Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 31: Ngày mười chín tháng tư, thầy Quách Văn Đài xuất viện sau hai tuần nằm viện. Ông về công trường với cây nạng gỗ, đầu còn quấn băng trắng, bước đi còn hơi loạng choạng, nhưng tinh thần đã tỉnh táo, ánh mắt đã sáng trở lại. Ngọc Anh ra đón thầy ở cổng, mắt rưng rưng vì mừng:
- Thầy ơi, thầy về rồi! Thầy có mệt không? Để con đỡ thầy. - Ừ, ta về rồi. - Thầy cười hiền, xua tay. - Nằm viện mãi chán lắm, toàn mùi thuốc sát trùng.…
Nội dung chương
- Thầy ơi, thầy về rồi! Thầy có mệt không? Để con đỡ thầy.
- Ừ, ta về rồi. - Thầy cười hiền, xua tay. - Nằm viện mãi chán lắm, toàn mùi thuốc sát trùng. Về đây còn nhiều việc phải làm, ta không yên tâm nằm đó được.
Việc đầu tiên thầy làm khi về đến lán là kiểm tra lại bát tự của Tiểu Ngọc. Ông ngồi trong lán, trải tờ giấy vàng ghi bát tự ra bàn, đối chiếu từng chữ với ghi chép trong cuốn sổ tay của sư phụ mà ông mang theo.
- Đúng rồi. - Ông gật đầu sau một hồi tính toán, bấm đốt ngón tay, miệng lẩm bẩm. - Bát tự này khớp hoàn toàn với ghi chép của sư phụ ta, không sai một chữ, không lệch một nét. Tứ trụ toàn âm, mệnh cách hiếm. Tốt lắm. Cô đã làm rất tốt.
- Thầy ơi, - Ngọc Anh ngồi xuống đối diện, giọng đầy thắc mắc. - Hôm ở bệnh viện, con quên hỏi thầy một chuyện quan trọng. Về số bùn đen trong miệng anh Tuấn và anh Nam... tại sao lại như vậy? Tại sao không phải là đất đỏ bình thường mà lại là bùn đen?
Thầy Quách im lặng một lúc, ánh mắt nhìn xa xăm về phía sườn đồi, rồi thở dài một tiếng não nuột:
- Đó là luật của đất hầm, luật đã có từ năm trăm năm nay. Đất quanh cửa hầm đã nhiễm oán khí năm trăm năm, không còn là đất thường nữa. Khi cát lún nuốt người, bùn đen từ sâu trong đất hầm sẽ tràn vào miệng nạn nhân, nhét đầy từ cổ họng ra đến môi. Đó là dấu hiệu cho thấy người đó đã bị đất hầm "nhận". Hiểu nôm na là... đất đã đánh dấu họ là của nó, là vật hiến tế cho oan hồn.
- Đất đánh dấu? - Ngọc Anh rùng mình, gai ốc nổi khắp người.
- Ừ. Oan hồn không trực tiếp giết người bằng tay như người ta vẫn tưởng. Cô ấy dùng đất. Đất hầm là tay chân, là nanh vuốt của cô ấy. Ai bị đất nuốt, bùn đen sẽ tràn vào miệng, như một lời tuyên bố với trời đất: người này thuộc về ta, không ai được tranh giành.
Ngọc Anh ghi nhanh vào sổ, tay hơi run. Cô đã hiểu vì sao miệng Tuấn và Nam đầy bùn đen. Đó không phải là tai nạn, không phải là ngẫu nhiên. Đó là "luật" đã được báo trước từ đầu, luật mà thầy Quách đã nói trong buổi công bố ba giới hạn, giờ được giải thích chi tiết hơn.
- Thầy ơi, vậy anh Hùng thì sao? Anh ấy cũng bị cát lún nuốt mà không chết, miệng cũng không có bùn đen.
- Vì anh Hùng không tham. Đất chỉ cảnh cáo anh ta, không "nhận" anh ta. Bùn đen chỉ tràn vào miệng những kẻ đã bị đất nhận, tức là những kẻ mang lòng tham. - Thầy nhìn cô. - Cô hiểu chưa? Mọi chuyện đều có luật. Không có gì là ngẫu nhiên.
Ngọc Anh gật đầu. Cô càng hiểu sâu về "luật chơi" của oan hồn.
Chiều hôm đó, khi nắng đã dịu, thầy Quách bắt đầu hướng dẫn Ngọc Anh ghi bát tự lên hình nhân rơm. Ông lấy tờ giấy vàng mẫu đã viết sẵn tám chữ can chi, đặt bên cạnh hình nhân rơm cao một mét rưỡi đã được bọc lụa trắng. Ông Bảy và mấy công nhân đứng xung quanh xem, không ai dám thở mạnh.
- Nhớ kỹ lời ta dặn: phải ghi đúng từng nét, không được sai một chữ, không được run tay. Bát tự sai thì hình nhân vô dụng, linh hồn không nhập vào được, lễ sẽ thất bại, mà thất bại lần nữa thì... - Thầy không nói tiếp, nhưng ai cũng hiểu: thất bại lần nữa có thể là đại họa. - Cô viết đi. Ta đứng đây xem.
Ngọc Anh cầm bút lông, tay hơi run vì hồi hộp. Cô đã luyện viết chữ Hán nhiều ngày nay, cổ tay đã quen, nhưng đây là lần đầu tiên cô viết lên hình nhân thật, viết lên vật sẽ quyết định thành bại của cả buổi lễ. Cô nhắm mắt tĩnh tâm một lát, rồi mở mắt ra, tập trung cao độ, viết từng nét một, chậm rãi mà chắc chắn.
Tám chữ can chi hiện ra trên ngực hình nhân rơm, màu đỏ thẫm của mực chu sa trên nền lụa trắng bọc ngoài. Nét nào ra nét ấy, ngay ngắn, trang trọng. Viết xong chữ cuối cùng, cô thở phào một hơi dài, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tay mỏi nhừ.
Thầy Quách cúi xuống kiểm tra kỹ từng chữ, từng nét, so với tờ mẫu. Ông xem đi xem lại ba lần, rồi gật đầu, mắt ánh lên vẻ hài lòng:
- Tốt. Không sai nét nào, không lệch chữ nào. Cô có năng khiếu về chữ nghĩa. Sư phụ ta mà còn sống, chắc cũng khen cô.
- Thầy ơi, - Ngọc Anh hỏi. - Sau khi ghi bát tự, hình nhân này đã có linh chưa?
- Chưa. Phải đợi đến lúc làm lễ, khi đọc văn tế, linh hồn Tiểu Ngọc mới nhập vào hình nhân để rời khỏi xích đồng. Còn bây giờ, nó chỉ là hình nhân thường. - Thầy nhìn hình nhân. - Nhưng cô phải giữ gìn cẩn thận, không để ai động vào, không để dính bẩn. Hình nhân mà bị ô uế thì cũng vô dụng.
Ngọc Anh gật đầu, cẩn thận bọc hình nhân lại bằng vải sạch, đặt vào một góc lán riêng.
Tối đó, thầy Quách gọi Ngọc Anh và ông Bảy lại, thông báo kế hoạch:
- Chúng ta đã có sâm ngàn năm thật, hình nhân ghi bát tự, bốn kiếm gỗ đào. Còn thiếu hai yếu tố: văn tế và nước gừng. Văn tế thì cô Anh đã học thuộc gần hết, chỉ cần luyện thêm. Nước gừng thì cần đồng tử, ta sẽ nói chuyện với ông Bảy trong vài ngày tới.
Ông Bảy ngơ ngác:
- Nước gừng thì có gì khó thầy? Con mua gừng về giã là được mà.
- Không đơn giản vậy. - Thầy lắc đầu. - Phải là nước tiểu đồng tử ngâm gừng. Đồng tử phải là bé trai dưới mười tuổi, ngây thơ trong sạch.
Ông Bảy sững người, mặt biến sắc:
- Đồng tử? Ý thầy là... là phải dùng... trẻ con?
- Đúng. - Thầy Quách nhìn thẳng vào mắt ông Bảy. - Và ta đã chọn được người phù hợp nhất.
Ông Bảy nuốt nước bọt, giọng run run:
- Ai... ai vậy thầy?
Thầy Quách im lặng một lúc, rồi nói chậm rãi:
- Cu Tí. Con trai ông.
Ông Bảy như bị sét đánh, ngồi sững tại chỗ. Ngọc Anh cũng nín thở. Giây phút quyết định đã đến.
- Không... không được! - Ông Bảy bật dậy, giọng lạc đi. - Nó còn nhỏ lắm thầy ơi! Nó mới tám tuổi! Sao... sao lại là nó?
- Ông Bảy, ông bình tĩnh nghe ta nói. - Thầy Quách giọng trầm ấm nhưng kiên quyết. - Ta hiểu lòng ông. Nhưng ông nghĩ xem, nếu không làm lễ, oan hồn sẽ còn giết thêm bao nhiêu người? Đã có hai người chết, ta thì nằm viện. Nếu không ngăn chặn, cả công trường này, cả thôn Khe Mơ, đều có thể gặp nạn. Trong đó... có cả Cu Tí.
Ông Bảy ngồi phịch xuống, ôm đầu. Ông hiểu thầy nói đúng, nhưng... đó là con trai ông. Đứa con trai út mà ông yêu thương nhất.
- Thầy ơi, - Ông ngẩng lên, mắt đỏ hoe. - Có cách nào khác không? Dùng người khác được không?
- Không. - Thầy lắc đầu. - Trong vùng này, chỉ có Cu Tí là phù hợp nhất. Dưới mười tuổi, ngây thơ, tâm hồn trong sạch, lại là con nhà lành. Hơn nữa... - Ông nhìn Ngọc Anh. - Hơn nữa, thằng bé đã từng đến đây, đã từng nhìn thấy kiếm gỗ đào, đã từng nói muốn tặng kẹo cho cô gái ma. Nó có duyên với chuyện này.
Ngọc Anh nắm tay ông Bảy:
- Ông Bảy, tôi hiểu lòng ông. Nhưng ông nghĩ xem, nếu chúng ta thành công, không chỉ Cu Tí được an toàn, mà tất cả mọi người đều được an toàn. Còn nếu chúng ta thất bại... thì dù Cu Tí có trốn ở đâu cũng không thoát.
Ông Bảy im lặng một lúc lâu, nước mắt chảy dài. Cuối cùng, ông gật đầu, giọng nghẹn ngào:
- Được... tôi đồng ý. Nhưng thầy phải hứa với tôi, phải đảm bảo an toàn cho nó. Nếu nó có mệnh hệ gì, tôi... tôi không sống nổi.
Thầy Quách đặt tay lên vai ông, giọng chắc nịch:
- Ta hứa. Trong lễ, Cu Tí chỉ cần đứng ngoài vòng bảo vệ, không phải vào trong. Nó chỉ cần... cho chúng ta xin một ít nước tiểu vào buổi sáng. Xong là nó có thể về nhà ngay. Không nguy hiểm gì đâu.
Ông Bảy gật đầu, lau nước mắt. Ngọc Anh cũng thở phào. Cửa ải khó khăn nhất đã qua.
Đêm đó, Ngọc Anh ngồi viết báo cáo:
"19/04: Thầy Quách xuất viện, kiểm tra lại bát tự (khớp với ghi chép sư phụ). Thầy giải thích luật bùn đen: đất hầm 'nhận' kẻ tham, bùn đen tràn vào miệng là dấu hiệu. Hoàn thành ghi bát tự lên hình nhân (đúng từng nét). Ông Bảy đồng ý cho Cu Tí làm đồng tử sau khi đấu tranh tư tưởng. Nhận định: đã đủ 4/5 yếu tố (thiếu nước gừng, nhưng đã có đồng tử). Chỉ còn văn tế cần luyện thêm. Lễ lần 2 sắp có thể tiến hành."
Cô gấp sổ lại, nhìn ra ngoài cửa sổ. Mọi thứ đang dần hoàn chỉnh. Sâm thật đã có. Hình nhân đã xong. Kiếm đã đủ bốn. Đồng tử đã có. Văn tế cô đã thuộc gần hết.
Chỉ còn một bước nữa thôi. Một bước nữa là có thể làm lễ.
Nhưng cô không biết rằng, Trần Đức Phát cũng đang đếm ngược từng ngày. Và kế hoạch của ông ta, sẽ diễn ra trước cả lễ lần hai.
Cuộc đua với thời gian, đã bắt đầu.
Chương khác
- Chương 28: Ngày mười ba tháng tư, Trần Ngọc Anh quay lại núi để tìm mười hai bộ xương thợ hầm. Lòng cô vừa hồi hộp vừa nặng trĩu. Hồi hộp vì sắp tìm ra bằng chứng quan trọng. Nặng trĩu vì sắp phải đối mặt với một hố chôn tập thể.
- Chương 29: Đêm mười lăm tháng tư, trong khi Ngọc Anh còn ở trên núi tìm sâm, Trần Đức Phát bắt đầu hành động. Ông ta đã chờ đợi quá lâu. Thầy Quách nằm viện, Ngọc Anh đi vắng, công nhân thì sợ hãi không dám bén mảng đến cửa hầm. Đây là thời cơ tốt nhất để ông ta ra tay.
- Chương 30: Ngày mười bảy tháng tư, Trần Ngọc Anh quyết định đối chất trực tiếp với Trần Đức Phát. Cô đã suy nghĩ suốt hai đêm, cân nhắc mọi khả năng. Cô không có bằng chứng hợp pháp về bản chép tay, vì cô đọc trộm khi ông Bảy mở ngăn kéo. Nhưng cô có thể dùng những gì mình biết, cộng với sự thật về vụ đào trộm đêm qua, để ép Phát lộ ra sự thật. Đây là một canh bạc nguy hiểm, nhưng cô không còn lựa chọn nào khác. Phát đang ngày càng lún sâu vào lòng tham, và nếu không ngăn chặn ngay, sẽ còn có thêm người chết. Cường suýt chết đêm qua là lời cảnh báo cuối cùng.
- Chương 32: Ngày hai mươi mốt tháng tư, công việc hoàn tất bốn thanh kiếm gỗ đào bước vào giai đoạn cuối, giai đoạn quyết định. Cả công trường như nín thở chờ đợi, ai cũng biết bốn thanh kiếm này quan trọng thế nào sau thất bại của lễ lần một.
- Chương 33: Sáng ngày hai mươi hai tháng tư, trời trong xanh, nắng nhẹ, ông Bảy đưa Cu Tí đến công trường từ sớm. Hai bố con đi bộ từ thôn Khe Mơ lên, mất gần một tiếng đồng hồ. Cu Tí vừa đi vừa hát, hồn nhiên không biết mình sắp tham gia vào một việc trọng đại.
- Chương 34: Đêm hai mươi ba tháng tư, khi cả công trường đã chìm vào giấc ngủ say sau một ngày làm việc mệt nhọc, Trần Ngọc Anh có một giấc mơ khác hẳn mọi lần trước đây.