Cản Thi Tương Tây - Chương 24

Buổi trưa ngày rằm 15/7, Lý Thanh Huyền bắt đầu lễ hóa giải tâm nguyện đầu tiên: cho Vương Đại Hổ, cựu binh hai mươi chín tuổi, treo cổ tự vẫn sau khi…

Nội dung chương

Buổi trưa ngày rằm 15/7, Lý Thanh Huyền bắt đầu lễ hóa giải tâm nguyện đầu tiên: cho Vương Đại Hổ, cựu binh hai mươi chín tuổi, treo cổ tự vẫn sau khi ngộ sát em trai lúc say rượu.

Trước khi làm lễ, anh ngồi một mình trong hang, nhớ lại những gì biết về Vương Đại Hổ. Theo lời kể của dân thôn mà Thạch Đại Tráng dò hỏi được, Vương Đại Hổ từng là lính trong quân đội của một quân phiệt địa phương, giải ngũ về quê với một chân hơi tật. Em trai anh ta, Vương Đại Báo, nhỏ hơn năm tuổi, hiền lành, làm nghề thợ mộc. Hai anh em nương tựa nhau sau khi cha mẹ mất sớm.

Một đêm, Vương Đại Hổ uống say, về nhà gây sự với em trai vì chuyện tiền bạc. Trong lúc xô xát, anh ta lỡ tay đẩy em trai ngã đập đầu vào góc bàn, chết ngay tại chỗ. Tỉnh rượu, thấy em trai nằm chết trên vũng máu, Vương Đại Hổ đau đớn tột cùng, thắt cổ tự vẫn ngay trong đêm, để lại di thư chỉ có bốn chữ: anh có tội.

Một phút say, hai mạng người. Oán khí của Vương Đại Hổ, không phải oán hận ai, mà là oán hận chính mình, là tội lỗi không thể tha thứ. Muốn hóa giải, phải để vong hồn em trai tha thứ, phải để anh ta buông bỏ tội lỗi trong lòng.

Lý Thanh Huyền lập một bài vị tạm bằng gỗ trước hang đá, trên viết: vị vong linh em trai của Vương Đại Hổ. Dân thôn Thanh Nham mang hương hoa, trái cây, giấy tiền đến bày biện thành một bàn lễ đơn sơ mà trang trọng. Mấy bà lão trong thôn còn mang đến một mâm cơm chay, nói là cúng cho vong linh trẻ.

Lý Thanh Huyền thắp ba nén nhang, quỳ xuống trước bài vị, miệng khấn lớn, thay lời Vương Đại Hổ. Giọng anh vang vọng giữa trưa rằm, át cả tiếng gió:

- Vong linh em trai của Vương Đại Hổ, hôm nay là rằm tháng bảy, ngày xá tội vong nhân. Anh trai ngươi là Vương Đại Hổ, vì một phút say rượu lỡ tay ngộ sát ngươi, ân hận khôn nguôi, đã thắt cổ tự vẫn để tạ tội. Nay anh ấy nhờ ta chuyển lời xin lỗi đến ngươi. Anh ấy biết lỗi của mình không thể tha thứ, chỉ mong ngươi ở dưới suối vàng buông bỏ oán hận, để cả hai đều được siêu thoát.

Khấn xong, anh cúi đầu ba lạy, trán chạm đất. Gió nhẹ thổi qua, ba nén nhang cháy đều, khói bay thẳng lên trời, không tản ra. Đây là điềm tốt: vong linh đã nghe thấy lời khấn, đã chấp nhận lời xin lỗi. Mấy bà lão đứng xem lễ đều chắp tay niệm phật, mắt đỏ hoe.

Lý Thanh Huyền quay sang cỗ xác Vương Đại Hổ đang ngồi trong hang, khẽ nói, giọng đầy thương cảm:

- Vương Đại Hổ, em trai ngươi đã tha thứ cho ngươi. Ngươi nghe thấy không? Khói nhang bay thẳng, là điềm vong linh đã nhận lễ. Oán khí của ngươi, tội lỗi trong lòng ngươi, hãy buông bỏ đi. Ngươi đã trả giá bằng mạng sống, đã đủ rồi. Đừng tự hành hạ mình nữa.

Cỗ xác ngồi im, nhưng Hoàng Phù trên trán khẽ động đậy, như gật đầu. Một luồng khí đen nhạt từ từ thoát ra khỏi thi thể, tan biến trong không khí. Oán khí của Vương Đại Hổ đã vơi đi một nửa.

Trình Tiểu Hổ đứng bên cạnh, nhìn mà tròn mắt, không dám thở mạnh. Cậu chưa bao giờ thấy lễ hóa giải oán khí trực tiếp như vậy, chưa bao giờ thấy oán khí thoát ra khỏi xác chết thành luồng khí đen nhạt. Cậu bỗng hiểu ra, nghề cản thi không chỉ là đánh nhau với tà vật, mà còn là giúp vong linh buông bỏ, là làm việc thiện tích đức.

- Sư huynh, oán khí tan rồi sao? - Cậu hỏi nhỏ, giọng đầy thán phục.

- Mới vơi một nửa. - Lý Thanh Huyền nói. - Tâm nguyện đã hóa giải, nhưng muốn siêu thoát triệt để, còn cần đến sáng 17/7, sau khi Hạn Bạt bị tiêu diệt, âm khí tan hết. Bây giờ, oán khí vơi đi, bước chân của đoàn sẽ nhẹ hơn, cũng là giúp chúng ta đi hai đêm cuối dễ dàng hơn.

Xong lễ cho Vương Đại Hổ, Lý Thanh Huyền chuyển sang tâm nguyện của Tào Văn Đức. Anh ngồi trước cỗ xác Tào Văn Đức, nhớ lại mảnh giấy run run trong túi muối: gửi vợ ở Phượng Hoàng, dặn em đừng chờ. Tám chữ ngắn ngủi, mà chứa cả một đời thương nhớ.

Tào Văn Đức ba mươi tám tuổi, thương buôn muối, quanh năm đi buôn trên sông Nguyên, mỗi chuyến đi mấy tháng mới về. Vợ anh ta ở Phượng Hoàng cổ trấn, một mình nuôi hai con nhỏ, ngày ngày ra bến sông ngóng chồng. Chuyến buôn cuối cùng, thuyền lật trên sông Nguyên, anh ta chết đuối, xác trôi dạt mấy ngày mới vớt được. Lời trăn trối cuối cùng, anh ta viết vội trên mảnh giấy, nhét vào túi muối, là thứ quý giá nhất của một thương buôn muối: túi muối cuối cùng của chuyến hàng cuối cùng.

Tuy túi muối và lời trăn trối đã nhờ Miêu A Bà chuyển giúp đêm qua, nhưng anh vẫn muốn làm một lễ khấn nhỏ, để vong linh yên lòng, biết rằng lời của mình sẽ đến tay vợ.

Anh thắp nhang trước cỗ xác Tào Văn Đức, khấn lớn, giọng đầy cảm xúc:

- Tào Văn Đức, túi muối cuối cùng và lời trăn trối của ngươi, ta đã nhờ một bà lão tốt bụng tên Miêu A Bà chuyển giúp về Phượng Hoàng cho vợ ngươi. Bà ấy đã nhận lời, nhất định sẽ chuyển đến tay nàng. Ngươi yên tâm, lời của ngươi sẽ đến tay nàng, nàng sẽ biết ngươi vẫn nhớ nàng đến phút cuối cùng. Oán khí của ngươi, hãy buông bỏ đi. Đừng để vợ con ngươi ở dương gian phải lo lắng thêm nữa.

Lại một luồng khí đen nhạt thoát ra khỏi cỗ xác Tào Văn Đức, tan biến trong nắng trưa. Oán khí vơi đi. Lý Thanh Huyền nhìn cỗ xác, bỗng thấy gương mặt trắng bệch của Tào Văn Đức như dịu đi một chút, không còn căng thẳng như trước. Người chết, khi buông bỏ được tâm nguyện, gương mặt cũng thanh thản hơn.

Hai tâm nguyện đã hóa giải xong buổi trưa. Lý Thanh Huyền lau mồ hôi trên trán, cảm thấy người nhẹ nhõm đi một phần. Mỗi vong linh buông bỏ oán khí, đoàn lại nhẹ đi một phần, gánh nặng trên vai anh cũng nhẹ đi một phần. Anh bỗng hiểu ra một đạo lý mà sư phụ từng dạy: giúp người chết buông bỏ, cũng là giúp người sống nhẹ lòng. Oán khí của vong linh tan đi, tâm ma của người dẫn cũng vơi đi.

Buổi chiều, tin tức từ các nhóm dân thôn bắt đầu báo về. Nhóm đi dò tin mỏ than cho biết đã tìm được manh mối về vợ con Hà Nhị Cẩu, đang trên đường xác nhận. Nhóm đi gặt lúa báo ruộng của Tôn A Phúc sắp gặt xong, thóc đầy bồ. Nhóm đi tìm quê Mã Thiết Ngưu báo đã hỏi được hướng đi, thôn ấy cách đây chỉ hơn mười dặm đường núi.

Lý Thanh Huyền nghe mà mừng rỡ. Từng tâm nguyện đang dần được hóa giải, từng vong linh đang dần buông bỏ. Anh nhìn sáu cỗ xác trong hang, thấy oán khí quanh chúng đã nhạt đi trông thấy sau hai lễ hóa giải buổi trưa, như màn sương mỏng dần dưới nắng.

Nhưng anh cũng biết, còn bốn tâm nguyện nữa, và thời gian không còn nhiều. Trời đã về chiều, chỉ còn vài canh giờ nữa là đến giờ Hợi, đoàn phải khởi hành đêm thứ tư, đêm rằm Trung Nguyên, đêm nguy hiểm nhất của cả hành trình, đêm mà cửa âm mở rộng và âm khí lên đến đỉnh điểm.

Anh tranh thủ kiểm tra lại bảy cỗ xác, chuẩn bị cho đêm nay. Anh kiểm tra đinh đồng từng cỗ, thay hai lá phù đã cũ, đếm lại tiền giấy còn một xấp, chia làm hai phần: một phần rải đêm nay, một phần để dành đêm cuối. Mọi thứ phải tính toán kỹ lưỡng, vì không còn cơ hội bổ sung giữa đường. Sáu cỗ đầu, oán khí đã vơi, bước nhảy đêm nay chắc sẽ nhẹ nhàng hơn, nhịp chuông cũng dễ giữ hơn. Đến cỗ thứ bảy, anh kiểm tra kỹ hơn, vì đây là mối nguy lớn nhất. Da của nó đã sạm đi nhiều hơn sáng nay, đã ngả hẳn sang màu nâu sẫm ở cổ và tay, như đồng hun khói lâu ngày. Hơi thở lưu huỳnh đậm hơn, nóng hơn. Ba dấu hiệu, đã đủ cả ba, không thiếu một.

Hạn Bạt đã dưỡng thi gần xong. Đêm nay, đêm rằm, âm khí lên đến đỉnh điểm, nó sẽ mạnh thêm một phần nữa, có thể bắt đầu không nghe chuông, có thể bắt đầu chủ động tìm mùi máu. Anh dán thêm hai lá phù thật lên người cỗ xác, tổng cộng đã bảy lá, rồi ngồi xuống cửa hang, mắt không rời khỏi cỗ xác thứ bảy, chờ tin tức của các nhóm còn lại và chờ giờ Hợi đến.

Gió chiều thổi qua, mang theo mùi lúa mới gặt thơm ngát từ phía thôn Thanh Nham, hòa với mùi hương nhang còn vương trong hang đá. Lý Thanh Huyền hít một hơi thật sâu, cảm thấy lòng mình bình yên hơn bao giờ hết trong suốt hành trình đầy hiểm nguy này. Hôm nay, anh đã giúp hai vong linh buông bỏ oán hận, đã làm được việc thiện thật sự, không phải chiến đấu, không phải đổ máu. Đó là điều ý nghĩa nhất anh làm được trong những ngày qua.

Nhưng anh cũng biết, sự bình yên này sẽ không kéo dài. Đêm nay, khi trăng rằm lên cao, tròn vành vạnh trên đỉnh núi, cửa âm mở rộng, âm khí lên đến đỉnh điểm. Đoàn sẽ phải đối mặt với thử thách lớn nhất từ đầu hành trình đến giờ: miếu Long Vương, vết nứt thứ tư của chiếc chuông, và có thể, hai kẻ tay sai của Tả Thiên Cừu đã rình rập từ lâu.

Chương khác

Xem thêm