Bến Nước Cửa Đền - Chương 47: Kẻ sợ nước
Chiều hai mươi bảy tháng tám, khi thôn Cửa Đền đang rộn ràng chuẩn bị cho đêm lễ an vị thì ở phía bên kia khúc sông, Vũ Đình Sang đang thực hiện nước cờ…
Nội dung chương
Chiều hai mươi bảy tháng tám, khi thôn Cửa Đền đang rộn ràng chuẩn bị cho đêm lễ an vị thì ở phía bên kia khúc sông, Vũ Đình Sang đang thực hiện nước cờ cuối cùng của đời mình.
Buổi sáng hôm ấy, Sang nhận được hai tin dữ liên tiếp. Tin thứ nhất: Nguyễn Văn Tài đã ra đầu thú, mang theo toàn bộ sổ sách hối lộ. Tin thứ hai: Lê Văn Cò, tay chân thân tín nhất của hắn, cũng đã ra đầu thú, còn giao nộp cả trang gia phả ghi tội lỗi. Hai cánh tay của hắn, một văn một võ, cùng quay lưng trong một ngày.
Hắn ngồi trong căn biệt thự ở thị trấn, tay run run cầm ly rượu. Hắn gọi điện cho luật sư, giọng lạc đi:
- Ông nói đi, tôi còn cách nào không?
Đầu dây bên kia im lặng một lúc rồi đáp:
- Ông Sang, với sổ sách của ông Tài và lời khai của thằng Cò, ông khó thoát. Cách duy nhất là ông phải chứng minh cái bến ấy không phải di tích gì cả, chỉ là bến đất hoang. Nếu không còn di tích, tội hủy hoại di tích sẽ nhẹ đi rất nhiều.
Sang cúp máy, mắt long lên. Hắn nghĩ ra kế hoạch cuối cùng: đích thân ra hiện trường, san lấp nốt bậc đá thứ chín, xóa sạch dấu tích bến thiêng trước đêm rằm. Chỉ cần bậc đá thứ chín biến mất, hắn sẽ cãi rằng đó chỉ là bến đất bình thường, không có giá trị gì đặc biệt.
Hắn không biết rằng, mọi động tĩnh của hắn đều nằm trong tầm ngắm của công an. Kế hoạch bắt quả tang đã được phê duyệt từ hôm qua, lực lượng đã bố trí xong xuôi quanh khu bến, chỉ chờ hắn ra tay.
Chiều hôm ấy, hắn đích thân ra hiện trường, dẫn theo một chiếc máy ủi nhỏ và mấy tên tay chân còn sót lại. Hắn đứng trên bờ đê cao, cách mép nước một quãng xa, tay cầm điện thoại chỉ đạo, miệng hét vang. Hắn không dám xuống gần nước, như mọi lần. Nỗi sợ nước đã ăn sâu vào máu hắn từ buổi họp dân hôm nào, khi nước sông bắn vào giày mà tay hắn run lên. Mấy tên tay chân thấy chủ đứng xa tít mà hét thì nhìn nhau ngán ngẩm, nhưng vẫn phải làm theo vì tiền.
- San nốt cái bậc đá kia đi! Nhanh lên! Đêm nay phải xong! Không xong thì đừng hòng lấy tiền!
Tiếng máy ủi gầm rú, xích sắt nghiến trên nền đất, tiến về phía bậc đá thứ chín còn nguyên vẹn với hoa sen khắc. Người lái máy ủi là một thanh niên lạ mặt được thuê từ nơi khác, mặt tái mét vì sợ nhưng vẫn phải làm. Đúng lúc ấy, từ các lùm cây ven sông, lực lượng công an ập ra. Tiếng còi vang lên xé toạc buổi chiều yên tĩnh, ánh đèn pin loang loáng dù trời còn sáng. Mấy chiến sĩ mặc sắc phục từ phía rặng tre lao ra, có người từ trên bờ đê ập xuống, vây chặt hiện trường.
- Đứng yên! Công an đây! Tất cả bỏ máy xuống! Tắt máy ngay!
Người lái máy ủi hoảng hồn tắt máy, giơ tay lên trời. Đám tay chân hoảng loạn bỏ chạy tán loạn, nhưng mọi ngả đường đã bị chặn. Từng tên một bị khống chế, còng tay. Hiện trường còn nguyên vẹn: máy ủi, dấu xích trên nền đất hướng về bậc đá thứ chín, và Vũ Đình Sang đứng trên bờ đê với chiếc điện thoại còn đang cầm trên tay. Riêng Sang, hắn đứng chết trân trên bờ đê. Hắn nhìn thấy công an, nhìn thấy chiếc còng sáng loáng trên tay chiến sĩ đang tiến về phía mình, và hắn làm điều duy nhất mà một kẻ đường cùng nghĩ ra: bỏ chạy.
Hắn vứt điện thoại, lao xuống phía mép nước. Nhưng chạy đi đâu? Phía trước là công an vây chặt, phía sau là... dòng sông. Hắn định lao xuống mép nước để lội qua sông trốn sang bên kia bờ, nơi có con đường đất dẫn ra quốc lộ. Hắn tính rằng công an sẽ không dám lội theo giữa dòng nước xiết.
Nhưng chạy đi đâu? Phía trước là công an, phía sau là... dòng sông. Hắn quay đầu, định lao xuống mép nước để lội qua sông trốn sang bên kia. Nhưng khi chân hắn chạm đến mép nước, khi những con sóng đỏ ngầu vỗ vào giày, hắn khựng lại.
Nỗi sợ nước ập đến, bóp nghẹt lấy hắn. Hắn nhớ lại bao nhiêu chuyện: buổi họp dân hắn không dám đứng gần mép nước, những đêm mơ thấy mình chìm trong dòng sông đỏ, ánh mắt của người áo chàm trong giấc mơ mà Tài kể lại cho cả thôn nghe. Hắn nhớ đến lời đe dọa của chính mình với dân thôn, giờ như đang dội ngược vào mặt hắn. Hắn nhớ đến ánh mắt khinh bỉ của đám tay chân khi thấy chủ đứng xa tít mà chỉ biết hét. Tất cả ùa về cùng lúc, đè nặng lên đôi chân hắn như đeo đá. Chân hắn run lẩy bẩy, không bước nổi thêm một bước nào nữa, dù chỉ còn cách mặt nước vài gang tay.
- Đứng yên! Giơ tay lên!
Hai chiến sĩ công an tiến đến, còng tay hắn lại. Chiếc còng lạnh buốt siết vào cổ tay hắn. Hắn không chống cự nữa. Hắn quỳ sụp xuống nền đất ẩm, ngay trước mặt vực xoáy đang cuộn đều, và bật khóc như một đứa trẻ.
Tiếng khóc của hắn vang lên giữa buổi chiều tà, thê thảm đến nỗi mấy chiến sĩ công an cũng phải ngoảnh mặt đi. Tôi nghe kể, lúc ấy hắn khóc nức nở, vừa khóc vừa lảm nhảm:
- Tôi sai rồi... tôi chỉ muốn làm ăn... tôi không cố ý... đừng đưa tôi xuống nước... tôi sợ nước... mẹ ơi, con sợ...
Một kẻ từng hô mưa gọi gió, từng coi bến thiêng như đất vàng để san lấp, từng dọa nạt cả một thôn, giờ quỳ sụp trước vực xoáy, khóc như đứa trẻ vì sợ nước, gọi mẹ trong vô thức. Đó không phải thần phạt. Không có bàn tay vô hình nào trừng trị hắn, không có sấm sét nào đánh xuống đầu hắn, không có ngựa trắng nào hiện ra phán xét. Chỉ có nỗi sợ trong chính lòng hắn, nỗi sợ mà hắn đã gieo từ buổi họp dân hôm nào, và chiếc còng của pháp luật trên tay hắn. Nhân quả không cần thần linh ra tay, con người tự trừng phạt mình bằng chính nỗi sợ của mình.
Anh công an viên đọc lệnh bắt cho hắn nghe, giọng rõ ràng từng chữ: bắt quả tang về hành vi chỉ đạo hủy hoại di tích và đưa hối lộ. Bằng chứng là sổ sách của Tài, lời khai của Cò, và chính hành vi hắn đang thực hiện trước mắt bao người, có cả máy ủi và hiện trường còn nguyên. Hắn cúi đầu, không nói được lời nào. Mấy tên tay chân cũng bị bắt gọn, không một tên nào thoát.
Khi xe công an đưa Sang đi ngang qua bến, tôi đang đứng chuẩn bị cho đêm lễ. Tôi nhìn thấy hắn qua ô cửa kính, mặt tái mét, mắt vô hồn, tay còn đeo còng. Hắn cũng nhìn thấy tôi. Ánh mắt chúng tôi chạm nhau trong thoáng chốc. Tôi không thấy căm ghét trong lòng mình, chỉ thấy thương hại. Thương cho một con người có tất cả mà đánh mất tất cả vì lòng tham. Giá như hắn biết dừng lại sớm hơn, giá như hắn biết sợ bến thiêng từ đầu, thì đâu đến nỗi này. Tôi quay đi, không nhìn theo chiếc xe nữa. Đêm nay bến còn cần tôi.
Mấy bà trong thôn thấy xe công an đi qua thì vỗ tay reo hò. Có người còn chạy theo mắng: đáng đời! Cho mày chừa cái tội phá bến! Tôi không reo hò, cũng không mắng. Tôi chỉ lặng lẽ quay vào với đàn lễ. Kẻ ác đã bị pháp luật giữ lại, đó là việc của pháp luật. Việc của tôi là giữ bến, giữ hương, giữ lễ cho trọn đêm nay.
Xe đi khuất sau rặng tre, tôi quay lại với đàn lễ. Cụ Kính đứng cạnh tôi, khẽ nói, giọng trầm mà vững:
- Pháp luật đã làm việc của pháp luật. Kẻ gieo gió thì gặt bão, không ai thoát được nhân quả. Giờ đến lượt chúng ta làm việc của chúng ta. Đêm nay, an vị cho bến. Bến sống lại thì mọi tội lỗi mới có nơi để chuộc.
Tôi gật đầu. Mặt trời đã lặn hẳn sau rặng tre thượng nguồn. Trăng rằm đang nhô lên, tròn vành vạnh, sáng vằng vặc như một chiếc mâm bạc khổng lồ. Mặt sông lấp loáng ánh trăng như dát bạc, những con sóng nhỏ nhấp nhô phản chiếu hàng nghìn mảnh trăng vỡ. Gió sông thổi nhẹ, mang theo hương hoa sữa từ đâu đó bay về, thơm ngát cả một khúc sông.
Tôi nhìn quanh bến. Đàn lễ đã hoàn tất, nến đã thắp, hương đã bày. Bà con đã tề tựu đông đủ, ai cũng mặc áo đẹp, mặt rạng rỡ. Thằng Khôi đứng ở hàng đầu, ôm khư khư bức tranh bảy bóng. Mẹ tôi đứng cạnh, nắm chặt tay tôi. Anh Thắng dù vai còn đau vẫn đứng trực ở vòng ngoài. Tất cả đã sẵn sàng.
Đêm rằm đã đến. Sau bốn mươi chín ngày hương tắt, sau bao nhiêu mất mát và đau thương, bến Cửa Đền sắp được an vị. Tôi siết chặt bài khấn trong tay, bước lên đàn lễ với một trái tim vừa bình tĩnh vừa hồi hộp.
Kẻ ác đã bị pháp luật giữ lại. Giờ là lúc người thiện giữ lấy bến.
---