Cản Thi Tương Tây - Chương 20
Đoàn đến trước miếu Sơn Thần lúc gần nửa đêm. Ngôi miếu hoang thứ ba hiện ra trong màn sương dày đặc: mái ngói rêu phong, tường đá xám xịt, trước cửa…
Nội dung chương
Đoàn đến trước miếu Sơn Thần lúc gần nửa đêm. Ngôi miếu hoang thứ ba hiện ra trong màn sương dày đặc: mái ngói rêu phong, tường đá xám xịt, trước cửa miếu một cây đa cổ thụ tán lá sum suê. Bên cạnh cây đa, bà lão chống gậy đứng im, nhìn đoàn tiến đến.
Lý Thanh Huyền dừng đoàn cách miếu mười bước, giơ cao chuông Âm Dương, rung ba tiếng chào thật rõ, thật chậm. Leng... keng... leng. Tiếng chuông vang vọng trong đêm, dội vào vách núi.
Anh đứng chờ. Một hơi, hai hơi. Từ trong miếu vọng ra một tiếng thở dài não nuột, như của một bà lão vừa tỉnh giấc. Tàn linh Sơn Thần đã đáp lễ. Lý Thanh Huyền thở phào, cúi đầu chào về phía miếu.
Nhưng bà lão bên cây đa bỗng bước ra, chống gậy đi về phía đoàn, miệng nói lớn, giọng khàn khàn nhưng vang vọng:
- Dừng lại! Đừng đi tiếp!
Lý Thanh Huyền ngạc nhiên, ra hiệu cho đoàn dừng lại. Bà lão đến gần, bước chân tuy chậm nhưng vững vàng, cây gậy trúc gõ cộc cộc trên mặt đường đất. Ánh mắt sắc bén của bà quét qua bảy cỗ xác từ đầu đến cuối, dừng lại ở cỗ cuối cùng, Thẩm Mặc Thư. Mặt bà bỗng biến sắc, trắng bệch như tờ giấy, tay run run chỉ vào cỗ xác.
- Trời ơi... - Bà lẩm bẩm, tay run run chỉ vào cỗ xác thứ bảy. - Nó... nó đã bắt đầu nhớ mùi người sống rồi. Các ngươi đang nuôi một thứ không nên nuôi.
Lý Thanh Huyền và Trình Tiểu Hổ nhìn nhau. Bà lão này, vừa nhìn đã biết cỗ xác thứ bảy có vấn đề. Bà là ai?
- Bà là...? - Lý Thanh Huyền hỏi.
- Ta là Miêu A Bà, người Miêu, giữ miếu Sơn Thần này đã ba mươi năm, từ ngày Hứa Đạo Sơn và sư huynh ông ấy đi qua đây trở về từ đèo Hắc Phong. Ta ở lại, để trông coi ngôi miếu này, để nhớ về hai vị đạo trưởng đã cứu vùng này một lần. - Bà lão nói, ánh mắt vẫn không rời khỏi cỗ xác thứ bảy. - Ba đêm nay, đêm nào ta cũng nghe thấy tiếng lửa cháy dưới đất, từ phía cuối đèo Hắc Phong vọng về. Và đêm nào, ta cũng ngửi thấy mùi máu tanh trong gió. Các ngươi, đang dẫn một con quái vật đi qua miếu của ta.
Lý Thanh Huyền cúi đầu chào bà lão thật sâu.
- Vãn bối Lý Thanh Huyền, đạo sĩ cản thi phái Thần Thi đời thứ mười hai. Đây là sư đệ Trình Tiểu Hổ. Chúng vãn bối dẫn đoàn xác đi qua, có điều gì mạo phạm, xin bà lượng thứ.
Miêu A Bà nhìn anh một lúc, ánh mắt dịu đi một chút.
- Ngươi là đệ tử của Hứa Đạo Sơn? Ta nhận ra chiếc chuông Âm Dương trong tay ngươi. Ba mươi năm trước, Hứa Đạo Sơn đã từng qua đây, cùng sư huynh của ông ấy, đi về phía đèo Hắc Phong. Lúc trở về, cả hai đều mang thương tích, Hứa Đạo Huyền còn thổ huyết. Ta hỏi có chuyện gì, họ chỉ lắc đầu, không nói.
Lý Thanh Huyền nghe mà lòng chấn động. Bà lão này đã từng gặp sư phụ và sư bá ba mươi năm trước, sau trận phong ấn Hạn Bạt.
- Bà ơi, bà có biết chuyện gì đã xảy ra ở đèo Hắc Phong ba mươi năm trước không? - Anh hỏi vội.
Miêu A Bà im lặng một lúc, rồi chậm rãi nói:
- Ta chỉ biết họ đi phong ấn một thứ rất đáng sợ. Sau đó, họ dựng một ngôi miếu nhỏ trên đỉnh đèo để trấn yểm, dặn dân quanh vùng phải hương khói đều đặn. Nhưng rồi chiến loạn, dân chúng lưu tán, miếu không ai trông coi, dần đổ nát. Mấy năm gần đây, ta nghe nói có một kẻ lạ mặt hay xuất hiện ở cuối đèo, dựng một đàn tế kỳ lạ trước miếu Thành Hoàng đổ nát. Đàn tế ấy, đêm nào cũng bốc khói đen, mùi máu tanh nồng nặc.
Đàn tế. Cuối đèo Hắc Phong. Miếu Thành Hoàng đổ nát. Lý Thanh Huyền nghe mà tim đập thình thịch. Đúng như anh dự đoán: Tả Thiên Cừu đã dựng đàn tế ở cuối đèo, chuẩn bị cho Hạn Bạt mở mắt.
- Bà ơi, bà có thấy rõ kẻ lạ mặt ấy không? Hắn trông như thế nào? - Trình Tiểu Hổ hỏi.
Miêu A Bà lắc đầu.
- Ta già rồi, mắt mờ, chỉ thấy bóng dáng cao lớn, mặc áo đen. Nhưng ta ngửi thấy mùi trên người hắn, mùi của kẻ luyện tà pháp lâu năm, mùi máu và mùi xác chết hòa lẫn. Mùi ấy, ba mươi năm trước ta đã từng ngửi thấy một lần, trên người một kẻ đi cùng Hứa Đạo Sơn lúc trở về từ đèo Hắc Phong. Kẻ ấy, sau này ta mới biết, là sư đệ bị trục xuất của họ.
Tả Tam. Tả Thiên Cừu. Hắn đã quay lại đèo Hắc Phong, đã dựng đàn tế, đang chờ Hạn Bạt mở mắt.
Lý Thanh Huyền cúi đầu cảm ơn bà lão.
- Đa tạ bà đã cảnh báo. Chúng vãn bối nhất định sẽ cẩn thận.
Miêu A Bà nhìn anh, ánh mắt đầy thương cảm.
- Ngươi định làm gì? Thứ trong cỗ xác ấy, mỗi đêm lại mạnh thêm một phần. Đến khi nó mở mắt, không ai ngăn được đâu.
Lý Thanh Huyền im lặng một lúc, rồi nói khẽ, chỉ đủ cho bà nghe:
- Vãn bối đã biết cách đối phó. Nhưng cần phải đến đúng thời cơ, đúng địa điểm. Trước lúc ấy, vãn bối phải đưa đoàn đi tiếp, không còn đường lui.
Miêu A Bà nhìn anh thật sâu, rồi gật đầu, không hỏi thêm. Bà lấy từ trong tay áo ra một túi vải nhỏ, đưa cho anh.
- Đây là bùa bình an của người Miêu, làm từ thảo dược núi, có thể giúp ngươi tỉnh táo, chống lại tà khí xâm nhập. Ta chỉ có thể giúp ngươi đến đây thôi. Đi đường cẩn thận, chàng trai trẻ.
Lý Thanh Huyền đón lấy túi bùa, cúi đầu cảm ơn. Anh cất túi bùa vào tay áo, trong lòng ấm áp. Giữa hành trình đầy tà ác, vẫn còn những người tốt như Miêu A Bà, sẵn sàng giúp đỡ không toan tính.
Anh rung chuông, chuẩn bị dẫn đoàn đi qua miếu Sơn Thần. Nhưng khi tiếng chuông đầu tiên sau lễ chào vang lên, một âm thanh quen thuộc mà đáng sợ lại vang lên từ mặt chuông: tiếng nứt gãy khẽ như băng vỡ.
Anh vội đưa chuông ra nhìn. Trên mặt chuông, bên cạnh hai vết nứt cũ, vừa xuất hiện thêm vết nứt thứ ba. Vết nứt mới chạy dọc từ giữa mặt chuông xuống mép dưới, mảnh như sợi tóc, mép nứt sáng bóng còn mới.
Vết nứt thứ ba. Ở miếu Sơn Thần, ngôi miếu hoang thứ ba.
Lý Thanh Huyền cảm thấy tay mình run lên. Ba vết nứt, mất sáu thành công lực. Chuông chỉ còn bốn thành. Bốn thành, có đủ để dẫn đoàn đi tiếp hai đêm nữa không? Có đủ để trấn cỗ xác thứ bảy không?
Anh lắc nhẹ chuông. Tiếng leng keng vang lên, đục ngầu, yếu ớt đến mức anh phải vận công gấp đôi mới giữ được nhịp. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo chỉ sau vài tiếng chuông.
Miêu A Bà nhìn vết nứt trên chuông, thở dài não nuột. Bà đã giữ miếu Sơn Thần ba mươi năm, đã thấy không biết bao nhiêu đoàn cản thi đi qua, nhưng chưa bao giờ thấy một chiếc chuông Âm Dương nứt đến ba vết mà người rung vẫn cố đi tiếp.
- Chuông Âm Dương nứt ba vết rồi. Tiếng chuông chỉ còn bốn thành. Ngươi còn định đi tiếp sao? Ngươi có biết, với bốn thành công lực, ngươi không trấn nổi thứ trong cỗ xác ấy quá hai đêm nữa không?
Lý Thanh Huyền gật đầu, giọng kiên quyết, không một chút do dự. Anh đã quyết định từ đêm qua, khi mở cỗ xác thứ bảy ra và thấy mẩu thi cốt đen sì. Dù chuông có vỡ, dù anh có phải dùng máu tim, anh cũng sẽ đi đến cùng.
- Vãn bối phải đi tiếp. Bảy vong linh này cần được về nhà. Và thứ trong cỗ xác thứ bảy, vãn bối phải ngăn nó mở mắt, dù cái giá là mạng sống.
Miêu A Bà nhìn anh một lúc lâu, rồi bỗng quỳ xuống, cúi đầu thật sâu.
- Lão bà ta, thay mặt dân chúng vùng này, cảm ơn ngươi. Ba mươi năm trước, sư phụ ngươi đã cứu vùng này một lần. Bây giờ, đến lượt ngươi.
Lý Thanh Huyền vội đỡ bà lão dậy, lòng đầy xúc động. Anh không ngờ, hành trình đầy hiểm nguy này, lại được một bà lão giữ miếu hoang ba mươi năm cúi đầu cảm ơn.
Anh rung chuông, dẫn đoàn đi qua miếu Sơn Thần. Miêu A Bà đứng bên cây đa, nhìn theo đoàn, miệng lẩm bẩm khấn bằng tiếng Miêu, cầu chúc bình an cho đoàn. Tiếng khấn khàn khàn vang vọng trong đêm, hòa với tiếng chuông đục ngầu, tạo thành một khúc nhạc kỳ lạ, vừa thiêng liêng vừa bi tráng.
Đi được một quãng, Lý Thanh Huyền quay đầu nhìn lại. Bà lão vẫn đứng đó, bóng dáng nhỏ bé trong màn sương đêm, như một ngọn đèn leo lét giữa núi rừng tăm tối.
Anh siết chặt chuông trong tay, tiếp tục bước đi. Vết nứt thứ ba đã xuất hiện. Còn hai vết nữa. Còn hai đêm nữa. Còn đèo Hắc Phong đang chờ ở cuối con đường.
Nhưng anh không còn sợ hãi. Vì anh đã biết sự thật, đã có chìa khóa, đã được cảnh báo. Và quan trọng nhất, anh đã biết mình đang chiến đấu vì điều gì: vì bảy vong linh, vì dân chúng Tương Tây, vì danh dự của sư phụ và môn phái.
Đêm thứ ba còn dài. Đoàn tiếp tục tiến về phía trước, hai sư huynh đệ sóng vai, bảy cỗ xác theo sau, cỗ cuối cùng lướt đi là là trên mặt đất.
Và ở phía xa, trong màn sương đêm, có một đôi mắt đang nhìn theo đoàn, lạnh lùng, kiên nhẫn, chờ đợi.