HỒ TINH DƯỚI ĐÁY HỒ TÂY - Chương 28: Đồ trấn sông
Ngày mùng bốn tháng mười hai, Lê Văn Thắng về tàu lúc gần trưa, sau hai đêm gần như không ngủ ở bệnh viện. Trần Quốc Bảo đã ổn định. Người nhà của Bảo đã…
Nội dung chương
Ngày mùng bốn tháng mười hai, Lê Văn Thắng về tàu lúc gần trưa, sau hai đêm gần như không ngủ ở bệnh viện.
Trần Quốc Bảo đã ổn định. Người nhà của Bảo đã lên tới nơi, một người mẹ nói giọng miền Trung, tay nắm chặt tay con trai, nghe bác sĩ dặn dò với vẻ mặt của người vừa được trả lại một thứ quý nhất đời mình sau khi suýt mất. Bảo tỉnh táo, ăn được cháo, và đã bắt đầu xấu hổ về chuyện mình khóc trên sàn tàu đêm mùng hai, điều mà Thắng phải nói đi nói lại là không có gì phải xấu hổ cả.
- Người suýt chết bằng tay mình mà không khóc, mới là người có chuyện.
Thắng nói câu đó trước khi rời bệnh viện. Bảo cười yếu, gật đầu.
Trên tàu, không khí lặng hơn mọi ngày. Ca lặn đã tạm dừng từ sau sự cố, không phải vì ban quản lý ra lệnh dừng, mà vì đội không còn đủ người: Bảo nằm viện, Thắng kiệt sức, Đỗ Trọng Nghĩa bận đối chất và hồ sơ trên bờ. Nguyễn Thu Hà ở khoang điều khiển, rà lại dữ liệu như một cách giữ cho đầu óc mình bận rộn.
Buổi chiều, Nghĩa lên khoang lái tìm Thắng. Anh không mang theo sổ sách, không mang theo biên bản nào. Anh chỉ đứng ở cửa khoang, nhìn Thắng đang ngồi kiểm tra lại dây cáp của thiết bị lặn, và nói:
- Hôm nay tôi muốn nghe cậu kể hết về chiếc búa. Không phải kể cho hồ sơ. Kể cho tôi biết.
Thắng đặt cuộn dây xuống. Anh hiểu vì sao Nghĩa hỏi vào lúc này. Cả đội vừa đi qua một đêm mà một người suýt chết vì một tiếng nói, và ngày hôm qua Nghĩa vừa đọc xong về một trận đánh cổ xưa dùng tiếng đồng để át tiếng nói ấy. Có những câu hỏi chỉ được hỏi sau khi người ta đã thấy tận mắt cái giá của việc không có câu trả lời.
- Anh ngồi đi. Chuyện này kể thì phải kể từ đầu, kể tắt là nó mất nghĩa.
Thắng kể, chậm, bằng giọng của một người ít nói đang cố nhớ lại đúng từng chi tiết của một ngày cách đây hơn bảy năm.
Năm hai nghìn mười chín, anh tham gia một đội trục vớt và khảo sát đáy sông Hồng ở khu vực gần cầu Long Biên. Công việc năm đó không lớn: rà soát đáy sông phục vụ một hạng mục gia cố, kết hợp trục vớt các vật cản dưới nước theo yêu cầu của đơn vị quản lý. Đội làm việc nhiều ngày trong nước đục của sông Hồng, thứ nước khác hẳn Hồ Tây, chảy xiết hơn, phù sa dày hơn, tầm nhìn có lúc chỉ còn tính bằng gang tay.
Vào một buổi chiều, tay máy xúc dưới nước và đội lặn vớt lên một khối vật lẫn trong bùn ở một hố sâu gần chân cầu: một mảnh trống đồng đã vỡ. Cong, mất hơn nửa mặt, hoa văn mờ gần hết, và kẹt sát bên nó, như đã nằm chung với nó trong bùn sông không biết bao nhiêu năm, là một chiếc búa đồng.
- Lúc đầu không ai để ý tới cái búa. Người ta chú ý tới mảnh trống đồng, vì nó có giá trị khảo cổ rõ ràng. Mảnh trống đó sau này được bàn giao về cho cơ quan chuyên môn theo đúng quy trình. Còn cái búa, các anh ở viện xem qua, nói nó là búa đồng cổ thời Đông Sơn, nhưng nó không nguyên vẹn về mặt hiện vật trưng bày như mảnh trống. Phần cán là cán gỗ thay sau này rất lâu, và theo quy định lúc đó, nó được lập biên bản như một vật đi kèm. Em là người trực tiếp lặn xuống gỡ nó ra khỏi bùn hôm đó.
Anh dừng lại, nhìn ra cửa kính khoang lái về phía mặt hồ.
- Trong đội trục vớt năm đó có hai cụ già, dân sông nước ở bãi giữa, được thuê làm người dẫn nước vì họ thuộc lòng từng hố sâu, từng dòng xoáy ở khúc sông ấy. Một cụ, sau khi thấy cái búa được rửa sạch bùn, đã cầm nó lên tay, lật qua lật lại rất lâu, rồi nói một câu mà em nhớ tới tận bây giờ. Cụ nói, đây là đồ trấn sông của người xưa. Ngày trước, những vật đồng cổ vớt ở lòng sông, người ta không bán, không nấu chảy. Người ta giữ lại trên thuyền, trên bến, treo ở chỗ dễ thấy, dễ với tay. Ai giữ được một vật như vậy trong nhà, đi nước yên.
Nghĩa hỏi:
- Cụ nói yên là yên thế nào?
- Cụ không giải thích kiểu mê tín. Cụ nói, trên sông nước, có những đêm sương, có những khúc sông người ta không gọi tên. Có tiếng đồng trong tay, người ta vững bụng, thuyền vững lái. Và cụ nói thêm một câu nữa, mà hồi đó em nghe như chuyện xưa kể cho vui: vật đồng cổ kêu không giống đồng mới. Tiếng của nó trầm, dài, đi xa trong nước. Người xưa chọn đồng để trấn sông là có lý do của người xưa, không phải chọn bừa một thứ kim loại nào cũng được.
Thắng kể tiếp. Sau đợt trục vớt, theo thỏa thuận ghi trong biên bản phân chia hiện vật không thuộc diện thu giữ trưng bày. Và với sự đồng ý của đơn vị chủ trì, chiếc búa được giao cho anh giữ như một kỷ vật nghề nghiệp của người trực tiếp vớt nó lên. Thắng mang nó theo từ đó, qua nhiều công trình sông hồ khác nhau, treo ở cửa khoang lái của những con tàu anh từng làm việc, như một vật may mắn cá nhân. Anh không rao giảng về nó, không kể với ai không hỏi, không bao giờ dùng nó để dọa hay để khoe. Nó chỉ ở đó, im lặng, như một phần của con tàu nào có anh ở trên đó.
- Em giữ nó bảy năm, chưa từng gõ nó vào đâu một lần nào cho ra tiếng. Có lần tàu gặp sóng lớn ở một công trình khác, một thằng em trong đội đùa, bảo anh Thắng gõ búa trấn sông cho yên sóng đi. Em chỉ cười, không gõ. Em nghĩ bụng, vật của người xưa, mình giữ cho yên lòng mình là đủ, đừng mang ra dùng bừa, lỡ nó không linh như lời các cụ, mình lại thành trò cười.
- Còn bây giờ?
Thắng im lặng một lúc trước câu hỏi của Nghĩa.
- Bây giờ em không nghĩ vậy nữa. Đêm mùng hai, em giữ tay Bảo ở dưới nước, em mới hiểu có những lúc, một vật mình giữ cho yên lòng hoàn toàn có thể phải được dùng thật, vào đúng việc của nó. Dù nó linh hay không linh theo cách các cụ nói, thì nó là vật đồng cổ duy nhất trên con tàu này. Và anh đã đọc rồi đó, thư tịch của TS Lan, lệ của cụ Mùi ở Quảng An, phân tích của Hà, tất cả đều gặp nhau ở tiếng đồng.
Nói tới đó, Thắng đứng dậy.
Anh bước tới cửa khoang lái, tháo chiếc búa đồng xuống khỏi chiếc đinh treo đã quen thuộc. Lần đầu tiên sau nhiều năm, anh cầm nó bằng hai tay, xem xét nó như xem xét một dụng cụ sắp phải làm việc thật, chứ không phải một kỷ vật.
Lớp gỉ mờ phủ trên đầu búa được anh dùng một miếng vải mềm và một ít dầu máy lau chậm rãi, từng chút một. Anh không lau cho nó sáng bóng như đồ trưng bày. Anh chỉ lau sạch lớp gỉ xốp ở mặt gõ, lau sạch cán gỗ, kiểm tra chỗ nối giữa cán và đầu đồng, thử độ chắc bằng cách siết nhẹ và lay thử. Đầu búa chắc. Cán gỗ chắc, hơi sẫm ở chỗ tay cầm, vừa tay một người đàn ông trưởng thành cầm bằng một tay và vung mạnh.
Nghĩa đứng yên nhìn anh làm, không chen một lời nào.
Lau xong, Thắng không treo búa lại vào chỗ cũ ngay. Anh cầm nó, đi từ cửa khoang lái ra phía sàn sau, bước đúng quãng đường mà một người từ sàn sau chạy vào khoang lái sẽ đi, rồi lại từ khoang lái bước ra sàn sau, như đang đo khoảng cách bằng chính đôi chân mình. Anh dừng ở cửa khoang lái, đưa tay ra thử: từ phía sàn sau đi vào, tay phải với ra là chạm ngay cán búa, nếu nó được treo ở vị trí mới, thấp hơn vị trí cũ một chút, ngay tầm tay, không phải kiễng, không phải tìm.
Anh treo búa vào vị trí ấy.
Đó là vị trí mà sau này, trong một đêm khác, tối hơn, gấp hơn, một người sẽ phải tìm thấy nó bằng tay trong vài giây, khi không còn thời gian để nghĩ.
- Từ nay nó ở đây.
Thắng nói, tay vẫn đặt trên cán búa một lúc, như để ghi nhớ vị trí của nó bằng xúc giác.
- Tôi không biết nó có trị được cái dưới kia không. Nhưng từ nay nó ở đúng chỗ cần ở.
Nghĩa gật đầu. Anh ghi nhớ vị trí ấy bằng mắt, như cách anh ghi nhớ mọi dữ kiện quan trọng của dự án này: không ghi vội vào sổ trước mặt Thắng, vì anh hiểu đây không phải là một dữ kiện để lập hồ sơ trong buổi chiều hôm nay. Đây là một quyết định của một người thợ lặn về vật của chính mình, và về trách nhiệm của chính mình trong những đêm sắp tới.
Buổi tối, Thắng ở lại sàn sau một mình rất lâu. Anh kiểm tra lại toàn bộ thiết bị lặn của đội, xếp lại dây, thay những đoạn cáp đã sờn, làm những việc tỉ mỉ mà không ai yêu cầu anh làm vào lúc này. Bảo không còn trên tàu. Tiếng nói cười đùa quen thuộc của thằng em trẻ vắng hẳn. Con tàu rộng ra một cách lạ lùng.
Anh nghĩ về bảy năm giữ chiếc búa như một vật may mắn im lặng, và về việc từ hôm nay, nó không còn chỉ là vật may mắn nữa. Nó là một thứ đã được đặt vào vị trí, được lau sạch mặt gõ, được một người tính trước đường đi và tầm tay. Nó đã trở thành một phần của kế hoạch đối phó, dù kế hoạch ấy chưa có tên, chưa có biên bản, và chưa ai dám nói ra thành lời rằng một đêm nào đó họ có thể phải dùng tới nó thật.
Trước khi về khoang ngủ, Thắng đi qua cửa khoang lái một lần nữa. Chiếc búa treo ở vị trí mới, trong bóng tối của hành lang, đồng xỉn, gỗ tối, im lặng như cũ.
Chỉ khác một điều: lần này, sự im lặng của nó là sự im lặng của một thứ đang chờ đúng lúc của mình.
---