Lên Hương - Chương 150: Người ngồi ở bậc thềm

Bé Ba bay vút về phía đầu kia của nhà xưởng như một vệt khói đen trong bóng tối. Cô bé lượn một vòng quanh chồng thùng sơn cao ngất, rồi dùng hết sức…

Nội dung chương

Bé Ba bay vút về phía đầu kia của nhà xưởng như một vệt khói đen trong bóng tối. Cô bé lượn một vòng quanh chồng thùng sơn cao ngất, rồi dùng hết sức bình sinh xô mạnh vào thùng trên cùng.

Loảng xoảng! Loảng xoảng!

Chồng thùng sơn đổ xuống như domino, tiếng kim loại va vào nền xi măng vang dội cả nhà xưởng, sơn đủ màu văng tung tóe. Người bảo vệ đang soi đèn pin vào chỗ đất vương vãi giật bắn mình, quay phắt lại:

- Cái gì vậy?

Không cần suy nghĩ thêm, hắn chạy vội về phía tiếng động, đèn pin lia loạn xạ. Cơ hội vàng!

- Chạy! - A Lực thì thầm, kéo tay Diệp An.

Hai người lom khom chạy về phía hàng rào phía tây, men theo bóng tối của những kiện gỗ. Bé Ba bay theo sau, thỉnh thoảng lại quay lại xem người bảo vệ có đuổi theo không. May mắn thay, hắn còn đang bận rộn với đống thùng sơn đổ, miệng chửi thề ầm ĩ, gọi điện báo cho ca trưởng.

Nhưng khi chạy ngang qua chỗ đất đã đào, A Lực bỗng khựng lại. Dưới ánh đèn đỏ mờ, anh thấy một vật gì đó sáng loáng nằm lẫn trong đống đất vương vãi. Anh cúi xuống nhặt lên: một cây đinh sắt to bằng ngón chân cái, dài cả gang tay, còn mới toanh, chưa một vết gỉ. Chắc là rơi ra từ trận đồ khi họ hé nắp đá, hoặc do kẻ trấn yểm đánh rơi khi thi công.

- Bằng chứng, - A Lực thì thầm, gói vội cây đinh vào khăn tay, nhét vào túi áo trong. - Đi!

Ba bóng người lọt qua tấm tôn bung đinh ở hàng rào phía tây, lao ra con rạch nhỏ. Mùi hôi thối của nước rạch xộc vào mũi, nhưng với họ lúc này, đó là mùi của tự do. Họ chạy một mạch về chỗ giấu xe ba gác, không dám ngoảnh lại. Phía sau, tiếng chửi thề của người bảo vệ vẫn còn vang vọng, nhưng không có tiếng đuổi theo. Có lẽ hắn nghĩ đó chỉ là trò phá phách của mấy đứa trẻ trâu, hoặc có lẽ hắn cũng sợ phải đi một mình trong nhà xưởng tối om vừa xảy ra chuyện lạ.

Trên đường về, không ai nói gì. A Lực lái xe ba gác chạy như bay qua những con đường vắng tanh của Bình Hưng Hòa lúc gần ba giờ sáng. Gió đêm tạt vào mặt lạnh buốt, nhưng Diệp An không cảm thấy lạnh. Trong đầu anh cứ hiện lên hình ảnh gian hầm mộ: quách đá lớn, ba mươi sáu cây đinh sắt, những lá bùa vàng đung đưa, và thi hài bị đóng ba cây đinh. Anh ôm chặt túi vải đựng cọ mực trong lòng, như ôm một thứ vũ khí mà anh chưa biết dùng vào việc gì.

Bé Ba ngồi thu lu bên cạnh anh, im lặng một cách lạ thường. Cô bé không còn lém lỉnh như mọi khi, đôi mắt to tròn nhìn xa xăm về phía những ánh đèn đường vụt qua. Diệp An biết cô bé đang nghĩ gì: tiếng khóc của những linh hồn dưới hầm vẫn còn vang vọng trong đầu cả hai.

- Bé Ba, - Diệp An khẽ gọi. - Em có sao không?

- Em không sao, - cô bé đáp, giọng nhỏ xíu. - Em chỉ... em chỉ thấy thương các cụ quá, anh Hai à. Ba mươi năm... à không, không biết bao nhiêu năm rồi, họ nằm đó một mình trong bóng tối, đau đớn mà không ai biết. Em may mắn hơn họ nhiều. Em còn có tiệm, có anh, có mọi người.

Diệp An không biết nói gì, chỉ đưa tay xoa đầu cô bé. Bé Ba dụi đầu vào tay anh như một con mèo nhỏ, rồi im lặng.

Về đến đầu hẻm Chợ Quán, A Lực dừng xe, cả hai xuống đi bộ vào để tránh gây tiếng động. Con hẻm về đêm im ắng đến lạ, chỉ có tiếng chó sủa xa xa và tiếng nước chảy róc rách từ một vòi nước công cộng bị rò rỉ. Đồng hồ điểm ba giờ sáng. Từ xa, họ đã thấy ánh đèn vàng vọt hắt ra từ cửa tiệm Vạn Niên Cư. Tư Hủ Tiếu đã đứng chờ ở cửa từ lúc nào, tay bưng nồi cháo gừng còn bốc khói nghi ngút, mắt ngóng ra đầu hẻm.

- Về rồi hả? - Ông mừng rỡ chạy ra đón, nhưng rồi nhìn thấy vẻ mặt của hai người, nụ cười tắt dần. - Sao... sao mặt mũi đứa nào cũng như đưa đám vậy? Có chuyện gì?

- Ăn cháo đã, rồi nói, - A Lực nói, giọng mệt mỏi, ngồi phịch xuống bậc thềm.

Ba người ngồi xuống bậc thềm tiệm, húp từng muỗng cháo gừng nóng hổi. Cháo Tư Hủ Tiếu nấu vẫn ngon như mọi khi: gạo nở bung, gừng thái sợi cay nồng, thêm chút hành lá và tiêu xay. Nhưng đêm nay, không ai cảm thấy ngon miệng. Diệp An húp được vài muỗng thì đặt bát xuống, cổ họng nghẹn đắng.

Anh kể lại mọi chuyện, giọng đều đều như đang đọc một bản báo cáo: nắp hầm dưới gầm dây chuyền số ba, phiến đá xanh khắc hoa văn triều Nguyễn, gian hầm mộ rộng hai chục mét vuông. Quách đá lớn gấp đôi của cụ Khai, ba mươi sáu cây đinh sắt xếp thành ba vòng tròn đồng tâm, những lá bùa vàng, trận đồ tà thuật còn nguyên vẹn. Và thi hài bị đóng ba cây đinh ở đỉnh đầu, lồng ngực, ống chân.

Tư Hủ Tiếu nghe mà mặt càng lúc càng tái, tay cầm bát cháo run run. Đến cuối, ông đặt bát cháo xuống bậc thềm, không ăn nổi nữa.

- Trời ơi, - ông lẩm bẩm, mắt đỏ hoe. - Tụi nó ác dữ vậy sao? Người chết rồi mà cũng không tha. Người ta chết là hết, sao còn hành hạ người ta như vậy?

Không ai trả lời được câu hỏi của ông. A Lực lặng lẽ lấy trong túi áo ra cây đinh sắt gói trong khăn tay, đặt lên bậc thềm. Dưới ánh đèn lồng, cây đinh sáng loáng, mới toanh, chưa một vết gỉ. Diệp An cầm lên, xoay xoay dưới ánh đèn, soi kỹ từng chi tiết. Và rồi anh thấy, khắc chìm trên thân đinh, dòng chữ quen thuộc hiện ra rõ mồn một:

Trên thân đinh, dòng chữ khắc chìm hiện rõ dưới ánh đèn: Vĩnh Hằng - lô 7.

- Lại là lô 7, - Diệp An nghiến răng, tay siết chặt cây đinh. - Cùng một lò rèn, cùng một lô đinh với ba cây đinh trên người cụ Khai. Tụi nó không thèm che giấu nữa.

- Bằng chứng đã có, - A Lực nói, mắt nhìn xa xăm. - Ảnh chụp trận đồ, cây đinh này, cộng với ba cây đinh cũ trong hòm bằng chứng. Đủ để...

Anh chưa nói hết câu thì khựng lại. Cả ba cùng nhận ra một điều lạ: ngọn đèn lồng sen trắng treo trước cửa tiệm đêm nay sáng hơn mọi đêm rất nhiều. Ánh sáng trắng ấm áp lan ra cả con hẻm, soi rõ từng viên gạch, từng chiếc lá rụng. Như thể có ai đó vừa thắp thêm dầu, hoặc như thể ngọn đèn đang vui mừng vì có chuyện đáng mừng.

Và ở bậc thềm, cách họ chỉ vài bước chân, có một bóng người đang ngồi.

Người đó ngồi quay lưng lại phía họ, dáng gầy gò, vai khoác chiếc ba lô sờn cũ, đầu đội nón lá đã bạc màu. Bên cạnh là một cuốn sổ bọc vải dầu, ôm khư khư trong lòng như ôm một đứa con. Người đó đang ngẩng nhìn ngọn đèn lồng, bất động.

Diệp An đứng bật dậy, bát cháo trên tay rơi xuống vỡ tan. Tim anh đập thình thịch, miệng khô đắng, không thốt nên lời. A Lực và Tư Hủ Tiếu cũng đứng dậy, sững sờ.

Bóng người nghe tiếng bát vỡ, từ từ quay lại.

Khuôn mặt gầy rộc đi, râu ria xồm xoàm, mắt trũng sâu vì thiếu ngủ, nhưng nụ cười thì vẫn hề hề như ngày nào, nụ cười mà Diệp An đã nhớ đến phát điên trong suốt nửa năm qua.

- Chú về trễ, - người đó nói, giọng khàn khàn vì xúc động. - Thằng cháu đừng giận.

Diệp An đứng chết trân tại chỗ, bát cháo vỡ tan dưới chân mà anh không hề hay biết. Trong đầu anh, mọi âm thanh như tắt lịm, chỉ còn lại một câu hỏi vang lên đi vang lên lại: có phải là thật không, hay anh đang mơ?

Người đó đứng dậy, phủi bụi trên chiếc ba lô sờn cũ, bước từng bước về phía anh. Mỗi bước chân đều thật, tiếng dép lê quẹt trên nền gạch đều thật, mùi rượu đế ngâm gừng gió thoang thoảng trong gió sớm đều thật.

Chú Bảy. Bằng xương bằng thịt. Đang đứng trước mặt anh, cười hề hề, tay ôm khư khư một cuốn sổ bọc vải dầu.

- Chú... - Diệp An thốt lên, giọng vỡ òa.

Ngọn đèn lồng sen trắng trên đầu đung đưa, ánh sáng trắng ấm áp phủ xuống hai chú cháu. Đêm dài nhất của Vạn Niên Cư, cuối cùng cũng đã qua.

Chương khác

Xem thêm