HỒ TINH DƯỚI ĐÁY HỒ TÂY - Chương 3: Chiếc búa đồng ở cửa khoang lái

Tối ngày 04 tháng 11, tàu neo tại bến Quảng An, và Lê Văn Thắng ở lại sau cùng để kiểm tra thiết bị lặn. Đó là việc anh không giao cho ai. Bình dưỡng khí…

Nội dung chương

Tối ngày 04 tháng 11, tàu neo tại bến Quảng An, và Lê Văn Thắng ở lại sau cùng để kiểm tra thiết bị lặn.

Đó là việc anh không giao cho ai. Bình dưỡng khí phải tự tay anh lắc nhẹ nghe tiếng, van phải tự tay anh vặn, dây liên lạc phải tự tay anh kéo qua từng đoạn để tìm chỗ sờn. Bảo đã xin ở lại phụ, nhưng Thắng bảo cậu về nhà trọ ăn cơm trước, mai còn phải học thuộc lại sơ đồ gò K9. Bảo đi rồi, bến tàu yên hẳn. Chỉ còn tiếng nước vỗ rất khẽ vào mạn tàu và tiếng một chiếc xe máy chạy qua đường ven hồ.

Trong khoang lái, đèn vàng hắt xuống bàn lái cũ. Ngay ở cửa khoang, ngang tầm tay người đứng, treo một chiếc búa đồng.

Nó không lớn. Cán gỗ đã ngắn đi theo năm tháng, đầu búa bằng đồng sẫm màu, có chỗ ngả xanh rất nhạt ở kẽ. Người chưa từng cầm đồ đồng cổ sẽ thấy nó xấu, nặng không đều, chẳng giống một món đồ trưng bày. Nhưng Thắng giữ nó ở đó đã nhiều năm, trên mọi chiếc tàu anh từng làm việc lâu, luôn treo ở cửa khoang lái, không treo ở chỗ nào khác.

Nghĩa bước vào, tay cầm danh sách kiểm tra thiết bị.

- Anh tưởng em về rồi.

- Kiểm tra xong mới về. Mai Hà còn rà dữ liệu, ngày kia mới lặn, nhưng đồ phải sẵn từ tối nay.

Nghĩa nhìn theo ánh mắt Thắng, thấy chiếc búa.

- Cái này anh thấy lâu rồi mà chưa hỏi. Đồ thật hay đồ làm để treo cho vui?

Thắng tháo búa xuống. Sức nặng dồn vào tay làm cổ tay anh hơi chùng. Anh đưa cho Nghĩa.

- Đồ thật. Đồng Đông Sơn, theo lời người ở phòng giám định hồi đó. Em vớt được năm 2019.

Nghĩa cầm thử. Chiếc búa nặng hơn vẻ ngoài của nó. Mặt đồng lạnh, thô, có những vết rỗ nhỏ li ti như bị nước ăn mòn qua rất nhiều năm. Anh lật nghiêng, thấy ở một bên đầu búa có đường gờ đã mòn gần hết, không còn sắc, chỉ còn hình.

- Vớt ở đâu?

- Đáy sông Hồng, gần cầu Long Biên.

Thắng kể chậm, như kể một việc làm nghề bình thường, dù chính anh biết việc đó không bình thường chút nào.

Năm 2019, anh theo một đội khảo sát đáy sông phục vụ việc kiểm tra trụ cầu và luồng lạch. Công việc hôm ấy là rà một vùng đáy có nhiều vật cản sau mùa lũ. Nước sông Hồng đục và chảy xiết hơn Hồ Tây nhiều. Xuống dưới đó, tầm nhìn gần như không có, thợ lặn làm việc chủ yếu bằng tay, lần theo dây và sờ từng vật một.

Ở gần một chân trụ cũ, tay Thắng chạm vào một vật cứng bị bùn vùi một nửa. Ban đầu anh tưởng là một thanh sắt của công trình cũ. Anh đào bùn bằng tay, từng chút một, cho tới khi hình của nó rõ dần: một đầu búa đồng, cán đã mục gần hết, nằm cạnh một mảnh trống đồng vỡ. Mảnh trống chỉ còn một phần vành, hoa văn mờ, đưa lên sau đó đã được bàn giao theo quy trình. Còn chiếc búa, lúc đầu cũng nằm trong danh sách vật vớt được chờ xử lý.

Mấy cụ làm nghề trục vớt lâu năm ở bờ hôm ấy xem xong thì nói với anh những lời mà Thắng còn nhớ nguyên.

- Các cụ bảo sao?

Nghĩa hỏi.

- Các cụ bảo đây là đồ trấn sông. Ngày xưa người ta chôn hoặc thả đồ đồng ở những chỗ nước dữ, cầu cho thuyền bè qua lại yên ổn. Vớt lên được thì phải giữ cho tử tế, đừng bán, đừng vứt lung tung. Có cụ còn bảo, đồ đồng cổ đã nằm dưới nước lâu, nó quen nước, tiếng của nó nước nghe rõ hơn tiếng sắt mới.

Thắng không phải người mê tín bừa bãi. Anh đi lặn bằng quy trình, tin vào van, vào dây, vào tay nghề của mình và đồng đội. Nhưng anh cũng là người lớn lên gần sông, biết có những lời của người già không phải để cãi đúng sai trong một buổi chiều. Chúng là kinh nghiệm được gói lại thành câu nói. Nghe hay không là việc của mình, nhưng coi thường thì dại.

Sau đợt đó, thủ tục xử lý vật cổ kéo dài một thời gian. Mảnh trống đồng vỡ được chuyển đi nơi khác. Riêng chiếc búa, qua xác nhận và bàn giao lúc đó, Thắng được giữ lại làm kỷ niệm nghề, như một vật may mắn của riêng anh. Từ năm 2019 tới nay, nó theo anh qua nhiều công trình sông hồ. Tàu nào anh làm lâu, nó treo ở cửa khoang lái tàu đó. Không phải để ai cũng nhìn thấy. Chỉ để mỗi lần ra vào khoang, tay anh có thể chạm tới.

- May mắn kiểu gì?

Nghĩa hỏi, giọng không trêu chọc. Anh là người duy lý, nhưng anh tôn trọng những vật đồng đội mang theo, như tôn trọng một thói quen không làm hại ai.

- Kiểu là bảy năm nay em chưa phải cắt dây bỏ lại ai dưới nước. Kiểu là mỗi lần thấy nó, em nhớ phải kiểm tra đồ thêm một lần nữa. May mắn vậy thôi, không có gì ghê gớm.

Thắng nói rồi cầm lại chiếc búa. Khi anh treo nó lên, đầu búa chạm nhẹ vào khung cửa sắt của khoang lái.

Một tiếng ngân trầm vang lên.

Không lớn. Không chói như tiếng sắt va sắt thường ngày trên tàu. Nó trầm, sâu, và kéo dài hơn mức một va chạm nhẹ như vậy đáng lẽ tạo ra. Tiếng ngân đi qua khung cửa, qua vách khoang, như thể cả một phần thân tàu cùng rung lên rất khẽ trong một nhịp, rồi tắt dần. Trong khoang lái yên tĩnh buổi tối, tiếng đó rõ đến mức Nghĩa bất giác ngừng tay ghi chép.

- Nghe khác thật.

- Đồng cổ nó vậy. Đồ mới không kêu được thế này.

Thắng nhìn chiếc búa treo yên lại chỗ cũ, chỉnh cho cán hơi lệch sang phải, đúng vị trí quen thuộc. Đó là vị trí mà từ sàn sau đi lên, hoặc từ trong khoang đi ra, người ta đều có thể với tay tới ngay mà không cần tìm. Anh đã treo như vậy nhiều lần đến mức không cần nhìn cũng biết tay mình sẽ chạm vào đâu.

- Các cụ hồi đó còn nói một câu nữa. Đồ đồng cổ kêu một tiếng là nước lặng.

Nghĩa nhướng mày.

- Nước lặng là sao?

- Em cũng không rõ hết. Chắc ý là tiếng đồng vang qua nước thì cá tản, sóng yên, người trên thuyền cũng tỉnh táo lại. Dân sông nước nói nhiều câu như vậy. Nghe để nhớ, chứ không ai giải thích cặn kẽ. Có khi chỉ là cách người ta dặn nhau: trên nước mà hoảng, hãy gõ một tiếng cho to, cho mọi người cùng nghe, cùng bình tĩnh.

Câu nói ấy rơi vào khoang lái rồi ở lại đó. Thắng không làm nó thành một bài học. Anh quay lại với danh sách thiết bị, đọc cho Nghĩa nghe từng mục: bình chính, bình dự phòng, bộ điều áp, dây liên lạc, đèn lặn, dao cắt, phao đánh dấu. Nghĩa đánh dấu từng mục. Hai người làm việc trong tiếng bút sột soạt và tiếng nước vỗ mạn tàu.

Kiểm tra xong, Thắng còn làm một việc cuối: anh mở hộp dụng cụ của Bảo, sắp lại cuộn băng đánh dấu và chiếc đèn dự phòng mà cậu hay để lộn chỗ.

- Thằng Bảo nhanh nhưng hay ẩu ở khâu cuối. Xuống nước thì không sao, trên bờ thì cứ vội về.

- Nó sợ làm chậm đội.

- Sợ mất việc thì phải làm chậm mà chắc. Em sẽ nói lại với nó ngày mai. Dưới đáy gò kia chưa biết có gì. Bùn đen, tầm nhìn kém, lại thêm cái hang mà Hà nói chưa rõ. Càng lạ càng phải đi từng bước.

Nghĩa gấp danh sách.

- Anh đồng ý. Ca đầu chỉ ở sườn gò, không vào sâu, không tách dây. Có gì khác thường là rút.

- Rõ.

Trên đường ra sàn sau, Nghĩa dừng lại một chút, hỏi Thắng về ca lặn đầu tiên dự kiến ở gò.

- Nếu ở dưới đó bùn phủ quá dày, em có đào tay không?

- Đào nông thôi, trong tầm tay, có dây giữ. Đào sâu là tự chôn mình. Em làm nghề này đủ lâu để biết bùn đáy hồ không hiền như nó trông từ trên tàu. Nó nuốt đèn, nuốt găng tay, nuốt cả tiếng người ta gọi nhau nếu liên lạc trục trặc. Cho nên ca đầu, em chỉ cần biết gò đó cứng hay mềm, có vật gì lạ ở rìa hay không. Còn lại để máy móc làm trước.

- Anh sẽ ở khoang điều khiển suốt ca. Hà ghi log. Có gì không chắc, em rút lên, không cần xin phép lần thứ hai.

Thắng gật đầu. Đó là cách hai người đã làm việc với nhau nhiều năm: Nghĩa không ra lệnh kiểu phô trương, Thắng không nhận việc kiểu liều lĩnh cho đẹp mặt. Giữa họ, an toàn không phải một khẩu hiệu treo trên tường, mà là thứ tự từng việc nhỏ: kiểm tra van trước, buộc dây sau, xuống nước cuối cùng, và trở lên nguyên vẹn là điều kiện không bàn cãi.

Anh nhìn ra mặt hồ tối. Ngày kia, anh sẽ xuống chỗ gò kia. Anh chưa sợ, nhưng anh cũng không coi thường nó. Trong nghề lặn, những chỗ chưa ai xuống thường không nguy hiểm vì điều người ta đồn, mà vì chưa ai biết phải cẩn thận ở đúng chỗ nào.

Hai người ra khỏi khoang lái. Đêm ở bến Quảng An lạnh hơn ban ngày nhiều. Hơi nước từ mặt hồ bốc lên làm đèn bến mờ thành một quầng vàng. Thắng khóa cửa khoang, kiểm tra lại dây neo, rồi mới bước lên cầu tàu.

Trước khi đi, anh ngoái lại nhìn chiếc búa đồng treo ở cửa khoang lái, chỉ còn là một bóng nhỏ sẫm màu trong ánh đèn vàng. Nó đã ở đó trước khi đội biết K9 là gì. Nó sẽ còn ở đó khi đội xuống nước, khi đội lên bờ, khi những bản ghi được mở lại vào ban đêm. Một vật cũ, yên lặng, không làm gì cả, chỉ chờ một bàn tay quen thuộc với tới.

- Về thôi anh. Mai sương còn dày hơn.

Nghĩa gật đầu. Hai người đi dọc bến, tiếng bước chân xa dần. Sau lưng họ, tàu khảo sát neo yên trên mặt hồ đen, và chiếc búa đồng ở cửa khoang lái khẽ đung đưa theo nhịp nước, không phát ra tiếng nào nữa.

---

Chương khác

Xem thêm