Khế Ước Sinh Tử: Ta Cược Cả Tu Tiên Giới - Chương 247: Đấu Gạo Cuối Cùng

Những ngày cuối tháng hai, Hồ Bất Quy trở về sau chuyến chạy thuyền tin dài nhất từ đầu quý cược đến nay. Hắn đã đi suốt hơn mười ngày, xuôi ngược khắp…

Nội dung chương

Những ngày cuối tháng hai, Hồ Bất Quy trở về sau chuyến chạy thuyền tin dài nhất từ đầu quý cược đến nay.

Hắn đã đi suốt hơn mười ngày, xuôi ngược khắp các làng mạc Xích Đồng Vực, từ những thôn xóm ven sông đến những bản làng hẻo lánh trong núi. Trên mỗi bến đỗ, hắn đều làm một việc duy nhất: kể chuyện.

Hắn kể về một người đàn ông họ Lục, đã đem một trăm năm tuổi thọ của mình ra cược với Hầu gia, chỉ để đổi lấy một cơ hội cho dân chúng hai vực. Hắn kể về những buổi phát chẩn không nghỉ một ngày, về những đội đào giếng miệt mài dưới nắng gắt, về một người dù ho khan không dứt vẫn xuống tận đáy giếng đào cùng dân. Hắn kể không thêm không bớt, chỉ kể sự thật, nhưng mỗi lần kể xong, dân làng đều lặng đi rất lâu.

Chuyến đi này, hắn mang về một câu chuyện khiến cả đoàn sững sờ.

Hôm ấy, thuyền tin của Hồ Bất Quy cập bến một làng chài nghèo ở phía tây Xích Đồng Vực. Làng này đất cằn, dân chỉ sống bằng nghề chài lưới trên sông, năm nào hạn hán là năm ấy đói. Nghe nói có thuyền tin đến, cả làng kéo ra bến, già trẻ lớn bé đứng chật cả bờ sông.

Hồ Bất Quy đứng trên mũi thuyền, kể chuyện như mọi lần. Hắn kể về lễ lập khế ở cửa sông, kể về cái giá một trăm năm tuổi thọ, kể về Lục Tri Vi ngày ngày phát chẩn, đêm đêm lo cho đội đào giếng. Dân làng nghe, ban đầu còn xì xào, dần dần im phăng phắc, chỉ còn tiếng sông vỗ vào mạn thuyền.

Kể xong, Hồ Bất Quy chắp tay:

- Bà con, ta kể chuyện này không phải để xin xỏ gì. Lục tiên sinh dặn, thuyền tin chỉ chở chuyện, không chở của. Bà con nghe cho biết, rồi ai về nhà nấy, lo cho gia đình mình là được.

Dân làng vẫn đứng im, không ai nhúc nhích. Một bà lão ôm cháu đứng ở hàng đầu, nghe đến đoạn Lục tiên sinh trả một trăm năm tuổi thọ, bỗng bật khóc nức nở. Đứa cháu nhỏ ngẩng lên hỏi bà sao khóc, bà lão vừa lau nước mắt vừa nói:

- Bà khóc vì thương người tốt. Trên đời này, còn có người dám đem mạng mình ra cược cho dân nghèo như chúng ta, bà sống đến từng này tuổi mới thấy lần đầu.

Nói xong, hắn định cho thuyền rời bến. Nhưng bô lão của làng, một ông già râu tóc bạc phơ, chống gậy bước ra, giơ tay ngăn lại.

- Khoan đã, thuyền gia. Ông lão nói, giọng run run nhưng rõ ràng. Ngươi kể chuyện Lục tiên sinh cược mạng vì dân, lão nghe mà lòng đau như cắt. Làng ta nghèo, không có gì nhiều, nhưng không thể nghe chuyện ấy rồi làm như không nghe.

Ông lão quay sang dân làng, giọng vang lên:

- Bà con nghe đây. Lục tiên sinh vì chúng ta mà đem cả mạng sống ra cược. Chúng ta là dân Xích Đồng Vực, chúng ta không thể ngồi yên. Nhà nào còn gạo, mang ra đây. Đội đào giếng đang đào ngày đào đêm vì chúng ta, chúng ta góp gạo cho họ ăn, để họ có sức đào tiếp.

Dân làng sững sờ. Làng chài nghèo, hạn hán kéo dài, nhà nào cũng chỉ còn chút gạo cầm hơi. Nhưng sau một thoáng im lặng, một người đàn bà trung niên bước ra trước, ôm một đấu gạo nhỏ, đặt xuống bến sông.

- Nhà ta còn đúng một đấu gạo cuối cùng, để dành cho con nhỏ. Nhưng Lục tiên sinh còn dám đem mạng ra cược, ta tiếc gì đấu gạo này.

Một người rồi hai người, cả làng lần lượt mang gạo ra. Người một nắm, người nửa đấu, có nhà vét sạch cả chum, gom lại được đầy một bao lớn. Ông bô lão đích thân vác bao gạo lên thuyền, đặt vào tay Hồ Bất Quy, nói một câu khiến hắn nhớ mãi:

- Tiên sinh cược cả mạng vì ta, ta tiếc gì đấu gạo.

Hồ Bất Quy kể đến đây, mắt đỏ hoe. Hắn vỗ vào bao gạo đặt giữa phòng, giọng nghẹn lại:

- Ta đã chạy thuyền tin bao nhiêu năm, chở đủ thứ trên đời, nhưng chưa bao giờ chở một bao gạo nặng như bao này. Đây không phải gạo, đây là lòng dân. Một làng chài nghèo, vét đến hạt gạo cuối cùng trong chum, chỉ để đội đào giếng có cơm ăn mà đào tiếp.

Lục Tri Vi lặng người, tay đặt lên bao gạo, cảm nhận hơi ấm còn vương của những bàn tay dân làng. Hắn khẽ nói:

- Ta không thể nhận. Đây là gạo cứu mạng của họ, ta nhận thì họ ăn gì.

Hồ Bất Quy lắc đầu:

- Ta cũng đã nói vậy với bô lão. Nhưng ông cụ nắm tay ta, nói rằng: Lục tiên sinh lo cho cả vực, chúng ta chỉ lo được cho đội đào giếng. Gạo này không phải cho tiên sinh, là cho những người đang đào giếng dưới nắng gắt. Tiên sinh từ chối, là coi thường lòng dân làng ta.

Du Thính nghe vậy, mắt cũng đỏ hoe:

- Chủ nhân, nhận đi. Đây là tấm lòng của dân, từ chối mới là phụ lòng họ. Chúng ta sẽ dùng bao gạo này đúng như ý họ, nấu cơm cho đội đào giếng, không phí một hạt.

Lục Tri Vi gật đầu, giọng trầm thấp:

- Được. Ngày mai, ngươi mang bao gạo này đến công trường, nấu cơm cho đội đào giếng ăn. Nói với họ, đây là gạo của bà con làng chài phía tây góp, là đấu gạo cuối cùng trong chum của họ. Ai ăn một hạt, phải nhớ mình đang gánh trên vai niềm tin của cả một làng.

Hồ Bất Quy gật đầu, rồi chợt cười:

- Còn một chuyện nữa. Bô lão dặn ta chuyển lời đến ngài. Ông cụ nói: Lão già rồi, không đào giếng được, không đánh nhau được, chỉ còn đấu gạo cuối cùng. Mong tiên sinh đừng chê ít. Nếu ngài thắng ván cược này, lão chỉ xin một điều, đừng quên làng chài nghèo phía tây còn có những người tin ngài.

Lục Tri Vi nghe, lòng đau nhói. Hắn đứng dậy, đi ra cửa, nhìn về phía tây xa xôi, nơi có một làng chài nghèo vừa vét sạch chum gạo vì hắn. Hắn khẽ nói, như nói với chính mình:

- Ta sẽ không quên. Dù thắng hay thua, ta cũng không quên.

Tạ Vãn Thư ngồi một bên, lặng lẽ ghi vào sổ. Nàng ghi lại chuyện thuyền tin, chuyện làng chài, chuyện bao gạo và câu nói của bô lão. Viết xong, nàng đặt bút xuống, nhìn Lục Tri Vi đứng ở cửa, lòng chợt xao động.

Nàng đã theo dõi hắn từ đầu quý cược, đã ghi lại cả bẫy chữ lẫn những việc thiện hắn làm. Nàng từng nghĩ, hắn là kẻ bẻ cong chữ nghĩa, không đáng tin. Nhưng hôm nay, nhìn bao gạo của làng chài nghèo, nhìn ánh mắt hắn khi nghe lời nhắn của bô lão, nàng chợt hiểu, con người này phức tạp hơn nàng tưởng rất nhiều.

Hắn có thể bẻ cong chữ nghĩa trong đêm ký khế, nhưng hắn cũng có thể khiến một làng chài nghèo tự nguyện vét sạch chum gạo vì mình. Bẫy chữ là thật, lòng dân cũng là thật. Hai thứ ấy cùng tồn tại trong một con người, khiến nàng không biết nên ghi hắn vào trang nào của sổ tay.

Đêm ấy, Lục Tri Vi mang bao gạo đến công trường đào giếng. Hắn đích thân vo gạo, nấu một nồi cơm lớn, rồi múc từng bát chia cho đội đào giếng đang nghỉ tay. Hắn nói với họ về làng chài phía tây, về đấu gạo cuối cùng, về câu nói của bô lão.

Đội đào giếng nghe xong, ai cũng lặng đi. Một người thợ đào trẻ, tay còn phồng rộp vì cuốc xẻng, bưng bát cơm mà tay run rẩy, nói:

- Cơm này, ta không dám ăn phí. Bà con vét chum gạo cho chúng ta, chúng ta phải đào ra nước, mới không phụ lòng họ.

Những người khác đồng thanh hưởng ứng. Đêm ấy, đội đào giếng không ai ngủ sớm, họ thắp đuốc đào thêm mấy canh giờ, tiếng cuốc xẻng vang rền trong đêm tối, như muốn đáp lại tấm lòng của làng chài xa xôi.

Lục Tri Vi đứng nhìn họ, lòng vừa ấm vừa đau. Hắn chợt hiểu ra một điều: ván cược này, hắn không còn đánh một mình nữa. Phía sau hắn, là hàng nghìn hàng vạn dân chúng, là những đấu gạo cuối cùng, là những niềm tin không gì lay chuyển được. Hắn thắng hay thua, đã không còn là chuyện của riêng hắn.

Hắn ngẩng mặt lên trời, khẽ nói:

- Trời cao có mắt, xin hãy nhìn xuống đây. Dân chúng đã đặt cả mạng sống và hạt gạo cuối cùng vào ván cược này. Xin đừng để họ thất vọng.

Gió đêm thổi qua công trường, mang theo hơi lạnh của sương khuya, nhưng trong lòng mỗi người thợ đào, đều đang cháy một ngọn lửa ấm. Ngọn lửa ấy, có tên là lòng dân.

Xa xa, ánh đèn trên thuyền tin của Hồ Bất Quy vẫn sáng. Hắn đứng ở mũi thuyền, nhìn về phía công trường rực đuốc, khẽ mỉm cười. Hắn đã chạy thuyền tin bao nhiêu năm, chở đủ loại hàng hóa, nhưng chưa có chuyến hàng nào khiến hắn tự hào như chuyến này. Vì hắn biết, thứ hắn vừa chở về, không phải một bao gạo, mà là cả một vực lòng dân.

Chương khác

Xem thêm