Bến Nước Cửa Đền - Chương 18: Mộng lần hai
Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không hay, với con dao nhọn vẫn còn đặt dưới gối. Trong mơ, tôi thấy mình đứng giữa một màn sương trắng dày đặc. Sương cuộn…
Nội dung chương
Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không hay, với con dao nhọn vẫn còn đặt dưới gối.
Trong mơ, tôi thấy mình đứng giữa một màn sương trắng dày đặc. Sương cuộn quanh chân, lạnh buốt như nước sông mùa đông. Xa xa, tiếng vó ngựa gõ đều đều trên mặt đá, mỗi lúc một gần. Tim tôi đập mạnh. Tôi đã nghe tiếng vó ngựa này một lần, trong giấc mơ đầu tiên cách đây gần chục ngày, khi người áo chàm cưỡi ngựa trắng hiện ra chỉ tay về phía bến đá.
Sương rẽ ra hai bên.
Người tướng quân áo chàm hiện ra, cưỡi con ngựa trắng cao lớn. Gương mặt ông khuất sau màn sương, chỉ thấy vạt áo chàm bay phần phật dù không có gió. Con ngựa trắng hí lên một tiếng dài, vang vọng khắp không gian trắng xóa, rồi cúi đầu, hơi thở phả ra thành từng cuộn sương.
Ông không nói gì. Ông chưa bao giờ nói. Chỉ có cánh tay phải từ từ giơ lên, ngón tay chỉ thẳng về phía hạ lưu con sông, nơi sương mù dày nhất, nơi dòng nước đỏ cuộn chảy về phía chân trời mờ ảo.
Tôi muốn hỏi ông nhiều điều: kẻ trộm mộ trong gia phả là ai, vết bớt lưỡi liềm có nghĩa gì, tôi phải làm gì để giữ bến. Nhưng cổ họng tôi như bị bóp nghẹt, không thốt nên lời. Tôi chỉ biết quỳ xuống giữa màn sương, nước mắt chảy dài.
Rồi, như lần trước, khi bóng ông sắp tan vào sương, một giọng nói vang lên. Không phải tiếng người, mà như tiếng chuông đồng ngân xa, như tiếng nước vỗ vào đá, dội vào tâm trí tôi từng chữ một:
- Đừng để hương tắt.
Tôi choàng tỉnh.
Trời chưa sáng. Gian buồng tối om, chỉ có ánh trăng non lọt qua khe cửa sổ vẽ một vệt bạc trên nền đất. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo tôi. Con dao dưới gối đã rơi xuống đất từ lúc nào.
- Đừng để hương tắt.
Tôi lẩm bẩm nhắc lại bốn chữ ấy. Giấc mơ đầu tiên, ông chỉ tay về bến đá, và tôi đào được hũ gốm. Giấc mơ thứ hai này, ông chỉ tay về hạ lưu, và dặn đừng để hương tắt. Hạ lưu có gì? Và hương nào sắp tắt?
Tôi bật dậy, châm đèn. Đồng hồ treo tường chỉ ba giờ sáng. Tôi không thể nằm yên được nữa. Tôi khoác áo, xỏ dép, nhẹ nhàng mở cửa để không đánh thức mẹ, rồi bước ra màn đêm.
Con đường lên đền Bảo Hà ban đêm tối như mực. Tôi dò dẫm từng bước bằng chiếc đèn dầu nhỏ, tim đập thình thịch vừa vì sợ ma vừa vì sợ người. Nhưng ý nghĩ về bốn chữ trong mơ thôi thúc tôi bước tiếp.
Đền Bảo Hà chìm trong tĩnh lặng. Cổng đền khép hờ. Tôi đẩy nhẹ bước vào, mùi hương trầm thoang thoảng đâu đó, dù đã lâu không ai thắp. Sân đền ướt đẫm sương đêm. Tôi đi thẳng vào điện chính, nơi đặt ban thờ Quan Hoàng Bảy.
Dưới ánh đèn dầu, tôi thấy bát hương lớn đặt giữa ban thờ. Tro hương đã lạnh ngắt, xám xịt, không một đốm lửa tàn. Tôi đưa tay lại gần, không cảm nhận được chút hơi ấm nào. Bên cạnh, mấy chân hương cũ gãy đổ, phủ bụi dày.
Cụ Kính từng nói: hương ở điện chính tắt từ hai mươi hai ngày trước ngày tôi cứu thằng Khôi. Hôm nay là ngày mười một tháng tám. Tính ra, hương đã tắt ba mươi ba ngày.
Ba mươi ba ngày không một nén hương thơm dâng lên ban thờ thánh.
Tôi quỳ xuống trước ban thờ, nước mắt bỗng trào ra. Tôi là người họ Phạm, dòng dõi bảy đời giữ bến, vậy mà để hương thánh tắt lâu đến thế. Ông Sang mải mê dự án, dân thôn mải mê miếng cơm, còn tôi mải mê với nỗi oán hận dòng sông đã cướp chồng mình. Không ai nhớ thắp một nén hương.
- Đừng để hương tắt.
Bốn chữ ấy giờ đây mang một sức nặng khác. Đây không chỉ là lời dặn dò. Đây là lời cảnh báo. Tôi nhớ lại lời cụ Kính: mỗi lần hiển linh đều tốn hương hỏa. Bảy ngày phải có người thành tâm thắp hương. Hương tắt quá bốn mươi chín ngày, thần lực suy yếu.
Từ ba mươi ba đến bốn mươi chín, còn mười sáu ngày.
Tôi run rẩy mở túi vải, lấy ra ba nén hương tôi vẫn để dành trong nhà từ Tết. Tôi châm lửa, cắm vào bát hương lạnh. Khói hương bay lên, cuộn tròn trong không gian tĩnh lặng của điện thờ. Tôi chắp tay, khấn thầm:
- Con là Phạm Thị Lan, cháu họ Phạm giữ bến Cửa Đền. Con không biết khấn sao cho phải phép, chỉ xin thánh chứng giám lòng thành của con. Từ nay, con nguyện giữ hương không tắt.
Khói hương bay thẳng đứng một lúc, rồi bỗng tản ra, uốn thành một hình cong cong. Tôi nheo mắt nhìn. Trong làn khói mờ ảo, hình cong ấy trông như một cánh sen đang nở.
Tôi sững người. Hoa sen... Điềm lành.
Tôi ngồi lặng trước ban thờ cho đến khi trời hửng sáng. Khi những tia nắng đầu tiên lọt qua mái đền, tôi thấy trên ban thờ, ngay trước bát hương tôi vừa thắp, có một vệt nước nhỏ hình tròn, như dấu một giọt nước vừa rơi xuống. Đêm qua trời không mưa. Điện thờ kín gió. Giọt nước ấy từ đâu ra?
Tôi đưa ngón tay chạm vào vệt nước. Lạnh buốt, như nước sông Hồng giữa mùa lũ.
Tôi rùng mình, vội vã bái tạ. Khi tôi đứng dậy, cụ Kính đã đứng ở cửa điện từ lúc nào, lặng lẽ nhìn tôi.
- Cô đến thắp hương sớm thế? - cụ hỏi, giọng ấm áp.
- Cháu sợ hương tắt, cụ ạ - tôi nói thật - Đêm qua cháu mơ thấy Quan Hoàng Bảy. Ông dặn: đừng để hương tắt.
Cụ Kính sững người, rồi bước nhanh đến bên tôi, nắm chặt tay tôi:
- Cô mơ thấy gì? Kể lại cho cụ nghe, từng chi tiết một.
Tôi kể lại giấc mơ: màn sương trắng, tiếng vó ngựa, người áo chàm cưỡi ngựa trắng, ngón tay chỉ về phía hạ lưu, và bốn chữ vang lên như tiếng chuông: đừng để hương tắt.
Cụ Kính nghe xong, lặng đi hồi lâu. Rồi cụ thở dài:
- Giấc mơ thứ hai. Lần đầu ông chỉ về bến đá, cô đào được hũ gốm. Lần này ông chỉ về hạ lưu... Hạ lưu có gì, cô có đoán ra không?
Tôi chợt nhớ đến một chi tiết trong cuốn gia phả. Hôm cùng cụ mở hũ, ở phần ghi chép dòng họ có một địa chỉ viết bằng chữ Nôm nhỏ: một nhánh họ Nguyễn ở xuôi, kèm dòng chú thích "nhánh thất lạc, chờ ngày nhận lại". Hôm ấy tôi bận đọc phần bảy đời giữ bến nên không để tâm.
- Cháu nhớ trong gia phả có ghi địa chỉ một nhánh họ Nguyễn ở xuôi, cụ ạ. Thôn Hạ Lưu, cách đây chừng hai chục cây số. Cháu định xuống đó tìm hiểu.
Cụ Kính gật gù:
- Đi đi. Đi sớm về sớm. Và nhớ, đừng nói với ai về giấc mơ, trừ cụ. Kẻo ông Sang lại bảo cô tuyên truyền mê tín.
Tôi gật đầu, bái tạ cụ rồi xuống đồi. Nhưng đi được vài bước, cụ gọi giật lại:
- Cô Lan! Còn một điều nữa. Hôm qua cô nói trong hũ gốm còn có nửa miếng ngọc bội. Cô mang theo chưa?
Tôi vỗ vào túi áo:
- Cháu mang theo đây, cụ ạ. Cháu nghĩ có thể cần đến.
Cụ gật đầu hài lòng:
- Ngọc vỡ đôi là để nhận nhau. Đi đi, cẩn thận. Và từ mai, mỗi sáng sớm cô lên thắp hương. Ba mươi ba ngày hương tắt là quá đủ rồi.
Trên đường về, đầu óc tôi quay cuồng. Giấc mơ chỉ tay về hạ lưu. Địa chỉ nhánh họ Nguyễn ở xuôi. Thằng Khôi họ Nguyễn, có vết bớt sau gáy. Ba mảnh ghép đang xâu chuỗi lại với nhau thành một sợi dây.
Về đến nhà, mẹ tôi đã dậy, đang nhóm bếp. Thấy tôi về với đôi mắt thâm quầng, bà lo lắng:
- Con đi đâu mà sáng sớm đã ra khỏi nhà?
Tôi ngồi xuống cạnh bếp, sưởi đôi tay lạnh cóng:
- Con lên đền thắp hương, mẹ ạ. Hương ở điện chính tắt ba mươi ba ngày rồi. Con đã thắp lại. Từ nay con sẽ thắp mỗi ngày.
Mẹ tôi ngẫm nghĩ một lúc, rồi khẽ nói:
- Bà cố con ngày xưa cũng hay lên đền thắp hương. Bà bảo, hương là sợi dây nối người với thánh. Dây đứt thì thánh ở xa, người ở gần cũng thành xa lạ.
Tôi gật đầu. Mười sáu ngày nữa là đến mốc ấy. Tôi phải giữ cho sợi dây ấy không đứt.
Ăn sáng xong, tôi đến trường xin nghỉ một buổi, lấy cớ về quê có việc. Rồi tôi ra bến xe ôm đầu thôn, thuê xe đi về phía hạ lưu.
Ngồi sau xe, tôi nhìn dòng sông Hồng đỏ ngầu cuộn chảy bên phải, lòng bồn chồn không yên. Trong túi áo, nửa miếng ngọc bội màu xanh đục nằm im, như đang chờ đợi nửa còn lại của nó ở nơi nào đó phía hạ lưu.
Và trong đầu tôi, bốn chữ trong mơ vẫn vang lên không dứt, như tiếng chuông ngân giữa đêm:
Đừng để hương tắt. Đừng để hương tắt.
Tôi siết chặt túi vải trong tay. Mười sáu ngày. Tôi chỉ còn mười sáu ngày để giữ cho hương không tắt, để tìm ra sự thật về dòng họ, và để ngăn ông Sang xóa sổ bến thiêng. Thời gian đang chảy như dòng sông đỏ ngoài kia, không chờ đợi ai.
Nhưng tôi không còn là người đàn bà chỉ biết oán trách dòng sông nữa. Từ hôm nay, tôi sẽ đi tìm. Đi tìm cội nguồn, đi tìm sự thật, và đi tìm cách giữ lấy những gì tổ tiên bảy đời đã gìn giữ.
---