Đêm Giông Bên Tân Hiệp - Chương 11: Chiều mười bảy tháng mười, Hậu quay lại ruộng một mình.
Sau khi biết sự thật về việc cha bẩy phiến đá vào sáng mười hai tháng mười, Hậu không thể ngồi yên. Anh phải xem cho rõ dưới phiến đá có gì. Lần này, anh…
Nội dung chương
Sau khi biết sự thật về việc cha bẩy phiến đá vào sáng mười hai tháng mười, Hậu không thể ngồi yên. Anh phải xem cho rõ dưới phiến đá có gì. Lần này, anh chuẩn bị kỹ hơn: một cây đèn pin, một cây xà beng nhỏ, và một bó nhang. Anh cũng mang theo lưỡi cày của cha, cái lưỡi cày còn dính vụn đá xanh mà anh phát hiện sáng nay.
Ra tới góc ruộng, Hậu gạt lớp bùn mà anh đã lấp vội sáng nay. Phiến đá xanh hiện ra, mặt trên khắc ba chữ Hán mờ ảo: TRẤN MẠCH THẠCH. Dưới ánh nắng chiều, anh nhìn rõ hơn: phiến đá bị nứt một đường dài chạy chéo, như vừa bị một lực mạnh bẩy lên rồi đặt xuống không khít. Mép nứt còn mới, không có rêu phủ, chứng tỏ mới bị động gần đây.
Hậu đặt lưỡi cày xuống cạnh phiến đá, so sánh những vụn đá xanh dính trên lưỡi cày với mặt đá. Màu xanh giống hệt nhau, vân đá cũng giống. Không còn nghi ngờ gì nữa: sáng mười hai tháng mười, cha anh đã dùng chính lưỡi cày này để bẩy phiến đá lên. Vụn đá dính trên lưỡi cày chính là bằng chứng.
Anh ngồi xuống, lòng nặng trĩu. Cha ơi, sao cha lại bẩy phiến đá này lên? Cha đã thấy gì dưới đó? Và tại sao cha không kể cho ai nghe, mà chỉ im lặng, run rẩy, rồi chiều đó lại ra đồng để rồi không bao giờ về nữa?
Hậu hít sâu, dùng xà beng bẩy nhẹ mép phiến đá. Phiến đá nhúc nhích. Anh dồn sức, bẩy mạnh hơn. Phiến đá nghiêng lên, để lộ một khoảng trống tối om bên dưới, rộng chừng hai gang tay. Một luồng hơi lạnh phả lên mặt anh, mang theo mùi ẩm mốc nồng nặc và một mùi tanh tanh khó tả, giống hệt mùi bùn trên tay áo anh sau giấc mơ đêm qua.
Hậu bật đèn pin, soi xuống khe hở. Ánh sáng đèn pin chiếu vào bóng tối, và anh sững sờ khi thấy rõ: dưới phiến đá, một cái hũ sành lớn nằm im lìm. Hũ sành màu da lươn bóng lưỡng, cao chừng sáu tấc, miệng bịt vải đỏ đã sờn cũ, trên miệng dán một lá bùa ngả màu vàng úa. Dù ánh sáng yếu, Hậu vẫn đọc được mấy chữ trên lá bùa: Trấn Long Mạch.
Tay Hậu run lẩy bẩy, đèn pin suýt rơi. Một cái hũ sành bịt vải đỏ, dán bùa, chôn dưới phiến đá khắc chữ Hán, giữa ruộng lúa nhà anh. Chuyện này là sao? Ai chôn cái hũ này? Chôn để làm gì? Và tại sao phải dán bùa trấn?
Hậu soi kỹ hơn. Lá bùa dán trên miệng hũ đã rách một góc, góc rách còn mới, mép giấy trắng tinh, không ngả màu như phần còn lại. Anh nhớ lại: sáng mười hai tháng mười, cha bẩy phiến đá lên rồi đặt lại. Có lẽ, trong lúc bẩy, phiến đá đã cạ vào miệng hũ, làm rách một góc lá bùa. Một góc rách nhỏ, nhưng đủ để... đủ để cái gì? Đủ để thứ bên trong thoát ra?
Hậu rùng mình. Anh vội vàng đặt phiến đá về chỗ cũ, lấp bùn lại cẩn thận. Nhưng hình ảnh cái hũ sành, lá bùa rách, ba chữ Trấn Long Mạch cứ ám ảnh anh. Anh ngồi bệt xuống bờ ruộng, đầu óc quay cuồng.
Trấn Long Mạch. Trấn giữ long mạch. Long mạch là mạch đất lành, nơi tụ khí tốt, ai chiếm được thì đời đời phát đạt. Nhà anh có long mạch? Miếng đất ba công này có long mạch? Và cái hũ sành kia, được chôn để trấn giữ long mạch, không cho nó động đậy?
Rồi anh nhớ lại lời bà Tám: thằng ở đợ tên Tý, mười hai tuổi, bị chôn sống. Anh nhớ lại giấc mơ: đứa bé van xin "chú ơi đừng đào". Anh nhớ lại tiếng khóc ba tiếng ngoài đồng. Tất cả bắt đầu nối lại với nhau thành một bức tranh kinh hoàng: dưới phiến đá, trong cái hũ sành, có thể là hài cốt của đứa bé tên Tý, bị chôn sống để làm vật trấn long mạch.
Hậu ôm đầu, không dám nghĩ tiếp. Nếu đúng vậy, thì gia đình anh đã sống trên một ngôi mộ, trên một oan hồn bị giam cầm bao năm nay. Và cha anh, bằng một nhát bẩy vô tình, đã làm rách lá bùa, đã đánh thức oan hồn đó. Rồi sét đánh xuống, không phải ngẫu nhiên, mà là... là trời giáng xuống để trừ tà, để diệt thứ vừa thoát ra? Nhưng tại sao lại giết cha và anh anh, hai người vô tội?
Hậu thu dọn đồ đạc, vội vàng về nhà. Trên đường về, anh gặp chú Ba Ruộng đang lùa trâu về. Thấy Hậu mặt mày tái mét, chú Ba hỏi:
- Con sao vậy? Ốm hả?
Hậu ấp úng, không dám kể chuyện cái hũ. Anh chỉ nói:
- Con hơi mệt. Chú Ba, chú có biết "trấn long mạch" là gì không?
Chú Ba sững người, nhìn Hậu chằm chằm:
- Sao con hỏi chuyện ni? Ai nói với con?
- Con... con nghe người ta nói.
Chú Ba im lặng một lúc lâu, rồi hạ giọng:
- Trấn long mạch là chuyện của các thầy phong thủy thời xưa. Họ tìm mạch đất tốt, rồi chôn vật trấn để giữ mạch, không cho mạch chạy đi chỗ khác. Vật trấn thường là đá, là bùa, nhưng cũng có khi... là người sống.
Hậu rùng mình:
- Người sống? Chôn người sống để trấn mạch?
Chú Ba gật đầu, mặt nghiêm nghị:
- Tục chôn người sống làm thần giữ của, giữ mạch, hồi xưa có thật, dù ác độc. Người bị chôn thường là trẻ con, vì vía chúng nhẹ, dễ sai khiến. Chú cũng chỉ nghe kể, chưa thấy bao giờ.
Hậu nghe mà tay chân bủn rủn. Đứa bé mười hai tuổi. Bị chôn sống. Làm vật trấn long mạch. Tất cả khớp với nhau một cách đáng sợ.
Về tới nhà, Hậu vào buồng nằm vật ra giường, đầu óc quay cuồng. Anh đã tìm ra một phần sự thật, nhưng sự thật này còn kinh hoàng hơn anh tưởng tượng gấp trăm lần. Dưới ruộng nhà anh, có một cái hũ sành, trong hũ có thể là hài cốt một đứa bé bị chôn sống từ rất lâu rồi. Cha anh đã vô tình làm rách lá bùa trấn, và từ đó, mọi bi kịch bắt đầu.
Nhưng còn nhiều câu hỏi chưa có lời đáp: ai đã chôn đứa bé? Tại sao lại chôn trên đất nhà anh? Và quan trọng nhất, bây giờ anh phải làm gì? Lá bùa đã rách, oan hồn đã động. Anh phải hàn lại lá bùa? Hay phải làm gì khác? Anh chỉ là một công nhân bình thường, anh biết gì về bùa chú, về trấn yểm?
Về tới nhà, Hậu vào buồng, lấy giấy bút ra, cố vẽ lại những gì anh đã thấy: phiến đá, cái hũ, lá bùa. Anh vẽ lá bùa, cố nhớ lại từng nét chữ: Trấn Long Mạch. Ba chữ Hán, nét nào ra nét đó, dù đã mờ theo năm tháng. Anh nhìn bức vẽ của mình, lòng ngổn ngang. Một lá bùa trấn yểm, được dán từ hơn tám mươi năm trước, vẫn còn giữ được oan hồn bên trong. Sức mạnh của nó lớn đến mức nào? Và một góc rách nhỏ, có đủ để phá vỡ nó không?
Hậu nhớ lại lời chú Ba: vật trấn mạnh nhất là người sống. Anh rùng mình. Bé Tý, mười hai tuổi, bị bỏ vào hũ sành, chôn sống. Anh cố tưởng tượng cảnh đó: một đứa bé bị nhét vào hũ, miệng hũ bịt vải, dán bùa, rồi đất lấp lên, đá đè lên. Nó đã khóc, đã van xin, đã cào cấu thành hũ trong bóng tối cho tới khi tắt thở. Hơn tám mươi năm, oan hồn nó bị giam trong cái hũ đó, không siêu thoát được.
Nước mắt Hậu trào ra. Anh thương đứa bé đó, thương đến quặn lòng. Nó cũng chỉ là một đứa trẻ mồ côi, không cha không mẹ, bị người ta bắt làm vật tế thần. Nó có tội gì? Tại sao số phận nó lại bi thảm đến vậy?
Thảo đi vào, thấy em chồng ngồi khóc, bèn hỏi:
- Em sao vậy? Có chuyện gì?
Hậu lau nước mắt, không dám kể chuyện cái hũ. Anh chỉ nói:
- Em nhớ cha với anh Hai quá, chị.
Thảo ngồi xuống cạnh anh, thở dài:
- Chị cũng nhớ. Mấy đêm ni chị không ngủ được. Cứ nhắm mắt là thấy ảnh. Ảnh đứng ngoài đồng, vẫy chị, mà chị chạy tới thì ảnh tan biến.
Hậu nắm tay chị dâu:
- Chị Hai, chị ráng lên. Vì cháu Na, chị phải mạnh mẽ.
Thảo gật đầu, nước mắt lăn dài. Hai chị em ngồi im lặng một lúc lâu, mỗi người theo đuổi một nỗi đau riêng.
Chiều muộn, Hậu ra hiên ngồi một mình. Anh nghĩ về những gì đã biết và những gì chưa biết. Anh đã biết dưới ruộng có hũ sành chôn bé Tý, đã biết cha bẩy đá làm rách bùa, đã biết sét đánh có lẽ liên quan tới việc bùa bị rách. Nhưng anh chưa biết: ai là người phải chịu trách nhiệm? Nhà họ Đặng, với tội ác chôn sống người, có phải chịu quả báo không? Và quan trọng nhất, anh phải làm gì để chấm dứt bi kịch này? Lá bùa đã rách, anh có hàn lại được không? Anh chỉ là một công nhân, anh biết gì về bùa chú?
Hậu nhìn về phía cuối ấp, nơi nhà Thầy Năm Thìn ở. Ông thầy cúng đó biết toàn bộ sự thật, biết cách trấn yểm. Nếu có ai giúp được anh, chỉ có ông ấy. Nhưng ông ấy đã từ chối một lần. Anh phải làm sao để thuyết phục ông? Anh phải chứng minh cho ông thấy, chuyện này không thể im lặng được nữa, vì đã có hai mạng người chết, và sẽ còn nhiều mạng nữa nếu không ngăn chặn.
Đêm đó, Hậu lại mơ thấy đứa bé. Lần này, nó không van xin nữa. Nó đứng giữa đồng, nhìn anh bằng đôi mắt đen sâu hoắm, và nói, giọng lạnh lẽo:
- Chú đã thấy rồi. Chú đã đào rồi. Giờ thì... không còn đường lui nữa.
Hậu giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm. Ngoài kia, tiếng lép bép từ bãi đất cháy vang lên đều đều, như đang cười nhạo anh. Anh đã thấy cái hũ. Anh đã động vào phiến đá. Lời van xin "đừng đào" giờ đã muộn. Anh đã bước vào một con đường không có lối quay lại. Và anh biết, từ giờ trở đi, mọi chuyện sẽ càng lúc càng đáng sợ hơn.
Chương khác
- Chương 8: Sáng mười sáu tháng mười, trời trong xanh sau mấy ngày u ám.
- Chương 9: Đêm mười sáu tháng mười, Hậu nằm mơ.
- Chương 10: Sáng mười bảy tháng mười, Hậu thức dậy với một quyết định.
- Chương 12: Sáng mười bảy tháng mười, Hậu tìm gặp bà Tám.
- Chương 13: Chiều mười bảy tháng mười, Hậu tìm tới nhà trưởng ấp Sáu Hổ.
- Chương 14: Chập tối mười bảy tháng mười, Hậu mang nhang đèn ra bãi đất cháy.