Bến Nước Cửa Đền - Chương 48: Đêm rằm

Đêm hai mươi bảy tháng tám, trăng rằm lên cao, tròn vành vạnh như một chiếc mâm bạc khổng lồ treo giữa trời. Bến Cửa Đền đêm nay đông chưa từng thấy.…

Nội dung chương

Đêm hai mươi bảy tháng tám, trăng rằm lên cao, tròn vành vạnh như một chiếc mâm bạc khổng lồ treo giữa trời.

Bến Cửa Đền đêm nay đông chưa từng thấy. Không chỉ dân thôn Cửa Đền, mà cả người từ các thôn lân cận cũng đến. Họ nghe tin bến thiêng làm lễ an vị, nghe tin kẻ ác bị bắt, nên kéo đến xem. Đàn lễ dựng trên nền bậc đá, nến đỏ thắp sáng rực, hương trầm cuộn khói thơm ngát. Lễ vật chay bày biện đầy đủ, trang trọng. Thanh kiếm đồng đặt trên khăn điều đỏ ở vị trí trang trọng nhất, lưỡi kiếm ánh lên dưới ánh nến.

Tôi đứng trước đàn lễ trong bộ áo dài trắng, tóc cài hoa sen trắng, tay cầm ba nén hương. Bên cạnh tôi, cụ Kính mặc áo the khăn xếp, tay cầm chuông nhỏ. Phía sau, bà con quỳ thành hàng, im lặng trang nghiêm. Thằng Khôi đứng ở hàng đầu, bên cạnh mẹ, vẫn ôm khư khư bức tranh vẽ bảy bóng người.

Giờ Tý vừa điểm, cụ Kính gõ ba tiếng chuông, giọng vang lên:

- Giờ lành đã đến! Thôn Cửa Đền chúng con, hôm nay đêm rằm tháng tám, làm lễ an vị cho bến thiêng! Kính mời người giữ bến đọc bài khấn!

Tôi bước lên một bước, quỳ xuống trước đàn lễ, châm ba nén hương, cắm vào bát hương mới. Khói hương cuộn lên, bay thẳng lên trời trong đêm không gió. Tôi hít sâu, bắt đầu đọc bài khấn giữ bến mà cụ Kính đã truyền dạy.

Giọng tôi vang lên trong đêm tĩnh lặng, rõ từng chữ, truyền đi xa trên mặt sông:

- Kính lạy Quan Hoàng Bảy trấn giữ khúc sông này! Người cưỡi ngựa trắng, mặc áo chàm, giữ cho nước hiền, cho dân an! Kính lạy bảy đời họ Phạm giữ bến! Kính lạy sông Hồng, lạy đất, lạy trời!

Tôi đọc tiếp, kể về công đức của thánh trấn giữ khúc sông từ thuở khai thiên, kể về bảy đời giữ bến họ Phạm với tên từng người được ghi trong gia phả mà cụ Kính đã dạy tôi thuộc lòng. Mỗi cái tên vang lên, như một ngọn nến được thắp sáng trong đêm. Bà con phía sau sụt sùi khóc, có người lẩm bẩm đọc theo.

Tôi đọc đến lời thề của người giữ bến, giọng nghẹn lại nhưng vẫn rõ ràng:

- Con là Phạm Thị Lan, cháu đời thứ tám họ Phạm, xin thề trước thánh, trước sông, trước bảy đời tổ tiên: con xin giữ bến, không giữ mình. Con xin giữ hương, không giữ lợi. Sông cho con nước, con trả sông lòng thành! Hương này thắp lên, đời đời không tắt!

Đọc xong, tôi cúi đầu lạy ba lạy. Mỗi câu khấn vừa thoát ra, tôi thấy lòng mình nhẹ đi một phần, như vừa trút được một hòn đá đè nặng bấy lâu. Khi tôi ngẩng lên, một điều kỳ diệu xảy ra.

Trên mặt sông, những cụm bọt trắng bắt đầu nổi lên. Đầu tiên là một vài cụm nhỏ gần bờ, rồi lan ra, lan ra, cho đến khi cả một khúc sông rộng lớn phủ đầy bọt sen trắng xóa. Bọt sen kết thành những cánh sen, trôi nhẹ trên mặt nước đỏ dưới ánh trăng, đẹp như một vườn sen nở giữa dòng sông. Cả bến ồ lên kinh ngạc.

Thằng Khôi bỗng cười khanh khách, vỗ tay reo lên:

- Bọt sen! Bọt sen nở rồi!

Và như đáp lại tiếng cười của nó, bọt sen càng nổi nhiều hơn, trắng xóa cả mặt sông. Tôi nhớ đến điềm báo: bọt sen là điềm lành gắn với hậu duệ đời thứ bảy. Lần đầu, bọt sen nổi khi Khôi cười sau ngày tỉnh lại. Lần này, giữa lễ an vị, bọt sen phủ khắp sông khi Khôi cười. Điềm báo đã ứng nghiệm một cách công khai, trước mắt bao người.

Tôi tiếp tục lễ. Tôi cầm thanh kiếm đồng lên, giơ cao quá đầu, rồi đặt xuống trước đàn lễ, như một lời thề gắn tín vật với bến. Lưỡi kiếm ấm nóng trong tay tôi, như đang sống.

Đúng lúc ấy, sương bắt đầu giăng trên mặt sông. Sương trắng cuộn lên từ mặt nước, lan vào bến, mờ ảo dưới ánh trăng. Trong màn sương, tôi thấy hiện ra bảy bóng người đứng thành hàng, cao thấp khác nhau, đều mặc áo dài the, đầu đội khăn xếp, giống hệt bức tranh của thằng Khôi vẽ bằng than củi. Họ đứng im lặng trong sương, dáng vẻ uy nghi mà hiền từ, nhìn về phía tôi với ánh mắt trìu mến. Tôi nhận ra người đứng đầu hàng có dáng dấp giống cụ tổ trong bức ảnh thờ cũ của dòng họ mà mẹ tôi vẫn giữ. Người cuối hàng, dáng gầy gò, giống bố tôi lúc còn sống.

Bảy đời giữ bến họ Phạm. Bảy người đã ngã xuống để giữ ngọn lửa này qua bao nhiêu năm tháng, qua chiến tranh, qua đói kém, qua bao nhiêu lần kẻ ác dòm ngó.

Rồi, như có một hiệu lệnh vô hình, cả bảy bóng người cùng cúi đầu chào tôi. Một cái cúi đầu trang trọng, chậm rãi, như chào đón người kế nhiệm, như trao lại ngọn lửa giữ bến cho đời thứ tám, như nói rằng: từ nay, gánh nặng này là của con, nhưng con không đơn độc, chúng ta luôn ở sau lưng con.

Tôi quỳ sụp xuống, nước mắt trào ra như suối. Tôi cúi đầu lạy tạ bảy bóng người trong sương, lạy đến ba lạy, trán chạm vào bậc đá lạnh buốt. Khi tôi ngẩng lên, họ đã tan dần vào sương, chỉ còn lại màn sương trắng mờ ảo trôi nhẹ trên mặt sông, như chưa từng có ai ở đó.

Từ trong sương, vang lên một tiếng ngựa hí dài, vang vọng khắp khúc sông, rồi tắt dần trong màn đêm. Tiếng hí ấy trong trẻo mà uy nghi, tôi đã nghe trong giấc mơ của mình, trong giấc mơ của thằng Khôi, giờ nó vang lên thật sự giữa đêm rằm. Mấy cụ già trong thôn quỳ sụp xuống, lẩm bẩm: thánh về! Thánh về chứng giám!

Rồi, khi sương tan bớt, ánh trăng chiếu xuyên qua màn sương mỏng, tôi cảm nhận một hơi lạnh quen thuộc đặt nhẹ lên vai mình, như một bàn tay vô hình vỗ về, như muốn nói: con làm tốt lắm. Tôi rùng mình. Đó chính là cảm giác năm tôi tám tuổi, khi bàn tay vô hình đỡ tôi khỏi dòng nước xiết ở bến này. Đó chính là cảm giác hôm tôi lao xuống vực xoáy cứu thằng Khôi. Bàn tay ấy đêm nay không cứu ai, vì đêm nay không ai cần cứu, không ai bị hại. Nó chỉ đến để chứng giám, để đặt lên vai người giữ bến đời thứ tám một lời chúc phúc không lời.

Tôi nhắm mắt, nước mắt lăn dài. Và trong lòng tôi, nút thắt cuối cùng, nút thắt đã đeo đẳng ba năm trời từ ngày chồng tôi ra đi, được tháo gỡ nhẹ nhàng như tháo một nút dây. Tôi thầm nói với dòng sông, với chồng tôi ở nơi xa xăm nào đó, với chính mình của ba năm oán hận:

- Anh ơi, em tha thứ cho sông rồi. Sông không có lỗi, sông chỉ là sông, có lúc hiền có lúc dữ như lòng người. Anh ra đi là số phận, không phải lỗi của sông. Em sẽ giữ sông, như giữ một phần của anh, một phần của đời em, một phần của cả thôn này. Anh yên lòng nhé.

Nước mắt tôi rơi xuống bậc đá, thấm vào những cánh sen khắc đã mờ theo năm tháng, nhưng lần này là nước mắt của sự bình yên, của sự giải thoát, không còn oán hận, không còn đau đớn. Tôi thấy lòng mình nhẹ bẫng, như vừa trút được gánh nặng ngàn cân đeo đẳng ba năm trời.

Lễ an vị kết thúc khi trăng đã lên đến đỉnh đầu, tròn vành vạnh giữa trời. Cụ Kính gõ ba tiếng chuông cuối cùng, giọng vang vọng mà nghẹn ngào:

- Lễ an vị thành công! Bến Cửa Đền từ nay được an vị, hương hỏa được nối lại! Bảy đời giữ bến đã có người nối tiếp! Đời thứ tám đã thành!

Cả bến vỡ òa. Tiếng reo hò, tiếng vỗ tay dâng lên như sóng, lan khắp khúc sông. Người ta ôm nhau khóc, cười. Mấy cụ già quỳ lạy về phía đền, miệng lẩm bẩm tạ ơn thánh. Đám trẻ con chạy nhảy tung tăng, nhặt những cánh hoa rơi trên bậc đá. Thằng Khôi chạy đến ôm chầm lấy tôi, reo lên:

- Cô Lan ơi! Cô thấy không! Bảy cụ cúi chào cô!

Tôi ôm nó vào lòng, nhìn lên bầu trời. Trăng rằm sáng vằng vặc, sương đã tan hết, mặt sông phẳng lặng phản chiếu ánh trăng như một tấm gương khổng lồ. Bọt sen vẫn còn lác đác trôi, trắng xóa trên nền nước.

Thằng Khôi bỗng chỉ tay lên trời, nói to, giọng trong veo vang khắp bến:

- Cô ơi! Chú ấy về rồi! Chú ngựa trắng về rồi!

Tôi nhìn theo tay nó. Trên nền trời đêm, một đám mây trắng hình dáng như một con ngựa đang phi nước đại, lướt qua mặt trăng rồi tan dần vào màn đêm. Tôi mỉm cười, xoa đầu nó:

- Ừ, chú ấy về rồi. Chú ấy về chứng giám cho bến mình, cho cả thôn mình. Từ nay chú ấy sẽ luôn ở đây, trong mỗi nén hương, mỗi cánh sen, mỗi buổi sớm mai.

Đêm rằm tháng tám, sau bốn mươi chín ngày hương tắt, bến Cửa Đền đã được an vị. Tôi, Phạm Thị Lan, đã giữ được lời thề với bảy đời tổ tiên, với cả khúc sông. Hương đã được thắp lại, và từ nay, sẽ không bao giờ tắt nữa, chừng nào còn có người họ Phạm và người thôn Cửa Đền.

---

Chương khác

Xem thêm