Lên Hương - Chương 112: Nghi thức cổ

Lễ phát tang của cô Sáu Đồng được cử hành vào một đêm cuối tháng chạp, khi gió bấc thổi hun hút qua con hẻm Chợ Quán. Diệp An đã chuẩn bị kỹ lưỡng suốt…

Nội dung chương

Lễ phát tang của cô Sáu Đồng được cử hành vào một đêm cuối tháng chạp, khi gió bấc thổi hun hút qua con hẻm Chợ Quán.

Diệp An đã chuẩn bị kỹ lưỡng suốt ba ngày: hòm gỗ vàng tâm đã đóng xong, nắp hòm vẽ điện thờ nhang trầm đang hong khô lần cuối trong xưởng. Bàn thờ vọng được bày đúng nghi thức cổ của người Hoa Chợ Lớn mà cô Út Lặng tận tay hướng dẫn. Không rạp lớn, không băng rôn lòe loẹt, chỉ có vải trắng, nến đỏ, và mùi trầm thơm ngát quyện trong không khí lạnh.

Ba đệ tử đến từ sớm. Điều làm Diệp An ngạc nhiên là cả ba đều mặc đồ tang chỉnh tề, mặt mày nghiêm trang, không còn vẻ tranh giành hôm nào. Chị cả Đệ Nhất đích thân lau từng cái chân đèn. Cậu Hai Bóng thì loay hoay học cách xếp mâm cơm cúng đúng kiểu cổ từ cô Út Lặng, miệng lẩm bẩm:

- Hồi trước toàn cúng sao cho người ta, giờ cúng cơm cho cô mà cũng phải học lại từ đầu. Nhục thật.

- Học được là tốt rồi, - cô Út Lặng đáp, tay thoăn thoắt xếp từng món. - Cô mà thấy anh Hai chịu học lễ cổ, chắc cô mừng lắm.

Diệp An đứng nhìn cô Út Lặng bày biện, trong lòng không khỏi cảm phục. Cô gái trẻ loay hoay từ sáng sớm, tự tay nấu nồi cháo trắng, kho một nồi cá bống, luộc đĩa rau muống, bày lên mâm cúng đơn sơ mà tươm tất. Theo nghi thức cổ của người Hoa Chợ Lớn, mâm cơm cúng người mới mất phải có đủ ba món mặn, một món canh, cơm trắng đầy chén và ba đôi đũa ngay ngắn. Cô Út làm từng việc một cách thành kính, miệng khẽ khấn:

- Cô ơi, con nấu mấy món cô thích ăn hồi còn sống. Cô về ăn cho nóng nhé.

Chị cả Đệ Nhất đứng bên cạnh nhìn, bỗng quay mặt đi lau nước mắt. Bà ta chợt nhớ ra đã bao nhiêu năm rồi mình không tự tay nấu cho cô Sáu một bữa cơm nào, toàn mua đồ cúng sẵn ngoài chợ cho nhanh. Cậu Hai Bóng thì lóng ngóng phụ một tay, làm đổ cả chén nước mắm, bị chị cả mắng cho một trận mà chỉ cười trừ.

Khách đến viếng bắt đầu kéo đến từ chiều. Toàn là những bà cụ, những cô bán hàng ngoài chợ, những người từng được cô Sáu xem quẻ, cúng kiếng. Họ không mang vòng hoa lòe loẹt mà mang theo nải chuối, cân cam, bó nhang trầm. Một bà cụ bán xôi đầu hẻm sụt sùi:

- Cô Sáu ơi là cô Sáu, hồi tôi bệnh nặng, cô không lấy một đồng tiền cúng mà còn cho thêm tiền mua thuốc. Giờ cô đi rồi, tôi biết tìm ai?

Diệp An đứng tiếp khách, ghi sổ tang, trong lòng ngổn ngang. Anh làm nghề này đã mấy tháng, chứng kiến không biết bao nhiêu đám tang. Nhưng đám tang của một bà đồng lại có cái không khí rất riêng: vừa trang nghiêm vừa gần gũi, như đưa tiễn một người thân trong xóm chứ không phải một "nhân vật nổi tiếng" như lời chị cả Đệ Nhất từng khoe.

Bé Ba lẩn quẩn quanh bàn thờ, vô hình với tất cả mọi người trừ Diệp An. Bé tò mò ngó nghiêng mâm cúng, thỉnh thoảng lại hít hà mùi nhang trầm với vẻ khoái chí. Diệp An phải lườm bé mấy lần vì bé cứ định thò tay bốc trộm miếng bánh pía trên mâm cúng. Bé Ba lè lưỡi, nhưng rồi cũng ngoan ngoãn ngồi yên, vì bé biết đám tang này đặc biệt: người nằm trong hòm là người duy nhất trong xóm từng nhìn thấy bé mà không hề sợ hãi, còn cho bé kẹo mỗi lần bé lảng vảng qua điện thờ.

Lễ khâm liệm bắt đầu lúc tám giờ tối. Theo nghi thức cổ, người mất được tắm rửa sạch sẽ bằng nước lá thơm, mặc áo liệm mới, đặt vào hòm trong tiếng tụng kinh trầm hùng của sư thầy mời từ chùa gần đó. Ba đệ tử quỳ hai bên, đội khăn tang trắng, khóc nức nở. Lần này, Diệp An nghe ra tiếng khóc thật, không còn mùi tính toán như hôm nào.

Giữa buổi lễ, khi mọi người đang thành kính, cậu Hai Bóng bỗng lén lút ra hiệu cho một đứa đệ tử nhỏ. Thằng nhỏ rón rén mang từ ngoài vào một mâm đồ cúng sao: nến màu, giấy tiền in hình sao, và một tấm bài vị viết tên tuổi cô Sáu để cúng giải hạn. Hóa ra cậu Hai vẫn chưa từ bỏ ý định, định lén cúng sao "cho đủ lễ" mà không cho ai biết.

Bé Ba thấy vậy, mắt sáng rực lên như bắt được trò vui. Bé bay vù đến bên mâm cúng sao, phùng má thổi một hơi thật mạnh. Ngọn nến cúng sao vụt tắt. Thằng đệ tử nhỏ hoảng hồn, vội châm lại. Bé Ba lại thổi. Tắt. Châm lại. Thổi. Tắt.

Đến lần thứ ba, cả đám người xung quanh đều nhìn thấy rõ ràng: trong gian nhà kín gió, ngọn nến cứ cháy được một lúc lại tự tắt ngúm, mà không ai động vào. Mặt cậu Hai Bóng xanh như tàu lá chuối. Thằng đệ tử nhỏ run cầm cập, đánh rơi cả hộp quẹt. Mấy bà khách đứng gần đó xì xào:

- Cô Sáu linh thiêng quá, không cho cúng bậy.

- Đã dặn là làm đúng lễ cổ mà còn lén lút, đáng đời.

Cậu Hai Bóng cúi gằm mặt, lí nhí xin lỗi rồi vội vàng dẹp mâm cúng sao vào trong, không dám hó hé thêm câu nào. Từ đó đến cuối buổi lễ, anh ta ngoan ngoãn như cún con, sai đâu làm đó, không dám bày vẽ thêm bất cứ thứ gì.

- Cô... cô Sáu không cho cúng, - cô Út Lặng thì thầm, mắt rưng rưng. - Em đã bảo mà.

Chị cả Đệ Nhất vội vàng dẹp mâm cúng sao vào trong, miệng lẩm bẩm khấn vái:

- Cô ơi, chúng con biết lỗi rồi, cô đừng giận. Từ giờ chỉ làm đúng lễ cổ thôi.

Diệp An đứng một bên, cố nín cười mà mặt đỏ bừng. Anh liếc thấy Bé Ba đang ôm bụng cười lăn lộn trên xà nhà, còn lè lưỡi trêu anh. Anh khẽ lắc đầu, nhưng trong lòng thì thầm cảm ơn bé: có những chuyện, người sống nói mãi không nghe, phải để người chết "lên tiếng" mới chịu tin.

Lễ phát tang tiếp tục trong không khí trang nghiêm. Khi đến phần tuyên đọc di nguyện, Diệp An bước ra giữa, giọng rõ ràng:

- Theo di nguyện của cô Sáu Đồng, tang lễ này làm đúng nghi thức cổ, không cúng sao giải hạn. Và cô cũng dặn, cô không chỉ định bất kỳ ai kế nghiệp. Cái ấn đồng và cuốn sổ khách hàng, ba vị đệ tử tự bàn với nhau sau bốn chín ngày.

Ba người cúi đầu vái tạ. Chị cả Đệ Nhất bước lên, quỳ trước bàn thờ, tay vẫn nắm chặt tờ di chúc giả hôm nào, khóc nức nở:

- Cô ơi, con biết lỗi rồi. Tờ giấy này con sẽ giữ đến lễ đóng nắp, rồi con tự tay hóa trước mặt cô, từ giờ con không dám làm chuyện khuất tất nữa.

Khói hương cuộn lên, bay lên cao mãi. Diệp An đứng nhìn, bỗng thấy sống mũi cay cay. Bé Ba từ trên xà nhà bay xuống, đứng cạnh anh, khẽ nói:

- Anh Hai ơi, em vừa thấy cô Sáu đứng ở góc kia, cười. Cô mặc áo dài khăn xếp đẹp lắm, không còn mệt mỏi như lúc anh vẽ nữa.

Diệp An quay phắt lại, nhưng góc nhà trống không. Anh biết mình không có căn để thấy hồn cô lúc này, nhưng lời Bé Ba nói làm anh ấm lòng. Anh nhớ đến chú Bảy, nhớ đến những đêm chú ngồi kể chuyện nghề, bảo rằng đám tang đẹp nhất không phải đám tang to nhất mà là đám tang thật nhất, thật với lòng người đã khuất.

Đêm ấy, lễ phát tang kết thúc lúc gần nửa đêm. Khách khứa ra về trong im lặng trang nghiêm, ai cũng khen đám tang "có hồn", không ồn ào mà ấm cúng lạ thường. Ba đệ tử ở lại dọn dẹp, lần đầu tiên trong nhiều ngày, ba người ngồi lại với nhau uống chén trà mà không cãi nhau câu nào.

Diệp An tiễn họ ra cửa, trong lòng nhẹ nhõm. Ca này coi như đã đi được nửa đường, chỉ còn lễ đóng nắp và đưa tang nữa là xong. Nhưng trong đầu anh vẫn lởn vởn hình ảnh cây đinh sắt nằm trong ngăn kéo, và câu nói của bà cụ khách quen: "Nghĩa địa cổ có đinh."

Anh quay vào xưởng, lấy cây đinh ra ngắm nghía dưới ánh đèn một lần nữa. Ngày mai, anh sẽ mang nó qua nhà A Lực. Có những chuyện, càng để lâu càng nguy hiểm, nhất là khi nó liên quan đến đất đai mồ mả.

Ngoài hiên, ngọn đèn lồng lụa trắng đung đưa trong gió bấc. Diệp An chợt rùng mình, không phải vì lạnh mà vì một linh cảm mơ hồ: đám tang này êm ả bao nhiêu, thì chuyện sắp tới có lẽ sẽ dữ dội bấy nhiêu.

Chương khác

Xem thêm