Cuộc Xe Đêm Quanh Hồ Xuân Hương - Chương 17: Cuốn băng của thầy Bảy

Ông Ba Thông không nói thêm gì nữa sau câu nói cuối cùng. Ông lặng lẽ dắt xe máy cà tàng đi về phía con hẻm nhỏ dẫn vào khu dân cư ven hồ, ra hiệu cho…

Nội dung chương

Ông Ba Thông không nói thêm gì nữa sau câu nói cuối cùng. Ông lặng lẽ dắt xe máy cà tàng đi về phía con hẻm nhỏ dẫn vào khu dân cư ven hồ, ra hiệu cho Thắng đi theo. Thắng đi như người mộng du. Câu nói "Dấu này là nó chọn mày" cứ vang vọng trong đầu anh, mỗi lần vang lên lại lạnh thêm một chút.

Nhà ông Ba Thông là một căn nhà cấp bốn cũ kỹ nằm sâu trong hẻm, tường vôi đã bong tróc từng mảng, mái tôn rỉ sét. Trước sân có một giàn hoa giấy tím nở rộ, che gần hết cái hiên nhỏ. Ông Ba Thông mở cánh cửa gỗ kêu cót két, mời Thắng vào nhà. Bên trong tối và mát, mùi nhang trầm thoang thoảng. Trên bàn thờ ở gian giữa, Thắng thấy mấy tấm ảnh thờ đã ố vàng, trong đó có một tấm ảnh một ông già râu tóc bạc phơ, mắt sáng quắc dù đã in trên giấy cũ.

- Ông Bảy Ấn. - Ông Ba Thông nói, thắp một nén nhang cắm lên bàn thờ. - Thầy pháp cứu thằng Quân năm xưa. Mất năm hai nghìn hai mươi, thọ bảy mươi ba tuổi. Lúc còn sống, ổng dặn tao: nếu một ngày nào đó ấn vỡ, thì đưa những thứ này cho người bị nó đánh dấu.

Ông Ba Thông cúi xuống gầm bàn thờ, lôi ra một chiếc hộp thiếc đã rỉ sét ở các góc. Ông mở nắp hộp. Bên trong, nằm trên một lớp vải đỏ đã phai màu, là hai thứ. Một cuốn sổ tay bìa da màu nâu sẫm, mép giấy đã quăn lại vì thời gian. Và một cuốn băng cassette cũ, nhãn dán đã bong một góc, trên đó viết bằng bút lông mấy chữ run run: "BĂNG GHI ÂM - TRẤN THỦY - NGHE KHI ẤN VỠ".

Thắng cầm cuốn băng lên, tay hơi run. Cuốn băng nhẹ tênh nhưng anh cảm giác nó nặng như một hòn đá.

- Bác có máy cassette không? - Thắng hỏi.

- Có. - Ông Ba Thông lôi từ trong tủ ra một chiếc máy cassette cầm tay cũ kỹ, loại mà Thắng chỉ còn thấy trong ký ức thời thơ ấu. Ông phủi bụi, lắp pin, nhét cuốn băng vào, bấm nút play. Chiếc máy kêu rè rè một lúc rồi phát ra tiếng nói.

Giọng một ông già vang lên, khàn khàn, chậm rãi, mang âm sắc của người miền Nam lớn tuổi:

- "...nếu ai đó đang nghe cuốn băng này, tức là Ấn Trấn Thủy đã vỡ. Tao là Bảy Ấn. Những lời tao sắp nói, nghe cho kỹ, vì nó liên quan đến mạng sống của mày..."

Thắng và ông Ba Thông ngồi im như tượng, lắng nghe.

- "Con ma da ở hồ Xuân Hương không phải ma bình thường. Nó là oan hồn của một người chết đuối từ thời Pháp thuộc, chết oan, không siêu thoát được, cứ mỗi năm lại kéo thêm một mạng xuống để đỡ cô đơn. Tao đã giam nó vào Ấn Trấn Thủy năm hai nghìn mười sáu, nhốt nó trong hình xăm trên tay thằng Quân. Mười năm. Mười năm nó không hại được ai. Nhưng giờ ấn vỡ rồi, nó thoát ra, nó sẽ đói. Mày phải hiểu: ma da sau mười năm bị giam, nó đói hơn bao giờ hết..."

Tiếng rè rè của băng xen lẫn giọng ông Bảy. Thắng cảm thấy gáy mình lạnh dần.

- "Nó sẽ đi tìm người thế mạng. Mỗi đêm sương mù dày, nó sẽ hiện hình, vẫy xe, đi cuốc xe ma như một thằng tài xế. Ai lên xe nó, hoặc ai chở nó, đều có thể trở thành người thế mạng. Mày nhớ kỹ: đêm trăng non sương dày, ma mạnh nhất. Đêm trăng tròn, nó yếu đi một chút, nhưng cũng đừng chủ quan..."

Ông Ba Thông liếc nhìn Thắng, ánh mắt đầy ý nghĩa.

Giọng ông Bảy trong băng tiếp tục, chậm hơn, nặng nề hơn:

- "Tao dặn thằng Quân một điều, và giờ tao dặn lại mày: đừng bao giờ để máu của mày chạm vào nước hồ. Dù chỉ một giọt. Dù là vô tình. Nước hồ Xuân Hương giờ đã nhiễm oán khí của nó. Máu người sống chạm vào, nó sẽ ngửi thấy, nó sẽ tìm đến. Và khi nó đã đánh dấu mày bằng vết bầm hình bàn tay, thì mày chỉ có ba đêm sương để tìm cách thoát. Sau ba đêm, nếu không lập được ấn mới, mày sẽ thuộc về nó..."

Thắng bất giác đưa tay lên ôm vai. Ba đêm sương. Đêm qua là đêm thứ hai. Vậy là anh còn một đêm nữa.

- "...trong cuốn sổ tay tao để lại, tao ghi chép đầy đủ lễ trấn thủy năm hai nghìn mười sáu: cách xăm ấn, câu thần chú, những thứ cần chuẩn bị. Đọc kỹ. Nhưng nhớ một điều tao viết bằng mực đỏ ở trang cuối: ấn chỉ giam được nó, không giết được nó. Đừng ai mơ tưởng giết được ma da hồ Xuân Hương. Nó là oan hồn trăm năm, giết không chết, chỉ giam được thôi..."

Cuốn băng chạy đến đây thì có một khoảng lặng dài. Chỉ còn tiếng rè rè. Rồi đột nhiên, từ trong loa máy cassette vang lên một âm thanh khác: tiếng nước ào ào, như tiếng sóng vỗ vào bờ đá, mỗi lúc một lớn. Thắng và ông Ba Thông nhìn nhau, mặt tái đi. Tiếng nước không phải do ông Bảy tạo ra. Nó như được ghi lại một cách vô tình, hoặc... như có một thứ ướt sũng đã lảng vảng quanh chiếc máy ghi âm lúc ông Bảy đang nói.

Rồi giữa tiếng nước ào ào, một giọng thì thầm vang lên. Không phải giọng ông Bảy. Một giọng nói ướt sũng, như phát ra từ dưới nước sâu, từng chữ nhỏ giọt:

- "Nó... đói... rồi..."

Tách. Cuốn băng hết. Chiếc máy cassette tự động nhả nút play.

Trong căn nhà cấp bốn tối om, hai người đàn ông ngồi im, không ai dám thở mạnh. Ngoài sân, giàn hoa giấy tím khẽ rung trong gió sớm, và từ phía hồ xa xa vọng lại tiếng nước vỗ bờ, đều đặn, kiên nhẫn, như tiếng ai đó đang đếm ngược thời gian.

Ông Ba Thông là người phá vỡ sự im lặng trước. Ông đứng dậy, lấy cuốn sổ tay bìa da trong hộp thiếc đưa cho Thắng.

- Cầm lấy. Đọc đi. Đọc thật kỹ. - Ông nói, giọng khàn đặc. - Cuốn sổ này là tất cả những gì ông Bảy để lại về lễ trấn thủy. Tao giữ nó mười năm nay, chờ ngày ấn vỡ. Giờ thì ngày đó đến rồi.

- Bác... - Thắng ngập ngừng. - Chiều hôm qua bác nói cuốn băng do một người thân tín của thầy giữ, bác còn hẹn hôm nay dẫn cháu đi tìm người đó. Hóa ra người đó là bác?

- Là tao. - Ông Ba Thông gật đầu, có chút ngượng ngùng. - Hôm qua tao chưa dám đưa ngay, vì tao phải chắc chắn mày thật sự là người bị nó đánh dấu. Sáng nay tao qua hẻm nhà mày, thấy vòng tròn nước quanh xe mày, lúc đó tao mới chắc. Người thân tín mà ông Bảy dặn, chính là tao.

Thắng đón lấy cuốn sổ. Bìa da nâu sẫm mát lạnh trong tay anh, như thể nó vừa được lấy ra từ dưới nước. Anh mở trang đầu tiên. Nét chữ của ông Bảy hiện ra, viết bằng bút mực xanh đã phai: "Nhật ký trấn thủy - Bảy Ấn - Bắt đầu từ tháng mười một, năm hai nghìn mười sáu."

- Bác Ba, - Thắng ngẩng lên, giọng run run. - Trong băng, ông Bảy nói người bị đánh dấu chỉ có ba đêm sương. Đêm qua là đêm thứ hai. Vậy đêm nay...

- Đêm nay là đêm thứ ba. - Ông Ba Thông gật đầu, mặt nghiêm như đá. - Và mày phải nhớ: đêm nay, dù có chuyện gì xảy ra, dù app ViVu của mày có nổ cuốc hay không, mày cũng không được ra hồ sau nửa đêm. Nghe rõ chưa?

Thắng gật đầu, nhưng trong lòng anh biết: chuyện này không đơn giản như việc trốn trong nhà. Con ma da đã đánh dấu anh. Nó biết anh ở đâu. Và cuốn băng vừa rồi, với tiếng nước ào ào và giọng thì thầm "Nó đói rồi", cho anh một cảm giác rất rõ ràng: thứ đó không chỉ đói. Nó đang đến gần.

Anh ôm cuốn sổ tay vào ngực, chào ông Ba Thông ra về. Ra đến đầu hẻm, Thắng quay lại nhìn. Ông già xe ôm vẫn đứng ở cửa, nhìn theo anh, ánh mắt đầy lo lắng của một người đã chứng kiến quá nhiều cái chết ở cái hồ này.

Thắng về phòng trọ, khóa trái cửa, ngồi xuống giường, mở cuốn sổ tay ra. Nhưng trước khi đọc, anh làm một việc: anh lấy điện thoại ra, mở app ViVu lên xem. Tài khoản vẫn bị khóa. Anh thở phào nhẹ nhõm. Ít ra đêm nay, cái app sẽ không nổ cuốc ma nào trên máy anh nữa.

Nhưng rồi anh chợt nghĩ: nếu app bị khóa mà con ma da vẫn muốn tìm anh thì sao? Nó đâu cần app để tìm người. Đêm qua nó vẫy xe anh ở gốc thông, đâu phải qua app mà anh đến đó. App chỉ là cái cớ. Thứ thật sự dẫn anh đến với nó, là lòng tham một cuốc xe gấp ba lần giá, là món nợ hai trăm triệu, là sự tuyệt vọng của một thằng tài xế nghèo.

Thắng đặt điện thoại xuống, mở cuốn sổ tay ra trang đầu tiên, bắt đầu đọc. Nét chữ ông Bảy xiêu vẹo nhưng rõ ràng, ghi chép tỉ mỉ từng ngày của tháng mười một năm hai nghìn mười sáu: ngày chọn đất, giờ tốt, những thứ phải sắm. Thắng đọc thấy danh sách lễ vật mà gáy lạnh toát: một con gà trống đen, ba nén nhang trầm, một bát nước lấy từ giữa hồ lúc nửa đêm, một cuộn chỉ đỏ, và kim xăm.

Trang tiếp theo vẽ phác hình Ấn Trấn Thủy: một vòng tròn bao quanh những nét chữ ngoằn ngoèo như rắn, ở giữa là một con mắt. Bên dưới hình vẽ, ông Bảy ghi chú: "Ấn xăm bằng mực trộn tro nhang và máu gà trống đen. Xăm lên cánh tay phải, chỗ gần vai, nơi gần tim nhất mà không chạm tim. Khi xăm, người chịu ấn phải đọc lời thề, từng chữ một, không được sai." Thắng đọc lời thề được chép lại: "Tôi nguyện lấy thân mình làm ngục, giam hồn oan dưới nước, mười năm không đổi. Nếu trái lời, máu tôi hòa nước, ấn vỡ, hồn thoát."

Anh lật thêm vài trang nữa, thấy những dòng ghi chép về đêm lập ấn: "Đêm mười bốn tháng mười một, sương dày đặc, trăng non. Thằng Quân run như cầy sấy nhưng vẫn đọc hết lời thề. Khi kim xăm đâm xuống nhát cuối cùng, mặt hồ nổi sóng dù không có gió. Nghe tiếng khóc dưới nước. Ấn thành."

Thắng gấp sổ lại, tim đập thình thịch. Anh vừa đọc được cách người ta nhốt một con ma vào da thịt mình. Và giờ đây, mười năm sau, cái ngục đó đã vỡ, con ma đã ra ngoài, và nó đang đói. Anh nhìn xuống cánh tay phải của mình, tưởng tượng một ngày nào đó chính anh sẽ phải nằm xuống để người ta xăm lên đó một cái ấn như thế. Ý nghĩ đó khiến anh buồn nôn.

Nắng sớm ngoài cửa sổ đã lên cao, nhưng trong căn phòng trọ nhỏ, anh vẫn cảm thấy một hơi lạnh len lỏi từ gáy xuống sống lưng, như thể có ai đó đang đứng sau lưng anh, thở bằng một hơi thở ướt sũng, tanh nồng mùi nước hồ.

Và từ chiếc máy cassette ông Ba Thông cho anh mượn mang về, dù đã tắt, Thắng thề là mình vẫn nghe thấy rất khẽ, rất xa, tiếng nước ào ào và một giọng thì thầm: "Nó đói rồi."

Chương khác

Xem thêm