm lét và một bí mật giấu sau gáy.

Bí mật mà tôi nhất định phải nhìn cho rõ.

---

Chương khác

Xem thêm