Bến Nước Cửa Đền - Chương 6: Hũ Gốm
Tôi quyết định đào vào một buổi rạng sáng, khi nước sông rút xuống thấp nhất. Mấy ngày nay tôi để ý quy luật của sông Hồng mùa nước đỏ: cứ gần sáng, nước…
Nội dung chương
Tôi quyết định đào vào một buổi rạng sáng, khi nước sông rút xuống thấp nhất.
Mấy ngày nay tôi để ý quy luật của sông Hồng mùa nước đỏ: cứ gần sáng, nước lại rút xuống một chút, để lộ thêm một phần bậc đá. Bậc đá thứ chín, bậc thấp nhất sát mặt nước, bình thường ngập nửa trong nước, nhưng lúc rạng sáng nó lộ ra gần hết, chỉ còn mép dưới chạm nước. Đó là thời điểm duy nhất trong ngày tôi có thể đào bới mà không bị nước cản trở.
Tôi không nói với ai về quyết định này, kể cả mẹ tôi và cụ Kính. Cụ dặn tôi đợi điềm báo rõ hơn, mẹ dặn tôi cẩn thận. Nhưng giấc mơ cứ lặp lại mỗi đêm: người áo chàm chỉ tay về bến đá, hai chữ "đào lên" vang lên trầm như chuông đồng. Và mỗi sáng tỉnh dậy, tay tôi lại thoang thoảng mùi bùn đỏ. Tôi không thể đợi thêm được nữa.
Tôi chuẩn bị một cái xẻng nhỏ, một cái bao tải, và một cây đèn pin. Ba giờ sáng, khi cả thôn còn chìm trong giấc ngủ, tôi lặng lẽ ra bến. Trăng tàn treo lơ lửng, ánh sáng mờ mờ đủ để tôi nhìn đường. Sương giăng dày đặc mặt sông, tiếng nước chảy ì ầm trong đêm vắng nghe càng thêm rợn người.
Tôi bước xuống bậc đá, đếm thầm đến bậc thứ chín. Nước đã rút, bậc đá lộ ra gần hết, mặt đá ướt nhẹp, rêu phủ trơn tuột. Tôi quỳ xuống, đặt đèn pin sang một bên, tay cầm xẻng bắt đầu đào ở kẽ giữa bậc thứ chín và nền đất bên dưới.
Đất ở đây cứng một cách lạ thường, như đã bị nén chặt qua hàng trăm năm. Tôi đào mãi mới được một hố nhỏ sâu chừng gang tay. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo dù trời đêm se lạnh. Tôi nghỉ một lát, lau mồ hôi, rồi đào tiếp.
Được chừng hai gang tay sâu, lưỡi xẻng chạm phải một vật cứng, phát ra tiếng "cạch" khô khốc. Tim tôi nhảy lên tận cổ. Tôi vội bỏ xẻng, dùng tay bới đất xung quanh. Dần dần, một vật hình tròn hiện ra dưới ánh đèn pin: một cái hũ gốm, to bằng cái niêu đất, màu nâu sẫm, miệng hũ bịt kín bằng một miếng vải dầu đã mục nát một nửa.
Tay tôi run lẩy bẩy. Tôi nhẹ nhàng moi đất xung quanh, nhấc cái hũ lên. Hũ nặng trịch, lạnh buốt. Tôi ôm hũ vào lòng, ngồi phệt xuống bậc đá, thở dốc. Dưới ánh đèn pin, tôi thấy trên thân hũ có khắc một hình hoa sen mờ nhạt, nét khắc đã mòn vẹt theo thời gian nhưng vẫn nhận ra được.
Hoa sen. Lại là hoa sen.
Tôi nhìn quanh. Bến vắng tanh, chỉ có tiếng sóng và tiếng côn trùng rả rích. Tôi quyết định mở hũ ngay tại chỗ, vì tò mò đã lên đến đỉnh điểm, tôi không thể đợi đến khi về nhà.
Tôi gỡ miếng vải dầu mục nát. Miệng hũ tối om. Tôi thò tay vào, chạm phải một vật dài, lạnh, cứng. Tôi rút ra: một thanh kiếm.
Dưới ánh đèn pin, thanh kiếm hiện ra với vẻ đẹp kỳ lạ. Lưỡi kiếm bằng đồng, đã xỉn màu thời gian thành một lớp xanh đen, nhưng vẫn sắc bén, không một vết gỉ. Chuôi kiếm quấn da đã mục, đầu chuôi chạm hình đầu ngựa. Và trên lưỡi kiếm, gần chuôi, có khắc hai chữ Hán cổ, nét khắc sâu hoắm: Bảo Hà.
Tay tôi run đến mức suýt đánh rơi kiếm. Thanh kiếm đồng khắc Bảo Hà. Đúng như lời cụ Kính kể: tín vật của người giữ bến đã mất tích mấy chục năm nay.
Tôi đặt kiếm xuống bậc đá, thò tay vào hũ lần nữa. Lần này tôi lôi ra một cuốn sách cũ, bọc trong mấy lớp vải dầu. Vải đã mục, nhưng cuốn sách bên trong còn nguyên vẹn một cách kỳ lạ. Bìa sách bằng da, đã nứt nẻ, trên bìa có viết ba chữ Nho: Phạm Thị Phả.
Gia phả họ Phạm.
Tôi thò tay vào hũ lần thứ ba, vét đến tận đáy. Ngón tay tôi chạm phải một vật nhỏ, lạnh ngắt: nửa miếng ngọc bội màu xanh đục, vỡ theo đường chéo, mặt khắc cánh sen đã mờ theo thời gian. Tôi bỏ nó vào túi áo, định bụng về nhà sẽ xem kỹ sau.
Tôi ôm cuốn gia phả vào ngực, nước mắt ứa ra. Mẹ tôi nói đúng, cụ Kính nói đúng. Mọi chuyện là thật. Dưới bậc đá thứ chín, người xưa đã chôn giấu tín vật và gia phả, đợi người được chọn đến đào lên. Và người đó, chính là tôi.
Tôi cẩn thận cho kiếm và gia phả vào bao tải, lấp đất lại chỗ đào, xóa dấu vết. Tôi không muốn ai biết chuyện này, ít nhất là lúc này. Rồi tôi ôm bao tải về nhà, tim đập thình thịch suốt quãng đường.
Về đến nhà, tôi khóa trái cửa buồng, thắp đèn dầu, run run mở cuốn gia phả. Giấy trong sách là giấy dó cổ, đã ngả màu vàng nâu, nhưng chữ viết vẫn rõ ràng. Chữ Nho xen lẫn chữ Nôm, nét chữ của nhiều người khác nhau qua các thời kỳ. Tôi đọc được chữ Nho sơ sơ nhờ hồi nhỏ bà cố dạy, nhưng chữ Nôm thì tôi chịu. Tôi lật từng trang, lòng tôi trào lên một niềm xúc động thiêng liêng khó tả: đây là lịch sử dòng họ tôi, là bảy đời người giữ bến, là máu thịt của tôi.
Trang đầu tiên ghi rõ: dòng họ Phạm, nguyên quán thôn Cửa Đền, đời đời giữ bến Cửa Đền, thờ Quan Hoàng Bảy. Tiếp theo là danh sách các đời người giữ bến, mỗi đời ghi tên, năm sinh, năm mất, và những việc đã làm. Tôi đếm được bảy đời, từ đời thứ nhất đến đời thứ bảy.
Tôi lật đến trang cuối cùng, nơi ghi về đời người giữ thứ bảy. Và tôi sững người.
Trang cuối đã bị xé mất một nửa. Vết xé còn mới hơn so với tuổi của cuốn sách, mép giấy nham nhở, như bị xé vội vàng trong cơn giận dữ hoặc hoảng loạn. Phần còn lại chỉ ghi được vài dòng chữ Nho đứt đoạn, tôi đọc loáng thoáng được mấy chữ: "kẻ trộm... vực xoáy... đời thứ bảy..."
Tôi lật đi lật lại, hy vọng tìm thêm manh mối, nhưng không. Trang cuối bị xé, mang theo bí mật của đời người giữ thứ bảy. Ai đã xé nó? Và vì sao?
Tôi đặt cuốn gia phả xuống, cầm thanh kiếm đồng lên ngắm nghía. Dưới ánh đèn dầu, lưỡi kiếm ánh lên một màu xanh đen bí ẩn, hai chữ Bảo Hà như có linh hồn, sâu thẳm. Tôi nhớ lời cụ Kính về linh tính của thanh kiếm. Tôi cầm kiếm trong tay, cảm thấy một luồng hơi mát lạnh từ chuôi kiếm truyền vào lòng bàn tay, dễ chịu lạ thường.
Tôi đưa ngón tay khẽ chạm vào lưỡi kiếm. Sắc bén đến kinh ngạc, dù đã nằm dưới lòng đất không biết bao nhiêu năm. Đầu chuôi chạm hình đầu ngựa, đường nét tinh xảo, đôi mắt ngựa được khảm hai viên đá nhỏ màu trắng đục, long lanh dưới ánh đèn. Tôi bỗng nhớ đến con ngựa trắng trong giấc mơ, bờm dài bay trong gió. Phải chăng đây chính là kiếm của ngài? Thanh kiếm lệnh mà ngài ban cho dòng họ Phạm xưa kia, để người giữ bến hiệu triệu khi cần.
Tôi vung nhẹ thanh kiếm trong không khí. Một tiếng "vo" khẽ vang lên, trong vắt như tiếng chuông xa. Lạ thay, tôi không hề cảm thấy nặng nề hay vụng về, thanh kiếm như vừa vặn với tay tôi một cách kỳ lạ, như thể nó đã chờ đợi bàn tay này từ rất lâu rồi.
Một ý nghĩ chợt lóe lên khiến tôi rùng mình: nếu kiếm có linh tính thật, thì việc tôi cầm nó dễ dàng như vậy, có phải là một dấu hiệu? Dấu hiệu cho thấy tôi thật sự là người được chọn, người giữ bến đời tiếp theo?
Tôi đặt kiếm xuống, lòng vừa xúc động vừa sợ hãi. Tín vật đã ở trong tay tôi. Trách nhiệm cũng vậy.
Bỗng nhiên, từ phía bến đá vọng lại một tiếng động khẽ. Tôi giật mình, thổi tắt đèn dầu, nín thở lắng nghe. Tiếng động không lặp lại. Có lẽ chỉ là gió, hoặc một con vật nào đó đi qua. Nhưng tim tôi vẫn đập thình thịch.
Tôi giấu kiếm và gia phả vào gầm giường, chèn chặt bằng mấy bao thóc cũ. Rồi tôi nằm xuống, nhưng không sao ngủ được. Trong đầu tôi quay cuồng bao câu hỏi.
Ai đã chôn hũ gốm dưới bậc đá thứ chín? Chắc chắn là người giữ bến đời trước, có lẽ là đời thứ bảy. Vì sao phải chôn giấu? Vì sao trang cuối gia phả bị xé? Người giữ thứ bảy đã gặp chuyện gì mà cả mẹ tôi và cụ Kính đều tránh nhắc đến tên?
Và quan trọng nhất: từ nay tôi phải làm gì với thanh kiếm và cuốn gia phả này?
Ngoài cửa sổ, trời đã hửng sáng. Tôi ngồi dậy, quyết định sáng nay sẽ lên đền thắp hương như thường lệ, rồi tìm cách đọc kỹ cuốn gia phả. Tôi cần cụ Kính giúp đỡ, cụ là người duy nhất trong thôn đọc thông chữ Nho chữ Nôm.
Nhưng tôi cũng nhớ lời mẹ dặn phải giữ kín mọi chuyện, kể cả với cụ Kính.
Tôi nhìn ra phía bến đá qua khe cửa. Sương sớm giăng mờ, mặt sông đỏ ối lấp loáng. Bậc đá thứ chín đã chìm nửa trong nước trở lại, như chưa từng có ai đào bới. Bí mật đã được chôn giấu trở lại, chỉ khác là lần này, bí mật nằm trong tay tôi.
Tôi ôm gối, lòng ngổn ngang. Tôi vừa đào lên một quá khứ mấy trăm năm của dòng họ mình. Và tôi có linh cảm rằng, quá khứ ấy không hề yên bình.
Trang gia phả bị xé là bằng chứng. Có kẻ đã cố xóa đi một phần lịch sử. Kẻ ấy là ai? Hắn còn sống không? Và liệu hắn có biết rằng, đêm qua, tôi đã đào lên những gì hắn muốn chôn vùi?
Tôi rùng mình, kéo chăn trùm kín người. Nhưng dù có trùm chăn thế nào, tôi vẫn cảm thấy ánh mắt vô hình nào đó đang dõi theo mình từ phía bến đá, xuyên qua màn sương sớm, lạnh buốt như bàn tay đã từng đỡ lưng tôi giữa dòng xoáy.
Bí mật đã được đào lên. Và từ giờ, tôi không còn đường lui nữa.
---