Cản Thi Tương Tây - Chương 22
Đoàn đi hết đêm thứ ba mà không gặp thêm biến cố nào. Gần sáng, Lý Thanh Huyền dẫn bảy cỗ xác vào hang đá ẩn náu gần thôn Thanh Nham, cách miếu Sơn Thần…
Nội dung chương
Đoàn đi hết đêm thứ ba mà không gặp thêm biến cố nào. Gần sáng, Lý Thanh Huyền dẫn bảy cỗ xác vào hang đá ẩn náu gần thôn Thanh Nham, cách miếu Sơn Thần khoảng hai mươi dặm về phía đông. Hang đá này rộng rãi, khô ráo, là nơi lý tưởng để đoàn nghỉ ban ngày 15/7, ngày rằm tháng bảy.
Sắp xếp xong bảy cỗ xác, Lý Thanh Huyền ngồi xuống cửa hang, lấy quyển bút ký của sư phụ ra đọc tiếp. Đêm qua anh mới đọc được phần quan trọng nhất, nhưng bút ký còn nhiều trang nữa, anh muốn đọc hết để không bỏ sót chi tiết nào.
Anh lật từng trang, đọc kỹ. Bút ký ghi chép chi tiết về quá trình phong ấn Hạn Bạt năm 1896: vị trí quan tài đá, cách lập trận, thứ tự dán phù, vị trí cắm đinh. Những chi tiết này, anh ghi nhớ kỹ, vì biết đâu sẽ cần dùng đến khi đối phó với Hạn Bạt ở đèo Hắc Phong.
Đọc đến trang gần cuối, anh bỗng thấy một đoạn ghi chép mà đêm qua anh đã bỏ qua vì đọc vội:
"Trong quá trình dưỡng thi, Hạn Bạt mượn xác chết làm vật chứa, mỗi đêm hấp thụ âm khí sẽ mạnh thêm một phần. Có ba dấu hiệu để nhận biết vật chứa: một, hơi thở có mùi lưu huỳnh, không phải tử khí tanh lạnh; hai, bước đi lướt là là trên mặt đất, không nhảy theo nhịp chuông; ba, da dần chuyển màu đồng hun, từ trắng bệch sang sạm đen.
Khi vật chứa xuất hiện cả ba dấu hiệu, nghĩa là Hạn Bạt đã dưỡng thi gần xong, chỉ còn một bước nữa là mở mắt. Lúc ấy, vật chứa sẽ không còn nghe theo chuông, không còn sợ phù chú, mà bắt đầu chủ động tấn công người sống để uống máu, lấy sức mở mắt.
Đối phó với vật chứa ở giai đoạn cuối, chỉ có hai cách: một, dùng chuông Âm Dương trấn liên tục, không cho nó hấp thụ thêm âm khí; hai, nếu chuông không trấn nổi nữa, phải tiêu diệt vật chứa trước khi Hạn Bạt chuyển sang quan tài sắt. Nhưng tiêu diệt vật chứa cũng cần máu tim bôi kiếm đào, vì da vật chứa đã cứng như đồng."
Lý Thanh Huyền đọc xong, lạnh sống lưng. Ba dấu hiệu, cỗ xác Thẩm Mặc Thư đã có hai: hơi thở lưu huỳnh, bước đi lướt là là. Chỉ còn dấu hiệu thứ ba, da chuyển màu đồng hun, là chưa xuất hiện rõ ràng. Da của cỗ xác vẫn trắng bệch, nhưng anh để ý thấy, hai hôm nay da nó đã sạm đi một chút, không còn trắng như lúc mới kiểm.
Nghĩa là Hạn Bạt đã dưỡng thi gần xong. Chỉ còn hai đêm nữa, đến đêm thứ năm, nó sẽ đủ ba dấu hiệu, sẽ không còn nghe chuông, sẽ chủ động tấn công để uống máu mở mắt.
Anh vội chạy vào hang, kiểm tra da của cỗ xác thứ bảy dưới ánh sáng ban ngày. Quả nhiên, da đã sạm đi trông thấy, nhất là ở cổ và hai bàn tay, đã ngả màu nâu sẫm, như đồng hun khói. Anh so sánh với da của sáu cỗ xác còn lại: họ vẫn trắng bệch như xác chết thông thường, chỉ có cỗ thứ bảy là đang chuyển màu. Dấu hiệu thứ ba đang xuất hiện, chậm rãi nhưng chắc chắn, như một lời đếm ngược không thể đảo ngược.
Anh ngồi bệt xuống đất, đầu óc quay cuồng. Thời gian không còn nhiều. Hai đêm nữa, Hạn Bạt sẽ hoàn thành dưỡng thi, da sẽ chuyển hẳn sang màu đồng hun, nó sẽ không còn nghe chuông, không còn sợ phù, mà bắt đầu chủ động tấn công người sống để uống máu mở mắt. Đến lúc ấy, dù anh có chuông nguyên vẹn cũng không trấn nổi.
Anh đọc tiếp bút ký, hy vọng tìm thêm manh mối về cách đối phó với vật chứa ở giai đoạn cuối. Những trang tiếp theo ghi chép về các loại tà vật khác mà sư phụ từng gặp trong đời hành đạo, nhưng không còn gì liên quan đến Hạn Bạt. Anh đọc lướt qua, ghi nhớ vài chi tiết có thể hữu ích, rồi mới đến trang cuối cùng.
"Tả Tam đổi tên thành Tả Thiên Cừu, lập phái Huyết Sát, chuyên dùng máu người sống luyện thi. Hắn có hai đồ đệ, một tên Trần Cẩu Thặng, một tên Hầu Tam, đều là kẻ ác ôn, tay đã nhuốm máu nhiều người. Gặp chúng, phải cẩn thận."
Trần Cẩu Thặng. Hầu Tam. Lý Thanh Huyền ghi nhớ hai cái tên này, khắc sâu vào lòng. Đây là hai đồ đệ của Tả Thiên Cừu, rất có thể sẽ xuất hiện trong hai đêm tới để cản trở đoàn, hoặc để cướp cỗ xác thứ bảy. Anh phải chuẩn bị tinh thần để đối phó với chúng, không thể để chúng đắc thủ.
Anh gấp bút ký lại, cất kỹ vào túi vải trong cùng, bên cạnh chuông Âm Dương nứt ba vết. Trong đầu, một bức tranh toàn cảnh dần hiện ra rõ ràng, từng mảnh ghép khớp với nhau như một bức tranh thêu đã hoàn thành, không còn mảnh nào thiếu:
Tả Thiên Cừu. Sau ba mươi năm nuôi mẩu thi cốt, đã đào trộm xác Phục Thi Thẩm Mặc Thư năm 1923, cấy thi cốt vào khớp gối trái, luyện ba năm thành vật chứa. Hắn thuê anh, một đạo sĩ cản thi chính phái đời thứ mười hai, dẫn vật chứa đi qua năm miếu hoang để dưỡng thi, mỗi miếu một đêm, hấp thụ âm khí, đồng thời làm chuông Âm Dương nứt dần đến mất khả năng trấn tà. Đến đêm thứ năm, ở đèo Hắc Phong, hắn sẽ chuyển Hạn Bạt từ vật chứa sang quan tài sắt đã chuẩn bị sẵn ở đàn tế Huyết Sát. Để nó mở mắt vào giờ Sửu rạng ngày 17/7, gây đại hạn ba năm, ép mười tám thôn lập miếu thờ hắn làm Hạn Thần, dựng thần quyền ở Tương Tây.
Và anh, Lý Thanh Huyền, từ một người thợ dẫn xác đơn thuần, giờ đã trở thành người duy nhất có thể ngăn chặn âm mưu này. Nhiệm vụ của anh, đã thay đổi hoàn toàn: không còn là đưa người chết về quê, mà là dẫn một con quái sắp thức tỉnh đi qua hai miếu hoang cuối cùng, đồng thời tìm cách tiêu diệt nó trước khi nó mở mắt.
Đây chính là bước ngoặt thứ hai: từ "đưa người chết về quê" thành "dẫn một con quái sắp thức tỉnh đi qua 5 miếu hoang". Anh không còn là người dẫn đường đơn thuần, đưa tiễn vong linh về nơi an nghỉ cuối cùng. Anh là người gác cổng cuối cùng giữa Hạn Bạt và cả vùng Tương Tây, là người duy nhất biết sự thật và có chìa khóa để ngăn chặn thảm họa. Gánh nặng này, anh không thể chia sẻ với ai, kể cả sư đệ, vì nó quá nặng nề, quá tàn khốc.
Lý Thanh Huyền đứng dậy, nhìn bảy cỗ xác trong hang. Sáu cỗ xác thật ngồi im, vô tội, đang chờ anh đưa về nhà. Một cỗ xác giả, mang trong mình tà vật sắp thức tỉnh, đang chờ cơ hội để giết anh.
Anh bỗng thấy vai mình nặng trĩu. Nhưng anh không cho phép mình gục ngã. Vì anh đã biết sự thật, đã có chìa khóa, đã có kế hoạch. Anh sẽ đi tiếp, từng đêm một, cho đến đêm thứ năm, đến đèo Hắc Phong, đến thời khắc quyết định.
- Sư huynh, huynh đọc xong chưa? - Trình Tiểu Hổ bước đến, tay cầm hai bát cơm chay còn bốc khói nghi ngút. - Đệ vừa xin được cơm của dân thôn Thanh Nham gần đây. Trưởng thôn Thạch Đại Tráng nghe nói có đoàn cản thi đi qua, mang cơm chay đến biếu, còn hỏi có cần giúp gì không. Ông ấy tốt bụng lắm, còn dặn dân thôn đừng sợ, đoàn cản thi là làm việc thiện, đưa người chết về nhà.
Lý Thanh Huyền đón lấy bát cơm, lòng ấm áp. Dân thôn Thanh Nham, những người xa lạ chưa từng gặp mặt, lại tốt bụng mang cơm đến cho đoàn xác lạ giữa ngày rằm tháng bảy, ngày mà người ta thường kiêng kỵ nhất. Trong thời loạn này, tình người vẫn còn, vẫn ấm áp như bát cơm chay còn bốc khói trên tay anh.
- Đệ cảm ơn trưởng thôn giúp huynh. Và nói với ông ấy, ngày mai, huynh có việc muốn nhờ dân thôn giúp đỡ. - Anh nói, trong đầu đã có kế hoạch hóa giải tâm nguyện của sáu vong linh vào ngày rằm 15/7.
Trình Tiểu Hổ gật đầu, chạy đi. Lý Thanh Huyền ngồi ăn cơm chay, vừa ăn vừa nghĩ về kế hoạch ngày mai. Sáu tâm nguyện, sáu vong linh. Tào Văn Đức đã nhờ Miêu A Bà chuyển túi muối. Còn năm người nữa: Vương Đại Hổ xin lỗi em trai, Hà Nhị Cẩu lo cho vợ con, Tôn A Phúc lo ruộng lúa, Lưu Tam Nương cần minh oan, Mã Thiết Ngưu cần gửi đao cho con trai.
Anh sẽ nhờ dân thôn Thanh Nham giúp đỡ. Trưởng thôn Thạch Đại Tráng có vẻ là người tốt, chắc sẽ giúp. Ngày rằm tháng bảy, cửa âm mở, là ngày tốt nhất để hóa giải oán khí, giúp vong linh siêu thoát.
Ăn xong, anh nằm xuống nghỉ ngơi. Nhưng anh không ngủ được. Đầu óc anh quay cuồng với những kế hoạch: đêm thứ tư phải qua miếu Long Vương, vết nứt thứ tư sắp đến, hai tên đồ đệ phái Huyết Sát có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, Hạn Bạt sắp đủ ba dấu hiệu.
Anh nhắm mắt, cố ép mình ngủ. Hôm nay là rằm tháng bảy, anh cần sức lực để hóa giải sáu tâm nguyện của sáu vong linh. Đêm nay, anh cần sức lực để đối phó với đêm thứ tư, đêm rằm Trung Nguyên, đêm nguy hiểm nhất của cả hành trình, khi cửa âm mở và âm khí lên đến đỉnh điểm.
Ngoài cửa hang, nắng sớm 15/7 rải xuống núi rừng. Một ngày dài đang chờ phía trước: ngày của sáu tâm nguyện, ngày của oán khí hóa giải, ngày mà Lý Thanh Huyền sẽ phải dùng hết tâm sức để giúp sáu vong linh buông bỏ, trước khi dẫn họ bước vào hai đêm cuối cùng đầy hiểm nguy.