Bến Nước Cửa Đền - Chương 7: Bảy Đời
Sáng hôm sau, tôi lên đền tìm cụ Kính, mang theo cuốn gia phả bọc kỹ trong mấy lớp vải. Tôi đã suy nghĩ cả đêm về lời mẹ dặn: đừng kể hết mọi chuyện cho…
Nội dung chương
Sáng hôm sau, tôi lên đền tìm cụ Kính, mang theo cuốn gia phả bọc kỹ trong mấy lớp vải.
Tôi đã suy nghĩ cả đêm về lời mẹ dặn: đừng kể hết mọi chuyện cho ai, kể cả cụ Kính. Nhưng cuốn gia phả viết bằng chữ Nho chữ Nôm, tôi không đọc được hết. Trong thôn này, chỉ có cụ Kính là đọc thông cả hai thứ chữ ấy. Tôi cần cụ giúp, nhưng tôi quyết định chỉ cho cụ xem cuốn gia phả, còn thanh kiếm đồng thì tạm giấu. Cẩn thận vẫn hơn, như mẹ tôi dặn.
Cụ Kính đang lau dọn ban thờ trong điện chính. Thấy tôi ôm bọc vải đến, cụ sững người:
- Cô mang cái gì đến đấy?
Tôi đặt bọc vải lên bàn, mở từng lớp ra. Cuốn gia phả bìa da nứt nẻ hiện ra dưới ánh đèn dầu. Cụ Kính nhìn chằm chằm vào ba chữ Phạm Thị Phả trên bìa, tay run lẩy bẩy, suýt đánh rơi cây chổi lông gà đang cầm.
- Cái này... cô lấy ở đâu ra?
- Cháu đào được dưới bậc đá thứ chín, đêm qua. Trong một cái hũ gốm.
Tôi kể vắn tắt chuyện đào hũ, nhưng không nhắc đến thanh kiếm. Cụ Kính nghe xong, chắp tay vái ba vái về phía ban thờ, miệng lẩm bẩm:
- Thánh linh thiêng, thánh linh thiêng. Tín vật đã về với người được chọn.
Rồi cụ cẩn thận mở cuốn gia phả, đeo kính lão vào, bắt đầu đọc. Tôi ngồi bên cạnh, nín thở theo dõi từng cử chỉ của cụ. Ngón tay gầy guộc của cụ lướt trên từng trang giấy dó vàng úa, miệng đọc nhỏ, thỉnh thoảng gật gù, thỉnh thoảng lại chau mày.
- Cụ ơi, trong đó viết gì ạ?
Cụ Kính ngẩng lên, ánh mắt rực sáng:
- Quý lắm, cô Lan ơi. Đây là gia phả gốc của dòng họ Phạm, ghi chép đầy đủ bảy đời người giữ bến Cửa Đền. Già cứ tưởng nó đã thất lạc từ lâu, không ngờ lại được chôn dưới bậc đá.
Cụ bắt đầu kể cho tôi nghe, vừa kể vừa chỉ vào từng trang.
Đời thứ nhất, cụ tổ Phạm Thị Hoa, sống vào khoảng ba trăm năm trước, là người đầu tiên được thánh báo mộng. Tương truyền, trong một đêm giông bão, cụ Hoa mơ thấy Quan Hoàng Bảy cưỡi ngựa trắng hiện ra giữa sóng nước, trao cho cụ một thanh kiếm đồng và dặn: "Ngươi giữ bến này, giữ hương cho đền, ta sẽ phù hộ dòng họ ngươi." Từ đó, cụ Hoa trở thành người giữ bến đầu tiên, ngày ngày quét dọn bến đá, thắp hương ở đền, cứu giúp người gặp nạn trên sông.
Đời thứ hai, thứ ba, thứ tư... mỗi đời đều là đàn bà họ Phạm, truyền từ mẹ sang con gái. Gia phả ghi chép tỉ mỉ những việc các cụ đã làm. Đời thứ hai cứu một đoàn thuyền buôn bị đắm trong lũ. Đời thứ ba đứng ra quyên góp dựng lại mái đền sau trận bão lớn. Đời thứ tư ngăn cản quan lại thời xưa định phá bến làm đường...
Tôi nghe mà nổi da gà. Dòng họ tôi, bảy đời đàn bà, đời nào cũng gắn bó với bến đá và ngôi đền này. Máu của họ đang chảy trong người tôi. Trách nhiệm của họ, giờ đặt lên vai tôi.
- Cụ ơi, còn đời thứ năm, thứ sáu thì sao ạ?
Cụ Kính lật tiếp, giọng trầm xuống:
- Đời thứ năm, cụ Phạm Thị Nhâm, là người giữ bến vào thời chiến tranh. Gia phả ghi cụ đã giấu bộ đội thương binh trong hầm dưới bến đá, cứu sống mấy chục người. Đời thứ sáu, cụ Phạm Thị Tuyết, tức là... bà nội của cô đấy.
Tôi sững người:
- Bà nội cháu? Bà nội cháu là người giữ bến đời thứ sáu?
- Phải. Bà Tuyết mất khi cô còn nhỏ, nên cô không nhớ. Bà là người giữ bến nghiêm cẩn nhất mà già từng biết. Ngày nào bà cũng quét bến từ tinh mơ, thắp hương không sót một ngày. Bà còn dạy già nhiều điều về lễ nghi đền Bảo Hà.
Tôi rưng rưng nước mắt. Bà nội tôi mất khi tôi mới lên sáu, tôi chỉ nhớ bà là một bà già hiền lành hay cho tôi kẹo. Không ngờ bà lại là người giữ bến đời thứ sáu, một nhân vật quan trọng trong lịch sử dòng họ.
- Vậy còn đời thứ bảy hả cụ? Là ai?
Cụ Kính lật đến trang gần cuối, nơi ghi về đời thứ bảy. Ông im lặng một lúc lâu, ngón tay dừng lại trên trang giấy. Tôi nhìn theo, thấy phần ghi tên người giữ đời thứ bảy có một khoảng trống kỳ lạ, như thể người viết cố tình bỏ ngỏ, hoặc... đã bị xóa.
- Cụ, sao chỗ này không ghi tên?
- Già cũng không biết. - Cụ lắc đầu - Gia phả đến đời thứ bảy thì chữ viết bắt đầu đứt đoạn, không còn liền mạch như các đời trước. Có những đoạn bị nhòe, có những đoạn viết rồi lại gạch đi. Như thể người ghi chép đang hoảng loạn, hoặc bị ai đó ép buộc.
Tôi ghé sát vào xem. Quả nhiên, từ đời thứ sáu chuyển sang đời thứ bảy, nét chữ thay đổi hẳn. Chữ đời trước nắn nót, đều đặn, trang trọng. Chữ đời thứ bảy nguệch ngoạc, xiên xẹo, có chỗ còn bị nhòe như dính nước mắt. Và đúng như cụ nói, tên người giữ đời thứ bảy bị bỏ trống, chỉ ghi vỏn vẹn mấy chữ: "đời thứ bảy, họ Phạm, nhận kiếm năm..."
Năm cũng bị bỏ trống.
- Lạ quá cụ nhỉ. Sao lại bỏ trống tên và năm?
Cụ Kính thở dài, gấp cuốn gia phả lại:
- Già đoán, đời thứ bảy đã xảy ra biến cố lớn. Biến cố đến mức người ghi chép không dám, hoặc không thể ghi rõ tên tuổi. Có thể liên quan đến việc thanh kiếm bị mất tích, và trang cuối bị xé.
Tôi chợt nhớ đến trang cuối bị xé mất một nửa. Tôi hỏi cụ:
- Cụ ơi, trang cuối bị xé, cụ có đoán được ai xé không?
Cụ nhìn tôi, ánh mắt đầy ẩn ý:
- Cô Lan, có những chuyện già biết nhưng chưa thể nói. Cô hãy đọc tiếp gia phả, đối chiếu với những gì cô biết. Rồi cô sẽ tự tìm ra câu trả lời. Già chỉ nhắc cô một điều: cẩn thận với những người xung quanh. Kẻ xé trang gia phả năm xưa, có thể vẫn còn sống, và hắn không muốn bí mật bị đào lên.
Tôi rùng mình. Kẻ xé trang gia phả vẫn còn sống? Hắn là ai? Hắn có biết tôi đã đào được hũ gốm không?
Tôi ôm cuốn gia phả về nhà, lòng nặng trĩu. Bảy đời người giữ bến, bảy đời đàn bà họ Phạm hy sinh thầm lặng cho bến đá và ngôi đền. Đời thứ nhất nhận kiếm từ thánh, đời thứ sáu là bà nội tôi, đời thứ bảy bí ẩn với tên tuổi bị bỏ trống và trang cuối bị xé.
Và tôi, Phạm Thị Lan, sẽ là đời thứ tám.
Đêm đó, tôi thắp đèn dầu, ngồi đọc lại từng trang gia phả, cố ghi nhớ từng chi tiết. Tôi để ý một điều lạ: ở mỗi chỗ chuyển giao giữa các đời, chữ viết đều đứt đoạn một cách kỳ lạ. Như thể mỗi lần chuyển giao đều xảy ra trong biến động, không êm thấm. Đời thứ hai chuyển sang đời thứ ba, có một khoảng trống hai năm không ghi chép gì. Đời thứ tư sang đời thứ năm, nét chữ đổi người viết đột ngột, không có lời dẫn chuyển tiếp.
Có điều không ổn trong lịch sử dòng họ tôi. Những khoảng trống, những đứt đoạn, những cái tên bị bỏ trống... Tất cả như đang che giấu một bí mật lớn hơn, một bí mật mà ngay cả cuốn gia phả này cũng không dám ghi rõ.
Tôi lật đến trang ghi về đời thứ sáu, bà nội tôi. Nét chữ ở đây nắn nót, trang trọng, ghi chi tiết từng việc bà làm. Nhưng đến dòng cuối cùng của đời thứ sáu, chữ viết bỗng nhòe đi, như người viết khóc khi viết. Dòng chữ cuối cùng chỉ vỏn vẹn: "Tuyết mất, kiếm..."
Kiếm sao nữa thì không đọc được, chữ đã nhòe hẳn.
Tôi soi kỹ dưới ánh đèn, phát hiện một chi tiết rợn người: những chỗ bị gạch xóa và bỏ trống trong phần đời thứ bảy được viết bằng một thứ mực khác, đen hơn, mới hơn so với mực nâu cũ của các trang trước. Có nghĩa là có người đã cố tình sửa chữa, xóa bỏ sau này, không phải người ghi chép ban đầu.
Ai có thể chạm vào cuốn gia phả này sau khi nó được chôn xuống? Hũ gốm được bịt kín, chôn sâu dưới bậc đá. Chỉ có người chôn, hoặc người đào lên, mới chạm được vào nó. Người chôn là người giữ đời thứ bảy, hoặc người được bà ủy thác. Vậy chính người trong cuộc đã tự xóa tên mình?
Hay có kẻ đã đào hũ lên trước tôi, đọc gia phả, xóa đi những gì bất lợi cho hắn, rồi chôn lại?
Ý nghĩ này khiến tôi rợn tóc gáy. Nếu có kẻ đã biết về hũ gốm từ trước, thì việc tôi đào nó lên đêm qua... liệu có lọt vào mắt hắn không? Tiếng động khẽ tôi nghe thấy ngoài bến đêm qua, liệu có phải là gió không?
Tôi đặt cuốn gia phả xuống, lòng dậy sóng. Bà nội tôi mất, kiếm... Kiếm mất tích? Kiếm bị cướp? Hay bà nội tôi đã giấu kiếm đi trước khi mất?
Và người giữ đời thứ bảy, người nhận kiếm sau bà nội tôi, là ai? Vì sao tên tuổi bị bỏ trống? Vì sao trang cuối bị xé?
Tôi nhìn ra cửa sổ. Đêm đã khuya, sông Hồng ì ầm chảy trong bóng tối. Tôi có linh cảm rằng, câu trả lời nằm ở đâu đó quanh đây, có thể ngay trong thôn này, ở một người nào đó vẫn còn sống, vẫn đang giấu kín bí mật của đời thứ bảy.
Kẻ xé trang gia phả. Hắn là ai?
Tôi thổi tắt đèn, nhưng không sao ngủ được. Trong bóng tối, hai chữ Bảo Hà khắc trên lưỡi kiếm đồng như hiện ra trước mắt tôi, sáng rực, sâu thẳm, như đang thôi thúc tôi tiếp tục đào sâu hơn nữa vào quá khứ.
Quá khứ của dòng họ tôi. Quá khứ của bến đá này. Và quá khứ của chính tôi.
---