Lên Hương - Chương 148: Nắp hầm dưới gầm dây chuyền
Ánh đèn pin lia qua lia lại, có lúc dừng lại ngay trên kiện gỗ nơi ba người đang nấp, khiến tim Diệp An như ngừng đập. Tiếng nói chuyện của hai bảo vệ…
Nội dung chương
Ánh đèn pin lia qua lia lại, có lúc dừng lại ngay trên kiện gỗ nơi ba người đang nấp, khiến tim Diệp An như ngừng đập. Tiếng nói chuyện của hai bảo vệ vang lên rõ mồn một:
- Mày coi ca đêm nay có gì lạ không?
- Lạ gì. Vẫn ầm ầm như mọi đêm. Mà này, hồi nãy tao nghe tiếng thùng phuy đổ ở phía đông, ra coi thì không thấy gì. Chắc chuột.
- Chuột gì xô đổ được thùng phuy. Thôi kệ, ca của mày thì mày lo.
Tiếng bước chân xa dần về phía chốt cổng. Diệp An thở phào, nhận ra lưng áo mình đã ướt đẫm mồ hôi. A Lực ra hiệu bằng tay: chờ thêm năm phút cho chắc.
Năm phút trong bóng tối dưới gầm dây chuyền dài như năm tiếng. Tiếng máy ép gỗ ầm ầm trên đầu, mùi hóa chất xộc vào mũi, và cái lạnh từ nền xi măng cứ bốc lên từng đợt, len vào xương tủy. Bé Ba ngồi thu lu trên vai Diệp An, nhỏ xíu như một con chim sẻ, thỉnh thoảng lại rùng mình.
- Anh Hai, - cô bé thì thầm. - Em nghe thấy tiếng khóc rõ hơn rồi. Ở ngay dưới này thôi. Họ biết mình đến đó. Họ đang mừng.
Diệp An không đáp, chỉ khẽ gật đầu. Anh áp tay xuống nền xi măng lần nữa. Lần này, ngoài cái lạnh, anh còn cảm nhận được một thứ rung động rất nhẹ, như nhịp tim của một sinh vật khổng lồ đang ngủ say dưới lòng đất. Long mạch. Chắc chắn là long mạch đang bị đè nén, đang cựa mình.
Anh chợt nhớ đến lời thầy Tám dặn hồi còn sống: long mạch như mạch máu của đất, bị đinh sắt đóng vào thì đau như người bị kim châm vào huyệt. Thầy nói, người có căn âm như anh, đặt tay lên đất là cảm được mạch đất đang vui hay đang đau. Lúc đó anh còn bán tín bán nghi. Giờ thì anh tin rồi, vì lòng bàn tay anh đang tê buốt, như thể có hàng ngàn mũi kim nhỏ đang châm vào.
- Anh Lực, - Diệp An thì thầm. - Dưới này đau lắm. Mạch đất đang đau.
A Lực không nói gì, chỉ gật đầu. Anh quỳ xuống, áp tai sát nền xi măng, rồi gõ nhẹ ba cái bằng đốt ngón tay theo kỹ thuật của thợ mộc nghe gỗ đoán mộng. Cộp... cộp... cộp... Tiếng gõ vang lên đục đục ở hầu hết các điểm, nhưng đến một điểm, tiếng đổi khác hẳn: rỗng hơn, sâu hơn, vang hơn, như gõ vào nắp một cái hòm lớn.
- Ở đây, - A Lực thì thầm, mắt sáng lên trong bóng tối. - Dưới này rỗng. Có hầm. Rộng lắm.
Anh lấy trong túi đồ nghề ra một cây đinh nhỏ, gõ men theo nền để khoanh vùng. Tiếng rỗng lan ra một khoảng rộng chừng hai mét vuông. A Lực dùng phấn đánh dấu bốn góc, rồi nhìn Diệp An:
- Nắp hầm nằm trong khoảng này. Nhưng mày coi nè.
Anh chỉ vào mép khoảng đánh dấu. Dưới ánh đèn pin mini, Diệp An thấy một mảng xi măng có màu hơi khác so với xung quanh, mỏng hơn, và ở góc đông nam của mảng, lộ ra một góc giấy vàng đã ố, mực đỏ vẽ loằng ngoằng những ký tự ngoằn ngoèo như giun đất.
Bùa trấn. Kẻ nào đó đã dán bùa ngay trên nắp hầm.
- Bùa trấn người sống, - Bé Ba thì thầm, bay vòng quanh lá bùa mà không dám lại gần. - Em ngửi thấy mùi máu khô trên đó. Ai chạm vào là bị phản phệ đó. Đừng đụng vào nha hai anh.
- Không đụng, - Diệp An nói. - Mình cạy từ góc đối diện. Lá bùa ở góc đông nam, mình cạy từ góc tây bắc.
- Nhưng phải nhẹ tay, - A Lực dặn. - Xi măng nứt to quá là bảo vệ nghe thấy.
Hai người quỳ xuống bên mảng xi măng. A Lực lách mũi xà beng vào khe nứt ở góc tây bắc, nạy lên từng chút một. Tiếng xi măng nứt ra kêu răng rắc khô khốc, nhỏ thôi, nhưng trong không gian im ắng dưới gầm dây chuyền, mỗi tiếng nứt đều khiến cả ba giật mình. Bé Ba bay vòng quanh canh chừng, thỉnh thoảng lại ra hiệu im lặng khi có tiếng động lạ từ phía cổng.
Mồ hôi túa ra trên trán A Lực dù trời đang lạnh. Đây không phải việc nặng nhọc gì với một người đàn ông đã quen khiêng quan tài, nhưng cái khó là phải nhẹ, phải khẽ, phải như một tên trộm thực thụ. Mỗi lần xà beng nhích lên một chút, anh lại dừng lại nghe ngóng, xem có tiếng bước chân nào đến gần không.
Mảng xi măng dày chỉ khoảng ba phân, nạy một lúc thì bung ra thành từng mảng lớn. A Lực khẽ nhấc từng mảng đặt sang bên, tay nghề thợ mộc khiến động tác của anh nhẹ nhàng đến kinh ngạc. Dưới lớp xi măng là một lớp đất nện chặt. Diệp An dùng tay không bới lớp đất, đất rơi xuống để lộ ra mặt đá xanh nhẵn bóng.
Cả hai cùng nín thở. A Lực bật đèn pin mini, ánh sáng trắng rọi lên mặt đá. Những đường khắc hoa văn mây cuộn và rồng chầu hiện ra, tinh xảo đến mức Diệp An phải bịt miệng để không kêu lên. Phong cách triều Nguyễn, không lẫn vào đâu được.
- Đá xanh Thanh Hóa, - A Lực thì thầm, tay sờ lên mặt đá như sờ một báu vật. - Loại đá này chỉ dùng cho lăng mộ quan lại trở lên. Mày coi nét khắc này, thợ cả mới làm được.
Diệp An run run đưa tay phủi sạch lớp đất còn bám trên mặt đá. Dưới ánh đèn, toàn bộ phiến đá hiện ra: rộng chừng hai mét, dài ba mét, dày cả gang tay, bốn góc khắc bốn linh vật, giữa là hình rồng chầu mặt nguyệt. Anh chợt nhớ đến những buổi chiều hồi nhỏ, chú Bảy vừa đẽo gỗ vừa kể chuyện nghề: "Đá làm nắp mộ phải là đá xanh, vì đá xanh cứng, lạnh, giữ được khí. Nắp mộ khắc rồng chầu là mộ của người có công với đất, long mạch chọn người xứng đáng mà ngự." Lúc đó anh nghe như nghe chuyện cổ tích. Giờ đây, đặt tay lên phiến đá lạnh ngắt này, anh mới hiểu chú Bảy không kể chuyện cổ tích bao giờ. Chú kể chuyện thật, chỉ là anh chưa đủ lớn để tin.
- Nắp mộ quách số hai, - Diệp An nói, giọng khản đi.
Bé Ba bay xuống sát mặt đá, áp tai nghe, rồi ngẩng lên, mắt sáng rực:
- Dưới này có gió! Gió lạnh thổi từ khe đá lên nè!
Quả nhiên, ở mép phiến đá có một khe nứt nhỏ, từ đó một luồng gió lạnh buốt thổi lên, mang theo mùi tinh dầu thông và sáp hương quý. Cái mùi mà Diệp An đã từng ngửi thấy khi mở quách cụ Khai ở Đa Phước. Mùi của quách tam hợp thạch. Mùi của ba trăm năm lịch sử nằm im dưới lòng đất.
Diệp An quỳ xuống, áp lòng bàn tay lên mặt đá lạnh ngắt. Dưới lớp đá này, chắc chắn là gian hầm mộ. Dưới gian hầm đó, là quách đá số hai mà thầy Tám đã dặn phải tìm cho ra. Và xung quanh nó, nếu lời Bé Ba là đúng, là những cây đinh sắt và những lá bùa vàng của Vĩnh Hằng.
Anh ngẩng lên nhìn A Lực. A Lực cũng đang nhìn anh. Cả hai cùng hiểu: đêm nay, họ đã tìm được đúng chỗ. Nhưng để nhìn xuống dưới, họ phải hé được phiến đá nặng nửa tấn này lên, mà không gây ra tiếng động, không chạm vào lá bùa trấn, và không để bảo vệ phát hiện.
- Tính sao? - A Lực thì thầm.
Diệp An nhìn phiến đá xanh khắc hoa văn triều Nguyễn nằm im lìm dưới lớp đất, nhìn khe nứt đang thổi gió lạnh, rồi nhìn lên gầm dây chuyền tối om trên đầu. Anh hít một hơi dài, nén xuống.
- Hé nó lên, - anh nói. - Chỉ một khe thôi. Đủ để nhìn xuống dưới.
A Lực nhìn anh một lúc lâu, rồi gật đầu. Trong mắt anh, Diệp An đọc được sự tin tưởng tuyệt đối, thứ tin tưởng mà đội đạo tỳ dành cho nhau mỗi khi làm việc khó: không hỏi nhiều, không bàn lùi, đã quyết thì làm.
Bé Ba bay một vòng quanh phiến đá, kiểm tra lại vị trí lá bùa trấn, rồi quay lại báo cáo:
- Lá bùa vẫn nằm im ở góc đông nam, không động đậy. Mình hé từ mép tây bắc là an toàn. Nhưng hai anh nhớ, hé xong phải đậy lại y như cũ, đừng để chúng nó phát hiện mình đã động vào.
- Biết rồi, trinh sát trưởng, - A Lực cười khẽ, nhưng nụ cười tắt ngay khi anh cúi xuống lách xà beng vào khe đá.
Ngoài kia, tiếng máy ép gỗ vẫn ầm ầm, tiếng công nhân ca đêm vẫn lao xao. Không ai biết rằng, ngay dưới chân họ, một ngôi mộ cổ ba trăm năm đang thở ra từng luồng gió lạnh qua khe đá.