THẺ BÀI HẮC BẠCH VÔ THƯỜNG - Chương 48: Miếu Mới Bên Bến Đò

Tháng chín âm lịch năm ấy, bên bến đò Vãn Độ có thêm tiếng đục gỗ, tiếng trộn vữa và tiếng người gọi nhau í ớ từ lúc trời chưa sáng. Dân trấn Chu Gia…

Nội dung chương

Tháng chín âm lịch năm ấy, bên bến đò Vãn Độ có thêm tiếng đục gỗ, tiếng trộn vữa và tiếng người gọi nhau í ớ từ lúc trời chưa sáng. Dân trấn Chu Gia Giác góp công dựng một ngôi miếu mới ngay cạnh miếu Thành Hoàng cũ ở đầu bến, trên chính khoảng đất cao mà bao nhiêu đời nay thuyền bè qua lại vẫn nhìn thấy mỗi khi ghé bến. Trần Văn Khải, trong những buổi được nghỉ việc ở phủ, thường ra bến xem thợ làm, tay cầm theo cuốn sổ ghi chép việc góp công của trấn mà hương thân giao cho hắn giữ. Cả trấn đều nói việc này phải có một người chép sổ tử tế. Người chép sổ tử tế nhất mà họ biết chính là thư lại của vị tri phủ đã khuất.

Việc góp công diễn ra theo một cách rất Chu Gia Giác. Nhà buôn vải góp gỗ lim cho hai cột chính. Mấy nhà ở phố gần bến góp gạch và ngói. Người của bến đò góp công khiêng vác, ngày nào cũng có mấy chục người tới làm không công, làm xong lại lặng lẽ về, không ai ghi tên mình lên một tấm bảng nào. Người nghèo nhất trong trấn, những người không có gỗ, không có gạch, thì góp ngày công quét dọn, nấu nước chè cho thợ, trông con cho những nhà có người đi làm miếu. Khải ghi hết vào sổ, từng món, từng ngày công, không bỏ sót một người nào, vì hắn nhớ lời đại nhân lúc sinh thời: hồ sơ tử hình chữ nào cũng là một mạng người. Còn sổ góp công này, dòng nào cũng là một tấm lòng. Chép thiếu một dòng là thiếu với một người.

Tờ trình chính thức của việc dựng miếu ghi rất giản dị: dựng miếu thờ Thành Hoàng cai quản vùng sông nước Chu Gia Giác, theo lệ cũ của trấn, tại khu đất đầu bến đò Vãn Độ. Không một dòng nào trong tờ trình viết thẳng tên của vị Thành Hoàng ấy. Nhưng dần dần, trong những ngày miếu thành hình, cả trấn đều hiểu, dù không ai cần nói ra trong giấy tờ, rằng vị Thành Hoàng họ đang dựng miếu thờ chính là ai. Người bán chè ở bến nói với khách qua đường bằng một câu nửa đùa nửa thật: thần của trấn này trước kia ở đâu không ai biết. Chứ thần của trấn này bây giờ thì cả trấn đều biết nhà ông ấy ở ngõ nào, vợ con ông ấy là ai, và ông ấy đã chết vào giờ nào của một buổi trưa tháng tám. Câu nói ấy lan đi, không ai thấy nó phạm thượng. Ngược lại, người ta thấy gần gũi: một vị thần mà dân biết rõ từng việc ông làm khi còn sống, biết rõ ông đã chết vì việc gì, là một vị thần mà người ta có thể thắp hương mà không thấy xa lạ.

Trong những ngày dựng miếu, có một buổi chiều Khải đứng ở bến rất lâu nhìn thợ lợp những hàng ngói cuối cùng, và Lương Thanh Hư từ quán Bạch Vân đi ra, đứng bên cạnh hắn, cùng nhìn về phía mái miếu mới nổi lên giữa nền trời thu. Đạo sĩ đã ngoài năm mươi tám, tóc bạc nhiều hơn sau một mùa hè nhiều biến cố, và ông nói với Khải bằng giọng của một người đã suy nghĩ việc này suốt từ ngày tang lễ.

- Trấn này thờ Thành Hoàng từ bao đời, mà chưa đời nào người ta biết mặt vị thần của mình. - Ông nói. - Nay thì biết. Biết mặt, biết tính, biết cả giờ chết. Có người sẽ nói thờ một người vừa mới mất là vội. Ta thì nói ngược lại: một vị quan chết vì giữ phép nước, được dân tự tay dựng miếu, tự tay thắp hương, không cần một tờ giấy nào của triều đình cho phép trong lòng người ta trước. Sắc phong ở trên kia đã có rồi. Ngôi miếu này chỉ là phần của người sống làm theo, để con cháu sau này còn có một chỗ mà nhớ.

Khải không đáp, chỉ ghi nhớ câu nói ấy như hắn ghi nhớ mọi lời của những người đã ở gần đại nhân trong những ngày cuối. Hắn hiểu đạo sĩ nói đúng một điều quan trọng: ngôi miếu này không tạo ra vị Thành Hoàng. Nó chỉ nhận ra một việc đã xong ở một nơi khác, bằng cách của người sống: gỗ, gạch, ngói và hương khói mỗi ngày.

Ngôi miếu không lớn. Ba gian, mái ngói đen theo kiểu cũ của trấn, tường quét vôi trắng, cửa gỗ mở ra hướng sông. Gian giữa đặt án thờ và bài vị. Gian trong, phía sau án thờ, là một gian nhỏ kín đáo, nơi theo lệ của các miếu trong vùng vẫn dùng để giữ những vật thờ quan trọng không bày ra ngoài cho khách thập phương xem. Trình Tố Văn và Cố Hoài An được mời tới xem miếu trong những ngày thợ làm phần cuối. Phu nhân đi chậm qua từng gian, tay chạm vào cột gỗ mới, và khi ra tới cửa, bà nói với vị hương thân già nhất của trấn một câu khiến Khải đứng bên phải ghi ngay vào sổ.

- Ông ấy làm quan ở trấn này hai mươi năm, dân trấn chưa từng phải mang lễ tới cửa phủ nhà tôi một lần nào để cầu cạnh. Nay dân trấn tự góp công dựng miếu cho ông ấy, tôi thay mặt nhà họ Cố, nhận tấm lòng này, và cũng nói rõ một lời: miếu này là của cả trấn, không phải của riêng nhà họ Cố. Hương khói trong miếu là cho người qua bến được bình an, không phải để nhà tôi được thơm lây.

Ngày khánh thành miếu được chọn vào một buổi sớm mùa thu, trời trong, sông Thanh Khê lặng như một mặt gương lớn. Bài vị của Thành Hoàng được rước từ phủ sang miếu theo một đoàn ngắn: đi đầu là hương thân của trấn, rồi tới gia đình họ Cố, rồi tới dân bến. Khải đi ở cuối đoàn, ôm trước ngực một hộp gỗ nhỏ mà không ai hỏi hắn trong hộp có gì, vì người ta tưởng đó là một hộp giấy tờ của phủ liên quan tới việc khánh thành. Chỉ có hắn biết trong hộp ấy là gì, và hắn đã chờ ngày này từ tối hai mươi chín tháng tám, khi hắn chạm tay vào một tấm gỗ lạnh bình thường trên án thư phòng.

Trần Đại Trụ là người được dân trấn cử châm nén hương đầu tiên trong miếu mới. Ông mặc áo dài cũ đã giặt sạch, tay phải cầm nén hương, tay trái nâng ở dưới cho khỏi run, và cắm hương vào chiếc lư đồng mới của miếu trước sự chứng kiến của cả bến. Khói hương đầu tiên bay lên trong gian giữa, mỏng và thẳng, rồi tỏa ra cửa miếu, xuống mặt sông. Người đứng chật cả khoảng đất trước miếu mà không một ai chen lấn hay nói to. Mấy người lái đò già nhất của bến, những người đã chèo đò ở Vãn Độ mấy chục năm, đứng ở hàng đầu, mắt đỏ hoe. Trong đời họ, đây là lần đầu tiên họ thắp hương cho một vị Thành Hoàng mà họ từng được diện kiến bằng xương bằng thịt. Họ từng được ông xử cho một vụ tranh chấp bến bãi công bằng tới mức cả hai bên thua kiện và thắng kiện đều cúi đầu ra về.

Trong lễ khánh thành còn có một chi tiết nhỏ mà Khải ghi riêng vào sổ và không bao giờ quên. Khi đoàn rước bài vị đi ngang qua miếu Thành Hoàng cũ ở ngay bên cạnh, ngôi miếu già nua với mái ngói rêu phong và án thờ hương tàn, đoàn người tự nhiên đi chậm lại. Vị hương thân đi đầu dừng một nhịp, thắp một nén hương vào chiếc lư cũ của miếu xưa, như chào một người bạn già trước khi sang nhà mới. Không ai bảo ai, cả đoàn đều cúi đầu một cái về phía miếu cũ. Khải hiểu ý nghĩa của cái cúi đầu ấy: trấn này không bỏ ngôi miếu cũ của mình. Họ chỉ dựng thêm một ngôi miếu mới, cho một vị thần mới mà họ biết rõ, bên cạnh vị thần cũ mà họ đã thờ từ những ngày chưa ai nhớ nổi. Hai ngôi miếu đứng cạnh nhau ở đầu bến, một già, một mới, cùng nhìn xuống dòng sông mà cả hai cùng cai quản trong lòng người dân qua các đời khác nhau.

Sau lễ, khi khách đã thưa và gia đình họ Cố đã về phủ, Khải một mình quay lại gian trong của miếu. Hắn mở hộp gỗ nhỏ. Bên trong, đặt trên một lớp vải đỏ đã cũ, là tấm lệnh bài của Thất Gia. Nó là vật đã cắm trên bàn thư phòng trong đêm giao kèo, đã chứng kiến hai mươi bốn giờ chạy đua của một vụ án tử hình. Nó đã nguội lạnh thành gỗ thường từ chiều ngày hai mươi tám tháng tám, khi người mà nó đếm giờ cho đã được rước đi trên một tấm chiếu hoa. Hắn nâng tấm lệnh bài lên bằng hai tay, đặt nó vào gian trong, phía sau bài vị, trong một chiếc hộp thờ riêng đã được thợ mộc của trấn đóng sẵn theo đúng kích thước hắn dặn từ mấy hôm trước. Hắn đóng nắp hộp lại, thắp thêm một nén hương nhỏ ngay trong gian trong, và đứng yên một lúc lâu.

Hắn không giải thích với ai về tấm gỗ ấy, trừ một câu hắn đã ghi trong cuốn sổ của mình từ trước, và sau này sẽ chép vào cuối bộ hồ sơ lớn: vật này thuộc về nơi này.

Ngoài kia, đêm khánh thành, thuyền bè qua bến đều ghé vào thắp hương ở miếu mới trước khi qua sông. Đèn dầu trên các thuyền đậu san sát ở bến, ánh sáng phản chiếu xuống mặt nước, lẫn với khói hương từ miếu tỏa xuống. Lão chài Giả Tam Giang, vai đã lành hẳn sau trận hỏa hoạn, ngồi ở đầu bến với một đám trẻ con của xóm chài vây quanh. Ông kể cho chúng nghe chuyện chiếc thuyền không đèn và phiên xử giữa trưa, rồi kết lại bằng một câu. Câu ấy về sau được người của bến truyền miệng lại nhiều năm, tới mức Khải phải ghi nó vào sổ của mình như ghi một câu nói của trấn dành cho chính trấn.

- Từ nay qua bến này, cứ yên tâm. Thần của trấn này là người biết đọc hồ sơ.

Khói hương từ miếu mới tỏa xuống mặt sông trong buổi sớm hôm sau, ngày khánh thành thứ hai mà cũng là ngày đầu tiên miếu mở cửa như mọi ngôi miếu khác của trấn. Chuyến đò đầu tiên của ngày rời bến, đi qua làn khói ấy, chở theo mấy người gánh hàng và một người nông dân trên vai còn buộc mảnh vải trắng đã cũ. Nó hướng sang bờ bên kia, nơi một ngày làm việc bình thường đang chờ tất cả mọi người.

Chương khác

Xem thêm