Huyết Lễ Nghĩa Địa - Chương 11: Bầy Quỷ Kéo Đến Cấu Xé Ảo Ảnh
Tiếng rít căm thù vừa dứt, luồng âm phong tanh tưởi quất mạnh vào mặt khiến ngọn lửa chiếc đèn bão trên tay Lý Mỹ Trang tắt ngấm. Màn đêm đen kịt lập tức…
Nội dung chương
Tiếng rít căm thù vừa dứt, luồng âm phong tanh tưởi quất mạnh vào mặt khiến ngọn lửa chiếc đèn bão trên tay Lý Mỹ Trang tắt ngấm. Màn đêm đen kịt lập tức chụp xuống gò đất. Cánh tay quỷ trắng bệch vươn ra từ phiến đá granit vỡ nát vẫn chĩa thẳng ngón trỏ dài ngoằng về phía con bé, những chiếc móng đen sì run rẩy cào cấu vào không khí buốt giá.
Mỹ Trang run rẩy thụt lùi lại phía sau, trượt chân ngã ngồi xuống tuyết. Con bé cắn chặt môi đến ứa máu để không bật ra tiếng gào khóc hoảng loạn, hai mắt trừng trừng nhìn vào bàn tay quỷ dữ.
Tôi bước nhanh tới, chắn ngang giữa con bé và phiến đá granit nứt toác.
Tay áo cà sa sờn rách vung lên, tôi giáng mạnh chiếc chùy Phurba bằng sắt nguội xuống nền đất ngay trước đầu mũi giày của Mỹ Trang. Lưỡi chùy ba cạnh cắm phập vào tầng băng đá sâu hơn một gang tay. Một tiếng "keng" khô khốc vang vọng giữa bãi tha ma hoang vu. Khí lạnh đen đỏ cuộn tròn quanh ngón tay quỷ lập tức dạt ngược trở lại vào khe nứt của ngôi mộ đá, tựa một đàn rắn độc bị đòn đau rụt đầu về hang.
- Ngồi yên đó, không được rời khỏi vòng tròn này nửa bước - Tôi quát trầm, giọng nói truyền lực đè bẹp tiếng gió rít qua rừng thông - Mỹ Trang, lấy túi tro bùa và đống tiền vàng mã ra. Rải đều theo hình tròn khép kín quanh vị trí con đang ngồi. Dù mắt thấy thứ gì, tai nghe thấy ai gọi tên, cũng tuyệt đối không được bước chân ra khỏi ranh giới tro bùa.
Mỹ Trang luống cuống tháo chiếc gùi mây sau lưng xuống. Đôi bàn tay con bé tím tái vì giá rét và sợ hãi, run bần bật thò vào trong bao tải lấy ra từng nắm tro bùa trộn bột chu sa đỏ quạch. Con bé vừa cắn răng rải bột tro xuống nền tuyết trắng, vừa lẩm bẩm những câu kinh cầu siêu chắp vá mà dân gian vùng cao thường truyền miệng. Mùi lưu huỳnh và chu sa cay nồng bốc lên, hòa lẫn với mùi tuyết lạnh, tạm thời ngăn cách tử khí đang cuồn cuộn dâng lên từ các miệng huyệt xung quanh.
Tôi quay lưng lại với con bé, dời bước về khoảng đất trống chính giữa hai ngôi mộ đá lớn.
Nơi này là tâm điểm của hai mươi hố chôn tập thể năm xưa. Mặt đất dưới chân tôi gồ ghề, lồi lõm những mô đất nứt nẻ chảy dài những vệt nước nhờn màu đen đỏ sền sệt. Lớp băng tuyết đóng trên miệng các huyệt mộ không phẳng lặng mà nhấp nhô, gồ ghề như những bọc mủ khổng lồ sắp sửa vỡ tung. Cây cối xung quanh bãi tha ma trơ trụi cành lá, những thân sa mộc hàng trăm năm tuổi vươn các nhánh khẳng khiu lên nền trời u ám tựa những cánh tay khô đét của người chết găm vào thinh không.
Tôi trải tấm thảm dệt bằng lông bò yak thô ráp xuống mặt tuyết lạnh ngắt.
Tấm thảm vừa chạm đất, lớp băng tuyết bên dưới đã kêu xèo xèo, bốc lên từng làn khói xám nhạt tanh tưởi do tiếp xúc với linh lực gia trì lâu năm trên sợi vải thiêng. Tôi xếp bằng ngồi xuống theo tư thế kiết già, lưng thẳng tắp, điều hòa từng nhịp thở sâu và chậm rãi. Cái lạnh âm độ của rừng già biên giới xuyên qua lớp áo cà sa mỏng manh, áp sát vào từng thớ thịt trên da gà nổi cộm, nhưng tâm thức tôi bắt đầu lắng lại, thu gom toàn bộ ý niệm phân tán vào một điểm duy nhất nơi luân xa tim.
Pháp tu Chöd Thí thân pháp vốn dĩ là con đường nguy hiểm nhất trong các pháp môn Mật tông Tây Tạng.
Trước mắt tôi không còn là một buổi khóa tụng an ổn nơi thiền đường Drepung ấm áp hương bơ, mà là ranh giới giữa sự sống và cái chết giữa bầy cô hồn ngập tràn oán độc. Hình ảnh quá khứ dội về rõ mồn một: ba mươi năm trước, hai vị sư huynh đồng môn của tôi từng tiến hành pháp tu Chöd tại một nghĩa địa hoang phế vùng Ladakh. Cả hai vị đã không thể vượt qua nổi sự huyễn hoặc của tâm ma và ác quỷ, để rồi khi bình minh ló rạng, người ta chỉ tìm thấy hai bộ xương trắng trơ trọi bị moi sạch ruột gan nằm vắt vẻo trên những phiến đá lạnh buốt.
Ký ức ấy đã đóng băng trong đáy lòng tôi suốt mấy mươi năm tu hành ẩn dật.
Nhưng giờ đây, trước hai mươi oan hồn bị thảm sát dã man năm xưa, và trước nỗi oan khuất ngút trời của người con gái Lý Thị Hoài, tôi hiểu rằng mình không thể quay đầu lùi bước. Muốn hóa giải ác nghiệp của vùng đất này, người hành giả buộc phải tự đặt thân xác mình lên bàn tiệc của loài quỷ dữ.
Tôi tháo chiếc chuông đồng Drilbu bên hông trái ra, đặt vững chãi trên lòng bàn tay trái, bốn ngón khép lại giữ lấy cán chuông hình nửa chiếc chày kim cang năm chấu.
Bên tay phải, tôi nhấc chiếc trống sọ Damaru lên. Chiếc trống được chế tác từ hai nửa vòm sọ của một nam một nữ đồng trinh, bọc bằng da linh dương Tây Tạng nhuộm màu xanh lục sẫm, ở giữa thắt một dải lụa ngũ sắc rủ dài. Hai viên bi gỗ bọc da treo lơ lửng bằng hai sợi dây dù mảnh hai bên thân trống. Trọng lượng của pháp khí bằng xương người đè nặng trên những ngón tay xương xẩu của tôi, truyền đến một cảm giác rợn ngợp nhưng tĩnh lặng đến kỳ cùng.
Tôi nhắm hờ hai mắt, bắt đầu quán tưởng.
Thân xác phàm phu năm mươi tám tuổi đầy bệnh tật, rách nát của tôi bắt đầu được chuyển hóa. Tôi dùng tâm thức tách rời ý thức khỏi lớp vỏ bọc da thịt này. Bằng thanh dao lưỡi liềm Kartika đang cài sau lưng, tôi quán tưởng mình rạch toang lớp da trên đỉnh đầu, lột toàn bộ tấm da người trải rộng ra thành một tấm vải đàn tràng khổng lồ bao phủ lấy toàn bộ bãi tha ma. Xương thịt, lục phủ ngũ tạng, tủy sống và toàn bộ máu huyết trong huyết quản được gom lại thành một đống lớn bốc khói ngùn ngụt, biến thành một bữa đại tiệc tinh sạch dâng cúng lên mười phương chư Phật, chư Bồ Tát, chư Hộ pháp, và đồng thời ba thí rộng rãi cho bầy ngạ quỷ, ma đói, cùng hai mươi cô hồn đang vất vưởng trong lòng đất băng giá.
- Thầy ơi... - Tiếng thì thào run rẩy của Mỹ Trang vang lên từ phía sau lưng, đứt quãng giữa tiếng gió gầm - Gió... gió đổi chiều rồi... Có cái gì đang đi quanh con...
- Giữ vững chánh niệm, tiếp tục rải tro bùa - Tôi cất giọng trầm hùng, không hề quay đầu lại - Không nhìn đông ngó tây. Mắt chỉ nhìn vào mũi dao của chiếc chùy Phurba trước mặt.
Tôi nâng chiếc chuông đồng Drilbu lên ngang ngực.
Cổ tay trái tôi khẽ rung nhẹ. Một tiếng "leng keng" trong trẻo, vang dội ngân dài xé toạc không gian chết chóc của rừng thông. Tiếng chuông mang theo âm ba thanh tịnh của trí tuệ bát nhã, rền rĩ lan tỏa khắp gò đất, đập vào từng vách đá và nấm mồ phủ tuyết.
Đồng thời, cổ tay phải của tôi bắt đầu xoay nhẹ chiếc trống Damaru. Hai viên bi gỗ đập luân phiên vào hai mặt da sọ người, phát ra những âm thanh bập bùng, trầm đục:
"Cắc... Tùng... Cắc... Tùng..."
Nhịp trống sọ vang lên đều đặn, hòa nhịp cùng tiếng chuông đồng. Đó là giai điệu quen thuộc mở đầu cho bài ca thí thân bí mật của dòng truyền thừa Machig Labdrön. Tôi mở miệng, cất cao giọng tụng bài kệ bằng tiếng Phạn cổ, âm thanh phát ra từ đáy đan điền, vang rền như sấm động giữa thung lũng đá ngập tuyết:
"PHAT! Thân xác này không giữ, Máu thịt này xin buông. Nguyện dâng bầy đói khát, Xua tan nghiệp oán hờn. Hỡi mười phương quỷ đói, Hỡi oan hồn lạnh căm, Mau về đây thọ nhận, Dứt tuyệt đường trầm luân..."
Lời ca thí thân vừa cất lên, không khí quanh bãi tha ma lập tức biến đổi dữ dội.
Tuyết ngừng rơi, nhưng cái lạnh lại tăng lên gấp bội, buốt buốt như hàng vạn mũi kim châm thẳng vào từng lỗ chân lông. Mặt đất dưới tấm thảm lông bò yak bắt đầu rung giật từng cơn nhẹ, tựa như một loài quái vật khổng lồ đang cựa mình thức giấc dưới tầng địa chất sâu thẳm.
Sau lưng tôi, Mỹ Trang nấc lên từng tiếng nghẹn ngào. Con bé đang điên cuồng vung tay rải từng nắm tro chu sa và tiền vàng mã. Những đồng tiền vàng bằng giấy bản màu vàng úa bay lả tả trong gió tuyết, nhưng thay vì rơi xuống đất, chúng bị một luồng xoáy vô hình cuốn ngược lên cao, xoay tít quanh vòng tròn bảo hộ rồi bốc cháy thành từng đốm lửa xanh le lói.
Tôi không để ngoại cảnh làm lung lạc tâm trí. Tay trái tôi rung chuông đồng dồn dập hơn, tay phải xoay chiếc trống sọ Damaru tăng dần tốc độ.
Nhịp thứ nhất... Mặt đất quanh hai ngôi mộ đá nứt toác thêm một đoạn dài, rỉ ra những bọt máu đen kịt.
Nhịp thứ hai... Cành lá của bốn cây sa mộc cổ thụ rào rào run rẩy dù không có một ngọn gió nào thổi qua.
Nhịp thứ ba... Mùi mỡ người thối rữa nồng nặc bốc lên từ hai mươi nấm mồ xung quanh, xộc thẳng vào cánh mũi, cay nồng và lợm giọng đến mức cuống họng tôi nghẹn ứ lại.
Nhịp thứ tư... Tiếng chuông Drilbu rung lên một nốt cao chói gắt, làm rung chuyển cả bầu không khí đặc quánh tử khí.
Nhịp thứ năm... Tôi cảm nhận rõ ràng từng luồng âm khí buốt nhọn đang rà soát khắp cơ thể mình, bám víu vào gấu áo cà sa, liếm láp lên đôi bàn tay đang cầm pháp khí.
Nhịp thứ sáu... Bàn tay quỷ trong kẽ nứt của bài vị đá granit đen bỗng giật giật, những chiếc móng nhọn cào mạnh vào mặt đá, tạo ra những âm thanh ken két nhức óc như mảnh sắt cứa vào kính.
Nhịp thứ bảy...
Nhịp thứ tám...
Cổ tay tôi vặn mạnh, hai viên bi gỗ trên chiếc trống sọ Damaru đập thật dứt khoát vào mặt da khô, điểm đúng nhịp thứ chín.
"BÙNG!"
Một tiếng nổ trầm đục từ sâu trong lòng đất vang lên.
Biến chuyển dị thường xuất hiện ngay tức khắc. Băng tuyết dày cộp bao phủ quanh miệng hai mươi huyệt mộ tập thể không hề tan chảy dưới luồng kình khí của bài ca thí thân, mà chúng bắt đầu sôi sùng sục. Từng mảng tuyết trắng xốp chuyển dần sang màu tím bầm nhớp nháp, nổi lên những bóng khí to bằng nắm tay người lớn.
"Ục... Ục... Ục..."
Bọt máu đen đỏ từ các khe nứt địa tầng trào dâng dữ dội, bắn tung tóe lên mặt thảm và vạt áo tơi của tôi. Mùi tử thi thối rữa bị giam hãm suốt bốn mươi năm dưới lòng đất sâu nay theo những bọt khí vỡ toang bốc lên ngút trời, tanh tưởi đến mức Mỹ Trang ngồi phía sau phải gập người nôn thốc nôn tháo xuống đống tro bùa.
Nhưng điều kinh hoàng nhất không nằm ở thứ mùi xú uế đó.
Giữa tiếng sôi ùng ục của đầm máu tuyết và tiếng rít gào man dại của rừng thông, một âm thanh kỳ quái bắt đầu len lỏi từ dưới lòng đất buốt giá vọng lên.
Ban đầu, âm thanh ấy vô cùng nhỏ, rên rỉ nghẹn ngào như tiếng mèo con bị bỏ rơi trong đêm đông. Nhưng chỉ trong vài lần chớp mắt, tiếng rên rỉ biến thành một chuỗi âm thanh nỉ non, thê lương đến rợn tóc gáy.
Đó là tiếng khóc của một đứa trẻ sơ sinh.
Tiếng khóc uất nghẹn, the thé, phát ra từ tận đáy huyệt của ngôi mộ đá bên tay trái, nơi bàn tay quỷ của Lý Thị Hoài đang vươn lên. Tiếng khóc ấy không chỉ có một giọng, mà dường như có vô số tiếng nấc nghẹn của thai nhi hòa lẫn vào nhau, cào xé từng tấc lòng dạ của kẻ sống, làm rung chuyển cả những khối đá granit đen tuyền ngàn cân.
Dưới nền tuyết đang sôi sùng sục, những mô đất bắt đầu nhô cao lên, từng vết nứt lớn xé toạc mặt đất, để lộ ra những khoảng trống đen ngòm thăm thẳm.
Đàn tế Chöd đã mở toang cánh cửa của cõi chết. Bầy quỷ dữ bị giam cầm bấy lâu đã ngửi thấy mùi máu thịt hiến tế, và chúng đang chen nhau bò lên mặt đất đòi nợ máu.