Cản Thi Tương Tây - Chương 17

Đoàn đi trong đêm thứ ba. Lý Thanh Huyền dẫn đầu, từng bước nặng nề, chuông Âm Dương trên tay rung đều nhưng yếu ớt. Tiếng chuông đục ngầu vang vọng giữa…

Nội dung chương

Đoàn đi trong đêm thứ ba. Lý Thanh Huyền dẫn đầu, từng bước nặng nề, chuông Âm Dương trên tay rung đều nhưng yếu ớt. Tiếng chuông đục ngầu vang vọng giữa núi rừng tĩnh mịch, như tiếng thở dài của một người đã kiệt sức nhưng vẫn cố bước tiếp. Đã đi được hơn mười dặm, còn gần ba mươi dặm nữa mới đến miếu Sơn Thần. Cơ thể anh đã kiệt quệ sau cơn thổ huyết, mỗi tiếng chuông đều như rút đi một phần sinh lực cuối cùng.

Trong lúc nghỉ chân bên đường, anh ngồi xuống tảng đá, nhìn bảy cỗ xác đứng im phía sau, đầu óc bỗng trôi về ba mươi năm trước, về câu chuyện sư phụ Hứa Đạo Sơn từng kể trong một đêm say.

Năm 1896, Hứa Đạo Sơn khi ấy mới ngoài ba mươi, cùng sư huynh Hứa Đạo Huyền hành đạo ở vùng đèo Hắc Phong. Một đêm, hai người phát hiện trong một ngôi mộ cổ ở đèo có dấu hiệu Hạn Bạt dưỡng thi: đất quanh mộ nứt nẻ, cây cối xung quanh héo úa, ban đêm nghe thấy tiếng thở nặng nề từ dưới đất vọng lên.

Hai sư huynh đệ quyết định đào mộ lên kiểm tra. Dưới lòng đất, họ thấy một cỗ quan tài đá, nắp quan tài đã nứt một khe, từ trong khe tỏa ra hơi nóng hầm hập mang mùi lưu huỳnh. Bên trong, một thi thể da chuyển màu đồng hun đang nằm, mắt nhắm nghiền nhưng mí mắt khẽ động đậy, như sắp mở ra.

Hứa Đạo Sơn kể rằng, khi nắp quan tài vừa hé mở, một luồng hơi nóng phả ra khiến cả hai phải lùi lại mấy bước. Đất quanh mộ bỗng nứt thêm mấy đường, cây cối xung quanh héo úa ngay trước mắt họ, như bị một bàn tay vô hình rút cạn sinh khí. Đó chính là dấu hiệu của Hạn Bạt sắp mở mắt: Bạt đi đến đâu, đất nứt sông cạn đến đó, dù nó còn chưa hoàn toàn thức tỉnh.

Hai sư huynh đệ không dám chậm trễ. Hứa Đạo Huyền, với tư cách sư huynh, xung phong vào trận trước, dùng thân mình làm mồi nhử để Hạn Bạt lộ diện. Hứa Đạo Sơn ở ngoài, tay cầm kiếm đào mộc, miệng niệm chú, chuẩn bị phong ấn. Đó là một đêm mà sư phụ miêu tả là dài nhất trong đời ông: ba canh giờ vật lộn với tà khí. Bảy bảy bốn mươi chín lá phù dán kín quan tài đá, ba mươi sáu cây đinh đồng cắm quanh mộ, máu đầu ngón tay của cả hai nhuộm đỏ cả trận pháp.

Trận pháp thành công khi trời vừa hửng sáng. Hạn Bạt bị phong ấn, chìm vào giấc ngủ sâu, hơi nóng tắt ngúm, đất nứt khép lại. Nhưng Hứa Đạo Huyền cũng gục xuống, kiệt sức đến mức thổ huyết, phải nằm liệt giường ba tháng. Hứa Đạo Sơn thì mất một ngón tay út bên trái, bị tà khí ăn mòn trong lúc lập trận, phải cắt bỏ để giữ mạng.

Sư phụ kể đến đây thì im lặng rất lâu, mắt nhìn xa xăm. Ông nói: Huyền nhi, con thấy không, phong ấn Hạn Bạt phải trả giá đắt như vậy đấy. Mà đó mới chỉ là phong ấn, không phải tiêu diệt. Hạn Bạt là một trong Tứ đại Cương thi Thủy tổ, da trơ như đồng đúc, đao kiếm không xuyên qua, phù chú chỉ phong ấn được chứ không giết được. Muốn giết nó, chỉ có một cách duy nhất, mà cách ấy, sư phụ cũng chỉ nghe nói chứ chưa từng thấy ai làm.

Lý Thanh Huyền lúc ấy còn nhỏ, tò mò hỏi: cách gì vậy sư phụ? Hứa Đạo Sơn lắc đầu, không nói, chỉ bảo: đến lúc cần biết, con sẽ biết. Bây giờ, ba mươi năm sau, đứng giữa đường núi với cỗ xác chứa Hạn Bạt phía sau, Lý Thanh Huyền bỗng hiểu ra: cách duy nhất ấy, chính là điều anh đang dần tiến đến, mà anh vẫn chưa dám gọi tên.

Đó là một con Hạn Bạt non, đang trong giai đoạn dưỡng thi cuối cùng, chỉ còn một bước nữa là mở mắt. Nếu để nó mở mắt, cả vùng Tương Tây sẽ gặp đại hạn, đất nứt sông cạn, mùa màng thất bát, dân chúng lầm than.

Hứa Đạo Sơn và Hứa Đạo Huyền đã liều mạng phong ấn nó. Hai người dùng bảy bảy bốn mươi chín lá phù trấn, ba mươi sáu cây đinh đồng, và máu đầu ngón tay của cả hai, lập một trận pháp phong ấn quanh quan tài đá. Trận pháp thành công, Hạn Bạt bị phong ấn, chìm vào giấc ngủ sâu. Hai sư huynh đệ cũng kiệt sức, phải nghỉ ngơi mất ba tháng mới hồi phục.

Nhưng trong lúc phong ấn, sư đệ nhỏ nhất của họ, Tả Tam, đã lén trộm một mẩu thi cốt của Hạn Bạt giấu trong tay áo. Tả Tam là sư đệ út, vào môn phái muộn nhất, tính tình tham lam, luôn ganh tị với hai sư huynh được sư phụ yêu quý hơn. Hắn trộm mẩu thi cốt với ý định luyện thành tà vật để vượt mặt sư huynh.

Hành vi bị phát hiện. Hứa Đạo Sơn và Hứa Đạo Huyền nổi giận, trục xuất Tả Tam khỏi môn phái, xóa tên khỏi gia phả, đời đời không được quay về. Tả Tam trước khi đi còn nguyền rủa: ba mươi năm sau, ta sẽ quay lại, khiến các ngươi phải quỳ gối cầu xin.

Ba mươi năm. Từ 1896 đến 1926, đúng ba mươi năm. Lời nguyền của Tả Tam, giờ đang ứng nghiệm. Ba mươi năm nuôi mẩu thi cốt, ba năm luyện vật chứa, năm đêm dưỡng thi qua năm miếu hoang. Mỗi con số đều được tính toán kỹ lưỡng, không sai một ly. Kẻ thù của anh, không phải một kẻ điên loạn bộc phát, mà là một kẻ kiên nhẫn đến đáng sợ, đã chờ đợi ba mươi năm để trả thù.

Lý Thanh Huyền ngồi bên đường, mồ hôi lạnh chảy dài trên lưng. Mọi chuyện đều khớp: Tả Tam bị trục xuất năm 1896 vì trộm mẩu thi cốt Hạn Bạt. Mẩu thi cốt trong khớp gối cỗ xác thứ bảy, chính là mẩu thi cốt bị trộm năm xưa. Tả Tam, giờ đã đổi tên thành Tả Thiên Cừu, đã nuôi mẩu thi cốt ba mươi năm, đào trộm xác Phục Thi Thẩm Mặc Thư năm 1923. Cấy thi cốt vào, luyện ba năm thành vật chứa, rồi thuê anh dẫn nó đi qua năm miếu hoang để dưỡng thi.

Và điểm đến cuối cùng, đèo Hắc Phong, chính là nơi năm 1896 hai vị sư huynh đã phong ấn Hạn Bạt. Tả Thiên Cừu đưa Hạn Bạt về đúng nơi nó từng bị phong ấn, để mở mắt, để trả thù, để hoàn thành lời nguyền ba mươi năm trước.

Lý Thanh Huyền bỗng nhớ đến một chi tiết trong câu chuyện của sư phụ: khi phong ấn Hạn Bạt năm 1896, hai sư huynh đệ đã dựng một ngôi miếu nhỏ trên đỉnh đèo để trấn yểm, đặt tên là miếu Thành Hoàng. Sư phụ nói, miếu trấn yểm phải được hương khói đều đặn, nếu không tàn linh trấn giữ sẽ yếu đi, phong ấn sẽ lỏng lẻo dần theo năm tháng. Ba mươi năm không ai hương khói, miếu đã đổ nát, phong ấn đã yếu đến mức Tả Thiên Cừu dám đưa Hạn Bạt về đúng nơi ấy để mở mắt.

Ngôi miếu ấy, theo bản đồ hành trình, chính là miếu hoang thứ năm, ngôi miếu cuối cùng mà đoàn sẽ đi qua. Nơi sư phụ và sư bá đổ máu để phong ấn, giờ thành nơi kẻ thù chọn để mở mắt. Sự trớ trêu này, Lý Thanh Huyền không biết nên khóc hay nên cười.

Miếu Thành Hoàng đổ nát ở cuối đèo Hắc Phong, nơi chuông Âm Dương sẽ nứt vết thứ năm, nơi Hạn Bạt sẽ mở mắt, chính là miếu trấn yểm mà sư phụ và sư bá đã dựng ba mươi năm trước.

Mọi thứ đều là một vòng tròn. Bắt đầu ở đèo Hắc Phong năm 1896, kết thúc ở đèo Hắc Phong năm 1926. Tả Thiên Cừu đã tính toán tất cả, từng bước một, trong suốt ba mươi năm.

Lý Thanh Huyền đứng dậy, tiếp tục rung chuông dẫn đoàn đi. Nhưng trong lòng, anh đã có một quyết tâm mới: anh không chỉ đang đưa bảy vong linh về nhà. Anh đang tiếp nối trận chiến mà sư phụ và sư bá đã bắt đầu ba mươi năm trước. Hai vị tiền bối đã đổ máu để phong ấn Hạn Bạt, một người mất ngón tay, một người thổ huyết nằm liệt ba tháng. Bây giờ, đến lượt anh, đời thứ mười hai, đứng ra đối mặt với con tà vật ấy khi nó sắp mở mắt lần nữa.

Anh phải hoàn thành những gì hai vị tiền bối chưa làm xong: tiêu diệt Hạn Bạt, ngăn Tả Thiên Cừu, dù cái giá là mạng sống. Đó không chỉ là trách nhiệm của một đạo sĩ cản thi, mà còn là món nợ của cả môn phái với vùng đất Tương Tây này.

Đi thêm mười dặm nữa, đoàn đến một đoạn đường quanh co men theo sườn núi. Gió núi thổi mạnh, mang theo hơi lạnh buốt của đêm khuya và mùi lá rừng ẩm ướt. Lý Thanh Huyền đi chậm lại, từng bước cẩn thận trên con đường hẹp, một bên là vách đá, một bên là vực sâu không thấy đáy.

Phía trước, trong màn sương đêm, thấp thoáng mái miếu Sơn Thần, ngôi miếu hoang thứ ba. Ánh trăng mờ ảo chiếu lên mái ngói rêu phong, tạo thành một khung cảnh vừa cổ kính vừa rợn người. Lý Thanh Huyền hít một hơi thật sâu, chuẩn bị tinh thần.

Vết nứt thứ ba sắp đến. Anh không biết chuông còn chịu được không, không biết mình còn chịu được không. Nhưng anh biết mình phải đi tiếp.

Vì đây không còn là chuyện của riêng anh nữa. Đây là chuyện của ba mươi năm, của hai thế hệ, của cả vùng Tương Tây.

Anh rung chuông, dẫn đoàn tiến về phía miếu Sơn Thần, nơi quá khứ và hiện tại sắp gặp nhau. Mỗi bước chân, anh đều cảm thấy như đang bước vào một trang sử cũ, nơi ba mươi năm trước sư phụ và sư bá đã đổ máu, và nơi ba mươi năm sau, anh sẽ phải viết tiếp câu chuyện còn dang dở bằng chính máu của mình.

Chương khác

Xem thêm