Bến Nước Cửa Đền - Chương 44: Đêm giông

Tôi vẫn nhớ như in đêm hai mươi sáu tháng tám ấy, đêm mà tôi đã thua đau nhất trong đời. Lễ thỉnh vừa bắt đầu được chừng nửa giờ thì giông ập đến. Không…

Nội dung chương

Tôi vẫn nhớ như in đêm hai mươi sáu tháng tám ấy, đêm mà tôi đã thua đau nhất trong đời.

Lễ thỉnh vừa bắt đầu được chừng nửa giờ thì giông ập đến. Không phải cơn giông bình thường. Gió rít lên từng hồi như ai đó đang gào thét, mưa quất xối xả vào mặt đau rát. Sấm chớp xé toạc bầu trời, mỗi tiếng sấm như nện thẳng vào lồng ngực. Mặt sông cuộn lên những con sóng cao ngất, đập vào bậc đá ầm ầm.

Tôi quỳ trước đàn lễ, tay cầm bài khấn, miệng đọc to trong gió:

- Con xin giữ bến, không giữ mình. Con xin giữ hương, không giữ lợi...

Cụ Kính đứng cạnh tôi, áo the ướt sũng, nhưng giọng cụ vẫn vang. Bà con quỳ phía sau, đầu cúi rạp trước giông tố. Bát hương lớn chao đảo, tôi phải dùng cả thân mình che chắn, tay giữ chặt chân hương không để gió quật đổ.

Đúng lúc ấy, từ phía đường đê, một toán người ùa đến. Dẫn đầu là Lê Văn Cò, mặt đằng đằng sát khí, tay cầm một cây xà beng. Theo sau hắn là bốn năm tên lạ mặt, tay lăm lăm gậy gộc. Chúng không nói không rằng, xông thẳng vào đàn lễ.

- Dừng lại! Các người làm gì thế? Anh Thắng hét lên, cùng đám thanh niên xông ra chặn.

Nhưng chúng đông và hung hãn hơn. Một tên vung gậy đập vào lán che, bạt rách toạc, mưa xối thẳng vào lễ vật. Một tên khác đá đổ mâm quả, cam quýt lăn lóc trên nền đất ướt. Tiếng la hét, tiếng gậy gộc, tiếng mưa gió hòa vào nhau thành một mớ hỗn độn kinh hoàng.

Tôi vẫn quỳ, không dám rời bát hương. Nước mưa chảy ròng ròng trên mặt, cay xè mắt. Tôi tiếp tục đọc bài khấn, giọng lạc đi trong gió:

- Sông cho con nước, con trả sông lòng thành...

Một tên lạ mặt xông đến định hất đổ bát hương. Anh Thắng lao ra đỡ, bị gậy quật vào vai, ngã dúi dụi nhưng vẫn cố ôm chân tên kia không cho tiến. Mấy thanh niên khác cũng xông vào, dùng thân mình che đàn lễ. Tiếng gậy gộc chát chúa, tiếng người la hét, tiếng mưa gió gào thét, tất cả hòa vào nhau. Tôi thấy máu từ vai anh Thắng chảy ra, đỏ thẫm trong màn mưa, nhưng anh vẫn không buông.

Cò không tham gia đánh nhau. Hắn đi thẳng ra phía kè đá gần vực xoáy, nơi có một đoạn kè cũ mà theo lời cụ Kính, xưa kia từng là nơi chôn giấu vật gì đó của dòng họ hắn. Hắn vung xà beng bổ xuống kè đá. Tôi chợt hiểu ra: hắn đến để phi tang. Hắn muốn phá hủy dấu tích, muốn chôn vùi trang gia phả cuối, muốn xóa sạch tội lỗi của dòng họ mình trước khi quá muộn.

- Anh Cò! Đừng! Tôi hét lên, nhưng giọng tôi chìm nghỉm trong tiếng sấm.

Hắn bổ liên tiếp vào kè đá. Đá vỡ vụn, văng tung tóe. Mưa càng lúc càng to, nền đá trơn như đổ mỡ. Và rồi, trong một cú bổ mạnh, chân hắn trượt.

Tôi thấy hắn chới với, hai tay quơ quào trong không trung, rồi cả thân hình to lớn của hắn rơi tõm xuống dòng nước đang cuộn xoáy ngay mép vực.

- Cứu! Cứu tôi với!

Tiếng kêu của hắn xé toạc màn mưa. Vực xoáy nuốt lấy hắn, nhấn chìm rồi lại hất lên. Hắn vùng vẫy tuyệt vọng, tay cố bấu víu vào mép đá nhưng trượt.

Tôi không kịp nghĩ. Tôi lao ra mép nước, chìa tay về phía hắn.

- Nắm lấy tay tôi!

Hắn với tay về phía tôi. Khoảng cách chỉ còn một sải tay. Nhưng đúng lúc ấy, một con sóng lớn ập đến, hất tôi ngã dúi dụi. Tôi trượt chân, cả người lao theo xuống dòng nước lạnh buốt.

Nước sông mùa lũ đỏ ngầu, lạnh như băng, cuốn tôi đi như một chiếc lá. Tôi vùng vẫy, cố ngoi lên nhưng vô ích. Vực xoáy kéo tôi xuống, xoay tôi vòng vòng. Trong đầu tôi chỉ còn một ý nghĩ: thế là hết. Ba năm trước, dòng sông này đã cướp chồng tôi. Giờ nó sẽ cướp cả tôi.

Tôi cố mở mắt trong làn nước đục ngầu. Tôi chờ đợi. Chờ bàn tay vô hình từng đỡ tôi năm tám tuổi, từng đỡ tôi và thằng Khôi hôm nào, sẽ lại xuất hiện, đỡ lấy tôi.

Nhưng không có bàn tay nào cả.

Chỉ có nước, lạnh buốt, và bóng tối đang dần nuốt chửng ý thức của tôi. Tôi hiểu ra trong phút tỉnh táo cuối cùng: thần lực không can thiệp vào lúc này. Có lẽ vì đây là nhân quả mà con người phải tự gánh. Có lẽ vì tôi đã lao xuống một cách liều lĩnh, không phải vì bến, mà vì một phút nóng vội.

Đúng lúc tôi sắp buông xuôi thì một sợi dây thừng quăng xuống, quất vào tay tôi. Tôi vội nắm chặt. Trên bờ, anh Thắng và mấy thanh niên đang ra sức kéo. Tôi bị lôi lên khỏi mặt nước, ho sặc sụa, nôn ra toàn nước sông đỏ ngầu. Tôi nằm vật trên bậc đá, thở hổn hển, toàn thân run lẩy bẩy, lạnh đến tận xương tủy.

- Cô Lan! Cô có sao không? Mọi người xúm lại.

Tôi lắc đầu không nổi. Mắt tôi mờ đi. Tôi cố gượng nhìn ra phía vực xoáy. Cò vẫn đang vùng vẫy, nhưng yếu dần. Không có bàn tay vô hình nào đỡ hắn. Hắn là kẻ ác, thần lực không cứu kẻ ác.

Nhưng con người thì cứu. Anh Thắng quăng dây lần nữa, mấy thanh niên khác cũng quăng dây, móc. Sau một hồi vật lộn với sóng dữ, họ cũng kéo được Cò lên. Hắn nằm sóng xoài trên bậc đá, ho ra nước, mặt trắng bệch như người chết trôi.

Tôi nằm đó, nhìn lên bầu trời đen kịt vẫn đang đổ mưa, và chợt nhận ra một điều kinh khủng: đàn lễ đã tan hoang. Bát hương lớn bị đổ, hương tắt ngấm trong nước mưa. Lễ vật vương vãi khắp nơi. Đám giang hồ đã bỏ chạy tán loạn khi nghe tiếng còi công an từ xa vọng lại, nhưng chúng đã kịp phá nát mọi thứ. Lễ thỉnh đã bị phá hoàn toàn.

Mẹ tôi chạy đến, ôm chầm lấy tôi, khóc nức nở:

- Lan ơi! Con tôi! Sao con dại thế, lao xuống nước làm gì!

Tôi không trả lời nổi. Toàn thân tôi run lẩy bẩy, không phải vì lạnh, mà vì một nỗi tuyệt vọng đang dâng lên ngập đầu. Hương tắt. Ngày thứ bốn mươi tám. Tôi đã thua. Thua thật sự. Không phải thua trong mưu kế, mà thua trong một đêm giông duy nhất. Kiếm vẫn trong tay Cò. Lễ bị phá. Hương tắt. Tôi suýt mất mạng mà chẳng cứu được gì.

Từ phía đền Bảo Hà trên núi, giữa tiếng sấm, tôi nghe văng vẳng tiếng chuông ngân. Chuông đền tự ngân khi không có gió. Tiếng chuông buồn thảm, như khóc, như tiễn đưa. Tôi nhớ cụ Kính từng nói: chuông là tiếng nói của đền, ba lần ngân trong hoạn nạn là cảnh báo và minh oan. Đây là lần thứ ba chuông ngân trong hoạn nạn, sau hai lần trước. Tiếng chuông như đang báo cho tôi biết: đêm nay là đêm đen tối nhất, nhưng sau đêm đen, trời sẽ sáng.

Tôi bật khóc. Nước mắt hòa với nước mưa trên mặt. Tôi đã cố hết sức rồi. Tôi đã giữ hương bốn mươi mấy ngày, đã học bài khấn, đã buông oán hận, đã đối mặt với Cò bằng tình người, đã suýt mất mạng dưới vực xoáy. Vậy mà chỉ một đêm giông, tất cả tan thành mây khói. Kiếm vẫn trong tay Cò. Lễ bị phá. Hương tắt. Tôi nằm đây, bất lực như một đứa trẻ.

Bên cạnh tôi, Cò nằm co quắp, bỗng bật dậy gào khóc thảm thiết. Hắn khóc như một đứa trẻ, vừa khóc vừa đấm tay xuống đá đến bật máu:

- Tôi sai rồi! Tôi sai rồi! Cụ ơi, con sai rồi! Con không dám nữa! Con trả! Con trả hết!

Dân làng xúm lại vớt hắn lên khỏi mép nước, dìu hắn vào lán. Hắn vẫn gào khóc, không ai dỗ được. Trong cơn hoảng loạn sau khi đối mặt với cái chết ở vực xoáy, khi đã nếm trải cảm giác không có bàn tay nào đỡ mình, hắn đã vỡ òa. Vỏ bọc hung hăng của kẻ tay chân vỡ tan, chỉ còn lại một con người trần trụi đối mặt với tội lỗi của mình và của cả dòng họ.

Tôi nằm trên bậc đá lạnh, nhìn hắn gào khóc, nhìn đàn lễ tan hoang, nhìn bát hương tắt ngấm, và thấy lòng mình cũng tắt theo. Ngày thứ bốn mươi tám, hương tắt. Chỉ còn một ngày nữa là đến giới hạn bốn mươi chín. Mà đêm rằm thì còn chưa tới.

Tôi đã thua thật rồi. Lần này, tôi không biết mình còn đứng dậy nổi không.

Cụ Kính lết đến bên tôi, áo the ướt sũng, giọng khàn đặc:

- Lan... đừng gục. Hương tắt thì thắp lại. Lễ phá thì làm lại. Chỉ cần con còn sống, bến còn hy vọng. Nghe cụ... Bảy đời giữ bến, đời nào cũng có lúc tưởng như mất hết. Nhưng các cụ vẫn đứng dậy được. Con cũng vậy.

Tôi nhìn cụ, nước mắt không ngừng chảy. Cụ nói đúng, nhưng lúc này tôi không còn sức để tin vào điều ấy nữa. Ngày thứ bốn mươi tám, hương tắt. Chỉ còn một ngày nữa là đến giới hạn. Mà tôi thì nằm đây, kiệt sức, tuyệt vọng, như một ngọn nến đã cháy đến chân.

---

Chương khác

Xem thêm