Lên Hương - Chương 147: Đêm qua hàng rào

Đêm không trăng cuối tháng Giêng, trời đen như mực tàu đổ. Trần Diệp An ngồi sau thùng chiếc xe ba gác cà tàng của Ba Gác, giữa đống đồ nghề mộc phủ tấm…

Nội dung chương

Đêm không trăng cuối tháng Giêng, trời đen như mực tàu đổ. Trần Diệp An ngồi sau thùng chiếc xe ba gác cà tàng của Ba Gác, giữa đống đồ nghề mộc phủ tấm bạt rách, mỗi lần xe xóc qua ổ gà là tim anh lại nhảy lên một nhịp. A Lực cầm lái phía trước, đầu đội nón lá sụp xuống che nửa mặt, dáng vẻ đúng chuẩn một thợ sửa chữa đi làm ca đêm.

- Ngồi im, đừng có ngó nghiêng, - A Lực nói vọng ra sau, không quay đầu. - Mình là thợ đi sửa mái tôn, nhớ chưa?

- Nhớ rồi. Sửa mái tôn nhà ai?

- Nhà... ông Ba Râu. Ừ, ông Ba Râu ở Bình Hưng Hòa.

- Ông Ba Râu là ai?

- Tao bịa đó. Mày hỏi nhiều quá, người ta nghi là phải.

Diệp An im lặng, ôm chặt túi vải đựng cọ mực trong lòng. Túi vải do chính tay anh khâu, bên trong lót ba lớp vải dầu chống ẩm, đựng bộ cọ vẽ, hũ mực pha đúng tỷ lệ bảy ba, cuộn chỉ ngũ sắc và mấy miếng gỗ đào. Những thứ này với người ngoài chỉ là đồ nghề vẽ vời, nhưng đêm nay, chúng có thể là vũ khí duy nhất của anh.

Xe ba gác dừng cách xưởng gỗ ép Vĩnh Hằng khoảng hai trăm mét, ở một con hẻm cụt tối om. A Lực tắt máy, hai người xuống xe, khoác thêm áo khoác đen. Bé Ba hiện ra trên nóc thùng xe, mặc bộ đồ bà ba đen mà cô bé tự nhận là "đồng phục đặc nhiệm", mặt vẽ ba vạch như lính biệt kích bằng... phấn rôm của Tư Hủ Tiếu.

- Báo cáo chỉ huy, - cô bé thì thầm, giọng nghiêm trang đến buồn cười. - Phía tây hàng rào, đoạn giáp con rạch, không có camera. Bảo vệ ca một đang ngồi ngủ gật ở chốt cổng, còn mười phút nữa đổi ca. Hành động ngay!

A Lực và Diệp An nhìn nhau, rồi cùng gật đầu. Ba bóng người, hai sống một... đã khuất, lầm lũi tiến về phía hàng rào tôn trong bóng đêm.

Đoạn hàng rào phía tây đúng như Bé Ba mô tả: tôn cũ rỉ sét, một tấm bị bung đinh, chỉ cần khẽ đẩy là lọt qua được một người. Bên kia hàng rào là con rạch nhỏ nước đen ngòm, bốc mùi hôi thối của nước thải công nghiệp. A Lực chui qua trước, rồi đỡ Diệp An qua. Bé Ba thì bay vèo qua như không, còn quay lại lè lưỡi trêu.

- Suỵt, - A Lực ra hiệu.

Bên trong khuôn viên xưởng, mùi hóa chất ép gỗ nồng nặc xộc vào mũi, hăng đến mức Diệp An phải nhăn mặt. Keo dán gỗ công nghiệp, formaldehyde, mùi mùn cưa cháy khét, tất cả quyện lại thành một thứ mùi mà anh biết ngay là độc hại. Dãy nhà xưởng dài hun hút, đèn cao áp vàng vọt, dây chuyền ca đêm vẫn chạy ầm ầm, tiếng máy ép gỗ dội vào lồng ngực từng hồi.

- Đi theo em, - Bé Ba bay lả lướt phía trước, thỉnh thoảng dừng lại giơ tay ra hiệu.

Họ luồn qua khoảng trống giữa hai dãy nhà xưởng, nép vào bóng tối của những kiện gỗ xếp chồng cao như núi. Một lần, tiếng bước chân bảo vệ vang lên gần đến mức Diệp An nghe rõ tiếng dép lê quẹt trên nền xi măng. Bé Ba nhanh như chớp bay tới đống thùng phuy gần đó, xô nhẹ một cái. Tiếng thùng phuy đổ loảng xoảng vang lên ở phía đông. Người bảo vệ chửi thề một tiếng rồi chạy về phía đó. Ba bóng người lướt qua như ba con mèo hoang.

- Giỏi lắm, trinh sát trưởng, - A Lực thì thầm, giơ ngón tay cái.

Bé Ba cười tít mắt, nhưng rồi mặt cô bé chợt nghiêm lại. Cô bé dừng trước nhà xưởng số ba, chỉ tay vào bên trong:

- Dây chuyền số ba ở trong này. Nhưng... em ngửi thấy mùi bùa. Mùi nhang trầm trộn với mùi máu khô. Cẩn thận đó, hai anh.

Nhà xưởng số ba tối hơn những nhà xưởng khác, chỉ có vài bóng đèn đỏ mờ mờ. Dây chuyền ép gỗ vẫn chạy, những tấm ván ép chạy ra đều đặn như một con quái vật đang nhả ra từng miếng da. Mùi hóa chất ở đây còn nồng hơn bên ngoài gấp bội. Diệp An phải lấy khăn bịt mũi mới thở được.

Ở cuối dây chuyền, mấy công nhân ca đêm đang làm việc, mặt mày bơ phờ, khẩu trang vải mỏng không che nổi mùi. Một người đàn ông trung niên ho sặc sụa từng cơn, vừa ho vừa xếp ván. Diệp An nhìn mà thấy nhói lòng: những con người này ngày đêm hít thứ không khí độc hại này để kiếm miếng ăn, mà không hề biết dưới chân mình là một ngôi mộ cổ đang bị trấn yểm. Anh chợt nghĩ, cái ác của Vĩnh Hằng không chỉ nằm ở những lá bùa và cây đinh, mà còn nằm ở chính những dây chuyền này, đang bào mòn phổi của người sống từng ngày.

- Đừng nhìn nữa, - A Lực kéo tay anh. - Xong việc rồi tính.

Họ nép sau một kiện gỗ lớn, quan sát. Gầm dây chuyền số ba là một khoảng tối đen ngòm, sâu hun hút. Bé Ba bay tới mép khoảng tối, rồi đột ngột khựng lại, mặt tái đi.

- Sao vậy? - Diệp An thì thầm.

- Lạnh, - Bé Ba nói, giọng run run. - Lạnh buốt xương, anh Hai à. Không phải lạnh của máy lạnh. Là lạnh của... của mồ mả.

Cô bé bay vòng quanh mép khoảng tối một vòng, rồi quay lại, chỉ tay xuống nền xi măng dưới gầm dây chuyền, giọng nhỏ đến mức gần như không nghe được:

- Ở dưới này, anh Hai. Ngay dưới chân mình đây. Lạnh buốt từ dưới đất bốc lên.

Diệp An quỳ xuống, áp lòng bàn tay xuống nền xi măng. Đúng như lời Bé Ba: một luồng hơi lạnh len qua kẽ tay anh, lạnh đến mức anh phải rụt tay lại. Nền xi măng của nhà xưởng, giữa cái nóng hầm hập của máy móc và hóa chất, lại lạnh như nền nhà mồ.

A Lực cũng quỳ xuống, áp tai xuống nền, gõ nhẹ ba cái theo kỹ thuật của thợ mộc nghe gỗ. Tiếng gõ vang lên: cộp... cộp... cộp... rồi ở một điểm, tiếng đổi khác, rỗng hơn, sâu hơn.

- Ở đây, - A Lực thì thầm, mắt sáng lên. - Dưới này rỗng. Có hầm.

Diệp An nhìn quanh. Camera gần nhất cách đó khoảng mười mét, đang lia về hướng khác. Bảo vệ vừa bị dụ đi chưa quay lại. Đây là cơ hội.

Nhưng đúng lúc A Lực rút xà beng ra chuẩn bị cạy nền, Bé Ba bỗng hét lên một tiếng thất thanh, dù không thành tiếng với người thường, nhưng với Diệp An, tiếng hét đó vang dội như sấm:

- Dừng lại! Có bùa! Dưới lớp xi măng có dán bùa trấn!

A Lực khựng tay. Diệp An nheo mắt nhìn kỹ nền xi măng dưới ánh đèn đỏ mờ. Quả nhiên, ở mép một mảng xi măng, lộ ra một góc giấy vàng đã ố, với nét chữ đỏ ngoằn ngoèo như rắn.

Bùa trấn. Kẻ nào đó đã dán bùa ngay trên nắp hầm, để bất cứ ai chạm vào cũng... Diệp An không dám nghĩ tiếp.

- Để em, - Bé Ba nói, giọng run nhưng kiên quyết. - Em là ma, bùa trấn người sống không làm gì được em... chắc vậy.

- Không được, - Diệp An nắm lấy tay cô bé. - Hôm qua em đã bị bùa đỏ làm bỏng rát. Không được liều.

Ba người nhìn nhau trong bóng tối dưới gầm dây chuyền, tiếng máy ép gỗ ầm ầm trên đầu, mùi hóa chất xộc vào mũi, và dưới chân họ, cái lạnh của mồ mả vẫn bốc lên từng đợt. Họ đã đến được đúng chỗ. Nhưng cánh cửa dẫn xuống dưới lại được canh giữ bởi thứ mà không ai trong ba người dám chắc mình đối phó được.

A Lực siết chặt cây xà beng, nhìn Diệp An:

- Tính sao, thằng An?

Diệp An nhìn góc bùa vàng lộ ra, nhìn Bé Ba mặt tái mét, rồi nhìn xuống nền xi măng lạnh buốt dưới chân. Anh hít sâu một hơi. Mùi hóa chất làm anh ho sặc sụa, nhưng đầu óc anh lại tỉnh táo lạ thường.

- Bùa trấn người sống, - anh nói chậm rãi. - Nhưng mình không cần chạm vào bùa. Mình cạy xi măng ở chỗ khác, tránh lá bùa ra. Bùa dán ở mép này, mình cạy từ mép bên kia.

Bé Ba bay một vòng quanh mảng xi măng, rồi gật đầu:

- Được đó anh! Lá bùa chỉ dán ở một góc thôi. Mình cạy từ góc đối diện, bùa không dính vào mình đâu. Nhưng phải nhẹ tay, đừng làm động...

Cô bé chưa nói hết câu thì từ phía cửa nhà xưởng, tiếng bước chân nện trên nền xi măng vang lên, kèm theo tiếng nói chuyện của hai người đàn ông. Ca bảo vệ đổi ca. Sớm hơn dự tính mười phút.

Ba bóng người nín thở, nép sát vào kiện gỗ, không dám nhúc nhích. Ánh đèn pin quét qua quét lại trên nền xưởng, có lúc lia sát đến chỗ họ nấp, chỉ cách vài mét.

Chương khác

Xem thêm