Bến Nước Cửa Đền - Chương 4: Đào Lên

Đêm hôm ấy, tôi mơ. Trong mơ, tôi đứng giữa bến Cửa Đền, nhưng bến không còn là bến đá cũ kỹ rêu phong nữa. Chín bậc đá sáng bóng như vừa được ai lau…

Nội dung chương

Đêm hôm ấy, tôi mơ.

Trong mơ, tôi đứng giữa bến Cửa Đền, nhưng bến không còn là bến đá cũ kỹ rêu phong nữa. Chín bậc đá sáng bóng như vừa được ai lau chùi, mặt đá óng ánh dưới ánh trăng. Sông Hồng không còn đỏ ngầu mà trong vắt đến tận đáy, nhìn rõ từng viên sỏi cuội. Hai bên bờ, hoa sen nở trắng cả một vùng, hương sen thơm ngát.

Từ phía thượng nguồn, có tiếng vó ngựa lộc cộc vang lên, đều đều, rõ dần. Một người đàn ông cưỡi ngựa trắng tiến về phía tôi. Ngựa to lớn, bộ lông trắng muốt không một vết nhơ, bờm dài bay trong gió. Người cưỡi ngựa mặc áo dài màu chàm thẫm, đầu đội khăn xếp, lưng đeo kiếm, dáng ngồi thẳng tắp oai phong. Khuôn mặt ông khuất trong ánh trăng mờ ảo, tôi không nhìn rõ, chỉ thấy đôi mắt sáng như sao.

Ngựa trắng dừng lại ngay trước mặt tôi, cách chừng ba sải tay. Người đàn ông nhìn tôi, ánh mắt hiền từ mà uy nghiêm. Ông giơ tay phải lên, chỉ thẳng về phía bậc đá dưới chân tôi. Rồi ông mở miệng, giọng trầm như tiếng chuông đồng:

- Đào lên.

Chỉ hai chữ. Rồi ông quay ngựa, phi về phía màn sương mờ trên mặt sông. Tiếng vó ngựa xa dần, xa dần, chỉ còn tiếng ngựa hí vang lên một hồi dài, buồn man mác, rồi tắt lịm trong sương.

Tôi choàng tỉnh.

Tim tôi đập như trống làng. Tôi ngồi bật dậy trên giường, thở hổn hển, mồ hôi ướt đẫm. Ngoài cửa sổ trời còn tối đen, đồng hồ treo tường chỉ ba giờ sáng. Tôi với tay bật đèn ngủ, và ngay lúc ấy, tôi sững người.

Tay phải của tôi dính đầy bùn đỏ.

Bùn sông Hồng đặc trưng, màu đỏ nâu, tanh nồng mùi phù sa, bám đầy lòng bàn tay và kẽ ngón tay tôi. Tôi giơ tay lên ngang mặt, không tin vào mắt mình. Tối qua trước khi ngủ tôi đã rửa tay sạch sẽ. Giường chiếu khô ráo. Trong buồng không có một hạt bùn nào.

Vậy bùn này từ đâu ra?

Tôi lật đật xuống giường, rửa tay dưới vòi nước. Bùn trôi đi, để lại mùi tanh nồng còn vương trên da. Tôi ngồi phệt xuống nền nhà, đầu óc quay cuồng. Giấc mơ quá thật, thật đến mức tôi vẫn còn nghe văng vẳng tiếng vó ngựa, vẫn còn thấy ánh mắt của người đàn ông áo chàm.

- Đào lên.

Đào cái gì? Đào ở đâu? Ông chỉ tay về phía bậc đá, nhưng bậc đá thì đào cái gì?

Tôi không ngủ lại được. Tôi ngồi bên cửa sổ đến sáng, nhìn ra màn đêm đen đặc, tai lắng nghe tiếng sông ì ầm. Lần đầu tiên trong đời, tôi sợ giấc mơ của chính mình.

Sáng ra, tôi kể chuyện này cho mẹ nghe trong bữa sáng. Tôi xòe bàn tay đã rửa sạch ra trước mặt mẹ:

- Tối qua con mơ thấy một người cưỡi ngựa trắng, bảo con đào lên. Sáng dậy tay con dính đầy bùn đỏ, mẹ ạ. Bùn sông, không biết từ đâu ra.

Mẹ tôi đang gắp rau, đôi đũa khựng lại giữa không trung, cọng rau rơi xuống bát. Mặt bà tái đi trông thấy.

- Con... con nhìn rõ mặt người ấy không?

- Không ạ. Chỉ thấy áo chàm, ngựa trắng, và ông ấy chỉ tay về phía bến đá, nói đúng hai chữ đào lên.

Mẹ tôi đặt đũa xuống, hai tay ôm lấy chén cơm mà run lẩy bẩy. Một lúc lâu bà mới nói, giọng khàn đặc:

- Lan này, con nghe mẹ. Giấc mơ ấy, con đừng kể với ai nữa. Một ai cũng không. Nhớ chưa?

- Nhưng mẹ, chuyện này lạ quá. Tay con dính bùn thật mà, không phải con tưởng tượng.

- Mẹ biết. Mẹ tin con. Chính vì thế con càng phải im lặng.

Bà nắm chặt tay tôi, mắt đỏ hoe:

- Có những chuyện, một khi đã bắt đầu thì không dừng lại được. Mẹ chỉ muốn con sống yên ổn, dạy học, lấy chồng... à không, sống yên ổn là được rồi. Mẹ không muốn con dính vào chuyện của bến nước.

- Chuyện của bến nước là chuyện gì hả mẹ? Mẹ biết điều gì phải không? Mẹ nói cho con biết đi!

Tôi gần như van nài, nhưng mẹ tôi chỉ lắc đầu, nước mắt lăn dài trên má:

- Mẹ không biết gì cả. Con đừng hỏi nữa. Ăn cơm đi, muộn giờ dạy rồi.

Tôi không chịu thua, níu tay mẹ lại:

- Mẹ, mẹ nói thật đi. Có phải bà cố ngày xưa cũng từng mơ như con không? Có phải chuyện người giữ bến là thật không?

Mẹ tôi giật tay ra, mắt mở to:

- Ai nói với con chuyện người giữ bến? Cụ Kính à?

- Không ai nói cả. Con tự nghe người ta đồn. Mẹ, con xin mẹ, con đang rối lắm. Mọi chuyện xảy ra với con mấy ngày nay, con không hiểu nổi. Mẹ là người thân duy nhất của con, mẹ không nói thì con biết hỏi ai?

Mẹ tôi nhìn tôi, môi mấp máy mấy lần mà không thành lời. Cuối cùng bà thở dài một hơi não nuột, ngồi phịch xuống ghế:

- Được rồi, mẹ nói một ít. Nhưng con phải hứa, nghe xong thì để đấy, đừng dại dột làm gì.

Tôi gật đầu lia lịa. Mẹ tôi hạ giọng, mắt nhìn ra cửa như sợ có ai nghe trộm:

- Bà cố con, tức là bà nội của mẹ, ngày xưa cũng từng kể mơ thấy người cưỡi ngựa trắng. Bà bảo người ấy dặn bà giữ bến, giữ hương cho đền. Cả đời bà cố không dám lơ là, ngày nào cũng quét bến, thắp hương. Đến đời bà nội con, bà cũng làm vậy. Nhưng đến đời mẹ...

Bà bỏ lửng, mắt đỏ hoe:

- Đến đời mẹ, mẹ sợ. Mẹ sợ con cũng bị cuốn vào như các cụ. Nên mẹ không dạy con những chuyện ấy, mẹ muốn con sống như người bình thường. Ai ngờ...

- Ai ngờ cái gì hả mẹ?

- Ai ngờ bến vẫn chọn con. - Mẹ tôi nói như khóc - Mẹ đã cố giấu, cố tránh, vậy mà nó vẫn tìm đến con. Đêm qua mẹ không ngủ được, mẹ biết thế nào con cũng mơ. Nhà mình, đàn bà họ Phạm, đời nào cũng có một người được bến gọi. Mẹ đã tưởng đến đời mẹ thì dứt, vì mẹ nhất quyết không nghe, không thấy, không tin. Nhưng con thì khác, con đã cứu người ở vực xoáy, con đã chạm vào nó rồi.

Tôi ngồi chết lặng. Đàn bà họ Phạm, đời nào cũng có một người được bến gọi. Câu nói ấy như một nhát búa giáng xuống đầu tôi. Tôi họ Phạm. Mẹ tôi họ Phạm. Bà cố tôi họ Phạm.

- Vậy... mẹ cũng từng được gọi?

Mẹ tôi gật đầu, nước mắt lăn dài:

- Năm mẹ mười sáu tuổi, mẹ cũng mơ thấy người cưỡi ngựa trắng. Mẹ sợ quá, mẹ bỏ lên phố làm thuê ba năm không dám về. Khi mẹ về thì bà nội con đã mất, bến vắng người trông nom, rêu phủ kín bậc đá. Mẹ thấy có lỗi, nhưng mẹ vẫn sợ. Mẹ nghĩ, chỉ cần mình không nghe, không tin, thì bến sẽ bỏ qua mình.

Bà nắm chặt tay tôi:

- Nhưng con ơi, bến không bỏ qua ai cả. Nó chỉ đợi. Đợi đến khi có người dám chạm vào nó, như con đã làm chiều hôm ấy. Bây giờ nó gọi con, mẹ không cản được nữa. Mẹ chỉ xin con một điều: cẩn thận. Đừng tin ai hoàn toàn, đừng kể hết mọi chuyện cho ai, kể cả cụ Kính. Hiểu chưa?

Tôi gật đầu trong nước mắt. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, tôi hiểu vì sao mẹ tôi luôn tránh nhắc đến bến nước, vì sao bà hoảng hốt khi nghe chuyện bọt sen, vì sao bà dặn tôi im lặng.

Bà không phải không biết. Bà biết quá rõ. Và bà sợ.

Bữa sáng hôm ấy nặng nề như chì. Tôi đến trường với tâm trạng rối bời, cả buổi dạy cứ như người mất hồn. Mấy lần tôi viết nhầm chữ trên bảng, học trò cười ồ lên, tôi mới giật mình.

Giờ ra chơi, tôi ngồi một mình trong văn phòng, nhìn ra cửa sổ về phía bến đá. Lời người đàn ông trong mơ cứ vang lên trong đầu: đào lên, đào lên. Đào cái gì dưới bậc đá? Bậc đá cổ mấy trăm năm, dưới đó thì có gì ngoài đất đá?

Rồi tôi chợt nhớ đến lời cụ Kính sáng hôm qua về người được bến chọn. Và lời bà cố ngày xưa: bến chọn người.

Tôi nhớ đến bảy đóa bọt sen xếp thành hàng trước bậc đá thứ chín.

Bậc đá thứ chín, bậc thiêng nhất, ngập nửa trong nước.

Tim tôi đập thình thịch. Một ý nghĩ táo bạo lóe lên: hay là... dưới bậc đá thứ chín có chôn giấu thứ gì đó? Người đàn ông áo chàm bảo tôi đào lên, có phải là bảo tôi đào dưới bậc đá ấy?

Tôi lắc đầu nguầy nguậy, tự mắng mình mê tín. Nhưng bàn tay dính bùn đỏ sáng nay là thật. Bùn sông Hồng, tanh nồng, không thể chối cãi. Tôi đã chạm vào thứ gì đó trong mơ, hoặc... thứ gì đó trong mơ đã chạm vào tôi.

Chiều tan dạy, tôi lại ra bến. Lần này tôi đi một mình, cố tình đợi lúc bến vắng người. Tôi bước xuống từng bậc đá, đến bậc thứ chín thì ngồi xuống, đưa tay sờ mặt đá. Bậc đá to bản, rêu phủ dày, kẽ đá bám đầy bùn. Tôi gõ nhẹ lên mặt đá, tiếng gõ nặng và đục, không có gì đặc biệt.

Tôi nhìn quanh. Bến vắng tanh, chỉ có gió sông và tiếng sóng vỗ. Tôi cúi xuống, dùng tay cào nhẹ lớp bùn ở kẽ bậc đá thứ chín. Bùn đỏ, mềm, tanh nồng, y hệt thứ bùn dính trên tay tôi sáng nay. Tôi đào sâu hơn một chút, móng tay cào vào đất cứng. Không có gì. Chỉ là đất đá bình thường.

Tôi thở dài, đứng dậy, phủi tay. Có lẽ mình nghĩ nhiều quá rồi. Giấc mơ chỉ là giấc mơ.

Tôi tự trấn an mình như vậy, nhưng khi quay lưng bước lên bờ, tôi bỗng nghe thấy một âm thanh rất khẽ từ phía mặt sông.

Tiếng chuông.

Không phải tiếng chuông đền trên đồi. Mà là tiếng chuông ngân nga, trong vắt, như phát ra từ dưới lòng sông, từ ngay dưới bậc đá thứ chín mà tôi vừa cào bùn.

Tôi quay phắt lại. Mặt sông phẳng lặng, bọt sen đã tan hết từ bao giờ. Không có gì cả. Chỉ có gió chiều thổi qua, mang theo mùi bùn đỏ và mùi khói hương thoang thoảng từ đền trên đồi.

Tôi đứng chết lặng trên bậc đá, toàn thân nổi da gà. Rồi tôi vội vã bước lên bờ, không dám ngoảnh lại.

Đêm đó, tôi không dám ngủ. Tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn ra bến đá chìm trong bóng tối, lòng ngổn ngang trăm mối. Lời mẹ dặn vang lên: có những chuyện, một khi đã bắt đầu thì không dừng lại được.

Nhưng tôi biết, dù tôi có muốn dừng hay không, chuyện này đã bắt đầu rồi. Từ cái buổi chiều tôi lao xuống vực xoáy, từ bàn tay lạnh đỡ lưng tôi, từ giấc mơ của thằng Khôi, từ bảy đóa bọt sen, và giờ là giấc mơ của chính tôi với hai chữ "đào lên" cùng bàn tay dính đầy bùn đỏ.

Tôi nhìn xuống bàn tay mình trong ánh đèn ngủ mờ ảo. Da tay trắng trẻo, sạch sẽ, không còn vết bùn nào. Nhưng tôi vẫn ngửi thấy, thoang thoảng, mùi tanh nồng của bùn sông Hồng.

Mùi của một lời mời gọi từ dưới lòng sông sâu thẳm.

Và tôi biết, sớm muộn gì, tôi cũng sẽ phải đào.

---

Chương khác

Xem thêm