Bến Nước Cửa Đền - Chương 46: Kiếm ấm

Trưa hai mươi bảy tháng tám, tôi cùng anh Thắng và thằng Tèo quay lại lán của Cò, lấy kiếm đồng về. Nắng trưa chang chang, con đường đất đỏ bụi mù. Tôi…

Nội dung chương

Trưa hai mươi bảy tháng tám, tôi cùng anh Thắng và thằng Tèo quay lại lán của Cò, lấy kiếm đồng về.

Nắng trưa chang chang, con đường đất đỏ bụi mù. Tôi còn yếu sau đêm sốt, mỗi bước đi đều phải gắng sức, trán rịn mồ hôi. Mẹ tôi đòi đi thay, nhưng tôi nhất quyết không. Đây là tín vật của bảy đời giữ bến, là hồn của bến, tôi phải tự tay đón nó về. Anh Thắng dìu tôi một đoạn, tôi gạt tay anh ra, cười:

- Em đi được. Kiếm đang chờ em, em không thể để nó chờ lâu.

Dọc đường, chúng tôi gặp mấy người dân đi làm đồng về. Nghe nói đi lấy kiếm, họ đứng dạt sang bên, chắp tay vái theo. Có bà còn chạy về nhà lấy nải chuối, dúi vào tay tôi, bảo mang ra bến dâng lên cùng kiếm. Tình làng nghĩa xóm những lúc này mới thấy quý giá biết bao.

Lán lá hiện ra sau rặng tre, xiêu vẹo, vắng lặng. Cò đã ra đầu thú từ sáng, lán trống không, chỉ còn chiếc chõng tre ọp ẹp và bếp dầu lạnh tanh. Trên chõng còn vứt chỏng chơ bộ quần áo ướt đêm qua hắn mặc khi rơi xuống vực. Tôi nhìn mà chạnh lòng. Một con người, chỉ vì nghèo, vì nợ, mà suýt đánh mất cả lương tâm. Tôi bước vào, quỳ xuống bên gầm chõng, thò tay vào hốc đất mà Cò đã chỉ.

Tay tôi chạm vào một vật dài bọc vải điều. Tim tôi đập thình thịch. Tôi lôi ra, run run mở lớp vải. Ánh nắng xuyên qua khe vách chiếu vào, và tôi thấy nó: thanh kiếm đồng, lưỡi kiếm ánh lên màu xanh cổ kính, hai chữ Bảo Hà khắc sâu trên lưỡi vẫn rõ mồn một dù đã qua bao năm tháng.

Tôi ôm thanh kiếm vào lòng, nước mắt trào ra. Bao nhiêu ngày mong ngóng, bao nhiêu đêm lo lắng, cuối cùng tín vật của bến cũng trở về. Tôi nhớ lại giấc mơ đêm hai mươi tư: người áo chàm trao kiếm cho tôi, dặn giữ hương, đừng giữ kiếm. Giờ tôi đã hiểu trọn vẹn ý người: kiếm có thể mất, có thể tìm lại, nhưng hương trong lòng thì không được để mất bao giờ.

- Cô Lan, để cháu cầm giúp cho. Thằng Tèo chìa tay ra.

Tôi lắc đầu, ôm chặt kiếm hơn:

- Để cô ôm. Cô muốn tự tay đưa nó về bến.

Đúng lúc ấy, một điều kỳ lạ xảy ra. Lưỡi kiếm trong tay tôi bỗng ấm dần lên. Không phải hơi ấm của nắng, mà là một thứ hơi ấm từ bên trong, lan tỏa từ lưỡi kiếm ra chuôi kiếm, như có dòng máu đang chảy trong lưỡi kiếm. Tôi sững người, áp má vào lưỡi kiếm. Ấm thật. Ấm như hơi thở của một sinh vật sống, ấm như bàn tay người.

Anh Thắng và thằng Tèo cũng sững sờ. Anh Thắng run run chạm vào lưỡi kiếm, rồi rụt tay lại ngay, mắt mở to:

- Ấm... ấm thật cô Lan ơi! Kiếm... kiếm sống lại rồi!

Tôi ôm chặt thanh kiếm vào lòng, nước mắt lăn dài trên má. Tôi nhớ cụ Kính từng kể: kiếm đồng là tín vật của người giữ bến, nó chỉ ấm lên khi nằm trong tay người có dòng máu giữ bến thật sự. Bao năm nay, kiếm nằm trong hũ gốm lạnh lẽo dưới bậc đá, rồi bị trộm, bị ôm ngủ bởi kẻ tay chân, nó lạnh ngắt như một vật vô tri. Giờ về tay tôi, người giữ bến đời thứ tám, nó ấm lại. Như một đứa con xa nhà lâu ngày được trở về vòng tay mẹ, như một linh hồn được đánh thức sau giấc ngủ dài.

Chúng tôi rước kiếm về bến trong im lặng trang nghiêm. Tôi đi giữa, ôm kiếm trước ngực, anh Thắng và thằng Tèo đi hai bên như hộ vệ. Dọc đường, dân thôn thấy vậy thì đứng dạt sang hai bên, có người chắp tay vái, có người rưng rưng nước mắt. Mấy đứa trẻ chạy theo sau, mắt mở to tò mò. Không ai nói to, như sợ làm kinh động đến tín vật thiêng liêng.

Về đến bến, cụ Kính đã đợi sẵn cùng đông đảo bà con. Cụ đón lấy thanh kiếm bằng hai tay, giơ cao lên cho mọi người xem, giọng vang vọng khắp bến:

- Bà con ơi! Kiếm đồng của bến đã về! Tín vật của bảy đời giữ bến đã về! Bến ta có phúc rồi!

Cả bến vỡ òa trong tiếng reo hò. Người ta khóc, người ta cười, người ta ôm nhau. Tiếng vỗ tay vang dội cả khúc sông. Thằng Khôi chạy đến, níu áo tôi:

- Cô Lan ơi, cho con sờ kiếm một cái!

Tôi cúi xuống, để nó chạm nhẹ vào lưỡi kiếm. Nó rụt tay lại ngay, mắt tròn xoe:

- Ấm! Kiếm ấm như tay người!

Mọi người cười ồ lên, nhưng trong tiếng cười có cả nước mắt. Giữa lúc hương đã tắt bốn mươi chín ngày, giữa lúc đêm rằm chỉ còn vài giờ nữa, kiếm về như một lời khẳng định: bến chưa chết, và sẽ không chết.

Cụ Kính đặt kiếm lên đàn lễ đã dựng lại, cạnh bát hương mới. Cụ quay sang tôi, giọng nghiêm trang mà ấm áp:

- Lan, con có biết vì sao kiếm chỉ ấm lên trong tay người giữ bến không? Vì kiếm này được rèn từ đồng của núi, tắm trong nước sông Hồng, và được bảy đời giữ bến truyền tay với lời thề. Nó không phải vũ khí giết người, nó là tín vật của lòng thành. Kẻ có tâm ác cầm vào, nó lạnh như sắt vụn. Người có tâm thiện cầm vào, nó ấm như máu thịt. Đêm nay, con sẽ cầm nó trong lễ, để bảy đời chứng giám.

Tôi gật đầu, tay khẽ chạm vào chuôi kiếm. Hơi ấm từ lưỡi kiếm lan ra, sưởi ấm cả bàn tay tôi. Tôi chợt nhớ đến giấc mơ được trao kiếm: giữ hương, đừng giữ kiếm. Giờ tôi hiểu thêm một tầng nghĩa nữa: đừng giữ kiếm như giữ một món đồ quý, hãy giữ nó như giữ một lời thề.

- Lan, đêm nay con sẽ là người đọc bài khấn giữ bến. Kiếm đã về, hương sắp được thắp lại, chỉ còn thiếu một điều: lòng con phải thật tĩnh. Con làm được không?

Tôi gật đầu, tay đặt lên ngực, nơi trái tim đang đập mạnh:

- Con làm được, cụ.

Buổi chiều, cả thôn dồn sức chuẩn bị cho đêm lễ chính. Đàn lễ được dựng lại to hơn, đàng hoàng hơn đêm qua. Các cụ cao niên trong thôn cũng đến, ngồi chỉ đạo cách bày biện cho đúng nghi thức cổ. Lễ vật mới được bày biện đầy đủ: hương trầm, nến đỏ, hoa tươi, quả ngọt, xôi chè, trầu cau, trà ướp sen pha bằng nước giếng đền mà cụ Kính đã ướp từ hôm trước. Mùi trầm, mùi hoa, mùi xôi mới quyện vào nhau, thơm phức cả một góc bến.

Đám thanh niên căng bạt, kê bàn ghế cho khách mời. Mấy chị phụ nữ lo phần ẩm thực chay đãi bà con sau lễ. Trẻ con chạy lăng xăng, đứa nào cũng háo hức như sắp có hội lớn. Không khí ở bến lúc này khác hẳn đêm qua: không còn u ám, không còn sợ hãi, chỉ còn niềm tin và hy vọng.

Tôi tranh thủ chợp mắt một lát để lấy sức cho đêm lễ. Trong giấc ngủ chập chờn, tôi mơ thấy bảy bóng người xếp thành hàng sau lưng mình, im lặng mà vững chãi, giống hệt bức tranh của thằng Khôi. Người đứng đầu hàng tóc bạc phơ, mặc áo dài the, có lẽ là cụ tổ đời thứ nhất. Người cuối hàng còn trẻ, dáng dấp giống bố tôi. Họ không nói gì, chỉ đứng đó, như một bức tường thành che chở cho tôi. Tôi tỉnh dậy, thấy lòng bình yên lạ thường, bao nhiêu mệt mỏi tan biến.

Chiều muộn, anh công an viên đến báo tin nhỏ, giọng đầy phấn khởi:

- Cô Lan, mọi việc đã sẵn sàng. Tối nay, sau lễ, chúng tôi sẽ hành động. Cô cứ lo lễ cho trọn, còn lại để chúng tôi.

Tôi gật đầu, không hỏi thêm. Tôi biết họ định bắt Sang tối nay, khi hắn ra tay lần cuối. Lưới đã giăng từ hôm qua, giờ chỉ chờ con thú sa vào.

Tôi ra đứng trước đàn lễ, nhìn thanh kiếm đồng đặt trang trọng trên khăn điều đỏ. Lưỡi kiếm vẫn ấm, như đang thở. Tôi khẽ chạm vào nó, thầm nói: đêm nay, chúng ta cùng nhau giữ bến nhé.

Gió sông thổi qua, mang theo hơi mát của buổi chiều tà. Mặt trời đang lặn dần về phía thượng nguồn, nhuộm đỏ cả khúc sông như một dải lụa đào. Đàn bà con gái trong thôn đã bắt đầu thay áo dài, trang điểm nhẹ để dự lễ. Tiếng cười nói rộn ràng, tiếng trẻ con chí chóe, tất cả tạo nên một không khí hội hè mà đã lâu lắm rồi thôn Cửa Đền mới có lại.

Tôi về lán thay bộ áo dài trắng mà mẹ đã chuẩn bị sẵn từ hôm qua. Mẹ tôi chải tóc cho tôi, cài lên tóc tôi một bông hoa sen trắng. Nhìn mình trong tấm gương nhỏ, tôi thấy một Phạm Thị Lan khác: không còn vẻ tiều tụy của những ngày tháng đấu tranh, mà rạng rỡ một niềm tin mãnh liệt. Đêm nay, tôi không chỉ là cô giáo Lan, tôi là người nối đời thứ tám giữ bến, đứng trước bảy đời tổ tiên và cả một khúc sông để thề giữ hương.

Đêm nay, trăng sẽ tròn. Và bến Cửa Đền sẽ được an vị, sau bốn mươi chín ngày hương tắt.

---

Chương khác

Xem thêm