Huyền Môn Quỷ Lục - Chương 3: Tiếng gõ lúc nửa đêm
Cú giáng khô khốc trên trần nhà đêm ấy rốt cuộc không lặp lại thêm lần nào nữa. Tôi ngồi tựa lưng vào đầu giường sắt suốt từ ba giờ sáng cho đến khi…
Nội dung chương
Cú giáng khô khốc trên trần nhà đêm ấy rốt cuộc không lặp lại thêm lần nào nữa.
Tôi ngồi tựa lưng vào đầu giường sắt suốt từ ba giờ sáng cho đến khi quầng sáng đục ngầu của ngày mới hắt qua lớp kính ban công rạn nứt. Ban ngày ở khu chung cư cũ này đến muộn hơn bên ngoài. Xung quanh bốn bề bị che chắn bởi những khối nhà bê tông cao tầng mọc lên san sát từ thập niên trước, khiến khoảng sân trong của khu nhà luôn chìm trong một thứ ánh sáng lờ nhờ, vàng vọt như nước chè thiu.
Tôi bước xuống giường, xỏ chân vào đôi dép nhựa rồi tiến lại gần góc phòng. Trên tấm trần bê tông trần trụi, ngay thẳng tắp phía trên vị trí gối nằm của tôi, một vết nứt hình chân chim mới toanh vừa xuất hiện, mảnh vôi vữa vụn rơi rớt đầy trên mặt sàn xi măng. Tôi lấy ngón tay quệt nhẹ lớp bột trắng, miết thử. Bột vôi lạnh ngắt, khô khốc, mang theo thứ mùi ẩm mốc đặc trưng của cốt thép ngâm nước mưa lâu năm.
Sau khi rửa mặt bằng dòng nước máy vàng khè chảy ri rỉ từ vòi nhôm, tôi mở cửa bước ra hành lang để xuống tầng trệt tìm chút đồ lót dạ.
Tầng sáu vào ban ngày vẫn vắng lặng đến rợn người. Cửa các căn phòng khác đều đóng im ỉm, rỉ sét bám đầy trên những then cài sắt hoen ố. Hành lang dài hun hút hun hút gió lùa, sàn nhà đọng những vệt nước đen sì không rõ rỉ ra từ đường ống nào.
Tôi bước chầm chậm về phía cầu thang bộ. Khi vừa đi ngang qua cửa phòng 602, cánh cửa gỗ ép mục ruỗng của căn phòng này đột ngột hé mở một khe hẹp.
Một người đàn bà lớn tuổi bước ra.
Bà ta trạc ngoài bảy mươi, lưng còng rạp xuống đến mức phần thân trên gần như gập vuông góc với đôi chân khẳng khiu. Cả người bà lão bọc trong một bộ quần áo bà ba bằng vải thô màu xám tro bạc phếch, thứ màu sắc u ám gợi nhớ đến lớp tro tàn mục nát dưới đáy lò hỏa táng. Những chiếc cúc bấm bằng kim loại trên vạt áo cài chéo đã rỉ xanh, siết lấy cơ thể gầy guộc chỉ còn da bọc xương.
Tôi dừng bước, lùi nhẹ sang mép tường để nhường lối đi hẹp.
Bà lão không ngẩng đầu lên, hai bàn chân xỏ trong đôi guốc nhựa mòn vẹt kéo lê từng bước sột soạt trên sàn xi măng. Khi đi ngang qua mặt tôi, bà ta đột ngột dừng lại.
Cái đầu bạc trắng với mái tóc xơ xác búi lỏng lẻo phía sau gáy từ từ xoay sang. Đôi mắt bà lão đục ngầu, con ngươi co giật liên tục, lòng trắng nổi đầy những tia máu đỏ lòm chằng chịt. Trên gò má nhăn nheo chi chít những đốm đồi mồi thâm đen, da mặt khô ráp như vỏ cây khô.
Mùi ẩm mốc bốc ra từ vạt áo xám tro xộc thẳng vào mũi tôi. Đó là một thứ mùi rất kỳ quái - hỗn hợp giữa hơi ẩm của căn hầm kín bị niêm phong lâu ngày và mùi thảo mộc cháy dở.
Bà lão nhìn chằm chằm vào tôi bằng ánh mắt không có tiêu cự. Khóe miệng bà ta giật giật, để lộ hai hàm răng đen đúa khuyết thiếu nhiều chiếc, bật ra vài âm thanh khàn đặc trong cuống họng:
- Cậu... là người mới dọn vào phòng cuối?
Giọng nói the thé, rít qua kẽ răng như tiếng cọ xát của hai mảnh tôn rỉ.
Tôi giữ nét mặt bình thản, gật đầu nhẹ:
- Vâng. Cháu mới chuyển đến hôm qua.
Bà lão nghe xong không đáp lại ngay. Bàn tay khẳng khiu đầy gân xanh của bà ta bám chặt vào khung cửa mục, móng tay ngả màu vàng ố cào nhẹ lên lớp gỗ ép phát ra tiếng kèn kẹt ghê người. Ánh mắt đục ngầu của bà ta trượt từ khuôn mặt tôi xuống bờ vai, rồi dừng lại ở bàn tay phải tôi đang buông thõng bên hông - nơi tôi vô thức bấm ngón cái vào đốt ngón trỏ để giữ Định Tâm ấn.
- Ở đây... đêm hôm đừng có ra ngoài. - Bà lão hạ giọng xuống thấp, âm lượng nhỏ như tiếng muỗi kêu bên tai. - Đóng chặt cửa lại. Nghe thấy cái gì cũng đừng có tò mò. Đất này... không chứa nổi người nặng vía đâu.
Nói dứt lời, bà ta không đợi tôi trả lời, quay lưng tiếp tục kéo lê đôi chân khẳng khiu về phía cầu thang bộ. Bước chân của bà lão chậm chạp, nặng nề, tiếng đế guốc cọ xát với mặt xi măng phát ra chuỗi âm thanh lẹt xẹt hệt như tiếng bước chân tôi đã nghe thấy trên trần nhà vào nửa đêm qua.
Tôi đứng tại chỗ, dõi mắt nhìn theo bóng lưng xám tro còng rạp dần khuất sau khúc ngoặt cầu thang. Khí tức tỏa ra quanh người bà lão phòng 602 rất mỏng, dương khí suy kiệt nghiêm trọng, nhưng kỳ lạ là trên đỉnh đầu lại có một vệt xám đen bốc lên thành hình xoắn ốc - dấu hiệu của kẻ thường xuyên tiếp xúc với đồ vật của người chết.
Tôi xuống tầng trệt, mua hai chiếc bánh bao nguội ngắt ở một xe đẩy ven đường rồi nhanh chóng quay trở lại phòng 604.
Cả ngày hôm đó, tôi khóa chặt cửa phòng, không bước chân ra ngoài thêm một lần nào. Tôi ngồi bên chiếc bàn gỗ cập kê, cẩn thận lật từng trang sách của cuốn Huyền Môn Quỷ Lục. Những dòng chữ Hán chép tay bằng mực chu sa trên nền giấy dó ố vàng ghi lại cặn kẽ các biến thể của trạch sát trong đô thị.
Khu chung cư này được xây dựng trên nền đất trũng, kết cấu các tầng lại hình chữ U khép kín, tạo thành thế Thiềm Thừ Hãm Tỉnh - cóc ngậm miệng giếng. Khí âm từ lòng đất tụ lại ở khoảng sân trong nhưng không có đường thoát, lâu dần tích tụ thành một khối uế khí bám chặt lấy từng vách tường, từng khung cửa sổ. Sống ở một nơi như thế này, người thường nhẹ thì ốm đau bệnh tật triền miên, nặng thì tinh thần hoảng loạn, dẫn đến những hành vi điên rồ.
Nhưng những gì đang diễn ra ở tầng sáu này vượt xa khỏi một trạch sát thông thường. Tiếng động trên trần nhà đêm qua, dấu vết bước chân vô hình, và thái độ kỳ quái của bà lão phòng 602 - mọi thứ giống như một nghi thức đang được chuẩn bị.
Mặt trời lặn sau những khối bê tông xám xịt phía tây. Bóng tối nhanh chóng nuốt chửng khu chung cư.
Không gian bên ngoài rơi vào sự tĩnh mịch ngột ngạt. Khác với những khu nhà trọ sinh viên ồn ào tiếng cười nói hay tiếng xe cộ qua lại, tầng sáu này hoàn toàn không có âm thanh sinh hoạt của con người. Không có tiếng tivi, không có tiếng bát đũa va chạm, cũng không có tiếng nước chảy trong đường ống.
Tôi ăn vội chiếc bánh bao còn lại, uống một ngụm nước lọc nguội ngắt. Đến mười một giờ đêm, tôi tắt đèn tuýp, chỉ để lại ánh sáng lờ mờ từ màn hình chiếc điện thoại đặt trên mặt bàn. Tôi không ngủ, chỉ ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu cói trải trên giường sắt, hai mắt nhắm hờ, điều hòa hơi thở theo từng chu kỳ hít sâu thở chậm.
Thời gian trôi qua trong sự im lặng tuyệt đối.
Một giờ sáng.
Rồi một giờ rưỡi.
Mọi thứ vẫn phẳng lặng như một mặt hồ đóng băng. Nhưng tôi biết rõ, cái lạnh lẽo đang tích tụ quanh phòng không phải do nhiệt độ ban đêm hạ thấp. Đó là cảm giác buốt giá thấm dần từ các lỗ chân lông vào tận xương tủy, báo hiệu một sự xáo trộn vô hình trong từ trường của căn phòng.
Đúng hai giờ sáng.
Một mùi hương kỳ lạ đột ngột xuất hiện.
Nó không thoang thoảng hay nhẹ nhàng bốc lên, mà ập tới một cách thô bạo. Đó là mùi hương trầm, nồng gắt và đặc quánh, luồn qua khe hở dưới chân cánh cửa gỗ ép của phòng 604 rồi tràn vào bên trong.
Mùi hương này khác xa với loại nhang thơm người ta thường thắp vào ngày rằm hay mùng một. Trong vị ngọt sắc của gỗ đàn hương có pha lẫn mùi dầu thông cháy dở và một vị ngai ngái, tanh nồng của mỡ động vật ôi thiu. Mùi hương đậm đặc đến mức vừa hít vào một hơi, tôi đã cảm thấy toàn bộ khoang mũi bỏng rát. Cổ họng tôi khô khốc lại, ngứa ngáy dữ dội, một vị đắng nghét lan nhanh trên đầu lưỡi khiến dạ dày co thắt từng cơn.
Tôi đưa tay bịt chặt mũi, nén cơn ho đang chực trào lên cổ.
Khói không tràn vào thành từng luồng rõ rệt, nhưng không khí trong phòng trở nên quánh đặc, mờ đục dưới ánh sáng yếu ớt của màn hình điện thoại. Mỗi lần hô hấp đều trở thành một sự tra tấn đối với buồng phổi.
Ai đó đang đốt hương ngay bên ngoài hành lang, và vị trí cắm hương nằm rất gần cánh cửa phòng tôi.
Tôi trượt chân xuống giường, không phát ra một tiếng động nhỏ. Bàn chân trần chạm vào nền xi măng lạnh buốt. Từng bước thận trọng, tôi tiến lại gần cánh cửa ra vào, áp sát người vào mép gỗ lạnh ngắt.
Qua khe cửa hẹp, mùi hương trầm nồng nặc càng bốc lên ngùn ngụt, cay xè khiến mắt tôi ứa nước. Tôi nuốt khan một ngụm nước bọt để làm dịu cơn rát bỏng nơi cuống họng, rồi khẽ nghiêng đầu, ghé sát mắt phải vào chiếc mắt mèo gắn ở giữa cánh cửa.
Tấm kính mắt mèo đã ố vàng và phủ một lớp bụi mỏng, nhưng độ cong của thấu kính vẫn cho phép tôi nhìn bao quát được một góc hành lang mờ tối.
Đèn tuýp ở hành lang tầng sáu vẫn đang nhấp nháy từng chặp, phát ra thứ ánh sáng vàng vọt, run rẩy như sắp tắt ngấm.
Ở ngay khoảng chiếu nghỉ của cầu thang bộ - nơi tiếp giáp giữa lối đi tầng sáu và bậc thang dẫn xuống tầng dưới, cách cửa phòng tôi chừng năm sáu mét - có một bóng người đang hiện diện.
Đó là bà lão phòng 602.
Bà ta đang quỳ rạp trên nền xi măng xám xịt. Toàn bộ thân hình gầy guộc phủ trong bộ áo bà ba xám tro úp sấp xuống sàn, hai đầu gối quỳ gập, trán dập sát xuống đất theo tư thế đại lễ của người hành hương. Mái tóc bạc xơ xác buông xõa rũ rượi, che kín hoàn toàn khuôn mặt nhăn nheo.
Trước mặt bà lão là một chiếc chậu sành màu nâu cũ kỹ sứt mẻ miệng.
Trong lòng chậu, một ngọn lửa màu đỏ quạch đang bập bùng cháy.
Bà lão từ từ ngẩng đầu lên, động tác cứng đờ như một cỗ máy gỉ sét lâu ngày. Hai cánh tay khẳng khiu như cành củi khô vươn ra, cầm lấy từng thếp tiền vàng mã xếp sẵn bên cạnh thả vào lòng chậu sành.
Bà ta đốt vàng mã giữa đêm.
Nhưng cảnh tượng trước mắt lại mang một sự sai lệch quái đản khiến sống lưng tôi lạnh toát.
Ngọn lửa trong chậu sành đang cháy ngùn ngụt, thiêu rụi từng xấp giấy tiền in hình bát quái và tiền âm phủ, nhưng tuyệt nhiên không có một sợi khói nào bốc lên trên không trung.
Thông thường, khi đốt vàng mã bằng giấy thô, khói đen và tàn tro sẽ theo luồng khí nóng cuộn thẳng lên trần nhà. Đằng này, ngọn lửa đỏ quạch kia cháy một cách câm lặng, ngọn lửa không hề phát ra tiếng nổ lách tách của giấy bén lửa, cũng không hề có một vệt khói xám nào bốc lên trần nhà. Chỉ có thứ mùi hương trầm nồng gắt, nồng nặc đến nghẹt thở kia đang tỏa ra từ chính chiếc chậu sành, cuồn cuộn tràn khắp hành lang.
Môi bà lão mấp máy liên tục. Qua lớp cửa gỗ dày, tôi không nghe rõ bà ta đang khấn vái điều gì, chỉ bắt được những chuỗi âm thanh lầm bầm trầm đục, nhịp điệu rền rĩ, ngắt quãng như tiếng tụng kinh của một giáo phái tà dị.
Mỗi lần bà ta thả một thếp giấy xuống, ngọn lửa lại bùng lên một tia sáng xanh lét le lói rồi chìm xuống sắc đỏ quạch ban đầu.
Bỗng nhiên, một hiện tượng nghịch thường khác diễn ra ngay trước mắt mèo.
Những mảnh tàn tro màu đen sau khi giấy cháy rụi không hề nằm yên trong lòng chậu sành, cũng không bay lên cao.
Chúng bắt đầu chuyển động.
Một luồng gió ngầm vô hình, lạnh ngắt từ đâu thổi thốc qua khe cầu thang bộ. Nhưng luồng gió ấy không thổi ra ngoài khoảng không giếng trời, mà lại hút ngược toàn bộ tàn tro đen sì vào sâu bên trong hành lang tầng sáu.
Những mảnh tro giấy đen kịt, mỏng dính bay là là sát mặt sàn xi măng. Chúng kết lại thành từng vệt dài ngoằn ngoèo, di chuyển uốn lượn như những con rắn đen đang trườn trên nền đất ẩm mốc. Từng đám tro xoay tít theo những vòng tròn nhỏ, bị một lực hút bí ẩn dẫn dắt, chậm rãi bò dọc theo chân tường hành lang.
Hướng di chuyển của đàn rắn tro đó vô cùng rõ ràng.
Chúng lướt qua cửa phòng 602, bò qua phòng 603 đang hàn kín tôn rỉ sét, rồi men theo mép tường hướng thẳng về phía cánh cửa phòng 604.
Cửa phòng nơi tôi đang đứng.
Mắt âm dương của tôi khẽ giật mạnh. Trong bóng tối lờ mờ của hành lang, ẩn dưới lớp tàn tro đen sì đang bò trườn trên mặt đất là một luồng khí tức màu xanh đen u uẩn, lạnh buốt và nặng trĩu.
Đó không phải là sự tản mát ngẫu nhiên của tàn giấy theo gió. Có kẻ đang dùng hương trầm làm vật dẫn, dùng vàng mã không khói làm mồi nhử, vận chuyển một luồng âm khí cực kỳ hung hiểm có chủ đích, dẫn thẳng từng bước một vào căn phòng cuối hành lang này.
Bà lão phòng 602 vẫn quỳ rạp dưới sàn, trán dập liên hồi xuống nền xi măng, tiếng cộp... cộp... cộp... vang lên đều đặn giữa đêm vắng.
Và vệt tro đen ngoài hành lang đã trườn tới sát mép ngoài cánh cửa gỗ phòng tôi, tụ lại thành một vệt dài đen ngòm chắn ngang trước ngưỡng cửa.