Bến Nước Cửa Đền - Chương 13: Con Dấu
Hai ngày còn lại, tôi và cụ Kính chạy đôn chạy đáo tìm căn cứ pháp lý để ngăn dự án san lấp. Cụ Kính lôi ra tất cả giấy tờ cũ của đền: sắc phong thời…
Nội dung chương
Hai ngày còn lại, tôi và cụ Kính chạy đôn chạy đáo tìm căn cứ pháp lý để ngăn dự án san lấp.
Cụ Kính lôi ra tất cả giấy tờ cũ của đền: sắc phong thời Nguyễn, biên bản trùng tu qua các thời kỳ, sổ ghi chép lễ hội. Tôi thì lên mạng tìm hiểu Luật Di sản văn hóa, đọc đến mờ cả mắt. Chúng tôi phát hiện ra một điều quan trọng: theo luật, những công trình kiến trúc cổ có giá trị lịch sử, văn hóa, gắn với tín ngưỡng dân gian, đều có thể được xem xét công nhận di tích. Một khi đã nằm trong diện xem xét, mọi hoạt động san lấp, phá dỡ đều phải tạm dừng.
Vấn đề là thủ tục. Để được xem xét, cần có hồ sơ đề nghị từ chính quyền địa phương, kèm theo tài liệu chứng minh giá trị di tích. Mà chính quyền địa phương ở đây, chính là ông Tài, người vừa ký duyệt cho ông Sang san lấp.
Tôi và cụ Kính vẫn quyết định thử. Chúng tôi chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ. Đơn đề nghị xem xét công nhận bến Cửa Đền là di tích, kèm theo bản sao sắc phong đền Bảo Hà, ảnh chụp chín bậc đá cổ, lời khai của các cụ cao niên về lịch sử bến, và ba mươi chữ ký của bà con.
Sáng hôm ấy, tôi ôm bộ hồ sơ lên trụ sở xã. Ông Tài tiếp tôi trong phòng làm việc, vẻ mặt lạnh nhạt khác hẳn những lần gặp trước.
- Cô Lan đến có việc gì?
Tôi đặt bộ hồ sơ lên bàn, trình bày rõ ràng:
- Thưa ông, tôi thay mặt một số bà con trong thôn đề nghị xã xem xét công nhận bến Cửa Đền là di tích văn hóa. Đây là hồ sơ chứng minh giá trị lịch sử của bến. Theo luật, trong thời gian xem xét, dự án san lấp phải tạm dừng.
Ông Tài lật qua loa bộ hồ sơ, rồi đẩy lại về phía tôi:
- Cô Lan này, bến đá thì có gì mà di tích? Mấy hòn đá rêu phong, ai chứng nhận nó cổ? Sắc phong này là của đền, không phải của bến. Còn lời khai của mấy cụ già thì không có giá trị pháp lý.
- Nhưng thưa ông, bến gắn liền với đền, là một phần không thể tách rời của quần thể tín ngưỡng...
- Tôi biết luật hơn cô. - Ông Tài cắt ngang, giọng đanh lại - Dự án đã được phê duyệt, có đầy đủ giấy tờ hợp pháp. Cô đừng có gây rối, cản trở sự phát triển của địa phương. Tôi nói thẳng, đơn này tôi không nhận.
Tôi sững người. Ông ta từ chối thẳng thừng, không thèm xem kỹ hồ sơ. Tôi cố nài nỉ:
- Ông xem lại giúp, chỉ cần tạm dừng để xem xét...
- Tôi đã nói là không! Cô về đi, đừng làm mất thời gian của tôi.
Đúng lúc ấy, cửa phòng mở ra, Lê Văn Cò bước vào, tay cầm một phong bì dày cộm. Thấy tôi, hắn khựng lại một chút, rồi cười giả lả:
- Chào cô giáo Lan. Cô cũng lên xã có việc à?
Hắn đặt phong bì lên bàn ông Tài, nói nhỏ nhưng tôi vẫn nghe rõ:
- Ông chủ Sang gửi ông chút quà, cảm ơn ông đã phê duyệt nhanh dự án.
Ông Tài liếc nhìn phong bì, khóe miệng nhếch lên một nụ cười khó hiểu. Ông ta không từ chối, cũng không nói gì, chỉ gật đầu, rồi cất phong bì vào ngăn kéo bàn. Toàn bộ diễn ra tự nhiên như một thói quen.
Tôi đứng chết lặng. Phong bì dày cộm. Quà cảm ơn. Phê duyệt nhanh. Mọi thứ đã quá rõ ràng: ông Tài nhận hối lộ của ông Sang để phê duyệt dự án san lấp bến đá.
Tôi muốn hét lên, muốn chỉ thẳng mặt ông ta mà tố cáo. Nhưng tôi kìm lại. Tôi không có bằng chứng, chỉ có mắt thấy. Mà mắt thấy trong trường hợp này, không ai tin tôi, hoặc không ai dám tin.
Tôi ôm bộ hồ sơ ra về, lòng uất nghẹn. Trên đường về, tôi gặp Lê Văn Cò đang đứng hút thuốc ở cổng trụ sở xã. Hắn nhìn tôi, cười khẩy:
- Cô giáo Lan này, tôi khuyên cô một câu thật lòng. Dự án này là xu thế, không ai cản được đâu. Cô cứ cố đấm ăn xôi, chỉ thiệt thân thôi. Ông chủ Sang đã nói, nếu cô hợp tác, công ty sẽ lo cho cô một vị trí tốt, lương cao gấp mấy lần đi dạy. Cô suy nghĩ đi.
Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn:
- Anh Cò, anh là người thôn này, anh nỡ nhìn bến đá của cha ông bị san phẳng sao?
Hắn nhún vai:
- Bến đá thì làm được gì? Có ăn được không? Tôi cũng phải sống chứ. Thời buổi này, ai có tiền người ấy có quyền. Cô giáo còn non lắm.
Nói rồi hắn lên xe máy phóng đi, để lại một làn khói xanh. Tôi đứng nhìn theo, tay nắm chặt bộ hồ sơ đến nhăn nhúm.
Về đến nhà, tôi kể lại mọi chuyện cho mẹ nghe. Mẹ tôi nghe xong, thở dài:
- Ông Tài nhận hối lộ thì còn nói gì nữa. Cả xã này, ai cũng biết ông ta tham, nhưng không ai dám động vào vì ông ta có ô dù trên huyện.
- Vậy là hết cách thật rồi hả mẹ?
Mẹ tôi lặng thinh một lúc, rồi bỗng nói:
- Còn một cách, nhưng nguy hiểm lắm. Con có dám không?
- Cách gì hả mẹ?
- Thu thập bằng chứng ông Tài nhận hối lộ, rồi tố cáo lên cấp trên. Nhưng con phải có bằng chứng thật chắc chắn, không thì họ sẽ quay lại cắn con. Mà thu thập bằng chứng của kẻ có quyền, nguy hiểm lắm con ơi.
Tôi trầm ngâm. Mẹ tôi nói đúng. Đây là con đường nguy hiểm, nhưng có lẽ là con đường duy nhất còn lại. Tôi nghĩ đến phong bì dày cộm trên bàn ông Tài, đến nụ cười của Lê Văn Cò, đến ánh mắt lạnh lùng của ông Sang.
Tôi quyết định sẽ theo dõi. Tôi muốn biết ông Sang còn đút lót cho ai nữa, muốn biết dự án này còn những góc khuất nào. Tôi là cô giáo, tôi không quen làm chuyện này, nhưng vì bến đá, tôi phải học.
Tối hôm ấy, tôi lên đền tìm cụ Kính, kể lại chuyện ở xã. Cụ nghe xong, mặt đanh lại:
- Thằng Tài ăn hối lộ, già đã nghi từ lâu. Nhưng không có bằng chứng thì không làm gì được nó.
- Cụ ơi, cháu định theo dõi bọn chúng, thu thập bằng chứng. Cụ thấy có được không?
Cụ Kính nhìn tôi lo lắng:
- Nguy hiểm lắm, cô Lan. Bọn chúng không phải tay vừa. Cô là đàn bà, một mình...
- Cháu không một mình, cháu có thánh phù hộ. - Tôi nói cứng, nhưng trong lòng cũng sợ.
Cụ thở dài, rồi bỗng nhớ ra điều gì:
- À, già quên mất. Hôm qua có người ở huyện về, bảo đang rà soát các dự án san lấp ven sông trong tỉnh. Nếu chúng ta gửi đơn tố cáo kèm bằng chứng lên huyện, có thể họ sẽ vào cuộc. Nhưng phải nhanh, trước khi máy ủi đến.
Hy vọng lại nhen nhóm. Tôi và cụ Kính thức đến khuya, viết đơn tố cáo ông Tài nhận hối lộ, liệt kê những gì tôi mắt thấy tai nghe. Nhưng chúng tôi đều biết, đơn tố cáo không có bằng chứng cụ thể thì rất yếu.
- Giá mà chụp được ảnh phong bì, ghi âm được lời của thằng Cò... - Tôi thở dài.
- Cô đừng dại dột. - Cụ Kính nghiêm giọng - Bọn chúng mà phát hiện, cô sẽ gặp nguy hiểm. Già thà mất bến chứ không muốn cô gặp chuyện.
Tôi gật đầu, nhưng trong lòng đã có quyết định. Ngày mai, tôi sẽ tìm cách.
Tôi nghĩ mãi về cách thu thập bằng chứng. Chụp ảnh ư? Tôi chỉ có chiếc điện thoại cũ, camera mờ. Ghi âm ư? Làm sao để ghi được lời thú tội của bọn chúng? Tôi là cô giáo, không phải thám tử. Nhưng tôi nhớ đến thằng Khôi, nó thích vẽ, nó từng vẽ con ngựa trắng trong giấc mơ. Tôi chợt nghĩ, có những bằng chứng không cần máy móc, chỉ cần mắt thấy và lòng dũng cảm.
Tôi quyết định ngày mai sẽ đến công trường từ sớm, xem bọn chúng làm gì, ghi chép lại từng chi tiết. Nếu có cơ hội, tôi sẽ chụp ảnh bằng điện thoại. Mờ cũng được, miễn là có hình.
Mẹ tôi biết ý định của tôi thì hoảng hốt, nhất quyết can ngăn:
- Con điên rồi! Bọn chúng có tiền có quyền, con đấu sao lại? Mẹ chỉ còn mình con thôi, con có mệnh hệ gì thì mẹ sống sao nổi?
Tôi ôm mẹ, nước mắt ứa ra:
- Mẹ ơi, con biết nguy hiểm. Nhưng nếu con không làm, bến đá sẽ mất. Bà ngoại đã mất vì bến, con không thể để bến mất trong tay con được. Mẹ tin con, con sẽ cẩn thận.
Mẹ tôi khóc nức nở, nhưng cuối cùng cũng buông tôi ra. Bà biết tính tôi, một khi đã quyết thì không ai cản được, giống hệt bà ngoại tôi ngày xưa.
Đêm đó, tôi không ngủ được. Tôi nghĩ về ông Tài, về phong bì dày cộm, về con dấu đỏ chói trên quyết định san lấp. Con dấu của chính quyền, vốn là để bảo vệ dân, giờ lại trở thành công cụ để phá hoại di sản.
Tôi nghĩ về bố tôi, người đã mất sớm. Ông từng dạy tôi: sống phải có chính nghĩa, thấy sai phải dám nói. Tôi nghĩ về chồng tôi, người đã hy sinh mạng sống để cứu người. Anh ấy không bao giờ cúi đầu trước cái ác.
Và tôi nghĩ về bà ngoại tôi, người giữ bến đời trước, đã mất tích bí ẩn ba mươi năm trước. Bà đã đối mặt với kẻ thù như thế nào? Bà có sợ hãi không?
Tôi ngồi dậy, mở hộp gỗ, lấy thanh kiếm đồng ra ngắm. Dưới ánh đèn ngủ, lưỡi kiếm ánh lên màu xanh đen bí ẩn, hai chữ Bảo Hà sâu thẳm. Tôi cầm kiếm trong tay, cảm thấy một luồng sức mạnh truyền vào người.
Ngày mai, máy ủi sẽ đến. Tôi không biết mình có ngăn được không. Nhưng tôi biết một điều: tôi sẽ không đứng nhìn.
Con dấu đã đóng. Phong bì đã trao. Nhưng trận chiến chưa kết thúc.
Vì người giữ bến đời thứ tám, chưa bao giờ biết đầu hàng.
---