Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 42: Trần Ngọc Anh quỳ xuống trước đàn lễ vừa được dựng lại lần thứ ba trong ngày, hai tay nâng bản văn tế chép tay như nâng một sinh mạng.
Xung quanh cô, gian hầm tâm im phăng phắc đến nghẹt thở. Đỗ Tiểu Ngọc đứng im lặng giữa không trung, bóng trắng chờ đợi trong căng thẳng. Hùng, Tùng, Lợi…
Nội dung chương
Xung quanh cô, gian hầm tâm im phăng phắc đến nghẹt thở. Đỗ Tiểu Ngọc đứng im lặng giữa không trung, bóng trắng chờ đợi trong căng thẳng. Hùng, Tùng, Lợi nín thở, không dám cử động dù chỉ một ngón tay. Thầy Quách vẫn nằm bất động bên cạnh đàn, hơi thở yếu ớt. Phát nằm co quắp dưới nền hầm đầy tro bụi, không dám nhúc nhích sau lời cảnh cáo.
Bốn kiếm gỗ đào khắc chú Chu Tước cắm vững ở bốn góc đàn theo đúng phương vị, chuôi kiếm quấn chỉ đỏ vẫn còn hơi ấm như đang sống. Hai ngọn đèn dầu cháy sáng ổn định, thay cho điện, vì trong hầm sâu không có điện, và sau bài học đắt giá máy phát điện phát nổ ở lễ lần một, không ai dám dùng bất kỳ máy móc nào nữa. Khay bạc đặt ngay ngắn giữa đàn, củ sâm ngàn năm thật nằm trang trọng trên đó, mùi thơm dịu tỏa ra. Hình nhân rơm cao một mét rưỡi ghi bát tự đứng thẳng trước đàn, nghiêm trang như người thật. Bình sứ đựng nước tiểu đồng tử ngâm gừng đặt bên cạnh, đậy kín.
Đủ năm yếu tố của lễ Chuộc Mạng: sâm ngàn năm thật, hình nhân rơm ghi bát tự, bốn kiếm gỗ đào, văn tế, nước gừng. Chỉ còn thiếu một việc duy nhất, việc khó nhất: đọc trọn văn tế từ đầu đến cuối, không được ngắt quãng dù chỉ một giây, sau khi đã bị ngắt đến ba lần.
Ngọc Anh nhớ lại lời thầy Quách dặn: văn tế phải đọc bằng cả trái tim, không phải bằng miệng. Cô nhắm mắt, nghĩ về Tiểu Ngọc, về cô gái mười lăm tuổi bị chôn sống, về hai kỹ sư đã chết, về Cường vừa bị cát nuốt, về thầy đang nằm thoi thóp. Tất cả những đau thương đó, cô sẽ gửi vào từng chữ tế.
Ngọc Anh hít một hơi thật sâu, cảm nhận lồng ngực căng đầy. Cô đã thuộc lòng bài văn tế sau bao nhiêu ngày đêm luyện tập dưới ánh đèn dầu. Cô nhắm mắt lại một giây để tĩnh tâm, rồi mở ra, cất tiếng đọc, giọng vang vọng khắp gian hầm đá.
Giọng cô vang lên, rõ ràng từng chữ, trang nghiêm, thành tâm tuyệt đối:
- Kính lạy chư vị thần linh cai quản đất này, kính lạy thổ công hà bá, kính lạy hương hồn Đỗ Tiểu Ngọc...
Cô đọc từ đầu, chậm rãi, không vội vàng, không hấp tấp. Mỗi chữ đều được phát âm rõ ràng, tròn vành, mỗi câu đều đầy thành ý từ tận đáy lòng. Cô đọc về trời đất chứng giám, về thần linh soi xét, về nỗi oan khuất tột cùng của Đỗ Tiểu Ngọc, cô gái mười lăm tuổi bạc mệnh.
Tiểu Ngọc lắng nghe chăm chú, mắt không rời khỏi Ngọc Anh dù chỉ một giây, như sợ bỏ lỡ một chữ nào. Cát lún trong gian hầm hoàn toàn lặng yên, phẳng lì như mặt gương đen không một gợn sóng. Ngay cả mùi sâm nồng nặc đến nghẹt thở cũng dịu đi đôi chút, trở nên thoang thoảng dễ chịu.
Ngọc Anh đọc tiếp, giọng cô vang lên đều đều như tiếng mõ chùa, mỗi chữ đều được nhấn nhá cẩn thận. Cô cảm nhận được từng chữ tế như có linh hồn, bay lên quấn quýt quanh Tiểu Ngọc, xoa dịu từng vết thương oán hận trong lòng cô gái.
Ngọc Anh đọc đến đoạn kể về cuộc đời bi thảm của Tiểu Ngọc, đoạn dài nhất và đau đớn nhất của bài văn tế. Cô đọc về cô bé họ Đỗ sinh ra trong gia đình nghèo khó ở thôn Khe Mơ, mồ côi cả cha lẫn mẹ từ khi lên mười, sống nhờ tình thương của bà con lối xóm. Rồi năm mười lăm tuổi, trong một đêm tối trời, cô bị bọn tay sai của quan Tổng trấn Hoàng Phúc Vinh bắt đi với lý do "tiến cung", nhưng thực chất là để làm vật tế sống cho hầm vàng.
Giọng Ngọc Anh nghẹn ngào khi đọc đến đoạn cô gái bị trói chặt tay chân, bị nhét củ sâm vào miệng đến nghẹt thở, bị chôn sống trong bóng tối đặc quánh của hầm đá. Vừa đói vừa lạnh vừa sợ hãi, cô gọi mẹ trong tuyệt vọng mà không ai nghe thấy. Cô đọc về năm trăm năm đằng đẵng oan hồn vất vưởng, đói không được ăn, lạnh không được mặc, kêu trời trời không thấu, gọi đất đất không nghe, chỉ biết ôm củ sâm trong miệng mà khóc.
Nước mắt cô chảy dài trên má, rơi xuống bản văn tế làm nhòe mực, nhưng cô vẫn đọc tiếp, không dừng lại dù chỉ một giây, vì cô biết chỉ cần dừng lại là oán hận sẽ bùng lên trở lại:
- ... Oan hồn vất vưởng năm trăm năm, đói không được ăn, lạnh không được mặc, kêu trời trời không thấu, gọi đất đất không nghe, xích đồng khóa chặt tay chân, sâm đắng ngậm mãi không tan...
Tiểu Ngọc khóc nức nở, tiếng khóc như xé lòng. Những giọt nước mắt trong suốt rơi xuống nền hầm, tan biến thành những đốm sáng li ti bay lả tả như đom đóm trong đêm. Lần đầu tiên sau năm trăm năm, có người kể lại câu chuyện của cô một cách đầy đủ, với tất cả sự xót thương.
Ngọc Anh lau vội nước mắt bằng mu bàn tay, cố nén xúc động để lấy lại bình tĩnh. Rồi cô đọc tiếp đoạn về lễ Chuộc Mạng. Đoạn nói về năm lễ vật và ý nghĩa thiêng liêng của từng thứ. Đoạn mà thầy Quách đã dặn phải đọc chậm rãi, trang trọng nhất. Dâng sâm ngàn năm thật để trả lại củ sâm đã bị cướp khỏi miệng. Hình nhân rơm ghi bát tự thế mạng để thay cô chịu xích đồng. Bốn kiếm gỗ đào khắc chú Chu Tước trấn giữ bốn phương tám hướng. Nước tiểu đồng tử ngâm gừng để tẩy uế, giội sạch oán khí.
- ... Nay chúng con thành tâm dâng lễ Chuộc Mạng, nguyện hương hồn Đỗ Tiểu Ngọc buông bỏ oán hận, xích đồng tự bung, mộng đinh tự tan, siêu thoát về cõi lành, đầu thai làm người lương thiện...
Cô đọc đến đoạn cuối cùng, đoạn quan trọng nhất và cũng nguy hiểm nhất của bài văn tế: lời thề của người làm lễ. Nguyện dùng tính mạng mình ra đảm bảo cho từng lời tế. Nếu có một lời gian dối, một ý bất thành thì xin chịu phản phệ gấp bội, sét đánh giữa trời, hồn phi phách tán, không được siêu sinh. Đây là lời thề độc, một khi đã đọc ra thì không thể rút lại.
Cô đọc to, rõ ràng, không do dự:
- ... Nếu có một lời gian dối, một ý bất thành, xin chịu sét đánh giữa trời, hồn phi phách tán, không được siêu sinh...
Đọc xong câu cuối cùng, Ngọc Anh cúi đầu sát nền hầm, lạy ba lạy.
Im lặng. Gian hầm im phăng phắc, không một tiếng động. Không ai dám thở mạnh. Từng chữ tế vang trong hầm đá, không ai dám thở. Ngay cả tiếng cát lún cũng im bặt, phẳng lì như tờ. Chỉ còn giọng đọc của Ngọc Anh, trầm ấm, thành tâm, vang vọng giữa những vách đá ngàn năm tuổi, như tiếng chuông chùa ngân nga trong đêm tĩnh lặng.
Tiểu Ngọc quỳ giữa không trung, khóc nức nở không thành tiếng, hai vai run lên bần bật. Những giọt nước mắt trong suốt rơi xuống, tan thành những đốm sáng li ti bay lả tả như đom đóm trong đêm hè. Cơn giận dữ trong mắt cô đã vơi đi quá nửa, chỉ còn nỗi buồn sâu thẳm và... một chút hy vọng mong manh vừa được nhen nhóm.
Phía sau đàn lễ, Hùng, Tùng, Lợi quỳ sụp xuống nền hầm lạnh, chắp tay vái lạy theo từng câu tế, miệng lẩm bẩm cầu khấn. Ngay cả Trần Đức Phát đang nằm co quắp cũng không dám cử động, mắt mở to nhìn Ngọc Anh với vẻ sợ hãi và... một chút ăn năn muộn màng.
Ngọc Anh đọc xong câu cuối cùng của bài văn tế, cúi đầu sát nền hầm lạnh buốt, lạy ba lạy thật sâu, trán chạm đất.
Im lặng. Gian hầm im phăng phắc, không một tiếng động nhỏ. Không ai dám thở mạnh. Hùng, Tùng, Lợi nín thở đến tím mặt. Thầy Quách vẫn nằm bất động nhưng hơi thở đã đều hơn. Phát nằm co quắp, không dám nhúc nhích.
Văn tế đã được đọc trọn từ đầu đến cuối, không thiếu một chữ. Lần đầu tiên sau ba lần bị ngắt quãng đầy đau đớn và tuyệt vọng, văn tế Giải Oan Khóa Hồn đã vang lên trọn vẹn trong tâm hầm đá, không vấp một câu, không run một chữ.
Nhưng Ngọc Anh biết rõ, vẫn còn một việc cuối cùng chưa hoàn thành. Một yếu tố cuối cùng trong năm yếu tố của lễ Chuộc Mạng: nước tiểu đồng tử ngâm gừng phải được giội lên phiến đá niêm phong trước hoàng hôn, để tẩy uế hoàn toàn, để mộng đinh Lỗ Ban tự tan.
Cô nhìn đồng hồ đeo tay dưới ánh đèn dầu chập chờn. Đã gần năm giờ chiều. Bên ngoài kia, mặt trời đang ngả về phía tây, hoàng hôn sắp buông xuống núi Bạch Thạch.
Cô phải mang bình nước gừng ra phiến đá niêm phong ngay lập tức, không được chậm trễ một giây nào. Nếu không kịp giội nước gừng lên phiến đá trước hoàng hôn, lễ sẽ thiếu một yếu tố, và theo luật của lễ Chuộc Mạng, thiếu một trong năm sẽ phản phệ gấp bội. Tất cả công sức, tất cả máu và nước mắt đã đổ ra sẽ đổ sông đổ biển.
Cô đứng bật dậy, ôm chặt bình sứ đựng nước gừng ngâm của Cu Tí vào ngực như ôm báu vật, nhìn về phía đường hầm tối om dẫn ra phiến đá niêm phong ở gian hầm ngoài, nơi máy dò kim loại vẫn đang rú lên từng hồi.
Cuộc chạy đua với hoàng hôn, cuộc chạy đua quyết định số phận của tất cả mọi người, bắt đầu từ giây phút này.
Chương khác
- Chương 39: Đỗ Tiểu Ngọc đứng đó, giữa gian hầm tâm, bóng trắng toát lên trong ánh đèn pin chập chờn.
- Chương 40: Cát đen cuộn xoáy quanh Trần Đức Phát, đã ngập đến ngang bụng ông ta. Ông ta gào khóc van xin thảm thiết, nhưng Tiểu Ngọc không mảy may động lòng. Tay cô vẫn giơ cao trên không, mắt rực lửa giận dữ.
- Chương 41: Trần Ngọc Anh đứng giữa gian hầm, tay giữ chặt bản văn tế, mắt nhìn thẳng vào Đỗ Tiểu Ngọc.
- Chương 43: Trần Ngọc Anh ôm chặt bình sứ đựng nước gừng vào ngực, lao đi trong đường hầm tối om như một mũi tên, tim đập thình thịch như muốn vỡ lồng ngực.
- Chương 44: Gian hầm tâm chìm trong một sự tĩnh lặng kỳ lạ, thiêng liêng sau khi xích đồng tự bung khỏi hài cốt. Không còn tiếng cát cuộn, không còn tiếng gào thét. Chỉ còn tiếng thở hổn hển của những người sống sót và mùi sâm thoang thoảng dịu dàng, không còn nồng nặc đến nghẹt thở như những giờ trước.
- Chương 45: Đoàn người sống sót dìu nhau ra khỏi hầm khi trời đã tối đen như mực, chỉ còn ánh trăng khuyết soi mờ con đường mòn đầy sỏi đá. Ai cũng lấm lem bùn đất, mệt lử, nhưng mắt ai cũng sáng lên niềm vui của người vừa thoát chết.