Đêm Giông Bên Tân Hiệp - Chương 20: Trưa mười chín tháng mười, Hậu mang lưỡi cày gãy tới nhà Thầy Năm.

Sáng nay sau khi xem hũ về, Hậu cứ nghĩ mãi về lưỡi cày gãy của cha. Anh muốn so sánh những vụn đá xanh dính trên lưỡi cày với mảnh vỡ của phiến đá, để…

Nội dung chương

Sáng nay sau khi xem hũ về, Hậu cứ nghĩ mãi về lưỡi cày gãy của cha. Anh muốn so sánh những vụn đá xanh dính trên lưỡi cày với mảnh vỡ của phiến đá, để xác nhận chắc chắn rằng cha anh chính là người đã bẩy phiến đá. Dù thầy đã nói, dù mẹ đã kể, nhưng anh vẫn muốn tự mình kiểm chứng, bằng mắt, bằng tay.

Thầy Năm đang ngồi uống trà, thấy Hậu mang lưỡi cày tới thì hiểu ngay ý định. Ông gật đầu:

- Mày muốn so sánh? Được. Tao cũng muốn xem cho rõ.

Hai thầy trò ra sân, đặt lưỡi cày gãy lên chiếc chiếu. Thầy lấy kính lúp ra, xem xét những vụn đá xanh còn dính trong kẽ lưỡi cày. Rồi ông lấy từ trong nhà ra một mảnh đá vỡ nhỏ mà ông đã nhặt được ở góc ruộng hồi sáng, đặt cạnh lưỡi cày.

Hậu nín thở nhìn. Thầy soi kính lúp, xem đi xem lại, rồi ngẩng lên, giọng chắc nịch:

- Khớp. Màu đá giống hệt, vân đá giống hệt, độ cứng cũng giống. Vụn đá trên lưỡi cày chính là từ phiến đá "Trấn Mạch Thạch". Không còn nghi ngờ gì nữa.

Hậu ngồi bệt xuống, lòng nặng trĩu. Dù đã biết trước, nhưng khi có bằng chứng rõ ràng trước mắt, anh vẫn không khỏi đau đớn. Cha anh, chính tay cha anh, đã bẩy phiến đá lên. Và chính nhát bẩy đó đã gây ra mọi bi kịch.

Thầy Năm đặt tay lên vai Hậu, nói:

- Cha mày bẩy phiến đá lên đúng sáng mười hai tháng mười, vết nứt bùa là từ đó. Ông không biết, ông chỉ tò mò. Mày đừng trách ông.

Hậu lắc đầu, nước mắt trào ra:

- Con không trách cha. Con chỉ... con chỉ thương cha. Ông cả đời hiền lành, lại chết vì một chút tò mò.

Thầy thở dài:

- Trên đời này, nhiều người chết vì tò mò. Nhưng cha mày khác, ông chết vì nghiệp. Nghiệp của dòng họ, nghiệp của miếng đất. Ông là người đầu tiên gánh, nhưng không phải người cuối cùng. Mày mới là người cuối cùng.

Hậu lau nước mắt, hỏi:

- Thầy ơi, lưỡi cày gãy, mình có hàn lại được không? Con muốn... con muốn sửa lại, để sau này con cày ruộng bằng chính lưỡi cày của cha.

Thầy nhìn Hậu, ánh mắt đầy thương cảm:

- Hàn được, nhưng phải tìm thợ rèn giỏi. Mà... tao nghĩ mày nên để nó gãy như vậy, làm kỷ niệm. Lưỡi cày gãy là bằng chứng, là lời nhắc nhở. Mỗi lần mày nhìn nó, mày sẽ nhớ phải cẩn thận, không được tò mò như cha mày.

Hậu gật đầu. Thầy nói đúng. Anh sẽ giữ lưỡi cày gãy, để nó nhắc anh luôn cẩn thận, luôn khiêm tốn trước những thứ mình không hiểu.

Trưa hôm đó, Hậu ở lại nhà thầy ăn cơm. Trong bữa ăn, thầy kể thêm về cha Hậu hồi trẻ:

- Cha mày hồi trẻ cũng bướng lắm, giống mày bây giờ. Có lần ổng cãi nhau với bá hộ Tòng, suýt bị đánh. May mà ổng nhịn được. Ổng là người tốt, hiền lành, chịu khó. Tiếc là... tiếc là ổng không biết giữ miệng, không biết giữ tay.

Hậu hỏi:

- Thầy quen cha con từ hồi trẻ hả?

Thầy gật đầu:

- Ờ. Hồi đó tao với cha mày cùng chăn trâu, cùng tắm sông. Lớn lên, tao đi học nghề cúng, ổng ở nhà cày ruộng. Ít gặp nhau, nhưng vẫn quý nhau. Nghe tin ổng mất, tao buồn lắm. Mà cũng... cũng thấy có lỗi, vì tao biết chuyện mà không cảnh báo ổng sớm.

Hậu nắm tay thầy:

- Thầy đừng tự trách. Không ai biết trước được. Mà dù thầy có cảnh báo, cha con chưa chắc đã tin. Ổng bướng lắm.

Thầy cười buồn, gật đầu. Hai thầy trò im lặng ăn cơm, mỗi người theo đuổi một nỗi niềm riêng.

Ăn xong, thầy đưa Hậu ra sân, chỉ lên trời:

- Mày nhìn mây kìa. Mây đen kéo về từ phía tây, cuồn cuộn như sóng. Đó là điềm giông lớn sắp tới. Theo kinh nghiệm của tao, chừng hai ngày nữa, giông sẽ đổ bộ. Tức là đúng như đài báo, hai mươi mốt tháng mười.

Hậu nhìn lên trời. Mây đen thật, đặc quánh, di chuyển nhanh. Anh hỏi:

- Thầy ơi, lễ trấn tạm sáng hai mươi mốt, mình cần chuẩn bị gì?

Thầy liệt kê:

- Gạo nếp một ký, muối hột nửa ký, nhang đèn, một con gà trống luộc, một đĩa xôi, ba ly rượu, dây chỉ đỏ, và... và một ít máu của mày.

Hậu giật mình:

- Máu của con? Để làm gì thầy?

- Để điểm vào lá bùa trấn tạm. Trấn tạm cũng cần máu người nối cày, nhưng ít thôi, chỉ cần vài giọt từ đầu ngón tay. Không như hàn phong ấn phải viết cả lá bùa.

Hậu gật đầu, hơi sợ nhưng vẫn quyết tâm. Anh hỏi tiếp:

- Lễ trấn tạm có nguy hiểm không thầy?

Thầy im lặng một lúc, rồi nói thật:

- Nguy hiểm. Khi tao làm lễ, tà khí sẽ phản kháng, song hồn sẽ nổi giận. Trời thấy động, sẽ giáng sét. Tao đã chuẩn bị tinh thần. Mày đứng xa ra, đừng lại gần. Nhiệm vụ của mày là quan sát, học hỏi, và... và khiêng tao về nếu tao gục.

Hậu sững sờ:

- Thầy nói vậy là sao? Thầy sẽ...

Thầy cười, nụ cười buồn nhưng kiên quyết:

- Tao già rồi, sống cũng đủ. Mà tao đã hứa với cha tao, sẽ giúp người nối cày khi ngày này tới. Tao không thể nuốt lời. Mày đừng khóc, cũng đừng can. Đây là nghiệp của tao, như mày có nghiệp của mày.

Hậu ôm lấy thầy, khóc nức nở. Anh không ngờ, thầy lại sẵn sàng hy sinh vì anh, vì cả ấp. Anh thề với lòng, anh sẽ học thật tốt, sẽ không phụ lòng thầy, sẽ hàn được phong ấn, sẽ để sự hy sinh của thầy không uổng phí.

Chiều hôm đó, Hậu về nhà, bắt đầu chuẩn bị đồ lễ theo danh sách thầy đưa. Mẹ anh thấy con lúi húi chuẩn bị gạo nếp, muối hột, gà, xôi, bèn hỏi:

- Con chuẩn bị cúng gì mà nhiều vậy?

Hậu nói dối:

- Con định cúng tuần cho cha với anh Hai sớm, cho chu đáo.

Bà Sen gật đầu, không nghi ngờ, còn phụ con chuẩn bị. Nhìn mẹ lúi húi nhặt gạo, Hậu lòng đau như cắt. Anh đang nói dối mẹ, đang giấu mẹ một chuyện tày trời. Nhưng anh không còn cách nào khác. Anh chỉ mong, khi mọi chuyện qua đi, mẹ sẽ tha thứ cho anh.

Chiều hôm đó, Hậu mang lưỡi cày gãy ra tiệm rèn ở đầu ấp, hỏi thợ có hàn lại được không. Ông thợ rèn xem xét, lắc đầu:

- Gãy vầy, hàn lại cũng không chắc. Mà lưỡi cày ni sao gãy kỳ vậy? Như bị cái gì cứng lắm chặn lại.

Hậu ấp úng:

- Cha con cuốc phải đá.

Ông thợ rèn nhìn Hậu, rồi nhìn lưỡi cày, bỗng hạ giọng:

- Chú em là con ông Đức phải không? Nghe nói cha chú mất vì sét đánh. Lưỡi cày ni... có phải là cái cha chú dùng hôm đó không?

Hậu giật mình, không ngờ ông thợ biết. Anh gật đầu. Ông thợ thở dài, đẩy lưỡi cày về phía Hậu:

- Thôi, chú mang về đi. Tui không dám hàn. Đồ của người chết vì sét đánh, vía nặng lắm. Hàn vào, tui sợ mang họa.

Hậu năn nỉ mãi, ông thợ vẫn lắc đầu. Anh đành mang lưỡi cày về, lòng buồn rười rượi. Đến thợ rèn cũng sợ. Cái chết của cha anh, giờ thành điều cấm kỵ trong ấp. Anh đặt lưỡi cày gãy lên bàn thờ, cạnh di ảnh cha, thầm khấn:

- Cha, lưỡi cày của cha, con giữ. Sau này, con sẽ cày ruộng bằng chính tay con, để cha yên lòng.

Tối hôm đó, Hậu lại tới nhà thầy, bàn kỹ kế hoạch cho lễ trấn tạm. Thầy trải ra một tờ giấy, vẽ sơ đồ vị trí:

- Sáng hai mươi mốt, tao sẽ đặt bàn lễ ở đây, cách phiến đá chừng mười thước, hướng về phía đông. Mày đứng ở đây, cách tao năm thước, cầm nhang, quan sát. Nếu thấy tao gục, mày chạy lại, rải muối gạo quanh tao, rồi khiêng tao về. Nhớ, không được chạm vào bàn lễ, không được chạm vào phiến đá.

Hậu hỏi:

- Thầy ơi, nếu... nếu sét đánh xuống lúc thầy đang làm lễ, con phải làm gì?

Thầy im lặng một lúc, rồi nói:

- Thì mày nằm xuống, úp mặt xuống đất, hai tay che đầu. Đừng chạy, chạy là sét đuổi theo. Nằm im, nín thở, chờ sét qua. Nhớ chưa?

Hậu gật đầu, lòng sợ hãi. Anh hỏi tiếp:

- Thầy, lễ trấn tạm có giữ được bao lâu?

- Chỉ cầm cự được một trận giông thôi. Tức là sau giông thứ hai, phong ấn lại yếu như cũ, thậm chí yếu hơn vì tao đã động vào. Nên sau lễ trấn tạm, mày phải nhanh chóng chuẩn bị cho lễ hàn phong ấn thật sự vào đêm giông thứ ba. Không còn nhiều thời gian đâu.

Hậu ghi nhớ từng lời. Anh biết, trận chiến thật sự còn ở phía trước. Lễ trấn tạm chỉ là bước đầu, là để câu giờ. Trận quyết định là đêm hai mươi lăm tháng mười, đêm giông thứ ba, đêm anh phải tự mình viết bùa bằng máu, đọc văn tế, hàn phong ấn.

Đêm xuống, Hậu nằm trên võng, không ngủ được. Anh nghĩ về ngày mốt, ngày hai mươi mốt tháng mười, ngày giông thứ hai đổ bộ, ngày thầy làm lễ trấn tạm. Anh sợ, sợ cho thầy, sợ cho chính mình. Nhưng anh cũng biết, không còn đường lui. Anh phải bước tiếp, phải đối mặt. Vì cha, vì anh Hai, vì bé Tý, vì thầy, vì mẹ, vì cả ấp. Ngày mốt, sẽ là một ngày đẫm máu, theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Máu của thầy, máu của anh, sẽ đổ xuống để trấn tạm một phong ấn đang vỡ. Và anh, phải sẵn sàng. Sẵn sàng để học, sẵn sàng để chiến đấu, sẵn sàng để gánh lấy nghiệp của dòng họ mình, dù cái giá có đắt đến đâu.

Chương khác

Xem thêm