HEO LỤC NANH RỪNG U MINH - Chương 3: Chiếc nanh nóng lên
Trưa ngày 18 tháng 9 năm 2025, nắng ở U Minh Hạ gắt tới mức mặt nước kinh bốc hơi trắng xóa. Trần Văn Lượm chèo xuồng vào tuyến tràm cách rìa Đất Lính…
Nội dung chương
Trưa ngày 18 tháng 9 năm 2025, nắng ở U Minh Hạ gắt tới mức mặt nước kinh bốc hơi trắng xóa.
Trần Văn Lượm chèo xuồng vào tuyến tràm cách rìa Đất Lính vài trăm mét để đặt thêm dãy bẫy mới. Mùa nước nổi là mùa trăn di chuyển nhiều, chúng theo nước vào rừng tìm chỗ cao, tìm mồi, và đó cũng là mùa thợ săn làm ăn được nhất trong năm. Ông đã chọn tuyến này từ mấy bữa trước: tràm già, đất gò hơi cao, có dấu trăn bò còn mới in trên bùn ở mấy gốc cây.
Con Vện đứng ở mũi xuồng như thường lệ, mũi hít gió, tai dựng. Nó là con chó đi rừng giỏi, biết tránh rắn, biết báo khi có heo rừng ở gần, biết nằm yên khi ông đặt bẫy cần im lặng. Sáu năm theo ông, nó chưa từng làm ông thất vọng.
Ông cột xuồng vào một gốc tràm, xách bẫy tre và mớ mồi xuống một gò đất nhỏ nhô lên khỏi mặt nước. Nước ngập tới mắt cá chân, bùn mềm và lạnh. Ông làm việc chậm rãi, quen tay: cắm cọc, chỉnh miệng phễu hướng về lối mòn của thú, gài mồi, phủ lá khô lên trên để ngụy trang. Mồ hôi chảy xuống lưng, áo bà ba dính vào da. Nắng trưa đứng bóng, rừng im phăng phắc, chỉ có tiếng muỗi vo ve và tiếng nước nhỏ giọt từ lá tràm xuống mặt đầm.
Chính lúc ông cúi xuống siết sợi dây lạt cuối cùng, ông cảm thấy ngực mình nóng lên.
Ban đầu chỉ là một chút ấm lạ ở chỗ chiếc nanh áp vào da, khác hẳn cái lạnh ngắt quen thuộc mấy chục năm. Ông ngừng tay, đứng thẳng lên, đưa tay chạm qua lớp áo. Chiếc nanh đang ấm dần, ấm thật, không phải do nắng, vì nắng không xuyên qua áo và da theo kiểu đó. Ông kéo cổ áo ra nhìn: phần bạc bọc gốc nanh vẫn sáng, chín chữ bùa khắc trên thân nanh vẫn rõ, nhưng hơi nóng thì mỗi lúc một rõ hơn, như có ai vừa hơ chiếc nanh qua lửa rồi đặt lại lên ngực ông.
Rồi nó nóng ran.
Nóng như than hồng áp vào da. Ông giật mình, suýt nữa đã tháo dây ra theo phản xạ, nhưng tay ông dừng lại giữa chừng. Ông nội và cha ông chưa từng dặn phải làm gì khi chiếc nanh nóng lên, vì trong lời kể của hai người, chiếc nanh luôn lạnh. Chính ông, đeo nó mười năm từ 2015 tới nay, cũng chưa từng thấy nó đổi nhiệt một lần nào.
- Vện, lại đây.
Ông gọi khẽ.
Con Vện không lại. Nó đang đứng cách ông mấy bước, và lúc ông quay lại nhìn, ông thấy một cảnh mà cả đời đi rừng ông mới thấy rất ít lần.
Con chó cúp đuôi sát vào bụng, bốn chân khuỵu xuống, rồi nằm bẹp hẳn xuống bùn, cằm áp sát đất, toàn thân run rẩy. Nó không sủa, không gầm gừ, không dám ngẩng đầu lên, dù ông gọi thêm hai lần nữa, giọng đã hơi gấp.
- Vện. Vện, sao vậy mày?
Nó chỉ rên ư ử rất nhỏ trong cổ họng, mắt nhìn xuống đất, tai ép sát đầu. Như thể một sinh vật rất lớn, rất đáng sợ đang ở gần đây, mà mắt người không thấy được, còn thân thể con vật thì biết rõ và không dám chống lại.
Cùng lúc đó, ông nhận ra khoảnh rừng quanh mình đã im bặt.
Không phải im lặng bình thường của rừng trưa. Đây là im lặng tuyệt đối. Không tiếng chim, dù bữa thường ở tuyến tràm này có ít nhất mấy loài chim kêu qua lại. Không tiếng gió, dù lá tràm trên đầu vẫn còn hơi rung theo thói quen. Không tiếng cá quẫy, không tiếng ếch nhái, không tiếng côn trùng. Chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt từ một chiếc lá nào đó xuống mặt đầm, từng giọt, từng giọt, nghe rõ tới mức ông đếm được.
Mùi nhựa tràm nồng gắt xộc vào mũi ông, nồng hơn mọi bữa rất nhiều, nồng tới mức hơi cay ở sống mũi. Mùi đó là mùi của tràm bị cọ xát mạnh, bị gãy, bị khuấy động, chứ không phải mùi lá tràm phơi nắng bình thường.
Mặt nước đầm trước mặt ông phẳng lặng bất thường. Không một gợn sóng, không một vòng tròn của cá ăn mồi, phẳng như một tấm gương đen đặt giữa rừng.
Lượm đứng yên. Rất yên. Theo lệ rừng mà ông nội dạy: khi rừng bỗng im bặt và chó nằm bẹp, người đi rừng phải đứng yên, không chạy, không la, không làm động tác thừa. Chạy lúc đó là dại nhất, vì mình không biết thứ đang ở gần là gì và nó đang nhìn mình từ hướng nào. Ông giữ hơi thở chậm lại, tay buông thõng, mắt chỉ đảo nhẹ để quan sát quanh mình mà đầu không quay mạnh.
Chiếc nanh trên ngực vẫn nóng ran, nóng tới mức da ông bắt đầu rát. Ông nghiến răng chịu, không tháo ra. Trong đầu ông, bao nhiêu chuyện ông nội kể ngày xưa lần lượt trở lại: ông thần còn sống ở trong rừng sâu, món nợ mà người giữ nanh phải nhớ, câu nói khi nào chiếc nanh tự lên tiếng thì người giữ sẽ biết. Phải chăng đây là lúc nó lên tiếng, bằng hơi nóng, bằng sự im lặng này?
Ông không thấy gì cả. Không có bóng thú lớn nào di chuyển giữa mấy gốc tràm. Không có tiếng chân dẫm bùn. Không có hơi thở nào khác ngoài hơi thở của chính ông và tiếng run rất khẽ của con Vện. Nhưng cảm giác bị nhìn thì rõ rệt, rõ tới mức da gáy ông nổi gai. Có một sự hiện diện ở đâu đó quanh đây, rất gần Đất Lính, đang lặng lẽ quan sát hai thầy trò ông, hoặc đang lặng lẽ đi qua, và sự có mặt của nó khiến cả khoảnh rừng phải nín thở.
Thời gian lúc đó dài như cả buổi. Sau này nghĩ lại, ông đoán khoảng gần một giờ đồng hồ trôi qua trong im lặng đó. Chiếc nanh nóng tới một mức rồi giữ nguyên, không nóng thêm nữa, như một lời cảnh báo được giữ ở đúng mức cần thiết. Con Vện nằm bẹp suốt thời gian đó, không hề nhúc nhích, dù bùn đã ngập qua bụng nó.
Rồi, từ từ, tiếng chim đầu tiên kêu lại ở rất xa. Một cơn gió nhẹ lướt qua làm lá tràm xào xạc. Mặt nước đầm gợn lên một vòng sóng nhỏ, như có con cá vừa ngoi lên thở. Và chiếc nanh trên ngực ông nguội dần, từng chút một, trở về cái lạnh ngắt quen thuộc.
Chỉ lúc đó con Vện mới dám ngẩng đầu lên. Nó đứng dậy rất chậm, lắc mình cho bùn văng ra, đuôi vẫn còn cúp, mắt vẫn còn nhìn về phía Đất Lính với vẻ sợ hãi chưa tan hết. Nó đi tới sát chân ông, cọ đầu vào ống quần ông, rên nhỏ.
Ông cúi xuống vuốt đầu nó, bàn tay ông vẫn còn hơi run mà ông không muốn thừa nhận.
- Tao biết. Tao cũng thấy mà. Về thôi, bữa nay không đặt bẫy nữa.
Ông thu hết mấy cái bẫy vừa đặt, cả bẫy chưa đặt xong, chất lên xuồng. Làm vậy là mất một buổi công, mất cả tuyến bẫy tốt, nhưng lệ rừng không cho phép ông ở lại. Điềm đã tới rõ ràng như vậy, cố ở lại là coi thường lời cảnh báo. Ông chèo xuồng ra khỏi tuyến tràm, chèo nhanh hơn lúc vào, nhưng không hoảng loạn. Thỉnh thoảng ông ngoái lại nhìn về phía trảng đất sau lưng. Rừng đã trở lại bình thường: chim kêu, gió thổi, nước gợn sóng. Như thể cái giờ im lặng tuyệt đối vừa rồi chưa từng xảy ra.
Nhưng chiếc nanh đã nóng. Điều đó là thật. Da ngực ông vẫn còn hơi rát đỏ một vệt nhỏ đúng hình chiếc nanh, tới tối về nhà soi gương ông mới thấy rõ.
Trên đường về, đầu óc ông chỉ có một ý nghĩ duy nhất, lặp đi lặp lại theo nhịp chèo: có chuyện lớn đang đến gần Đất Lính. Không phải chuyện của thú rừng thường ngày, không phải chuyện thời tiết. Là chuyện của con người, hoặc chuyện do con người gây ra, đang tiến về phía trảng đất có người nằm đó. Chiếc nanh giữ yên cho nhà ông mấy chục năm, bữa nay nó nóng ran như than hồng, nghĩa là sự yên ổn đó sắp bị động tới.
Xuồng vừa ra khỏi bìa rừng, trời còn chưa sập tối, ông đã nghe thấy một âm thanh rất lạ vọng lại từ rất xa phía Đất Lính.
Một tiếng máy nổ, trầm và đều, kéo dài rồi tắt, rồi lại nổ lên. Thứ âm thanh không thuộc về rừng mùa nước nổi, không phải ghe của dân ấp Kinh Ba, không phải máy của trạm kiểm lâm mà ông quen tiếng. Ông dừng chèo, để xuồng trôi, lắng nghe cho tới khi tiếng máy tắt hẳn trong im lặng của buổi chiều.
Về tới nhà, ông không kể chuyện chiếc nanh nóng cho ai, vì chính ông cũng chưa biết phải kể bắt đầu từ đâu. Ông chỉ làm những việc mà một người đi rừng lâu năm sẽ làm khi gặp điềm lạ: kiểm tra lại dao, lại dây, lại đèn pin. Ông chuẩn bị sẵn bộ đồ đi rừng khô để ở đầu giường, và dặn mình sáng mai phải lên trạm kiểm lâm một chuyến. Điềm gở trong rừng không bao giờ tới một mình, nó luôn đi trước một sự việc cụ thể vài ngày, như mây đen đi trước cơn giông. Ông nội ngày xưa mỗi lần thấy chó săn nằm bẹp ngoài rừng là về nhà đóng cửa, mài dao, ngồi chờ nghe ngóng tin trong xóm cả tuần liền.
Ông ăn cơm chiều mà không thấy ngon miệng. Cơm nguội, cá kho mặn, ông ăn nửa chén rồi buông đũa, ra hiên ngồi nhìn trời tối dần. Vện bữa nay cũng ăn ít, nằm sát chân ông hơn mọi bữa, thỉnh thoảng lại ngẩng đầu nhìn về phía rừng, mũi hít hít như vẫn còn ngửi thấy mùi nhựa tràm nồng gắt hồi trưa. Ông đặt tay lên ngực, chiếc nanh đã lạnh lại hoàn toàn, lạnh ngắt như chưa từng nóng lên. Nhưng vệt đỏ trên da và cảm giác rát thì vẫn còn đó, nhắc ông rằng chuyện hồi trưa không phải do ông tưởng tượng, không phải do nắng, không phải do tuổi già sinh ra ảo giác.
Vện nằm bẹp xuống lòng xuồng một lần nữa, lần này chỉ một lúc ngắn, rồi ngồi dậy, nhưng tai nó vẫn hướng về phía âm thanh vừa tắt đó, rất lâu không quay lại.
---