Đêm Giông Bên Tân Hiệp - Chương 8: Sáng mười sáu tháng mười, trời trong xanh sau mấy ngày u ám.
Hậu thức dậy từ sớm, lòng bồn chồn không yên. Đêm qua, anh lại nghe tiếng lép bép và ngửi thấy mùi rơm cháy, dù đã cố bịt tai, bịt mũi. Sáng nay, anh…
Nội dung chương
Hậu thức dậy từ sớm, lòng bồn chồn không yên. Đêm qua, anh lại nghe tiếng lép bép và ngửi thấy mùi rơm cháy, dù đã cố bịt tai, bịt mũi. Sáng nay, anh quyết định làm một việc mà mẹ đã cấm: ra đồng. Không phải ra bãi đất cháy, mà chỉ ra thăm ruộng, dắt trâu đi ăn cỏ như hồi anh còn nhỏ. Anh tự nhủ, đi ban ngày, đi với trâu, chắc không sao.
Con trâu nhà anh tên là Mực, vì nó đen như mực tàu. Nó đã già, sừng cong vút, mắt hiền. Hồi Hậu còn nhỏ, anh thường cưỡi Mực ra đồng, nằm trên lưng nó ngủ trưa. Tám năm anh đi, Mực đã già đi nhiều, lông xơ xác, bước đi chậm chạp. Thấy Hậu dắt mình ra đồng, Mực kêu "nghé ọ" một tiếng, như mừng, như trách.
Hậu dắt Mực đi dọc bờ ruộng, lòng bồi hồi. Tám năm rồi anh mới lại đi trên con đường này, mới lại ngửi mùi bùn non, mới lại nghe tiếng lúa xào xạc. Mọi thứ vẫn vậy, mà người thì đã khác. Cha và anh Hai không còn nữa. Anh đi một mình với con trâu già, cảm giác cô đơn đến nao lòng.
Đi tới gần bãi đất cháy, Hậu dừng lại. Từ đây nhìn rõ, bãi đất đen sì, tròn vo, nằm giữa đồng lúa xanh như một vết chàm khổng lồ. Anh ước chừng, đường kính phải ba thước có hơn. Bốn ngày sau trận sét đánh, mưa nắng thất thường, mà trên bãi không một cọng cỏ nào mọc lên. Đất đen khô cứng, nứt nẻ như da rắn.
Hậu dắt Mực đi vòng qua bãi đất, định đi tiếp ra cuối đồng. Nhưng khi tới gần rìa bãi cháy, Mực bỗng khựng lại. Nó dừng phắt, bốn chân như đóng đinh xuống đất, không chịu bước tiếp. Hậu kéo dây, nó không đi. Hậu quát:
- Đi! Đi coi!
Mực vẫn đứng im, đầu cúi thấp, mắt trợn trừng nhìn vào bãi đất cháy. Rồi nó bắt đầu run, run bần bật từ đầu tới chân, miệng sùi bọt mép. Hậu hoảng hốt. Anh nuôi trâu từ nhỏ, chưa bao giờ thấy Mực sợ hãi như vậy.
- Mực! Mày sao vậy? Đi!
Hậu quất nhẹ roi vào mông Mực. Thường ngày, chỉ cần giơ roi lên là Mực đã đi. Nhưng hôm nay, dù bị quất, Mực vẫn không nhúc nhích. Nó kêu lên một tiếng dài, thảm thiết, rồi lùi lại, lùi mãi, kéo cả Hậu lùi theo. Mắt nó trợn ngược, toàn thân run lẩy bẩy, như đang nhìn thấy thứ gì đó kinh khủng lắm trong bãi đất.
Hậu nhìn theo hướng mắt Mực. Trong bãi đất cháy, anh không thấy gì ngoài đất đen. Nhưng Mực thì thấy. Con vật không biết nói dối. Nó đang sợ một thứ mà mắt người không thấy được.
Một người đàn ông đang cày ruộng bên cạnh, thấy cảnh này, bèn bỏ cày đi lại, lắc đầu:
- Trâu nhà chú cũng vậy đó. Mấy bữa ni, không con trâu nào trong ấp dám bước qua cái bãi đó.
Nói rồi, người đàn ông quay về ruộng mình, tiếp tục cày, nhưng thỉnh thoảng vẫn liếc về phía bãi đất, ánh mắt đầy sợ hãi.
Hậu dắt Mực ra xa bãi đất, tới một bờ cỏ khác cho nó ăn. Mực dần bình tĩnh lại, bắt đầu gặm cỏ, nhưng thỉnh thoảng vẫn ngẩng lên nhìn về phía bãi cháy, mắt đầy cảnh giác. Hậu ngồi xuống bờ ruộng, nhìn Mực, lòng ngổn ngang.
Anh lấy trong túi ra một cây thước dây mà anh đã chuẩn bị từ sáng. Anh muốn đo lại bãi đất cháy cho chính xác. Anh đi vòng quanh bãi, căng thước đo đường kính. Ba thước mốt. Đúng như mọi người nói, chừng ba thước. Anh đo thêm vài hướng khác, đều xấp xỉ ba thước. Tròn một cách kỳ lạ, như có ai đó đã vẽ một vòng tròn hoàn hảo rồi đốt cháy bên trong.
Hậu ngồi xổm xuống rìa bãi đất, nhìn kỹ mặt đất. Đất đen như than, khô cứng, nứt nẻ thành những đường nhỏ như mạng nhện. Anh đưa tay sờ thử. Đất lạnh ngắt, dù trời đang nắng chang chang. Cái lạnh này, anh đã từng cảm thấy ở đâu? Anh cố nhớ. Rồi anh rùng mình. Cái lạnh này giống hệt cái lạnh mà cha anh đã cảm thấy vào sáng mười hai tháng mười, khi ông bẩy phiến đá lên. Nhưng anh không biết điều đó. Anh chỉ thấy lạnh, một cái lạnh không bình thường.
Anh nhặt một cục đất lên ngửi. Mùi khét, mùi tanh, mùi của thứ gì đó đã chết. Anh vội vứt đi, phủi tay. Rồi anh làm một việc liều lĩnh: anh thò một ngón chân qua rìa bãi đất, chạm nhẹ vào mặt đất đen.
Ngay lập tức, một luồng điện chạy dọc người anh, từ ngón chân lên tới đỉnh đầu. Không phải điện giật mạnh, mà là một luồng tê tê, rần rần, như có hàng ngàn con kiến bò trong người. Hậu giật chân lại, tim đập thình thịch. Anh nhìn xuống ngón chân, không thấy gì lạ, nhưng cảm giác tê rần vẫn còn, lan dần lên bắp chân.
Hoảng hốt, Hậu lùi ra xa, ngồi bệt xuống bờ ruộng, thở dốc. Mực thấy chủ lạ, bèn đi lại, dụi đầu vào vai anh như an ủi. Hậu ôm lấy đầu Mực, thì thầm:
- Mực ơi, mày thấy gì trong đó? Nói cho tao biết đi.
Mực chỉ kêu "nghé ọ" một tiếng buồn bã.
Hậu ngồi đó một lúc lâu, chờ cảm giác tê rần tan đi. Rồi anh dắt Mực về nhà, lòng nặng trĩu. Trên đường về, anh gặp bà Tám đang gánh rau ra chợ. Thấy Hậu dắt trâu về sớm, bà hỏi:
- Sao về sớm vậy con? Trâu không chịu đi hả?
Hậu gật đầu, kể lại chuyện Mực khựng lại không dám qua bãi đất. Bà Tám nghe xong, thở dài:
- Con vật nó khôn hơn người, con ơi. Nó thấy được vía đất. Đất nào vía dữ, nó không dám bước. Cái bãi đó, từ nay về sau, chắc không ai dám cày cấy gì nữa đâu.
Hậu hỏi:
- Bà Tám, bà nói thiệt cho con biết đi. Miếng đất nhà con, hồi xưa có chuyện gì? Sao ai cũng sợ, cũng né tránh?
Bà Tám nhìn Hậu, ánh mắt đầy thương cảm, rồi lại nhìn quanh, hạ giọng xuống rất thấp:
- Con ơi, có những chuyện, biết rồi cũng không làm gì được, chỉ thêm sợ. Bà khuyên con, lo đám cho cha với anh xong, thì đưa mẹ, chị dâu với cháu về Bình Dương sống với con đi. Đừng ở lại ấp ni nữa.
Nói rồi, bà gánh rau đi thẳng, không ngoảnh lại. Hậu đứng nhìn theo, lòng rối như tơ vò. Đến bà Tám, người thương anh từ nhỏ, cũng khuyên anh bỏ quê mà đi. Rốt cuộc, trên miếng đất này, dưới bãi cháy kia, có bí mật gì mà khiến cả ấp phải sợ hãi đến vậy?
Về tới nhà, Hậu cột Mực vào chuồng, cho nó ăn thêm rơm. Mực vẫn còn hoảng, cứ nhìn về phía đồng, tai vểnh lên. Thảo đi ra, thấy em chồng mặt mày bần thần, bèn hỏi:
- Em đi đâu mà mặt mày xanh lè vậy?
Hậu kể lại chuyện Mực nhất định không chịu bước qua bãi đất cháy, dù bị quất roi. Thảo nghe xong, im lặng một lúc, rồi nói nhỏ:
- Hồi anh Hai còn sống, có lần ảnh cũng kể với chị chuyện lạ về con Mực. Ảnh nói, dạo gần đây, mỗi lần dắt Mực ra đồng, tới giữa ruộng là nó cứ khựng lại, không chịu đi tiếp. Ảnh tưởng nó ốm, mời thú y tới khám, mà thú y nói nó khỏe mạnh bình thường.
Hậu sững sờ:
- Chuyện đó xảy ra khi nào hả chị? Trước hay sau khi cha với anh Hai mất?
- Trước. Trước cả tuần. Lúc đó bãi đất cháy còn chưa có. Chị còn nhớ ảnh nói, Mực cứ nhìn chằm chằm vào một chỗ giữa ruộng, chỗ mà sau này... sau này thành bãi đất cháy.
Hậu nghe mà lạnh sống lưng. Con trâu đã thấy điều gì đó ở giữa ruộng từ trước khi sét đánh cả tuần. Có nghĩa là, thứ ở dưới đất đó đã bắt đầu động đậy từ trước, và con trâu đã cảm nhận được. Anh hỏi tiếp:
- Anh Hai còn nói gì nữa không chị?
Thảo cố nhớ lại:
- Ảnh nói, cha dạo đó cũng lạ. Cha cứ ra đồng một mình, đứng nhìn chỗ đó hồi lâu, mặt đăm chiêu. Ảnh hỏi thì cha nói không có gì, chỉ là... cha nghe thấy tiếng gì đó dưới đất. Tiếng như ai đang khóc.
Hậu nắm chặt tay. Cha nghe thấy tiếng khóc dưới đất. Anh Hai thấy trâu sợ hãi. Tất cả những dấu hiệu này đều xuất hiện trước khi sét đánh. Có nghĩa là, cái chết của cha và anh không phải ngẫu nhiên. Có một thứ gì đó đã chuẩn bị, đã chờ đợi, và cha anh, bằng cách nào đó, đã vô tình đánh thức nó.
Chiều hôm đó, Hậu tìm gặp ông từ coi đám. Ông đang ngồi uống trà ở nhà, thấy Hậu tới thì mời vào. Hậu kể chuyện con Mực, rồi hỏi:
- Ông ơi, sao trâu lại sợ bãi đất đó? Nó thấy được gì mà người không thấy?
Ông từ nhấp ngụm trà, thở dài:
- Con ơi, trâu là con vật thiêng, gần đất, nó cảm được vía đất. Đất nào vía lành, nó thích nằm. Đất nào vía dữ, có thứ không sạch, nó không dám bước. Cái bãi đó, vía dữ lắm. Không chỉ trâu đâu, chó trong ấp mấy bữa ni cũng không dám sủa về hướng đó. Chim cũng không bay qua.
Hậu hỏi tiếp:
- Ông ơi, có cách nào biết được dưới đất đó có gì không?
Ông từ nhìn Hậu, ánh mắt nghiêm nghị:
- Con đừng có ý định đào bới gì nghe. Đất bị trời đánh, động vào là mang họa. Ông nói thiệt, chuyện ni vượt quá sức người thường. Phải tìm thầy cao tay mới dám động.
- Thầy cao tay? Ở đâu có hả ông?
Ông từ im lặng một lúc, rồi nói nhỏ:
- Ở cuối ấp, có ông Năm Thìn, người ta gọi là Thầy Năm. Ổng là thầy cúng, cao tay lắm, nhưng đã rửa tay gác kiếm mấy năm ni. Chuyện ni, chỉ có ổng mới dám nhúng tay. Nhưng ổng có chịu giúp không thì... hên xui.
Hậu ghi nhớ cái tên Thầy Năm Thìn trong lòng. Anh cảm ơn ông từ rồi ra về. Trên đường về, anh đi ngang qua nhà Thầy Năm ở cuối ấp. Đó là một căn nhà lá nhỏ, lụp xụp, trước sân có mấy chậu cây cảnh. Một ông già đang ngồi uống trà ở hiên, tóc bạc trắng, mắt sâu. Thấy Hậu đi qua, ông ngẩng lên nhìn, ánh mắt sắc lẹm như dao cau. Hậu chào ông, ông chỉ gật đầu, không nói gì, nhưng ánh mắt ông cứ nhìn theo Hậu mãi, như đã biết anh là ai, như đã biết anh sắp tới tìm ông.
Về tới nhà, Hậu không kể cho mẹ nghe chuyện anh đã chạm chân vào bãi đất. Anh sợ mẹ lo. Nhưng cả ngày hôm đó, ngón chân anh vẫn tê rần, như có luồng điện nhỏ chạy trong đó không ngừng. Đêm xuống, anh nằm trên võng, nhìn ra phía đồng tối om, và tự hỏi: con trâu không biết nói dối, nó đã thấy gì trong bãi đất cháy? Và cái luồng điện tê rần trong ngón chân anh, có phải là thứ mà con trâu đã thấy?
Chương khác
- Chương 5: Chiều mười bốn tháng mười, đám tang tạm nghỉ, bà con về bớt, chỉ còn họ hàng thân thích ở lại.
- Chương 6: Sáng mười lăm tháng mười, trời u ám như sắp đổ mưa.
- Chương 7: Đêm mười lăm tháng mười, Hậu thức canh linh cữu cha và anh.
- Chương 9: Đêm mười sáu tháng mười, Hậu nằm mơ.
- Chương 10: Sáng mười bảy tháng mười, Hậu thức dậy với một quyết định.
- Chương 11: Chiều mười bảy tháng mười, Hậu quay lại ruộng một mình.