Tiếng Hát Trước Linh Sàng - Chương 26: Ghe cháy

Gần sáng Day 5, khi trăng khuya vừa lặn sau rặng dừa nước và sương sông còn đọng ướt trên mái nhà kho, chiếc điện thoại cùi bắp của Năm Chấn réo lên inh…

Nội dung chương

Gần sáng Day 5, khi trăng khuya vừa lặn sau rặng dừa nước và sương sông còn đọng ướt trên mái nhà kho, chiếc điện thoại cùi bắp của Năm Chấn réo lên inh ỏi.

Ông Chấn giật mình tỉnh giấc, tim đập thình thịch. Ai gọi giờ này? Ông với tay chụp lấy điện thoại, màn hình nứt hiện lên hai chữ: Chín Ca.

- A lô, Chín Ca hả? Có chuyện gì mà gọi sớm vậy mày?

Đầu dây bên kia, giọng Chín Ca khàn đặc, gấp gáp như người vừa chạy bộ một quãng dài:

- Chấn! Mày nghe tao nói nè. Ghe của mày... ghe của mày dưới chân cầu Cần Thơ đang cháy!

Ông Chấn ngồi bật dậy, lưng ướt đẫm mồ hôi lạnh.

- Mày nói cái gì? Cháy là cháy sao?

- Tao nói ghe mày đang bốc cháy ngùn ngụt! Tao vừa chạy xe ngang cầu, thấy lửa đỏ rực cả một khúc sông. Dân ghe đứng đầy bến mà không ai dám vô cứu. Mày... mày còn ở trong dinh thự hả?

Ông Chấn run bần bật. Ông quờ quạng tìm dép, tay chân luống cuống như người mất hồn.

- Tao còn bị giữ trong dinh thự. Mày... mày chạy ra bến coi giùm tao đi. Coi còn cứu được gì không. Tao lạy mày!

Chín Ca ậm ừ một tiếng rồi cúp máy. Ông Chấn ngồi thẫn thờ trên chiếu, chiếc điện thoại vẫn còn nóng hổi trong tay. Ghe cháy. Nhà của ông cháy. Cái ghe mục nát đã che mưa che nắng cho hai cha con ông suốt bao nhiêu năm, cái ghe chở cả bàn thờ Tổ nghiệp, chở cả hòm đồ nghề hát bội, chở cả tuổi thơ của bé Thắm, giờ đang cháy.

Ông lao ra cửa nhà kho, định chạy ra cổng dinh thự. Vệ sĩ đứng ngoài cửa đưa tay chặn lại, mặt lạnh như tiền.

- Ông đi đâu?

- Ghe tôi cháy! Tôi phải về! Cho tôi về một lát thôi!

Gã vệ sĩ lắc đầu, giọng đều đều không chút cảm xúc:

- Cậu Dũng dặn ông không được rời khỏi dinh thự. Có chuyện gì thì gọi điện nhờ người ta lo.

Ông Chấn van xin, giọng ông lạc đi:

- Nhà tôi cháy hết rồi! Anh làm ơn...

- Tôi chỉ làm theo lệnh. Ông vô trong đi.

Cánh cửa nhà kho khép lại trước mặt ông. Ông Chấn đứng chết trân ngoài hiên, nghe tiếng dế kêu rả rích trong bóng tối trước bình minh, và ở đâu đó rất xa, phía chân cầu Cần Thơ, ông tưởng tượng ra tiếng lửa liếm vào ván ghe, tiếng gỗ nổ lách tách, tiếng khói cuộn lên trời.

Ông quay vào kho, gọi lại cho Chín Ca. Phải đến lần thứ ba Chín Ca mới bắt máy, giọng ông bạn thở hổn hển, xung quanh ồn ào tiếng người và tiếng nước.

- Chấn ơi... hết rồi mày ơi. Ghe mày cháy rụi hết rồi. Lửa bùng lên giữa đêm, không ai biết từ đâu. Đến khi dân ghe phát hiện thì lửa đã trùm hết cả ghe. Giờ nó chìm một nửa, chỉ còn cái mui cháy đen lòi ra khỏi mặt nước.

- Còn đồ đạc trong ghe? Còn hòm đồ nghề của tao? Còn bàn thờ Tổ?

Chín Ca ngồi lặng một lúc, rồi thở dài:

- Tao đứng từ xa nhìn, không vô gần được. Mấy người trên bến nói lửa cháy từ trong khoang ra, cháy sạch không còn gì. Bàn thờ... hòm đồ... chắc cũng theo lửa hết rồi mày.

Ông Chấn ngồi sụp xuống nền đất lạnh của nhà kho. Hai bàn tay ông run lên bần bật. Mất rồi. Tất cả mất rồi. Cái ghe là nhà. Hòm đồ nghề là nghề. Bàn thờ Tổ nghiệp là gốc rễ của một đời kép hát. Không còn ghe, ông là kẻ không nhà. Không còn hòm đồ nghề, ông là kép hát không còn đồ nghề. Không còn bàn thờ Tổ, ông như cây bị chặt mất gốc.

Nước mắt ông trào ra, nóng hổi, chảy dài trên gương mặt nhăn nheo của người đàn ông năm mươi lăm tuổi. Ông khóc không thành tiếng, vai rung lên từng cơn.

- Ai đốt? Mày có nghe ai nói gì không? Ông Chấn hỏi, giọng khản đặc.

Chín Ca hạ giọng:

- Dân bến nói nhỏ với nhau... hồi hôm có thấy một chiếc xuồng máy lạ cặp vô ghe mày lúc nửa đêm, rồi đi ngay. Không ai nhìn rõ mặt. Mà cũng không ai dám nói to. Mấy người đó thì thầm: ghe của người nhà họ Bạch ghét thì ai dám cứu, cứu rồi mang họa.

Người nhà họ Bạch ghét. Ông Chấn nhắm mắt lại. Ông biết. Ông biết rõ ai đứng sau chuyện này.

Dũng. Bạch Quốc Dũng.

Hôm đèn chùm rơi ở ch18, Dũng đã chỉ tay vào mặt ông giữa đám đông mà quát: còn một lần làm càn nữa thì chiếc ghe dưới chân cầu đừng hòng còn nguyên. Đêm đó ông tưởng chỉ là lời đe dọa để bịt miệng. Hóa ra Dũng nói là làm. Dũng đốt thật.

Nhưng tại sao lại là đêm nay? Ông Chấn lau nước mắt, cố nghĩ. Đêm qua ông vừa mở két sắt, vừa chụp được nửa tờ di chúc. Chẳng lẽ Dũng biết? Không, không thể. Lúc ông lẻn ra, tiếng bước chân ngoài hành lang chỉ là thử cửa rồi đi. Nhưng Dũng là con cáo già, Oanh cũng đã lén lục nhà kho của ông ở ch22. Có lẽ chúng nó ngửi thấy mùi nguy hiểm từ ông, nên ra tay trước để dằn mặt.

Hay đơn giản hơn: Dũng chỉ cần một cái cớ. Vụ đèn chùm làm hắn mất mặt trước đối tác, hắn đổ tội cho ông hát sai nghi thức động long mạch. Đốt ghe là cách hắn khẳng định quyền lực: tao nói được, làm được.

Ông Chấn ngồi lặng rất lâu trong bóng tối của nhà kho. Sáng dần lên ngoài kia, tiếng gà gáy xa xa, tiếng máy ghe nổ ì ạch trên sông. Một ngày mới bắt đầu, và ông không còn nhà để về.

Bảy Thiện gõ cửa bước vào, mang theo khay cháo trắng. Ông quản gia già nhìn gương mặt thất thần của Chấn, thở dài đặt khay cháo xuống.

- Ông Chấn... tôi nghe chuyện rồi. Chia buồn với ông.

- Bảy Thiện, anh nói thật cho tôi biết đi. Có phải cậu Dũng...

Bảy Thiện vội xua tay, mắt liếc ra cửa:

- Tôi không biết gì hết. Tôi chỉ biết cậu Dũng sáng nay nghe tin thì nói một câu: "Đốt được cái ghe rách thì có gì lạ." Rồi cậu ấy bỏ đi họp.

Đốt được cái ghe rách thì có gì lạ. Ông Chấn siết chặt hai bàn tay đến mức móng tay cắm vào da thịt. Câu nói đó là lời thú tội không cần giấu giếm. Dũng không thèm chối. Hắn muốn ông biết chính hắn làm, để ông sợ, để ông câm miệng, để ông hiểu rằng chống lại nhà họ Bạch thì đến cái nhà nổi trên sông cũng không giữ được.

Bảy Thiện hạ giọng, nói nhanh như sợ ai nghe thấy:

- Ông Chấn, tôi khuyên thật lòng. Ông còn con gái đang nằm viện. Ông nhịn đi cho qua chuyện. Đừng đụng vào nhà này nữa.

Nói rồi ông quản gia vội vã bước ra, như sợ đứng lâu sẽ bị liên lụy. Ông Chấn nhìn theo, trong lòng dâng lên một nỗi đắng chát. Nhịn. Cả đời ông đã nhịn. Nhịn khi vợ bị cưỡng hiếp. Nhịn khi gánh hát bị đốt. Nhịn khi vợ gieo mình xuống sông. Nhịn hai mươi năm nuôi con tật nguyền trên ghe mục. Và giờ, khi ông mới bắt đầu ngẩng đầu lên, chúng nó đốt luôn cả cái nhà cuối cùng của ông.

Ông gục đầu xuống đầu gối, khóc nức nở như một đứa trẻ. Tiếng khóc của người đàn ông năm mươi lăm tuổi vang lên nghèn nghẹn trong căn nhà kho chật hẹp, lẫn với mùi dầu hôi và mùi ẩm mốc.

Khóc một hồi, ông chợt khựng lại.

Khoan đã.

Trong cơn tuyệt vọng, có một chi tiết lóe lên trong đầu ông như tia chớp. Hòm đồ nghề mất rồi. Bàn thờ Tổ mất rồi. Quần áo, chăn màn, nồi niêu của hai cha con mất hết rồi. Nhưng còn một thứ...

Hộp thiếc.

Hộp thiếc đựng thư tuyệt mệnh của Lệ. Cái hộp mà hai mươi năm nay ông gìn giữ như giữ mạng sống, cái hộp chứa những dòng chữ cuối cùng của vợ ông trước khi bà gieo mình xuống sông Hậu.

Ông Chấn bật dậy, mắt sáng lên. Hộp thiếc không để trên ghe. Từ mấy tháng trước, đề phòng bất trắc, ông đã lén buộc hộp thiếc dưới CỌC CẦU Cần Thơ, giấu trong một cái túi ni lông đen, cột chặt bằng dây thừng vào chân cọc bê tông ngập nửa dưới nước. Dũng có đốt mười cái ghe cũng không đốt được cái cọc cầu bê tông.

Hộp thiếc vẫn còn. Thư của Lệ vẫn còn.

Ông Chấn lau khô nước mắt, hít một hơi dài như lấy hơi trước giờ khai trống. Nỗi đau mất nhà vẫn còn đó, nhói buốt trong lồng ngực, nhưng trong mắt ông giờ đây có một tia lửa khác. Tia lửa của người đã mất hết nên không còn gì để mất.

Ông bước ra hiên nhà kho, nhìn về phía dinh thự họ Bạch đang say ngủ trong sương sớm. Những ô cửa sổ tối om, mái ngói rêu phong, bức tường cao vút như một pháo đài. Nơi đó, trong căn phòng sang trọng nào đó, Dũng đang ngủ ngon sau khi vừa đốt nhà người ta.

Ông Chấn nói khẽ, giọng trầm và đanh lại như tiếng trống chầu trước giờ khai màn:

- Đốt nhà tao... thì tao đào mồ mả nhà mày lên.

Gió sớm thổi qua, mang theo hơi lạnh từ sông Hậu. Ông đứng đó rất lâu, bóng dáng gầy gò in trên nền trời đang hửng sáng. Trong túi áo ông, chiếc điện thoại cùi bắp nằm im, trong đó là ảnh chụp nửa tờ di chúc. Dưới chân cầu Cần Thơ, hộp thiếc của Lệ vẫn nằm yên dưới cọc cầu, chờ ông đến lấy.

Dũng tưởng đốt ghe là dập tắt được ông. Hắn lầm rồi. Lửa cháy ghe đêm nay không thiêu rụi được Năm Chấn. Nó chỉ thiêu rụi cái phần nhút nhát cuối cùng còn sót lại trong ông, để lộ ra một con người khác: con người không còn cúi đầu nữa.

Ông quay vào nhà kho, ngồi xuống chiếu, bắt đầu tính toán. Sáng mai, ông phải tìm cách ra khỏi dinh thự. Ông phải ra chân cầu lấy hộp thiếc. Rồi ông phải tìm Sáu Miên, tìm cuốn sổ cái hai mươi năm. Từng bước một, chậm mà chắc, như cách ông vẫn múa đao trên sân khấu: đường đao đi đến đâu, sáng đến đó.

Ngoài kia, mặt trời nhô lên khỏi rặng dừa nước, đỏ rực như một vết thương mới. Một ngày mới của Day 5 bắt đầu, ngày mà Năm Chấn mất nhà, và cũng là ngày ông quyết định không bao giờ cúi đầu nữa.

---

Chương khác

Xem thêm