HỒ TINH DƯỚI ĐÁY HỒ TÂY - Chương 30: Đến đây với em

Đêm mùng năm tháng mười hai, Đỗ Trọng Nghĩa ở lại trên boong tàu một mình, sau khi Nguyễn Thu Hà đã về khoang ngủ và Lê Văn Thắng đã đi kiểm tra vòng…

Nội dung chương

Đêm mùng năm tháng mười hai, Đỗ Trọng Nghĩa ở lại trên boong tàu một mình, sau khi Nguyễn Thu Hà đã về khoang ngủ và Lê Văn Thắng đã đi kiểm tra vòng cuối trước khi bàn giao ca trực.

Sương xuống rất dày. Đó là một trong những đêm sương dày nhất kể từ đầu tháng mười một: sương phủ lên boong thành từng lớp chuyển động chậm, nuốt mất ánh đèn ở mũi tàu chỉ cách vài chục mét. Làm cho con tàu như đang neo giữa một vùng nước không có bờ, không có thành phố, không có gì ngoài mặt hồ tối và tiếng nước vỗ mạn rất khẽ.

Nghĩa mang theo một thiết bị nghe dưới nước cầm tay, nối với hydrophone thả ở mạn tàu, và một cuốn sổ ghi chép. Anh làm việc này không phải vì bốc đồng. Cả ngày hôm nay, sau khi Hà phát hiện đoạn log bị xóa và hai người lập xong biên bản kỹ thuật, một ý nghĩ cứ quay lại trong đầu anh: anh sắp phải viết báo cáo đề xuất phong tỏa vùng K9. Báo cáo ấy sẽ là văn bản quan trọng nhất của anh trong toàn bộ dự án, văn bản đặt toàn bộ uy tín nghề nghiệp của anh lên bàn. Trước khi viết nó, anh muốn tự mình kiểm chứng một lần cuối, bằng chính tai mình, trong điều kiện đêm sương, ở đúng vùng nước này, xem thứ mà đội của anh đã ghi lại. Phân tích, và suýt phải trả giá bằng tính mạng của một thợ lặn, sẽ tác động như thế nào lên một người đang tỉnh táo, đang biết trước, đang ghi chép.

Anh tự đặt giới hạn rất rõ: ở trên boong, không xuống nước, tai nghe chỉ đeo một bên, đồng hồ bấm giờ chạy trước mặt, sau hai mươi phút sẽ kết thúc và vào trong. Thắng biết anh ở đây và sẽ ra kiểm tra sau mười lăm phút.

Mười phút đầu, hydrophone chỉ thu được những âm thanh quen thuộc của một đêm hồ mùa đông: tiếng nước, tiếng dây neo cọ vào mạn tàu, tiếng cá quẫy rất xa, tiếng động cơ của một chiếc thuyền nào đó ở phía bên kia hồ, nhỏ dần. Nghĩa ghi chép đều đặn, chữ vẫn ngay ngắn. Anh bắt đầu nghĩ rằng đêm nay sẽ là một đêm lặng, như nhiều đêm lặng khác, và thứ ở dưới hang vẫn đang trong khoảng lặng dài sau lần gọi dồn sức vào Bảo đêm mùng hai, đúng như giả thuyết của Hà.

Ở phút thứ mười bốn, tiếng cười đến.

Nó không đến từ xa. Nó không lớn dần. Nó xuất hiện ngay trong tai nghe của anh, ở một khoảng cách không thể xác định, khúc khích, rõ. Với đúng âm sắc mà anh đã nghe trực tiếp từ mặt nước đêm hai mươi lăm tháng mười một, khi không có bất kỳ thiết bị nào giữa anh và mặt hồ. Lần này, qua thiết bị, nó còn rõ hơn, từng tiếng một tách ra khỏi nhau, như một người phụ nữ đang cười rất gần một chiếc micro đặt dưới nước, cố nén cười mà không nén được.

Bút của Nghĩa dừng lại trên trang giấy. Anh nhìn đồng hồ. Anh ghi giờ. Tay anh vẫn vững.

Rồi tiếng cười dừng, và giọng nói bắt đầu.

Anh đã nghe những mảnh của giọng nói này trong log: một cái tên được gọi, hai tiếng xuống đây mờ nhạt ở cuối dải âm hai mươi sáu giây. Anh đã chuẩn bị tinh thần để nghe những mảnh như vậy. Anh chưa chuẩn bị cho một câu hoàn chỉnh.

Câu nói vang lên trong tai nghe của anh, dịu dàng, rõ từng chữ, chậm, như được nói ra ở ngay bên tai một người đang ngủ, bởi một người không muốn làm người ấy giật mình.

- Đến đây với em... trong hang ấm lắm...

Nghĩa về sau sẽ không thể nhớ chính xác lúc mình đứng dậy. Anh nhớ cuốn sổ trượt khỏi tay. Anh nhớ tai nghe bị kéo ra khỏi tai lúc nào đó mà anh không hay, sợi dây của nó vướng ở cổ tay rồi rơi xuống sàn boong ướt sương. Vì giọng nói không dừng lại khi tai nghe rơi. Đó là điều khiến mọi giới hạn anh tự đặt ra cho mình sụp đổ trong im lặng.

Giọng nói vẫn ở đó, không qua thiết bị nữa, vọng lên trực tiếp từ mặt nước tối bên mạn tàu, như đêm hai mươi lăm, nhưng lần này không phải tiếng cười. Nó là một câu gọi hoàn chỉnh, lặp lại, kiên nhẫn, mỗi lần lặp lại càng gần hơn một chút, ấm hơn một chút. Và cùng với nó là một cảm giác mà lý trí tỉnh táo ban ngày của Nghĩa không có chữ nào chính xác để gọi tên: cảm giác mặt hồ trước mặt không còn lạnh. Không còn tối, không còn nguy hiểm, mà là một nơi đang chờ anh, kín, yên, ấm, nơi mọi mệt mỏi của những ngày đối chất, những đêm mất ngủ, những biên bản bị bác bỏ, đều sẽ được đặt xuống.

Chân anh bước.

Anh bước từng bước về phía lan can, trên sàn boong trơn sương, không vội, không hoảng loạn, với sự điềm tĩnh đáng sợ của một người đang đi tới một nơi mình đã quyết định từ lâu. Trong phần ý thức còn lại vẫn đang hoạt động như một người quan sát ở rất xa. Nghĩa nghe thấy chính mình nghĩ những điều hoàn toàn hợp lý theo một thứ logic méo mó: chỉ cần bước qua lan can, chỉ cần xuống nước, mọi tiếng ồn sẽ hết. Anh không nghĩ tới cái chết. Trong trạng thái ấy, cái chết không tồn tại như một khái niệm. Chỉ tồn tại một mặt nước ấm đang gọi, và một sự mỏi mệt vô hạn trong người anh muốn được buông xuống.

Tay anh chạm vào lan can lạnh.

Và trên đường đi của bàn tay ấy, ở ngay cửa khoang lái mà anh phải đi qua để tới đoạn lan can thấp ở sàn sau, các ngón tay của anh chạm phải một vật khác trước.

Chiếc búa đồng của Thắng.

Nó treo ở vị trí mới mà Thắng đã treo lại hôm mùng bốn, thấp, ngay tầm tay, cán gỗ hướng ra ngoài. Các ngón tay của Nghĩa, trong cử động đưa lên tìm điểm bám ở lan can, quệt qua cán búa lạnh buốt vì sương đêm. Cái lạnh của đồng cổ và gỗ ướt trong đêm mùa đông sắc và thật tới mức nó xuyên qua lớp mê hoặc như một cái tát của thực tại.

Anh khựng lại.

Không có tiếng gõ nào. Không có âm thanh nào vang lên. Chiếc búa không tự kêu, không phát sáng, không làm bất kỳ điều kỳ lạ nào. Nó chỉ ở đó, lạnh, nặng, thật, một vật của thế giới này, được một người thợ lặn đặt ở đúng chỗ cần ở, và bàn tay của một kỹ sư trưởng đã chạm phải nó đúng vào lúc quyết định.

Sự tiếp xúc ngắn ngủi ấy không hóa giải được gì cả. Giọng nói ngoài mạn tàu vẫn còn đó thêm vài giây nữa. Nhưng nó đủ để kéo phần ý thức quan sát ở rất xa trong Nghĩa trở về với cơ thể của anh, như kéo một người đang chìm trở lại mặt nước bằng một sợi dây mỏng. Anh nhận ra mình đang đứng ở đâu. Anh nhận ra tay mình đang bám vào lan can. Anh nhận ra một chân của mình đã đặt lên thanh ngang dưới của lan can, ở tư thế chuẩn bị trèo qua.

Nghĩa lùi lại, mạnh và gấp, như người vừa tỉnh khỏi một cơn mộng du ngay bên mép vực. Anh trượt trên sàn ướt, ngồi sụp xuống sàn boong, lưng dựa vào vách khoang lái, thở dốc, hai tay ôm lấy đầu gối, cách xa lan can hết mức có thể trong không gian hẹp ấy.

Giọng nói trên mặt nước tan dần. Không phải tan vì bị đánh bại. Nó tan như một thứ đã dùng xong sức của mình cho một lần gọi, lùi về khoảng lặng của nó, để lại mặt hồ im lặng và sương dày và một người đàn ông bốn mươi mốt tuổi ngồi trên sàn tàu ướt lạnh, run không phải vì lạnh.

Thắng là người tìm thấy anh như vậy, ít phút sau, khi ra kiểm tra theo đúng hẹn.

- Anh Nghĩa. Anh Nghĩa, anh nhìn em đây. Anh đang ở trên tàu. Anh nghe em nói không?

- Nghe.

Giọng Nghĩa khàn đi.

- Nó gọi anh à?

Nghĩa gật đầu. Anh không giấu, không tìm cách nói giảm, không dựng một lời giải thích kỹ thuật nào cho tư thế anh vừa được tìm thấy. Anh đã học được cái giá của việc che giấu, từ chính thợ lặn trẻ của mình, và anh không cho phép mình mắc lại điều đó dù chỉ một lần.

- Nó nói một câu hoàn chỉnh. Đến đây với em, trong hang ấm lắm. Anh đã đi tới lan can. Tay anh chạm vào búa của cậu, lạnh quá, anh mới tỉnh. Không phải búa cứu anh theo cách người ta vẫn kể chuyện đâu, Thắng. Nó chỉ làm anh tỉnh. Nếu nó treo cao hơn một gang tay, hoặc anh đi đường lan can bên kia, thì đêm nay cậu đã phải kéo anh lên như kéo Bảo.

Thắng ngồi xuống sàn cạnh anh, không nói gì một lúc lâu. Hai người đàn ông ngồi trên sàn boong ướt sương của một con tàu khảo sát, giữa đêm mùng năm tháng mười hai, và cùng hiểu một sự thay đổi vừa xảy ra, một sự thay đổi sẽ quyết định mọi việc từ ngày mai trở đi.

Thứ ở dưới hang đã đổi mục tiêu.

Nó đã gọi Bảo ba lần, từ nghe tên, tới mộng du, tới suýt tháo van bình, và mỗi lần nó đều yếu đi sau đó. Giờ nó bỏ qua người thợ lặn trẻ đang nằm viện. Nó gọi người chỉ huy, người điều khiển thiết bị, người quyết định xuống nước, người ở trên mặt nước gần hang nhất mỗi đêm. Nó gọi anh bằng một câu hoàn chỉnh, thứ mà biểu đồ leo thang của Hà và dự báo của chính Nghĩa từ hôm hai mươi bốn đã nói sẽ đến trong vài tuần: từ âm lạ bốn giây. Tới tiếng cười, tới gọi tên, tới một câu nói trọn vẹn dụ một người bước qua lan can tàu của chính mình.

Đêm đó, Nghĩa không ngủ. Anh về khoang điều khiển, bật đèn, và viết báo cáo đề xuất phong tỏa vùng K9, bản thảo đầu tiên, viện dẫn toàn bộ chuỗi dữ kiện: gò xương, phân tích phổ âm, sự cố đêm mùng hai, việc xóa log, và trải nghiệm của chính anh đêm nay. Cuối đêm, anh mở nhật ký cá nhân, viết bằng bàn tay vẫn còn hơi run một dòng cuối cho ngày mùng năm tháng mười hai.

Từ đêm nay, người nó gọi là tôi.

Anh gấp sổ lại.

Ngoài cửa kính, sương vẫn dày đặc trên mặt Hồ Tây. Dưới đáy hồ, trong hang đá, khoảng lặng sau một lần gọi lớn lại bắt đầu, dài hơn những lần trước. Nhưng trên mặt nước, một quyết định đã được chốt trong đêm nay, không còn đường lùi: vùng K9 phải được phong tỏa. Con người phải được rút khỏi mặt nước của nó vào ban đêm, và hồ sơ sự thật về nơi này phải được đưa lên cao hơn tầm tay của những người đã xóa nó.

Cuộc chiến của đội khảo sát, từ ngày mai, sẽ diễn ra trên bờ, bằng văn bản, bằng hồ sơ, bằng những cấp quyết định cao hơn.

Vì dưới nước, và ngay trên mặt nước, họ vừa biết chắc một điều: tiếng nói ấy đã tìm thấy người nó muốn gọi nhất, và nó sẽ còn gọi nữa.

---

Chương khác

Xem thêm