Bến Nước Cửa Đền - Chương 15: Chuông Ngân Không Gió
Ông Sang quay lại vào rạng sáng hai hôm sau, như lời hắn đã hăm dọa. Lần này, hắn không đến một mình. Đi cùng hắn là một toán công nhân đông gấp ba lần…
Nội dung chương
Ông Sang quay lại vào rạng sáng hai hôm sau, như lời hắn đã hăm dọa.
Lần này, hắn không đến một mình. Đi cùng hắn là một toán công nhân đông gấp ba lần trước, hai chiếc máy ủi, ba xe tải, và... bốn người đàn ông mặc sắc phục công an xã. Ông Tài cũng có mặt, tay cầm một tờ giấy, mặt lạnh như tiền.
Tôi đang ngủ thì bị tiếng động cơ đánh thức. Lần này tôi không kịp gọi ai. Tôi lao ra bến một mình, và chứng kiến cảnh tượng khiến tim tôi như vỡ vụn.
Hai chiếc máy ủi đã bắt đầu san phẳng mép bến. Đất đá bay mù mịt. Mấy bậc đá phía trên đã bị xô lệch, rêu phong bong tróc, đá vỡ vụn. Lê Văn Cò đứng chỉ huy, miệng hô hào, tay vung vẩy bản vẽ. Ông Tài đứng cạnh, giơ tờ giấy lên, đọc to:
- Theo quyết định cưỡng chế thi công đã được phê duyệt, yêu cầu tất cả người dân không được cản trở. Ai cản trở sẽ bị xử lý theo pháp luật!
Cưỡng chế. Chúng đã xin được lệnh cưỡng chế. Tôi sững người. Nhanh quá. Chỉ trong hai ngày, chúng đã hoàn tất thủ tục cưỡng chế. Chắc chắn có bàn tay nào đó trên huyện nhúng vào.
Tôi lao đến, đứng chắn trước máy ủi như lần trước. Nhưng lần này, bốn người công an xã tiến đến, giữ chặt tay tôi.
- Cô Lan, mời cô tránh ra. Đây là thi hành công vụ.
- Các anh không được làm thế! Bến này là di tích!
- Có quyết định cưỡng chế đây, cô chống lại là phạm pháp.
Họ lôi tôi ra khỏi đường ủi. Tôi vùng vẫy, gào khóc, nhưng sức tôi sao địch lại bốn người đàn ông. Họ lôi tôi ra xa, giữ chặt không cho tôi đến gần. Tôi chỉ biết đứng nhìn, nước mắt giàn giụa, nhìn hai chiếc máy ủi gầm rú tiến vào bến đá.
Lưỡi ủi sắc lẹm cào xuống. Bậc đá thứ nhất vỡ vụn. Bậc thứ hai xô lệch. Bậc thứ ba nứt toác. Từng bậc đá cổ mấy trăm năm, từng bậc đá mà bảy đời họ Phạm đã quét dọn, gìn giữ, giờ đây vỡ vụn dưới lưỡi ủi vô tình như những khúc xương khô.
Tôi gào lên một tiếng xé lòng, vùng vẫy điên cuồng, nhưng bốn bàn tay vẫn giữ chặt tôi. Tôi cắn vào tay một người, anh ta đau quá buông ra, tôi lao về phía máy ủi, ôm chầm lấy bậc đá thứ tư đang bị ủi.
- Dừng lại! Tôi xin các anh, dừng lại!
Tên lái máy ủi hoảng hốt đạp phanh. Lê Văn Cò chạy đến, mặt hầm hầm:
- Lôi cô ta ra! Lôi ra!
Mấy người công an lại xông đến, lôi tôi ra khỏi bậc đá. Tôi bị kéo lê trên mặt đất, quần áo rách bươm, tay chân trầy xước, máu rỉ ra. Nhưng tôi không cảm thấy đau. Nỗi đau trong lòng tôi lớn hơn gấp vạn lần.
Máy ủi lại gầm lên, tiếp tục công việc phá hoại. Bậc thứ tư vỡ. Bậc thứ năm lệch. Bậc thứ sáu nứt. Tôi nằm sõng soài trên mặt đất, bị giữ chặt, chỉ biết nhìn, nhìn từng bậc đá thân thương vỡ vụn, nước mắt chảy không ngừng.
Bến ơi, ta xin lỗi. Ta đã thề bảo vệ ngươi, mà giờ đây ta chỉ biết nằm đây nhìn ngươi bị xé nát.
Dân làng bắt đầu kéo đến, nhưng đã muộn. Thấy có công an và lệnh cưỡng chế, không ai dám xông vào. Họ chỉ đứng xung quanh, nhìn với ánh mắt đau đớn, bất lực. Bác Tư Đạm đấm tay vào gốc cây, mắt đỏ hoe. Bà Sáu Béo khóc nức nở. Cụ Kính đứng lặng, hai tay nắm chặt cây gậy tre đến trắng bệch.
Tôi đã thua. Thua thật sự. Không có phép màu nào xảy ra. Thánh không hiện ra ngăn máy ủi. Bọt sen không xuất hiện. Bàn tay vô hình không đến. Chỉ có tôi, một người đàn bà bất lực, bị lôi đi như một bao tải, nhìn bến đá mấy trăm năm bị san phẳng.
Đây là cái thua mà cụ Kính đã báo trước? Đây là thử thách của người giữ bến?
Máy ủi tiến đến bậc đá thứ bảy, thứ tám. Sắp đến bậc thứ chín, bậc thiêng nhất, bậc mà tôi đã đào được hũ gốm. Tim tôi thắt lại. Nếu chúng ủi đến bậc thứ chín, chúng sẽ phát hiện ra chỗ đất tôi đã đào, chúng sẽ nghi ngờ, chúng sẽ đào sâu hơn...
Nhưng rồi, một chuyện kỳ lạ xảy ra.
Khi lưỡi ủi chạm vào bậc đá thứ chín, chiếc máy ủi bỗng khựng lại. Động cơ vẫn gầm rú, nhưng lưỡi ủi không tiến lên được, như bị một lực vô hình chặn lại. Tên lái máy ủi đạp ga mạnh hơn, động cơ gầm lên điên cuồng, khói đen phun mù mịt, nhưng chiếc máy ủi vẫn không nhúc nhích. Bánh xích quay tít, cào đất bắn tung tóe, nhưng thân máy không tiến thêm được một phân nào.
Mọi người sững sờ nhìn. Lê Văn Cò hét lên:
- Đạp ga mạnh lên! Cái bậc đá cỏn con mà cũng không ủi nổi à?
Tên lái máy ủi đạp ga hết cỡ. Bỗng "rắc" một tiếng lớn, một bên bánh xích của máy ủi gãy lìa, văng ra xa. Chiếc máy ủi nghiêng hẳn một bên, động cơ tắt ngúm, khói trắng bốc lên nghi ngút.
Cả bến ồ lên kinh ngạc. Chiếc máy ủi thứ hai được điều đến, nhưng khi tiến đến gần bậc đá thứ chín, nó cũng khựng lại y hệt, động cơ gầm rú mà không tiến lên được. Tên lái máy thứ hai mặt tái mét, vội tắt máy, nhảy xuống, miệng lẩm bẩm:
- Ma... ma ám rồi! Tôi không làm nữa!
Hắn bỏ chạy, mặc cho Lê Văn Cò gọi giật lại. Không ai dám lái máy ủi thứ hai nữa. Công việc san lấp đình trệ.
Tôi nằm trên mặt đất, nhìn cảnh tượng ấy mà không tin vào mắt mình. Bậc đá thứ chín, bậc đá thiêng nhất, đã không cho máy ủi chạm vào. Không phải thánh hiện ra, không phải phép màu rầm rộ. Chỉ là một sự kháng cự thầm lặng, kiên định, như chính tính cách của bến đá này suốt mấy trăm năm qua.
Ông Sang từ trên xe bước xuống, mặt hầm hầm tiến đến xem xét. Ông ta đá mạnh vào bậc đá thứ chín, miệng chửi thề. Nhưng khi cú đá chạm vào mặt đá, ông ta bỗng rú lên một tiếng, ôm chân nhảy lò cò. Mặt ông ta tái mét, mồ hôi vã ra.
- Chân... chân tôi như bị điện giật!
Mọi người nhìn nhau, không ai nói gì, nhưng ánh mắt ai cũng lộ vẻ kinh sợ. Bậc đá thứ chín không cho ai xúc phạm. Kẻ nào động vào, kẻ ấy gặp họa.
Ông Sang được dìu lên xe, trước khi đi còn gằn giọng ra lệnh cho Lê Văn Cò:
- Tạm dừng! Nhưng tao sẽ quay lại với máy lớn hơn. Cái bến này, tao nhất định phải san bằng!
Đoàn xe rút lui, để lại một bến đá tan hoang. Sáu bậc đá đầu vỡ vụn, xô lệch, chỉ còn bậc thứ bảy, thứ tám nguyên vẹn một phần, và bậc thứ chín vẫn hiên ngang, không một vết xước.
Tôi lồm cồm bò dậy, chạy đến bên bậc đá thứ chín, ôm chầm lấy nó mà khóc. Bậc đá lạnh buốt, ướt sũng sương sớm, nhưng với tôi, nó ấm áp như một người thân.
- Cảm ơn... cảm ơn ngươi đã không gục ngã.
Tôi thì thầm trong nước mắt. Rồi tôi chợt nhận ra một điều: dưới ánh sáng ban mai, ở chỗ đất bị máy ủi cào xới tung lên quanh bậc đá thứ chín, có vật gì đó đang lấp lánh.
Tôi bới lớp bùn đất ra. Và tôi sững người.
Dưới lớp bùn, mặt bên của bậc đá thứ chín hiện ra, với những đường nét khắc sâu hoắm, rõ ràng. Tôi lau sạch bùn đất, và một hình hoa sen hiện ra trước mắt tôi, khắc trên mặt đá, nét khắc tinh xảo, cánh sen xòe đều, nhụy sen tròn đầy.
Hoa sen khắc trên bậc đá thứ chín.
Tôi run rẩy đưa tay chạm vào hình khắc. Nét khắc đã mòn vẹt theo thời gian, nhưng vẫn rõ ràng, vẫn thiêng liêng. Ai đã khắc đóa sen này? Từ bao giờ? Có phải từ đời người giữ bến đầu tiên, cụ Phạm Thị Hoa, ba trăm năm trước?
Và đúng lúc ấy, từ trên đồi, tiếng chuông đền Bảo Hà bỗng ngân vang.
Không có gió. Cờ phướn trên mái đền rủ xuống bất động. Lá cây không một chiếc nào lay động. Nhưng tiếng chuông vẫn ngân vang, trong vắt, trầm hùng, vang vọng khắp thung lũng, dội vào vách núi rồi vọng trở lại, như có ai đang gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh.
Chuông ngân khi không có gió.
Mọi người trên bến đều ngẩng đầu nhìn về phía đền, mặt ai cũng lộ vẻ kinh sợ và thành kính. Cụ Kính quỳ xuống, chắp tay vái về phía đền, miệng lẩm bẩm:
- Thánh hiển linh... thánh đang khóc cho bến đá...
Tôi cũng quỳ xuống, nước mắt chảy dài. Tiếng chuông ngân nga trong không gian tĩnh lặng, mỗi tiếng như một nhát búa giáng vào lòng tôi. Thánh đang ở đó, trên đền cao, nhìn xuống bến đá tan hoang, và ngài đang gióng chuông.
Không phải để cứu bến. Vì bến đã bị phá một phần, thánh không ngăn được, như ngài chưa bao giờ can thiệp trực tiếp vào nhân quả cõi phàm. Ngài gióng chuông để báo cho tôi biết: ngài vẫn ở đây, ngài vẫn dõi theo, và ngài đang đợi tôi hành động.
Tôi lau nước mắt, đứng dậy, nhìn quanh bến đá tan hoang. Sáu bậc đá vỡ vụn, nhưng bậc thứ chín vẫn còn nguyên, với đóa sen khắc trên mặt đá đang lấp lánh dưới nắng sớm. Tiếng chuông vẫn ngân vang, không gió mà tự ngân, như một lời thề thầm lặng giữa thánh và người giữ bến.
Tôi đã thua trận này. Bến đã bị phá một phần. Tôi đã bị lôi đi như một kẻ thất bại.
Nhưng tôi chưa thua cuộc chiến. Bậc đá thứ chín còn đó. Đóa sen còn đó. Tiếng chuông còn đó. Và tôi, người giữ bến, vẫn còn đây.
Tôi cúi xuống, nhặt một mảnh đá vỡ từ bậc đá thứ nhất, nắm chặt trong tay đến mức cạnh đá cứa vào thịt, máu rỉ ra. Tôi giơ mảnh đá lên cao, hướng về phía đền Bảo Hà. Tôi thốt lên một lời thề mà cả bến đá đều nghe thấy:
- Thánh chứng giám, từ hôm nay, tôi Phạm Thị Lan, người giữ bến đời thứ tám, thề sẽ khôi phục lại bến Cửa Đền, sẽ bảo vệ bậc đá thứ chín đến hơi thở cuối cùng. Kẻ nào muốn san nốt bến này, phải bước qua xác tôi!
Tiếng chuông đền ngân vang một hồi dài, như đáp lại lời thề của tôi. Rồi tất cả chìm vào im lặng. Không gió. Không tiếng động. Chỉ còn mặt sông đỏ ối lặng lẽ chảy, và đóa sen khắc trên bậc đá thứ chín lấp lánh dưới nắng sớm, như một ngọn lửa nhỏ không bao giờ tắt.
Tôi đã thua trận này, thua thật sự, thua đến mức bị lôi đi như một bao tải rách. Bến đá đã bị phá mất sáu bậc. Nhưng trong cái thua cay đắng ấy, tôi đã tìm thấy thứ quý giá nhất: niềm tin. Niềm tin vào bến đá không chịu gục ngã, vào tiếng chuông không gió, vào đóa sen khắc trên đá.
Và với niềm tin ấy, tôi sẽ đứng dậy, đi tiếp con đường của người giữ bến, dù phía trước còn bao nhiêu sóng gió.
Bến Cửa Đền ơi, hãy đợi ta. Ta nhất định sẽ trở lại.
---