Huyết Thai Khẩn Mệnh - Chương 25: Hầm Ngầm

Đêm 24 tháng 10, Khánh không trực ca. Nhưng anh không ngủ. Lời của ông Sáu Lửa cứ vang mãi trong đầu anh: "Thầy cho chúng nó một kiếp hộ mệnh." Một kiếp…

Nội dung chương

Đêm 24 tháng 10, Khánh không trực ca. Nhưng anh không ngủ.

Lời của ông Sáu Lửa cứ vang mãi trong đầu anh: "Thầy cho chúng nó một kiếp hộ mệnh." Một kiếp hộ mệnh bằng cách ngâm xác trong dầu sáp. Anh phải tìm ra nơi chúng ngâm những đứa bé đó. Ba pho tượng trong tủ kính đã "thành hình" - vậy thì những đứa bé đang trong quá trình ngâm 49 ngày phải nằm ở đâu đó. Và đứa con của Mai Lan - bị cướp đi đêm 11 tháng 10, mới được mười ba ngày - chắc chắn vẫn đang nằm trong một cái bể nào đó, chờ đủ ngày.

Anh nhớ lại lời A Tùng: kho sau có đường ống thoát nước chạy ra phía bờ sông. Những xưởng kiểu này, nếu có hầm ngầm, cửa vào thường giấu ở nơi ít ai để ý nhất.

Mười một giờ đêm, Khánh lén ra khỏi lán. Trăng non mờ nhạt, sân xưởng chìm trong bóng tối. Anh men theo tường kho sau, tìm đường ống thoát nước bằng sành, to bằng bắp đùi người lớn, chạy từ trong kho ra phía sau, chui xuống đất ở góc tường. Anh quỳ xuống, lấy tay gạt lớp đất cát phủ trên nắp ống.

Nắp ống không khóa. Bên trong tối om, mùi dầu sáp nồng nặc phả lên, lẫn với mùi tanh của nước đọng lâu ngày. Khánh hít một hơi thật sâu, chui đầu vào ống. Ống sành trơn tuột, anh phải bò bằng khuỷu tay và đầu gối, quần áo ướt sũng nước bẩn. Bò được chừng mười mét, ống bắt đầu dốc xuống. Rồi đột ngột, phía trước hiện ra một khoảng trống.

Anh rơi xuống một nền đất cứng, đau điếng vai. Bật đèn pin lên, anh thấy mình đang đứng trong một đường hầm đất, cao chưa đến hai mét, vách hầm được gia cố bằng những tấm ván gỗ mục. Đường hầm chạy sâu vào lòng đất, hướng về phía dưới kho sau.

Tim anh đập như trống. Anh tắt đèn pin, đi mò mẫm trong bóng tối, tay vịn vào vách hầm lạnh ngắt. Đi được chừng hai mươi bước, đường hầm rẽ trái, và trước mắt anh hiện ra một cánh cửa gỗ dày, trên cửa vẽ những ký tự Khmer bằng sơn đỏ đã bạc màu.

Cửa không khóa. Chỉ cài một thanh gỗ ngang.

Khánh nhẹ nhàng nhấc thanh gỗ ra, đẩy cửa. Một luồng hơi nóng ẩm phả vào mặt anh, mang theo mùi sáp dầu đun nóng, mùi thảo mộc, và mùi tanh nồng của thứ gì đó đang phân hủy. Anh bật đèn pin, và ánh sáng quét qua căn hầm khiến anh phải bám vào khung cửa mới đứng vững được.

Căn hầm rộng chừng ba chục mét vuông, trần thấp, vách đất được trát xi măng. Giữa hầm, xếp thành hàng, là ba chiếc bể lớn bằng xi măng, mỗi chiếc cao ngang ngực người, đường kính chừng một mét rưỡi. Từ miệng bể, hơi nóng bốc lên nghi ngút. Mặt chất lỏng trong bể sánh đặc, màu vàng nâu, óng ánh dưới ánh đèn pin - dầu sáp đun nóng pha thảo mộc.

Và trong mỗi bể, lơ lửng một hình hài nhỏ bé bọc trong vải đỏ.

Khánh tiến lại gần chiếc bể đầu tiên, hai chân run đến mức suýt khuỵu xuống. Qua lớp vải đỏ đã ngấm dầu sáp, anh vẫn nhận ra hình dáng: một thai nhi, đầu to, thân nhỏ, tay chân co quắp trong tư thế của đứa trẻ còn trong bụng mẹ. Lớp vải đỏ bọc ngoài đã sẫm màu, ướt sũng dầu. Trên thành bể, khắc chìm những dòng chữ Khmer ngoằn ngoèo, và bên dưới là những vạch khắc đếm ngày - anh đếm thử: ba mươi bảy vạch.

Ba mươi bảy ngày. Còn mười hai ngày nữa là đủ 49 ngày.

Anh chuyển sang bể thứ hai, bể thứ ba. Mỗi bể một hình hài, mỗi thành bể một dãy vạch đếm ngày khác nhau: bốn mươi mốt vạch, bốn mươi bốn vạch. Ba vụ thai phụ mất tích hai năm qua. Ba đứa bé đang nằm đây, ngâm mình trong dầu sáp nóng, chờ ngày "thành hình" để bị nhốt vào tượng, để "phù hộ cho chủ làm ăn phát đạt".

Khánh cảm thấy dạ dày quặn thắt. Anh đã khám nghiệm hàng trăm thi thể, đã quen với mọi hình thái của cái chết. Nhưng đây không phải là cái chết. Đây là sự sỉ nhục cái chết - biến những đứa trẻ chưa kịp chào đời thành công cụ cầu tài.

Rồi anh nhìn thấy chiếc bể thứ tư.

Ở góc hầm, cách ba chiếc bể kia một khoảng, là một chiếc bể trống không. Thành bể sạch bong, không một vạch đếm ngày, không một dòng chữ Khmer. Bên trong, nước trong vắt, còn thoang thoảng mùi xà phòng - vừa được cọ rửa. Bên cạnh bể, một xấp vải đỏ mới tinh được gấp ngay ngắn, và một cuộn dây đỏ.

Chiếc bể này đang chờ một đứa bé.

Đứa con của Mai Lan - bị cướp đi mười ba ngày trước - đang ở đâu? Hay chính chiếc bể trống này là dành cho nó, sau khi nó được "sơ chế" ở một nơi khác?

Khánh run rẩy lấy điện thoại ra. Anh phải chụp lại. Đây là bằng chứng - bằng chứng duy nhất cho thấy tội ác đang diễn ra ngay dưới chân xưởng tượng đá này. Anh giơ điện thoại lên, nín thở, bấm chụp.

Tách. Ánh đèn flash lóe lên trong hầm tối - anh quên tắt flash.

Trong một giây, cả căn hầm sáng bừng. Ba hình hài trong bể hiện rõ mồn một. Và Khánh thề rằng, trong ánh chớp đó, anh thấy lớp vải đỏ bọc ngoài hình hài ở bể thứ ba khẽ động đậy.

Anh đứng chết trân, điện thoại suýt rơi khỏi tay. Không. Không thể nào. Đó chỉ là ảo giác do ánh sáng, do hơi nóng bốc lên làm méo mó hình ảnh. Anh tự nhủ như vậy, nhưng tay anh run đến mức khi bấm chụp tấm thứ hai, tấm thứ ba, cả hai tấm đều nhòe nhoẹt, chỉ thấy những vệt sáng vàng loang lổ.

Anh hít sâu, tỳ khuỷu tay vào thành bể để giữ vững, bấm thêm ba tấm nữa. Lần này, anh tắt flash, chỉ dùng ánh đèn pin hắt xiên. Ba tấm ảnh hiện lên tương đối rõ: thành bể khắc chữ Khmer, vạch đếm ngày, và hình hài bọc vải đỏ lơ lửng trong dầu sáp.

Đủ rồi. Phải ra ngay.

Khánh quay lưng, bước vội về phía cửa hầm. Nhưng vừa đến ngưỡng cửa, anh khựng lại. Từ phía trên - từ trong kho sau - vọng xuống một âm thanh rất khẽ: tiếng dép cao su lẹp xẹp trên nền xi măng.

Có người đang ở trong kho sau.

Khánh tắt phụt đèn pin, nép mình vào bóng tối cạnh cửa hầm, nín thở. Tiếng dép lẹp xẹp đi qua đi lại trên đầu anh vài vòng, rồi dừng lại. Rồi một giọng ngọng nghịu vang lên, khàn khàn, như đang nói chuyện với ai đó:

- Ngoan... các con ngoan... thầy xuống thăm các con đây...

Tiếng dép bắt đầu đi xuống - về phía cửa hầm.

Khánh không kịp suy nghĩ. Anh lao vào đường ống sành, bò ngược trở ra bằng cả tay chân, quần áo ướt sũng, đầu gối rướm máu vì cọ vào thành ống. Phía sau, anh nghe tiếng cánh cửa gỗ kẽo kẹt mở ra, và giọng ông Sáu Lửa vang lên trong hầm, dịu dàng đến rợn người:

- Thầy đây... thầy mang thức ăn cho các con đây...

Khánh bò như điên, không dám bật đèn pin, chỉ biết lao về phía trước trong bóng tối đặc quánh. Khi anh chui ra khỏi miệng ống, ngã sõng soài trên nền đất sau kho, thì từ trong ống vọng ra một âm thanh khiến máu anh đông cứng: lách cách, lách cách - tiếng lục lạc. Nó vang lên từ sâu trong lòng đất, dù lúc đó mới chỉ 23 giờ 40 phút, chưa đến giờ nghi lễ.

Anh nằm thở hổn hển trên nền đất lạnh, toàn thân run rẩy. Trong túi áo, chiếc điện thoại vẫn còn đó, ấm nóng. Sáu tấm ảnh - hai tấm nhòe, ba tấm rõ, một tấm chụp vội trong ánh flash.

Bằng chứng. Cuối cùng thì anh cũng có bằng chứng trong tay.

Anh lết về lán thợ trong bóng tối, không dám bật đèn pin, mỗi bước chân đều như đi trên mìn. Về đến chiếu, anh giấu điện thoại xuống đáy túi vải đựng quần áo, chèn thêm mấy bộ đồ bẩn lên trên. Sáu tấm ảnh chỉ nằm trong chiếc điện thoại này - không có bản sao nào khác. Nếu mất nó, anh sẽ mất tất cả. Nếu ngày mai có ai lục soát, họ sẽ phải lật tung cả lán mới tìm ra.

Làm xong, anh nằm xuống, nhưng mắt vẫn mở trừng trừng. Ba hình hài trong bể dầu. Chiếc bể thứ tư còn trống. Tiếng lục lạc vang lên từ lòng đất lúc 23 giờ 40 phút. Mọi thứ đang vượt xa khỏi những gì một bác sĩ pháp y như anh có thể hiểu được.

Nhưng khi anh lồm cồm bò dậy, phủi đất cát trên người, thì anh nhận ra một điều khiến tim anh như ngừng đập. Trên nền đất ướt cạnh miệng ống, in rõ một dấu dép cao su. Và bên cạnh nó, một dấu chân đất còn mới nguyên, nhỏ hơn - như chân của một đứa trẻ.

Dấu chân đó hướng về phía lán thợ.

Hướng về phía anh đang đứng.

Chương khác

Xem thêm