Huyết Đồng Trời Đất - Chương 3: Ba Năm Trước

Buổi chiều, mưa ngớt thành những hạt nhỏ li ti như bụi. Khải đứng trên một mô đất cao, nhìn xuống công trường tạm bợ dưới chân đèo. Hai chiếc máy xúc vẫn…

Nội dung chương

Buổi chiều, mưa ngớt thành những hạt nhỏ li ti như bụi.

Khải đứng trên một mô đất cao, nhìn xuống công trường tạm bợ dưới chân đèo. Hai chiếc máy xúc vẫn gầm rú, gầu thép bổ từng nhát vào đống đất đá. Đất đỏ được xúc lên, đổ sang một bên thành những đống cao dần. Tiến độ chậm hơn anh tính. Đất sạt ngấm nước nặng trịch, mỗi gầu xúc lên đều nhỏ giọt, và cứ cào được một đoạn thì mép trên lại sụt thêm xuống.

Hậu điều khiển máy số một với sự khéo léo của người thợ lâu năm, nhưng Khải nhìn ra được sự sốt ruột trong từng động tác của anh ta. Gầu máy bổ xuống mạnh hơn cần thiết, hất đất tung tóe. Loan đi dọc mép công trường, cắm những cọc tiêu đỏ đánh dấu vùng nguy hiểm, miệng không ngừng ghi chép. A Páo đứng trên một tảng đá cao, mắt dán vào vách núi, con chó Vàng ngồi bên cạnh, tai vểnh lên.

Tất cả đều đang làm việc của mình. Chỉ có Khải là đứng yên.

Không phải anh lười. Mà vì cứ mỗi lần nghĩ đến chiếc xe khách kẹt phía bên kia, anh lại thấy cổ họng mình nghẹn lại.

Xe khách. Đèo Lũng Mây. Mưa lớn.

Ba từ ấy ghép lại thành một vết thương chưa bao giờ lành trong lòng anh.

Khải thò tay vào túi áo khoác, ngón tay chạm vào mép vải mềm mại đã sờn. Anh lấy nó ra. Một chiếc khăn tay màu trắng ngà, viền thêu những bông hoa nhỏ màu xanh đã phai. Góc khăn có thêu một chữ cái: M.

Khải siết chiếc khăn trong lòng bàn tay. Mưa bụi đậu lên mu bàn tay anh, lạnh ngắt.

Ba năm trước.

Hôm ấy cũng là một ngày mưa như thế này, cũng là đợt mưa kéo dài nhiều ngày liên tiếp. Khải khi đó ba mươi lăm tuổi, vừa được bổ nhiệm làm đội trưởng đội cơ giới, khí thế hừng hực. Anh vừa ký biên bản nghiệm thu hạng mục gia cố taluy trên đèo Lũng Mây, một công trình mà anh đã theo dõi suốt sáu tháng, tự tay kiểm tra từng rọ đá, từng mét lưới thép.

Tối hôm đó, Mai gọi điện cho anh. Vợ anh đi công tác ở huyện bên, đang trên chuyến xe khách 29 chỗ về nhà.

- Anh ơi, mưa to quá, xe đi chậm lắm. Chắc khuya mới về tới.

- Em bảo tài xế đi cẩn thận nhé. Đèo Lũng Mây mưa thế này nguy hiểm lắm.

- Em biết rồi. Anh nhớ ăn cơm đấy, đừng có mì tôm qua bữa.

- Ừ. Về đến nhà gọi cho anh.

Đó là cuộc nói chuyện cuối cùng của họ.

Nửa đêm, điện thoại của Khải reo vang. Đầu dây bên kia là giọng hốt hoảng của trực ban:

- Anh Khải! Sạt lở ở đèo Lũng Mây! Một xe khách 29 chỗ bị đất đá vùi lấp ở Km mười bốn!

Khải không nhớ mình đã mặc quần áo và lao ra khỏi nhà như thế nào. Anh chỉ nhớ con đường lên đèo đêm ấy tối đen như mực, mưa quất vào kính xe, và tay anh run đến mức suýt không cầm nổi vô lăng.

Hiện trường là một cơn ác mộng. Một mảng taluy khổng lồ đã trượt xuống, vùi lấp hoàn toàn một đoạn đường dài gần trăm mét. Chiếc xe khách 29 chỗ nằm gọn dưới đống đất đá, chỉ còn lộ ra một góc nóc xe méo mó.

Khải lao vào đống sạt như một kẻ điên. Anh đào bằng tay, móng tay bật máu, miệng gào tên vợ trong mưa. Đội cứu hộ phải kéo anh ra mấy lần vì sợ sạt tiếp. Anh không nghe. Anh chỉ biết Mai đang ở dưới đó, dưới hàng nghìn khối đất đá lạnh lẽo.

Họ đào suốt ba ngày ba đêm.

Đến sáng ngày thứ tư, họ tìm thấy chiếc xe. Hai mươi chín con người, không một ai sống sót.

Khải là người đầu tiên chui vào trong xe. Mùi tử khí và mùi đất ẩm xộc vào mũi khiến anh nôn thốc nôn tháo, nhưng anh vẫn bò vào, lật từng thi thể lên tìm vợ. Và anh thấy Mai ở hàng ghế cuối cùng, người co quắp, tay vẫn ôm chặt chiếc túi xách.

Trong lòng bàn tay cô, là chiếc khăn tay màu trắng ngà này.

Người ta bảo Mai đã dùng khăn để bịt mũi khi đất đá ập xuống. Khải không biết có đúng không. Anh chỉ biết khi anh gỡ chiếc khăn ra khỏi tay vợ, nó vẫn còn hơi ấm.

Đám tang Mai diễn ra trong mưa. Khải đứng trước quan tài vợ, mặc bộ quần áo đen ướt sũng, không khóc. Người ta bảo anh sốc quá hóa dại. Chỉ có anh biết, trong đầu anh lúc ấy chỉ có một câu hỏi quay cuồng: tại sao?

Tại sao taluy mà anh đã nghiệm thu, đã kiểm tra từng mét, lại sạt đúng vào đêm ấy, đúng vào chuyến xe ấy?

Ủy ban điều tra kết luận: mưa lớn vượt thiết kế, sự cố bất khả kháng. Không ai bị kỷ luật. Khải vẫn đi làm, vẫn làm đội trưởng, vẫn ký hết biên bản này đến biên bản khác. Nhưng từ đó, mỗi lần đặt bút ký nghiệm thu một công trình nào, tay anh đều run.

Và mỗi đêm, anh đều mơ thấy mình đang đào đất. Đào mãi, đào mãi, mà không bao giờ tới được chỗ Mai nằm.

Khải nhớ Mai thích nhất là những buổi chiều hai vợ chồng ngồi ở hiên nhà, cô thêu thùa, anh đọc báo. Chiếc khăn tay này chính là cô thêu trong một buổi chiều như thế, vừa thêu vừa cười bảo: "Em thêu chữ M, để đi đâu anh cũng nhớ đến em." Anh khi đó còn trêu: "Thêu cả họ tên luôn đi cho chắc." Cô đánh nhẹ vào vai anh, hai vợ chồng cười vang cả một góc hiên.

Ai ngờ được, chữ M ấy lại là thứ cuối cùng cô để lại cho anh.

Sau đám tang, Khải đã định nghỉ việc. Anh không còn mặt mũi nào đứng trên những con đường mà mình từng ký nghiệm thu. Nhưng rồi một đêm, anh mơ thấy Mai. Trong mơ, cô đứng ở đầu con đèo, mặc chiếc áo dài trắng ngày cưới, tay vẫy vẫy anh. Cô không nói gì, chỉ mỉm cười, nụ cười hiền như ngày còn sống. Khải tỉnh dậy, nước mắt ướt đẫm gối, và anh hiểu ra: Mai không trách anh. Người duy nhất không tha thứ cho anh, chính là anh.

Từ đó, anh ở lại với nghề. Mỗi con đường anh thông, mỗi taluy anh gia cố, đều là một cách anh chuộc lỗi với vợ. Người ta bảo Khải là đội trưởng tận tâm nhất công ty, đi đâu cũng xung phong vào chỗ hiểm nhất. Không ai biết, anh chỉ đang cố đào một con đường xuyên qua nỗi dằn vặt của chính mình.

Mưa bụi vẫn rơi. Khải cất chiếc khăn vào túi áo, vỗ nhẹ lên nó như vỗ về một sinh linh nhỏ. Anh quay lại nhìn công trường, nơi Hậu vẫn đang miệt mài điều khiển máy xúc, nơi Loan vẫn cặm cụi ghi chép, nơi A Páo vẫn đứng trên tảng đá cao như một người canh gác.

Lần này, anh tự nhủ, lần này anh sẽ tới kịp.

- Anh Khải!

Tiếng gọi của Loan kéo Khải về thực tại. Cô gái đứng dưới chân mô đất, tay vẫy vẫy:

- Anh xuống xem này! Đất ở mép sạt có dấu hiệu lạ!

Khải vội nhét chiếc khăn vào túi áo, lau vội mặt. Không biết là nước mưa hay nước mắt. Anh trượt xuống mô đất, bước nhanh về phía Loan.

- Gì thế?

Loan chỉ vào một vệt đất ở mép đống sạt, nơi máy xúc vừa cào qua:

- Anh nhìn này. Đất ở đây đỏ hơn hẳn những chỗ khác. Đỏ sẫm, như có máu.

Khải cúi xuống nhìn. Đúng là đất ở vệt này có màu đỏ đậm bất thường, đỏ như gạch non. Anh bốc một nắm lên, bóp nhẹ. Đất dẻo quánh, dính chặt vào tay, và khi anh đưa lên mũi ngửi, một mùi tanh nồng thoảng qua khiến anh nhíu mày.

Mùi tanh như cá ươn.

- Lạ nhỉ, - Loan cũng bốc một nắm đất lên ngửi, mặt biến sắc, - mùi này không giống mùi đất sạt bình thường.

Khải đứng thẳng dậy, nhìn vệt đất đỏ sẫm kéo dài thành một dải dưới chân đống sạt, như một vết máu rỉ ra từ lòng núi. Anh bỗng thấy gáy mình lạnh toát, dù đang mặc áo mưa kín mít.

Ba năm trước, khi họ đào chiếc xe khách lên, đất đá vùi xe cũng có màu đỏ như thế này không? Khải cố nhớ, nhưng ký ức của đêm ấy đã nhòe đi trong nước mắt và bùn đất.

- Lấy mẫu đất chỗ này, - Khải nói với Loan, giọng trầm xuống, - đánh dấu lại. Rảnh thì phân tích.

- Em lấy ngay bây giờ.

Loan lôi từ ba lô ra những túi nilon đựng mẫu, cẩn thận xúc đất đỏ vào, dán nhãn. Khải đứng nhìn, tay vô thức sờ lên túi áo khoác, nơi chiếc khăn tay của Mai đang nằm.

Mai ơi, anh lẩm bẩm trong đầu, anh lại đang ở trên con đèo này. Lại một chiếc xe khách. Lần này, anh sẽ không để chuyện cũ lặp lại.

Phía bên kia đống đất đá, trong màn mưa bụi mờ ảo, Khải như nghe thấy tiếng còi xe yếu ớt vọng lại. Hai mươi con người đang chờ. Anh siết chặt nắm tay, quay về phía máy xúc, hét lớn:

- Hậu! Tăng tốc lên! Chúng ta phải mở đường trước tối nay!

Tiếng máy gầm lên đáp lại. Và dưới chân họ, dải đất đỏ sẫm vẫn lặng lẽ rỉ ra, như một vết thương của quả núi đang chảy máu.

Chương khác

Xem thêm