Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 26: Sáng mười một tháng tư, khi sương còn giăng đặc trên sườn núi, những giọt sương đọng trên lá long lanh như pha lê, Trần Ngọc Anh và bà Páo bắt đầu chuyến đi lên núi tìm sâm tổ. Bà Páo mang theo một cái gùi tre nhỏ đựng hương, giấy tiền, và một ít cơm nắm. Ngọc Anh mang ba lô với đầy đủ dụng cụ.

Bà Páo dù đã sáu mươi tám tuổi nhưng bước đi thoăn thoắt trên con đường mòn ngoằn ngoèo, như thể núi rừng là nhà của bà, mỗi gốc cây, mỗi tảng đá đều là…

Nội dung chương

Bà Páo dù đã sáu mươi tám tuổi nhưng bước đi thoăn thoắt trên con đường mòn ngoằn ngoèo, như thể núi rừng là nhà của bà, mỗi gốc cây, mỗi tảng đá đều là người quen cũ. Ngọc Anh phải cố gắng lắm mới theo kịp, mồ hôi ướt đẫm lưng áo dù trời còn lạnh.

- Bà ơi, bà đi núi nhiều lắm phải không? Bà không mệt sao?

- Ừ. Từ nhỏ bà đã theo bà ngoại lên núi hái thuốc, học cách nhận biết cây thuốc, học cách xin phép thần núi. Núi này bà thuộc như lòng bàn tay, nhắm mắt cũng đi được. - Bà Páo vừa đi vừa nói, hơi thở vẫn đều đặn. - Nhưng gốc sâm tổ thì ở sâu lắm, trong khu rừng già mà người ta ít dám vào, phải đi gần cả ngày mới tới. Cô có đi nổi không? Đường khó đi lắm đó.

- Dạ được. Con leo núi quen rồi. Hồi làm khảo cổ con cũng hay đi rừng.

Họ đi qua những cánh rừng rậm với những cây cổ thụ cao vút, tán lá che kín bầu trời, chỉ để lọt những vệt nắng nhỏ như sợi chỉ. Họ qua những con suối trong vắt với nước chảy róc rách, những vách đá cheo leo phủ đầy rêu xanh. Càng đi sâu, không khí càng lạnh, cây cối càng rậm rạp, tiếng chim muông càng hoang dã. Ngọc Anh để ý thấy có nhiều cây thuốc quý mà cô chỉ thấy trong sách: ba kích với những chùm quả đỏ, đẳng sâm leo quấn quanh thân cây, hà thủ ô với củ to lộ ra khỏi mặt đất.

Đến trưa, khi mặt trời đã lên cao, họ nghỉ chân bên một con suối nhỏ với nước trong vắt thấy đáy. Bà Páo lấy lương khô là cơm nắm muối vừng ra chia cho Ngọc Anh, hai người ngồi trên tảng đá ăn uống đơn giản. Rồi bà Páo bỗng nhìn xa xăm về phía đỉnh núi, kể, giọng trầm buồn như tiếng suối:

- Cô biết không, bà ngoại tôi bảo, núi Bạch Thạch này có linh hồn, không phải núi chết. Linh hồn của núi chính là gốc sâm tổ. Gốc sâm ấy đã sống ngàn năm, hút linh khí của đất trời, hút tinh hoa của núi rừng, nên nó thiêng lắm, thiêng hơn bất kỳ thứ gì. Ai có lòng thành đến xin, nó cho. Ai có lòng tham đến cướp, nó phạt. Đã có người lên núi tìm sâm tổ với lòng tham, rồi không bao giờ trở về. Núi giữ họ lại.

- Bà ơi, truyền thuyết về hầm vàng và cô gái ngậm sâm, bà ngoại bà kể thế nào?

Bà Páo im lặng một lúc, rồi kể, giọng trầm buồn:

- Bà ngoại tôi bảo: "Dưới chân núi Bạch Thạch có hầm vàng của quan tham. Cửa hầm là vòm gạch cổ. Trong hầm, có một cô gái ngậm sâm giữ cửa. Cô ấy đói lạnh mấy trăm năm rồi. Ai động đến vàng của quan tham, cô ấy sẽ bắt. Chỉ có người nào mang sâm thật đến chuộc, cô ấy mới tha."

Ngọc Anh nín thở:

- Mang sâm thật đến chuộc? Ý bà là...

- Ý là phải dùng sâm ngàn năm thật để đổi lấy linh hồn cô ấy. Sâm là thứ cô ấy cần nhất, cũng là thứ đã giam cầm cô ấy. Dùng sâm để chuộc sâm. Đó là luật của núi. - Bà Páo nhìn Ngọc Anh. - Cô hiểu không? Cô gái ấy bị sâm giam cầm, thì cũng phải dùng sâm để giải thoát. Đó là vòng luân hồi.

Ngọc Anh gật đầu, lòng dậy sóng. Cô đã hiểu sâu hơn về ý nghĩa của sâm trong nghi lễ. Sâm không chỉ là một yếu tố trong năm yếu tố. Sâm là chìa khóa. Là thứ vừa giam cầm vừa giải thoát.

Họ tiếp tục đi khi mặt trời đã qua đỉnh đầu. Đường càng lúc càng khó đi, phải chui qua những bụi rậm, leo qua những tảng đá lớn, lội qua những con suối cạn. Ngọc Anh mấy lần suýt ngã, bà Páo phải đỡ. Đến chiều, khi mặt trời bắt đầu ngả về tây, những tia nắng cuối cùng xuyên qua tán lá thành những vệt vàng óng, bà Páo bỗng dừng lại trước một vách đá cao sừng sững:

- Đến rồi. - Bà thì thào, giọng đầy vẻ thành kính.

Ngọc Anh nhìn quanh, tim đập thình thịch. Trước mặt họ là một vách đá dựng đứng cao hàng chục mét, phủ đầy rêu xanh và dây leo. Dưới chân vách đá, có một hốc đá tối om, miệng hốc chỉ vừa một người chui lọt, xung quanh mọc đầy những cây dương xỉ cổ thụ.

- Gốc sâm tổ ở trong hốc đá đó, nơi linh khí của núi tụ lại suốt ngàn năm. - Bà Páo thì thào, như sợ nói to sẽ làm động đến thứ gì đó. - Cô đợi ở đây, để tôi vào xin phép trước. Phải xin phép đàng hoàng, không được tự tiện xông vào.

Bà Páo thắp ba nén nhang, quỳ xuống trước hốc đá, khấn vái bằng tiếng Dao trầm bổng. Ngọc Anh không hiểu bà nói gì, nhưng cô cảm nhận được sự thành kính tuyệt đối trong giọng bà, trong từng cái cúi đầu. Bà khấn rất lâu, đến khi ba nén nhang cháy được một nửa mới đứng dậy, mặt đầy vẻ nhẹ nhõm.

Khấn xong, bà Páo quay lại, gật đầu:

- Được rồi. Núi đồng ý. Vào đi. Nhớ kỹ lời tôi dặn: chỉ lấy một củ, củ nào cũng được nhưng chỉ một củ thôi. Và phải nhẹ nhàng, đừng làm động đến những củ khác, đừng làm đứt rễ của gốc tổ. Nếu làm gốc tổ đau, núi sẽ giận.

Họ chui vào hốc đá, phải cúi gập người mới lọt qua được miệng hốc. Bên trong tối om, mùi đất ẩm và mùi sâm nồng nàn xộc vào mũi. Bà Páo bật đèn pin, và khi mắt quen dần với ánh sáng, Ngọc Anh sững người, quên cả thở.

Trước mặt cô là một gốc sâm khổng lồ, thân to bằng bắp đùi người lớn, vỏ sần sùi với những vòng vân sâu hoắm như những nếp nhăn của thời gian ngàn năm. Xung quanh gốc tổ, hàng chục củ sâm lớn nhỏ mọc chen chúc, củ nào cũng mập mạp, rễ chùm đầy đủ. Những chiếc lá sâm xanh mướt, to bản như lá sen, tỏa ra mùi thơm nồng nàn đến choáng váng. Dưới ánh đèn pin, cả hốc đá như phát ra ánh sáng vàng mờ ảo, lung linh như một kho báu thần thoại.

Ngọc Anh chưa bao giờ thấy một gốc sâm nào lớn và đẹp như vậy trong đời. Cô quỳ xuống, nước mắt chảy dài vì xúc động. Đây chính là sâm tổ. Sâm ngàn năm thật. Thứ mà cô đã tìm kiếm khắp các chợ mà không thấy, giờ đang hiện ra trước mắt cô, trong lòng núi thiêng.

- Bà ơi... - Cô thì thào. - Đẹp quá...

- Ừ. Đẹp lắm. Nhưng nhớ lời tôi dặn: chỉ một củ thôi.

Ngọc Anh gật đầu, nước mắt vẫn chảy. Cô quan sát kỹ, chọn một củ sâm vừa phải ở rìa ngoài, không quá to để không làm tổn hại gốc tổ, không quá nhỏ để đủ linh khí. Cô dùng dao đi rừng cẩn thận đào xung quanh, từng chút một, nhẹ nhàng như đang phẫu thuật. Đất rừng tơi xốp, dễ đào. Sau gần nửa tiếng, cô nhẹ nhàng nhổ củ sâm lên, cố không làm đứt một sợi rễ nào. Củ sâm dài gần một gang tay, thân mập mạp với những vòng vân sâu, rễ chùm đầy đủ như râu ông lão, mùi thơm nồng nàn xộc vào mũi khiến cô hơi choáng váng.

Cô ôm củ sâm vào lòng như ôm một đứa trẻ sơ sinh, nước mắt chảy dài vì hạnh phúc. Cô đã tìm được. Sâm ngàn năm thật. Thứ sẽ cứu thầy Quách, cứu Tiểu Ngọc, cứu tất cả mọi người.

Bà Páo cũng quỳ xuống, khấn vái tạ ơn núi rừng bằng tiếng Dao trầm bổng. Rồi bà lấy trong gùi ra một ít hương, giấy tiền, một con gà luộc nhỏ đã chuẩn bị sẵn, đốt lên cúng tạ núi như đã hứa với thần linh. Khói hương bay lên, quyện với mùi sâm, tạo thành một mùi thơm kỳ lạ, vừa trang nghiêm vừa ấm áp.

Trên đường về, trời đã tối. Họ phải đi bằng đèn pin. Ngọc Anh ôm khư khư củ sâm trong ba lô, như ôm một đứa trẻ.

- Bà ơi, cảm ơn bà. Bà đã cứu chúng con.

- Đừng cảm ơn tôi. Cảm ơn núi. Núi đã cho. - Bà Páo nói. - Nhưng nhớ: sâm này là để cứu người, không phải để làm giàu. Nếu cô dùng nó vào việc xấu, núi sẽ thu lại, và còn phạt nặng hơn.

- Dạ, con hứa. Con thề.

Về đến công trường lúc nửa đêm, Ngọc Anh không về lán ngay mà đến bệnh viện. Cô muốn cho thầy Quách xem củ sâm, dù thầy chưa tỉnh.

Cô đặt củ sâm bên gối thầy, thì thầm:

- Thầy ơi, con tìm được rồi. Sâm ngàn năm thật. Thầy mau tỉnh lại nhé. Chúng ta sẽ làm lại lễ, làm cho đúng.

Như nghe được lời cô, ngón tay thầy khẽ cử động. Ngọc Anh mừng rỡ, nắm chặt tay thầy.

Cô ngồi bên giường bệnh đến sáng, nhìn củ sâm đặt trên bàn, lòng đầy hy vọng. Cuối cùng, họ cũng có sâm thật. Lễ lần hai sẽ thành công. Cô tin như vậy.

Nhưng cô không biết rằng, ở công trường, Trần Đức Phát cũng đang lên kế hoạch của riêng mình. Và kế hoạch của ông ta, sẽ phá hỏng tất cả.

Đêm đó, trong giấc mơ, Ngọc Anh thấy Đỗ Tiểu Ngọc đứng trước gốc sâm tổ, mỉm cười với cô. Cô gái không nói gì, chỉ cúi đầu chào, như cảm ơn.

Ngọc Anh tỉnh dậy, nước mắt ướt đẫm gối. Cô biết, Tiểu Ngọc đã biết. Cô ấy đang chờ đợi. Và lần này, cô sẽ không làm cô ấy thất vọng nữa.

Chương khác

Xem thêm