MA CỘT NHÀ SÀN MAI CHÂU - Chương 48: Một Tuần Sau

Một tuần sau lễ Mát Nhà, nhà họ Bùi kiểm chứng những gì đã xảy ra không bằng lễ, không bằng lời kể, mà bằng những chuyện đời thường nhất. Sơn là người…

Nội dung chương

Một tuần sau lễ Mát Nhà, nhà họ Bùi kiểm chứng những gì đã xảy ra không bằng lễ, không bằng lời kể, mà bằng những chuyện đời thường nhất.

Sơn là người giữ thói quen ghi chép lâu nhất nhà, nên cũng là người nhận ra sự thay đổi chậm nhất, vì nó không đến trong một đêm. Hai đêm đầu sau lễ, mười bảy và mười tám tháng mười một, Liên vẫn tỉnh giấc một lần vào khoảng nửa đêm theo thói quen của nhiều năm đau bệnh. Ngồi dậy, đưa tay lên thái dương, rồi nằm xuống lại khi nhận ra cơn đau quen thuộc không kéo tới như mọi lần. Đầu bà còn ê ẩm nhẹ vào buổi sáng, như dư âm của một cơn đau đã đi qua chứ không phải một cơn đau đang ở lại. Sơn ghi những điều ấy vào một tờ giấy rời, chưa vội kết luận điều gì. Anh đã học được trong hơn một tháng qua rằng kết luận vội là thứ đắt nhất nhà này từng trả.

Tới đêm hai mươi, Liên ngủ một mạch từ tối tới gần sáng. Sáng hôm sau bà tự dậy sớm, xuống bếp, nhóm lửa và nấu một nồi cháo cho cả nhà, việc mà nhiều tháng nay bà chỉ làm được khi người đã thật khỏe trong ngày. Bà đứng ở bếp, tay cầm muôi, nói với Hằng một câu nhẹ như nói chuyện thời tiết.

- Đêm qua mẹ ngủ một hơi. Không mơ gì hết. Lâu lắm rồi mới có một đêm như thế.

Trong cả tuần ấy, cơn đau nửa đầu đã hành bà bốn mươi năm không quay lại một lần nào nữa. Không phải nó biến mất trong một đêm như một phép màu. Nó lùi dần, đêm sau nhẹ hơn đêm trước, sáng sau tỉnh táo hơn sáng trước, và tới cuối tuần thì cả nhà đều nhận ra một điều giản dị: người đàn bà ở trong ngôi nhà này lâu nhất, đau nặng nhất, nay là người ngủ ngon nhất nhà. Liên bắt đầu ăn thêm được nửa bát cơm mỗi bữa. Bà ra sân ngồi phơi nắng buổi sáng, xem dân bản qua lại giúp dựng lại khung của góc nhà sập, và thỉnh thoảng còn nhắc Hằng chuyện bếp núc như mọi bà mẹ chồng khỏe mạnh khác.

Hằng thay đổi theo một đường khác, rõ hơn và nhanh hơn, nhưng cũng không phải trong một đêm. Vết bầm năm ngón trên cổ cô đã nhạt ngay trong đêm lễ, điều ấy cả nhà đều thấy ở lán sân. Những ngày sau đó, năm vệt mờ tiếp tục tan dần, như vết mực loãng ra từng ngày trong nước. Tới sáng hai mươi ba, Hằng soi gương trong gian giữa, nghiêng cổ qua hai phía dưới ánh sáng ban ngày, và không còn tìm thấy một vệt mờ nào nữa. Da cổ cô phẳng và đều màu, như chưa từng có một bàn tay nào chạm vào đó trong những đêm mưa tháng mười.

- Hết hẳn rồi anh, cô nói với Sơn, tay vẫn đặt hờ lên cổ theo thói quen của hơn một tháng. Em cứ đưa tay lên kiểm tra mãi, chắc phải tập bỏ cái thói này.

Ngày hai mươi bốn, Hằng quay lại trường bản Bó đứng lớp. Cô nghỉ dạy đã hơn một tuần vì biến cố trong nhà, và sáng hôm ấy, học trò của cô ùa ra tận cổng trường đón cô giáo. Sơn chở vợ tới trường trên chiếc xe máy, đứng nhìn cô đi vào sân trường giữa đám trẻ, khăn quàng mỏng chỉ để giữ ấm cổ trong gió lạnh chứ không còn để che giấu điều gì nữa. Anh đứng ở cổng một lúc lâu mới quay xe về. Người con gái bị ngôi nhà này chạm vào đầu tiên và rõ nhất, sáng nay đã đi làm lại như mọi cô giáo khác trong bản.

Hải hồi phục theo cách của người trẻ: ăn uống ngon miệng trở lại trước, sắc mặt theo sau. Trong tuần ấy, Hải ăn hết phần cơm của mình trong mọi bữa, có bữa còn xin thêm. Cân nặng chưa thể lên ngay trong mấy ngày, và Sơn không để ai trong nhà nói những câu như khỏi hẳn hay hết hẳn về em trai mình. Nhưng tới cuối tuần, Liên nhìn con trai út ngồi ăn cơm ở gian giữa và nói một câu mà cả nhà đều nghe: mặt nó có sắc lại rồi. Hải nghe mẹ nói thì cười, gắp thêm một miếng thịt, và đáp rằng nhà hết rút người thì người phải đầy lại chứ. Cả nhà cười theo, tiếng cười bình thường đầu tiên trong gian nhà này sau nhiều tuần chỉ toàn những câu nói phải cân nhắc.

Thành vẫn nằm dưỡng thương ở gian trong, đúng lời bác sĩ dặn. Xương sườn phải còn đau mỗi khi ông trở mình hay ho, vết khâu trên trán đã khô và chờ ngày cắt chỉ. Nhưng tinh thần của ông nhẹ nhõm rõ rệt. Ông bắt đầu kể chuyện xưa cho con cháu nghe vào những buổi chiều, kể cả chuyện cây cột, chuyện cha mình và chuyện đêm lễ, như kể một bài học của họ tộc chứ không còn là một bí mật phải giấu. Có buổi, Thắng sang thăm, hai ông già ngồi nói chuyện ở gian trong rất lâu, và Sơn nghe được cha mình nói một câu với trưởng chi họ rằng chuyện nhà mình từ nay ai hỏi, cứ kể thật, kể đủ, không giấu ai nữa. Thắng không đáp lại ngay, nhưng khi ra về, ông đứng ở thềm nhìn phần nhà sập một lúc rồi nói mai ông lại cho người sang giúp dựng khung.

Cụ Nguyệt cũng đổi khác trong tuần ấy, theo cách của một người già tám mươi tám tuổi gần như mù lòa. Cụ ngủ yên giấc hơn, không còn cho người gọi Sơn vào buồng giữa đêm như những tuần trước. Một buổi sáng, cụ ngồi ở thềm nghe nắng, nói với Liên rằng nhà này yên rồi, yên theo cái cách mà cụ chờ đợi từ năm 1975 mà không dám nói ra. Sơn ngồi gần đó, nghe cụ nói và hiểu rằng trong nhà này, người giữ bí mật lâu nhất cũng là người nhận ra sự yên tĩnh đầu tiên, vì bà đã nghe ngôi nhà này bằng đôi tai của mình suốt nửa thế kỷ.

Ngày hai mươi ba, Sơn đưa cha xuống trạm xá cắt chỉ vết khâu trên trán, đúng hẹn của bác sĩ. Bốn mũi khâu được tháo ra gọn, vết rách đã liền thành một đường sẹo mảnh. Vùng sườn phải được kiểm tra lại: xương đang liền đúng tiến độ, không lệch thêm. Nhưng bác sĩ nhắc lại cha anh vẫn phải tránh việc nặng và tránh đi lại nhiều cho tới đầu tháng mười hai, khi ấy mới tính chuyện bỏ nẹp hẳn và tập đi lại bình thường. Trên đường về, Thành ngồi sau xe được kê đệm êm, nhìn hai bên đường bản và nói rằng cả đời ông chưa từng có một tuần nằm yên nhìn trời như tuần vừa rồi, và cũng chưa từng thấy một tuần nằm yên nào đáng như thế. Sơn lái xe chậm, nghe cha nói, và thấy câu nói ấy đúng cho cả nhà chứ không riêng gì cha.

Trong tuần ấy, dân bản và họ hàng hai bên vẫn qua lại giúp nhà Bùi dựng lại khung của góc nhà đã sập. Phần nền được dọn sạch, những thanh gỗ còn dùng được được xếp riêng, phần mái trống vẫn che bạt trong lúc chờ cột mới và gỗ mới của tháng mười hai. Sơn làm việc cùng mọi người ban ngày như một người thợ trong chính nhà mình, đo lại từng kích thước của gian buồng sẽ dựng lại, và buổi tối về nằm ở gian giữa cùng vợ, trên chiếc giường tạm kê sát vách. Ngôi nhà chưa lành hẳn, nhưng nó đã là một ngôi nhà đang được sửa, chứ không còn là một ngôi nhà đang giấu một điều gì. Sự khác nhau ấy, Sơn nghĩ, còn lớn hơn cả việc hết đau đầu hay hết vết bầm.

Một buổi chiều cuối tuần, Điệp chống gậy từ bản Thung lên, mang theo một nải chuối của nhà, sang thăm Thành và thăm mộ của chị mình ở nghĩa địa bản Bó trên đường về. Hai ông già ngồi ở gian trong nói chuyện về mùa màng và về việc dựng lại nhà, những chuyện bình thường của hai người hàng xóm cùng xã. Trước khi về, Điệp đứng ở sân nhìn cây cột gãy cũ vẫn nằm trên mấy thanh gỗ kê, chờ xử lý cùng đợt dựng nhà tháng mười hai. Và nói một câu với Sơn rằng nhìn nó nằm yên như thế này, ông mới tin là nó đã xong thật. Sơn gật đầu. Cây cột ấy giờ chỉ là một khúc gỗ mục nằm trong sân, phơi nắng, phơi mưa, không ai tránh né khi đi ngang qua nữa, và lũ trẻ trong bản chạy chơi gần đó cũng không còn bị người lớn quát đuổi như ngày xưa nữa.

Chiều hai mươi sáu, Sơn mở cuốn sổ tay hiện tượng lần cuối.

Cuốn sổ đã đi theo anh từ cuối tháng mười, qua gần một tháng ghi chép ngày giờ, mức độ tiếng cào, vệt dịch, giấc mơ và mọi dữ kiện điều tra của nhà này. Anh lật lại từ trang đầu, đọc chậm từng trang, như người kiểm lại một bộ hồ sơ đã xử xong trước khi cất vào lưu trữ. Trang cuối của phần ghi chép cũ dừng ở những dòng của đêm lễ. Sơn cầm bút, ghi trang cuối cùng của cuốn sổ: ngày hai mươi sáu tháng mười một, dòng chữ ngắn gọn ghi giờ giấc của một tuần không còn hiện tượng gì, và một chữ cuối cùng anh viết to hơn mọi chữ khác trong sổ: hết.

Rồi anh cất cuốn sổ vào ngăn tủ trong gian giữa, cùng một chỗ với trang sổ nghề bị xé của Xa Văn Thêu và bản sao của bản ghi âm tiếng cào trong cột. Ba thứ ấy nằm cạnh nhau trong ngăn tủ, như một bộ hồ sơ đã đóng lại: lời thú tội của người thợ, tiếng kêu của người chết, và sổ tay của người đi tìm. Sơn đóng ngăn tủ, và lần đầu tiên sau hơn một tháng, anh không mang theo cuốn sổ nào bên người khi đi ngủ.

Đêm hai mươi bảy tháng mười một, một cơn mưa nhỏ đầu tiên sau lễ đổ xuống thung lũng.

Mưa không lớn, chỉ là mưa rả rích trên phần mái còn nguyên và trên tấm bạt che góc nhà sập, đều và êm. Sơn tỉnh giấc theo thói quen đúng hai mươi ba giờ, giờ giấc đã in vào người anh suốt hơn một tháng qua như một ca trực không ai giao mà anh cũng không bỏ được. Anh nằm yên trong bóng tối, bên cạnh là hơi thở đều của Hằng đang ngủ say, và lắng nghe. Không có tiếng cào. Không có tiếng gõ. Chỉ có tiếng mưa trên mái, tiếng nước nhỏ giọt ở mép bạt. Và thỉnh thoảng một tiếng tách rất khẽ của thớ gỗ trong nhà khi hơi ẩm ban đêm làm gỗ co lại giãn ra, thứ tiếng mà mọi ngôi nhà gỗ đều có và mọi người thợ xây đều nghe quen từ năm này qua năm khác.

Sơn bước ra thềm, áp tai vào cây cột gỗ thường dựng tạm để chống mái, và chỉ nghe tiếng mưa đều trên mái nhà; anh quay vào, ngủ một mạch tới sáng.

Chương khác

Xem thêm