Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 28: Ngày mười ba tháng tư, Trần Ngọc Anh quay lại núi để tìm mười hai bộ xương thợ hầm. Lòng cô vừa hồi hộp vừa nặng trĩu. Hồi hộp vì sắp tìm ra bằng chứng quan trọng. Nặng trĩu vì sắp phải đối mặt với một hố chôn tập thể.
Lần này cô đi cùng ông Bảy Thìn và bà Páo. Ba người, ba thế hệ, cùng mang theo cuốc xẻng, dây thừng, đồ cúng, và một quyết tâm chung: đưa sự thật ra ánh…
Nội dung chương
Lần này cô đi cùng ông Bảy Thìn và bà Páo. Ba người, ba thế hệ, cùng mang theo cuốc xẻng, dây thừng, đồ cúng, và một quyết tâm chung: đưa sự thật ra ánh sáng. Thầy Quách vẫn nằm viện, nhưng đã tỉnh lại từ hôm qua, sức khỏe dần hồi phục, đã ăn được cháo. Trước khi đi, Ngọc Anh vào thăm thầy, kể về bộ xương thợ hầm trong hốc đá và kế hoạch tìm mười hai bộ xương còn lại.
Thầy Quách gật đầu, giọng còn yếu ớt nhưng ánh mắt đã tỉnh táo:
- Cô đi đi. Nhưng nhớ kỹ lời ta: chỉ tìm, chỉ ghi chép, không được động đến vàng hay bất cứ thứ gì trong hầm nếu có thấy. Lòng tham là kẻ thù lớn nhất lúc này. Và... nếu tìm thấy họ, hãy cúng cho họ đàng hoàng. Họ cũng là nạn nhân, cũng chết oan như Tiểu Ngọc.
- Dạ, con nhớ. Thầy yên tâm dưỡng bệnh. Khi nào thầy khỏe, chúng ta sẽ làm lại lễ.
Họ lên núi từ sáng sớm, khi sương còn chưa tan. Bà Páo dẫn họ đến khu vực mà bà đoán là nơi quan quân giết thợ hầm: một khe núi kín đáo, um tùm cây cối, cách hốc đá sâm tổ chừng nửa cây số về phía đông.
- Bà ngoại tôi bảo, quan quân giết thợ xong thì vứt xác xuống khe này, lấp đất sơ sài. Lâu ngày, đất đá lở xuống lấp dần, cây cối mọc lên, không ai biết nữa. - Bà Páo chỉ vào một vạt đất bằng phẳng bất thường giữa khe núi, nơi cây cối mọc thưa thớt hơn xung quanh.
Họ bắt đầu tìm kiếm. Ông Bảy dùng cuốc xẻng đào nhẹ từng lớp đất, Ngọc Anh quỳ bên cạnh quan sát, chỉ chỗ đào. Bà Páo thắp nhang khấn vái, xin phép những người đã khuất.
Đào được khoảng nửa mét, lớp đất bỗng xốp hơn, có mùi hôi nhẹ. Ông Bảy bỗng kêu lên, giọng run run:
- Cô ơi! Có xương! Có xương người!
Ngọc Anh vội lại xem, tim đập thình thịch. Dưới lớp đất, một hộp sọ trắng hếu hiện ra, hốc mắt đen ngòm. Rồi một bộ xương nữa bên cạnh. Rồi nữa. Càng đào rộng ra, càng thấy nhiều xương. Xương sườn, xương tay, xương chân, đan xen vào nhau. Cuối cùng, khi đã đào hết vạt đất, họ đếm được mười hai bộ xương, nằm chồng chéo lên nhau trong một hố chôn tập thể nông, không quan tài, không vải liệm, như bị vứt xuống một cách vội vã.
Mười hai thợ hầm. Đúng như lời bà Páo kể. Không thiếu một ai.
Mười hai thợ hầm. Đúng như lời bà Páo kể.
Ngọc Anh quỳ xuống bên hố chôn, nước mắt chảy dài không kìm được. Mười hai con người, mười hai mạng sống, mười hai gia đình đã mất đi người thân. Họ bị giết hại dã man rồi vứt xác như rác rưởi, không một tấm vải liệm, không một nén nhang. Cô quan sát từng bộ xương với con mắt nhà nghề nhưng trái tim thì đau nhói. Hầu hết đều có vết thương do bị đánh đập: sọ nứt với mép sắc, xương sườn gãy nhiều cái, xương tay chân gãy vụn. Có bộ xương còn bị trói bằng dây thừng đã mục, hai tay bị trói quặt ra sau lưng. Họ đã bị giết khi không thể chống cự.
- Tàn ác quá... - Ông Bảy lẩm bẩm, tay run run cầm cuốc, mắt đỏ hoe. - Quan tham thời xưa... tàn ác không bằng cầm thú... Mười hai mạng người mà chúng giết như giết gà...
Bà Páo thì quỳ xuống vái lạy không ngừng, miệng lẩm bẩm khấn bằng tiếng Dao, cầu cho các linh hồn được yên nghỉ.
Khi đang kiểm tra bộ xương thứ mười hai, bộ xương nằm sâu nhất, Ngọc Anh bỗng phát hiện một điều lạ khiến tim cô đập thình thịch. Trên cổ tay trái của bộ xương này, có một chiếc vòng đồng đã xỉn màu xanh vì thời gian nhưng vẫn còn nguyên vẹn, không bị gãy. Cô nín thở, cẩn thận tháo ra, dùng khăn mềm lau sạch lớp bụi đất.
Trên vòng đồng có khắc chữ. Chữ Hán, khắc nông nhưng nét chữ cứng cáp, vẫn đọc được. Ngọc Anh nheo mắt đọc từng chữ, môi mấp máy:
- "Vũ... Văn... Xuyên"? - Cô đọc lõm bõm, rồi quay sang bà Páo. - Bà ơi, bà xem có phải là tên người không?
Bà Páo lại gần xem, nheo mắt nhìn kỹ, rồi bỗng kêu lên, giọng đầy xúc động:
- Vũ Văn Xuyên! Tôi nhớ rồi! Bà ngoại tôi có kể, trong đội thợ hầm có một người tên Vũ Văn Xuyên, là thợ cả, người Hải Dương, tay nghề giỏi nhất vùng. Anh ta là người đầu tiên phát hiện ra quan quân định giết cả đội để bịt đầu mối. Đêm trước ngày bị giết, anh ta đã cố tổ chức cho mọi người chạy trốn, chia nhau chạy nhiều hướng. Nhưng quan quân đông quá, chúng bao vây cả núi. Không ai thoát được, trừ... trừ một người chạy đến hốc đá sâm tổ mà chúng ta đã thấy hôm trước.
Ngọc Anh sững người. Vũ Văn Xuyên. Người thợ cả. Người đã cố cứu đồng đội nhưng thất bại, người đã chạy đến cùng để rồi ngã xuống với chiếc vòng tay còn đeo trên cổ. Và chiếc vòng tay này, có lẽ là vật duy nhất còn lại của anh ta trên đời, vật mà anh ta đeo đến tận lúc chết, như một lời khẳng định: tôi là ai, tôi từ đâu đến, tôi không phải là một cái xác vô danh.
Cô cẩn thận bọc chiếc vòng lại, quyết định mang về nghiên cứu. Đây không chỉ là di vật. Đây là bằng chứng về danh tính của nạn nhân.
- Bà ơi, - Cô hỏi, giọng nghẹn ngào. - Bà ngoại bà còn kể gì về Vũ Văn Xuyên không? Về gia đình anh ấy?
- Có. Bà ngoại tôi bảo, anh Xuyên có vợ và hai con nhỏ ở quê Hải Dương. Trước khi bị bắt đi xây hầm, anh ấy đã hứa với vợ sẽ về ăn Tết, sẽ mang tiền về sửa lại mái nhà. Nhưng... anh ấy không bao giờ về được nữa. Vợ anh ấy chờ mãi, chờ mãi, nuôi hai con khôn lớn, đến khi chết vẫn còn ngồi trước cửa nhìn về phía núi, chờ chồng về. Người làng bảo, bà ấy chết mà mắt vẫn mở, vì chưa được gặp chồng lần cuối.
Ngọc Anh cảm thấy tim mình như bị bóp nghẹt. Một lời hứa không bao giờ thực hiện được. Một người vợ chờ chồng đến chết. Bi kịch này, bi kịch chồng chất bi kịch.
Họ cúng tế cho mười hai thợ hầm bằng tất cả những gì mang theo: hương, hoa quả, gà luộc, rượu. Bà Páo khấn bằng tiếng Dao, ông Bảy khấn bằng tiếng Việt, Ngọc Anh thì khấn thầm trong lòng:
- Các anh ơi, tôi là Trần Ngọc Anh, chuyên gia khảo cổ. Tôi đã tìm thấy các anh sau năm trăm năm bị lãng quên. Tôi hứa sẽ đòi lại công bằng cho các anh, sẽ để người đời biết đến tên tuổi các anh, biết đến tội ác của kẻ đã giết các anh. Các anh yên nghỉ nhé. Đừng oán hận nữa. Oán hận chỉ làm các anh đau khổ thêm thôi.
Trên đường về, Ngọc Anh cứ nghĩ mãi về Hoàng Phúc Vinh. Một con người như thế nào mà có thể ra lệnh chôn sống một cô gái mười lăm tuổi, giết hại mười hai người thợ vô tội, chỉ để giữ hầm vàng cho riêng mình?
Về đến công trường khi trời đã nhá nhem tối, cô không về lán nghỉ mà đến thư viện huyện gặp anh Sáng ngay, nhờ tìm thêm tài liệu về Hoàng Phúc Vinh. Cô cần hiểu rõ kẻ thù của mình, hiểu rõ tội ác của ông ta, để có thêm động lực chiến đấu.
Sáng tìm được một cuốn sách cũ về lịch sử địa phương, trong đó có một đoạn viết về Hoàng Phúc Vinh:
"Hoàng Phúc Vinh, quan Tổng trấn đời Mạc, nổi tiếng tham lam tàn ác. Trong thời gian trấn nhậm, ông ta đã vơ vét của cải của dân, bắt phu phen xây dựng nhiều công trình riêng. Có lời đồn ông ta đã chôn giấu một kho vàng lớn ở vùng núi phía tây, và giết hết những người biết chuyện để bịt đầu mối. Sau khi ông ta chết, kho vàng mất tích, không ai tìm thấy."
Ngọc Anh đọc mà rùng mình. "Giết hết những người biết chuyện để bịt đầu mối." Mười hai thợ hầm. Và cả... Tiểu Ngọc.
Cô sao chép đoạn văn vào sổ, cảm ơn Sáng. Trên đường về, cô nghĩ về chiếc vòng tay khắc tên Vũ Văn Xuyên. Cô quyết định sẽ tìm hiểu xem ở Hải Dương còn hậu duệ của Vũ Văn Xuyên không. Nếu còn, cô sẽ trao lại chiếc vòng cho họ. Đó là điều duy nhất cô có thể làm để an ủi linh hồn người thợ cả.
Tối đó, cô ngồi trong lán, nhìn chiếc vòng đồng đặt trên bàn. Dưới ánh đèn dầu, những chữ khắc trên vòng như phát ra ánh sáng mờ ảo. Cô thầm nói:
- Anh Thành, tôi sẽ tìm người nhà của anh. Tôi sẽ đưa anh về quê. Anh đã chờ mấy trăm năm rồi, giờ thì anh sắp được về nhà rồi.
Trong gió đêm, hương sâm thoang thoảng đưa tới. Cô ngỡ mình nghe thấy tiếng khóc của mười hai thợ hầm, nhưng lần này, tiếng khóc có vẻ... nhẹ nhõm hơn. Như thể họ biết, cuối cùng cũng có người nhớ đến họ.
Ngọc Anh mỉm cười trong nước mắt. Cô đã tìm thấy mười hai bộ xương. Cô đã biết tên người thợ cả. Mọi mảnh ghép về quá khứ đang dần hoàn chỉnh.
Và cô biết, càng hiểu về quá khứ, cô càng có thêm sức mạnh để đối mặt với hiện tại. Vì quá khứ đã đủ đau thương rồi. Hiện tại không thể để nó lặp lại nữa.
Chương khác
- Chương 25: Ba ngày sau lễ thất bại, Trần Ngọc Anh vẫn ở bệnh viện huyện, không rời thầy Quách nửa bước. Cô ngủ gục bên giường bệnh, ăn cơm hộp của căng tin bệnh viện, tắm rửa qua loa ở nhà vệ sinh công cộng. Ông Bảy mấy lần lên thăm, khuyên cô về nghỉ, nhưng cô lắc đầu:
- Chương 26: Sáng mười một tháng tư, khi sương còn giăng đặc trên sườn núi, những giọt sương đọng trên lá long lanh như pha lê, Trần Ngọc Anh và bà Páo bắt đầu chuyến đi lên núi tìm sâm tổ. Bà Páo mang theo một cái gùi tre nhỏ đựng hương, giấy tiền, và một ít cơm nắm. Ngọc Anh mang ba lô với đầy đủ dụng cụ.
- Chương 27: Trần Ngọc Anh vừa đặt củ sâm vào ba lô, cẩn thận bọc trong lớp vải mềm, thì bà Páo bỗng kêu lên một tiếng thất thanh, giọng run rẩy:
- Chương 29: Đêm mười lăm tháng tư, trong khi Ngọc Anh còn ở trên núi tìm sâm, Trần Đức Phát bắt đầu hành động. Ông ta đã chờ đợi quá lâu. Thầy Quách nằm viện, Ngọc Anh đi vắng, công nhân thì sợ hãi không dám bén mảng đến cửa hầm. Đây là thời cơ tốt nhất để ông ta ra tay.
- Chương 30: Ngày mười bảy tháng tư, Trần Ngọc Anh quyết định đối chất trực tiếp với Trần Đức Phát. Cô đã suy nghĩ suốt hai đêm, cân nhắc mọi khả năng. Cô không có bằng chứng hợp pháp về bản chép tay, vì cô đọc trộm khi ông Bảy mở ngăn kéo. Nhưng cô có thể dùng những gì mình biết, cộng với sự thật về vụ đào trộm đêm qua, để ép Phát lộ ra sự thật. Đây là một canh bạc nguy hiểm, nhưng cô không còn lựa chọn nào khác. Phát đang ngày càng lún sâu vào lòng tham, và nếu không ngăn chặn ngay, sẽ còn có thêm người chết. Cường suýt chết đêm qua là lời cảnh báo cuối cùng.
- Chương 31: Ngày mười chín tháng tư, thầy Quách Văn Đài xuất viện sau hai tuần nằm viện. Ông về công trường với cây nạng gỗ, đầu còn quấn băng trắng, bước đi còn hơi loạng choạng, nhưng tinh thần đã tỉnh táo, ánh mắt đã sáng trở lại. Ngọc Anh ra đón thầy ở cổng, mắt rưng rưng vì mừng: