Lên Hương - Chương 115: Một giờ sáng ở Đa Phước

Một giờ sáng, nghĩa địa cổ Đa Phước chìm trong màn sương mỏng và ánh trăng bàng bạc. Trước khi lên đường, cả đội tập trung ở tiệm Vạn Niên Cư để kiểm tra…

Nội dung chương

Một giờ sáng, nghĩa địa cổ Đa Phước chìm trong màn sương mỏng và ánh trăng bàng bạc.

Trước khi lên đường, cả đội tập trung ở tiệm Vạn Niên Cư để kiểm tra đồ nghề lần cuối. Không khí căng thẳng như trước giờ ra trận. A Lực đi một vòng, kiểm tra từng người: xẻng, vải bọc, đèn pin, dây thừng, bình nước, cháo gừng, cà phê, bánh mì. Đến lượt Diệp An, ông nhìn bọc vải của anh, gật gù:

- Được, gọn nhẹ. Nhớ, có chuyện gì thì nấp sau lưng chú, đừng anh hùng rơm.

- Cháu biết rồi, - Diệp An đáp, cố làm ra vẻ bình tĩnh dù tim đập như trống làng.

Bé Ba thì háo hức như đi hội. Bé đeo cái chuông nhỏ vào cổ tay, bay vòng vòng quanh tiệm, miệng hát nghêu ngao. Diệp An phải dặn đi dặn lại:

- Đến nơi là phải im lặng tuyệt đối, không được cười, không được hát, có chuyện gì thì rung chuông báo hiệu. Nhớ chưa?

- Nhớ rồi, khổ lắm, nói mãi, - Bé Ba bĩu môi, nhưng rồi cũng ngoan ngoãn gật đầu.

Tư Hủ Tiếu phát cho mỗi người một gói cháo gừng còn nóng hổi, dặn ăn lót dạ cho ấm bụng, đêm nghĩa địa sương xuống lạnh lắm, không ăn là run tay. Tám Bánh Mì thì phát bánh mì, mỗi người một ổ, bảo là "lương khô đặc biệt, ăn vào nhổ đinh khỏe như trâu". Chín Cá còn lén nhét vào túi Diệp An hai cái kẹo đậu phộng, thì thầm: "Ăn cho đỡ run, lần đầu ai cũng run."

Cả đội ăn uống qua loa rồi lên đường, chia làm ba tốp nhỏ để khỏi gây chú ý, hẹn gặp nhau ở lùm cây phía tây Đa Phước. Tốp một do A Lực dẫn, đi đường chính, giả vờ là người đi thăm mộ đêm. Tốp hai do Tư Hủ Tiếu dẫn, đi đường ruộng, mang theo đồ nghề giấu trong bao tải. Tốp ba chỉ có Diệp An và Ba Gác, đi lối mòn sau, vì Diệp An mang bọc vải dụng cụ nhẹ nhất, dễ chạy nếu có biến.

Đường phố Sài Gòn một giờ sáng vắng tanh, chỉ còn vài quán hủ tiếu gõ còn sáng đèn và tiếng chó sủa vu vơ. Diệp An đi cạnh Ba Gác, tim đập thình thịch. Anh chưa bao giờ làm chuyện lén lút như thế này, cứ có cảm giác như mình đang đi ăn trộm.

Đoàn người mười mạng lặng lẽ tiến vào từ lối mòn phía sau: tám đạo tỳ áo bà ba đen, khăn rằn quấn cổ, Diệp An ôm bọc vải đựng dụng cụ đi giữa. Bé Ba bay lơ lửng phía trên, tay cầm chuông nhỏ, mắt đảo quanh cảnh giới. Không ai nói một lời, chỉ có tiếng chân sột soạt trên lá khô và tiếng côn trùng rả rích.

Diệp An chưa bao giờ đi nghĩa địa ban đêm. Ban ngày, Đa Phước đã âm u với những hàng mộ cổ rêu phong, bia đá nghiêng ngả. Ban đêm, dưới ánh trăng, nơi này như một thế giới khác: những tấm bia đá trắng toát như những bóng người đứng im, những gò đất nhấp nhô như sóng, và mùi đất ẩm, mùi nhang cũ quyện vào nhau, xộc vào mũi khiến anh rùng mình liên tục. Thỉnh thoảng, một cơn gió lạnh thổi qua, làm những cành dầu khô xào xạc, nghe như tiếng ai đó thì thầm.

- Đừng sợ, - A Lực đi cạnh anh, giọng trầm ấm, tay đặt lên vai anh. - Đất nghĩa địa hiền lắm, chỉ có người sống mới ác. Mày cứ đi sát chú. Hồi chú mới vào nghề, lần đầu đi bốc mộ đêm, chú sợ đến tè ra quần, sư phụ chú phải nắm tay dắt đi từng bước. Giờ thì quen rồi, đi nghĩa địa đêm còn thấy yên tĩnh hơn đi chợ.

Câu nói đùa của A Lực làm Diệp An bật cười, bớt căng thẳng hẳn. Anh chợt nghĩ, những người đàn ông này, ban ngày họ là thợ hồ, xe ôm, bán hủ tiếu, vá xe, nhưng ban đêm, họ là những người gánh trên vai những linh hồn, đi vào nơi mà người thường không dám đến.

Bảy Ve Chai và Chín Cá đi đầu, rành đường như rành nhà mình, vì hai người từng theo cha đi bốc mộ ở đây từ hồi còn nhỏ. Hai người ra hiệu cho đoàn dừng lại sau một lùm cây rậm rạp, rồi Bảy Ve Chai quay lại, thì thầm, giọng chắc nịch:

- Qua khỏi lùm này là gò mộ cổ lớn nhất. Tụi canh chừng của Lý Cọp thường ngồi ở chòi lá phía đông, giờ này chắc đang ngủ gật. Mình đi vòng phía tây, nhẹ chân thôi. Nhớ, dẫm lên lá khô thì nhấc chân cao, đặt xuống nhẹ, đừng để lá kêu.

Đoàn người bò khom qua lùm cây, tim Diệp An đập thình thịch như muốn vỡ lồng ngực. Anh cố hít thở đều, nhớ lời chú Bảy dặn: "Vào đất người chết, lòng phải tĩnh, chân phải nhẹ, miệng phải sạch." Anh lẩm bẩm khấn trong bụng: "Các cụ ơi, chúng cháu đến để giúp, không phải để quấy phá, các cụ phù hộ cho chúng cháu nhổ hết đinh, đừng để tụi canh chừng phát hiện."

Qua khỏi lùm cây, trước mắt họ hiện ra gò mộ cổ lớn nhất Đa Phước: một gò đất cao chừng hai mét, trên đỉnh có tấm bia đá khắc chữ Hán cổ đã mờ gần hết. Xung quanh, cỏ dại mọc đầy, mấy cây dầu cổ thụ thân to hai người ôm không xuể. Dưới ánh trăng, Diệp An nhìn rõ một vòng tròn đất bị xới lên còn mới, chạy quanh chân gò mộ, đất còn ẩm và tơi, khác hẳn đất cũ xung quanh.

A Lực ra hiệu cho mọi người tắt đèn pin, chỉ dùng ánh trăng. Ông bò đến gần vòng đất mới, lấy tay gạt nhẹ lớp đất mặt. Dưới lớp đất mỏng, một đầu đinh sắt đen sì lộ ra. Ông gật đầu với cả đội: đúng như trinh sát báo.

- Chia ra, - A Lực thì thầm, giọng đủ cho cả đội nghe, tay vẽ một vòng tròn trên không. - Mỗi người phụ trách một đoạn vòng tròn. Đào nhẹ, nhổ khéo, đừng làm gãy đinh, gãy là mất dấu vết. Nhổ được cây nào, bọc vải ngay cây ấy, đánh dấu thứ tự. Ba Gác lo xẻng, Năm Vá Xe lo bọc, còn lại lo nhổ. Thằng An, mày đi với chú, học cách nhổ đinh trấn cho biết, sau này còn dùng.

Bé Ba bay lên cao, đảo một vòng quanh khu vực rồi bay xuống, thì thầm với Diệp An:

- Anh Hai ơi, phía đông có hai thằng đang ngủ gật trong chòi lá, ngáy như sấm. Phía tây không có ai. Mình làm nhanh thì kịp.

- Ngoan, - Diệp An khẽ nói. - Em bay cao canh chừng giúp anh, có động thì rung chuông ba cái.

Bé Ba gật đầu, bay vút lên ngọn cây dầu cao nhất, ngồi vắt vẻo trên cành, mắt đảo quanh như cú mèo. Từ trên cao, bé có thể quan sát toàn bộ nghĩa địa, bất cứ động tĩnh nào cũng không qua được mắt bé. Gió đêm thổi làm cành cây đung đưa, bé bám chặt, mắt không rời chòi lá phía đông.

A Lực bò một vòng quanh chân gò mộ, gạt lớp đất mặt ở mấy điểm, đếm những đầu đinh đen sì lộ ra. Mặt ông càng lúc càng nặng, trán nhăn tít lại. Ông bò thêm một vòng nữa, lần này chậm hơn, kiểm tra kỹ từng đoạn, thỉnh thoảng lại lấy tay đo khoảng cách giữa các cây đinh.

- Vòng tròn khép kín, - ông thì thầm, giọng nặng trĩu. - Đinh cắm cách nhau chừng một sải tay, đều tăm tắp như có thước đo. Đếm sơ đã hơn chục cây, cây nào cũng dài, đóng sâu. Kẻ đóng đinh này không phải hạng tầm thường, nó biết phong thủy, biết cách khóa long mạch.

Diệp An nhìn quanh gò mộ cổ dưới ánh trăng: một vòng đinh sắt dài đóng sâu xuống đất, vây kín lấy gò mộ như một vòng kim cô. Anh rùng mình, nhớ đến lời cô Sáu: "Người ta đóng đinh xuống đất, đất đau lắm." Anh chợt tưởng tượng ra cảnh những kẻ lạ mặt lén lút đến đây trong đêm, tay cầm búa, đóng từng cây đinh xuống đất, trong khi người nằm dưới mộ không thể kêu cứu.

Bé Ba từ trên cây bay xuống, đậu lên vai Diệp An, thì thầm, giọng run run:

- Anh Hai ơi, em thấy lạnh. Chỗ này lạnh lắm, lạnh từ dưới đất bốc lên. Có nhiều người đang khóc dưới đó, em nghe thấy.

Diệp An ôm lấy bé, vỗ về. Anh cũng thấy lạnh, một cái lạnh không phải từ sương đêm mà từ lòng đất, như thể cả gò mộ đang rên rỉ trong đau đớn.

- Chuẩn bị, - A Lực thì thầm, mắt nhìn một lượt anh em, ai nấy mặt mày căng thẳng nhưng kiên quyết. - Đêm nay, mình gỡ vòng kim cô này ra, trả lại sự yên tĩnh cho đất này.

Chương khác

Xem thêm