Trấn Long Huyệt - Chương 111: Sương mù chân núi Cửu Phong

Ngày thứ tám mươi mốt. Lâm Trực đếm ngày theo thói quen hình thành từ chuyến đi đầm U Minh. Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên của anh là gạch một vạch vào…

Nội dung chương

Ngày thứ tám mươi mốt.

Lâm Trực đếm ngày theo thói quen hình thành từ chuyến đi đầm U Minh. Mỗi sáng thức dậy, việc đầu tiên của anh là gạch một vạch vào cuốn sổ nhỏ mang theo người. Vạch thứ tám mươi mốt nằm dưới chân dãy Cửu Phong, nơi sương mù dày đến mức đưa bàn tay ra trước mặt cũng chỉ thấy một vệt trắng nhòe.

Đoàn có bốn người.

Hải Đao đi đầu, ba lô nặng trĩu trên vai, con dao rừng cài bên hông. An Nhiên đi giữa, ba lô của cô lúc nào cũng được ôm sát vào ngực như ôm một đứa trẻ, vì trong đó là cuốn sổ tay rách của cha Trực, thứ quý giá nhất của cả đoàn lúc này. Lão Mã đi cuối, dáng người gầy guộc nhưng bước chân vững như đóng đinh xuống đất rừng. Còn Lâm Trực đi thứ ba, tay lúc nào cũng đặt hờ lên túi áo trong, nơi cất chiếc đồng hồ cũ của cha - mặt trong nắp khắc dòng chữ: Đừng mở cửa thứ chín.

Đại Hùng không đi cùng. Vết thương ở chân anh trong trận thủy lăng vẫn chưa lành hẳn. Trước khi chia tay ở thị trấn ven sông, Đại Hùng đã nắm tay Trực thật chặt.

- Chú em đi đi. Chân anh thế này chỉ làm vướng chân mọi người. Xong việc ở núi, nhớ quay lại đón anh.

Trực gật đầu, không nói gì. Anh biết Hải Đao đã để lại cho Đại Hùng đủ tiền thuốc và một con dao găm phòng thân. Biết thế, nhưng bước chân rời thị trấn của anh vẫn nặng như đeo đá.

Cửu Phong hiện ra trước mắt họ không phải bằng hình dáng núi, mà bằng mùi. Mùi ẩm mốc của lá mục, mùi đất đỏ, và một thứ mùi ngai ngái rất khó gọi tên mà Lão Mã bảo là mùi của đá núi lâu năm không thấy nắng. Sương mù ở đây không tan. Buổi trưa nắng gắt nhất, nó cũng chỉ loãng đi một chút, để lộ những thân cây cao vút rồi lại khép kín như chưa từng mở ra.

- Từ đây trở đi, không đi theo đường mòn nữa. - Lão Mã dừng lại ở một gốc cây cổ thụ, rễ nổi lên mặt đất như những con trăn. - Đường mòn có mắt người. Ta đi đường rừng.

- Mắt người nào? - Hải Đao hỏi, tay vô thức siết quai ba lô.

- Mắt của kẻ biết mặt các cháu. - Lão Mã nói khẽ.

Cả đoàn im lặng. Từ sau trận ở hồ Thủy Long, Cửu U Hội đã biết mặt cả ba người. Những tấm ảnh chụp lén, những bản phác họa chân dung, có thể đã được dán ở khắp các bến xe, quán trọ quanh vùng này. Họ không thể đi như những du khách bình thường được nữa.

An Nhiên kéo mũ lưỡi trai thấp xuống che nửa mặt. Hải Đao thì đội chiếc nón lá rách mua ở chợ thị trấn, trông chẳng khác gì một phu khuân vác. Chỉ có Lâm Trực là không thay đổi được gì nhiều, đôi mắt của anh, đôi mắt có thể nhìn thấy khí, lúc nào cũng khiến người đối diện cảm thấy bị nhìn thấu.

Họ men theo một con suối cạn đi sâu vào chân núi. Càng đi, sương càng dày. Đến khoảng ba giờ chiều, Lão Mã ra hiệu dừng lại dựng trại. Ông chọn một bãi đất bằng dưới tán một cây đa cổ thụ, dặn không được đốt lửa to, chỉ được dùng bếp cồn nhỏ nấu nước.

Trong lúc Hải Đao và Lão Mã dựng lều, An Nhiên ngồi cạnh Trực, mở sổ tay của cha anh ra xem lại. Trang giấy đã ố vàng, chữ viết tay của Lâm Kính nghiêng nghiêng. Cô lật đến một trang có vẽ sơ đồ những ngọn núi xếp thành vòng tròn, ở giữa là một dấu chấm đỏ.

- Anh Trực, anh xem này. - Cô chỉ vào dòng chữ ở góc trang. - Cha anh viết: Cửu Phong sương che mắt, đá nhiễu kim. Em nghĩ đá nhiễu kim nghĩa là đá làm nhiễu kim la bàn. Và cái dấu chấm đỏ ở giữa vòng núi này, có lẽ chính là Động Thiên Thạch mà mình đang tìm.

Trực gật đầu, lấy chiếc la bàn đồng đen gia truyền ra khỏi túi. Mặt la bàn đã xỉn màu theo năm tháng, nhưng kim vẫn nhạy. Anh đặt nó lên một tảng đá phẳng, chờ kim ổn định. Trong lúc chờ, anh lấy chiếc đồng hồ cũ của cha ra, mở nắp xem. Kim đồng hồ vẫn chạy đều, tích tắc, tích tắc, như nhịp tim của một người đang ngủ say. Mười năm cha mất tích, chiếc đồng hồ này vẫn chạy không ngừng nghỉ. Mỗi lần nhìn nó, Trực lại tự hỏi: cha đang ở đâu? Có phải cha vẫn còn sống, vẫn lên dây cót cho nó đều đặn mỗi ngày?

Kim la bàn quay một vòng, rồi dừng lại, chỉ về hướng đông bắc. Trực nhìn về hướng đó, rồi nhìn lại con đường họ vừa đi. Anh nhíu mày.

- Lạ thật. Hướng này lệch khỏi đường ta đi khoảng mười độ.

- Có khi nào la bàn hỏng? - Hải Đao vừa buộc dây lều vừa nói vọng sang.

- Không. - Trực lắc đầu. - La bàn này chưa bao giờ sai. Cha anh dùng nó đi khắp các công trình khảo sát địa chất mười mấy năm.

Anh nhấc la bàn lên, xoay người một vòng. Kim vẫn chỉ về hướng đông bắc, nhưng đầu kim rung lên rất khẽ, như có một bàn tay vô hình đang nắm lấy nó mà kéo.

Lão Mã đi tới, nhìn chiếc la bàn, sắc mặt ông hơi đổi.

- Cất đi, cháu. Ở vùng này, đừng tin la bàn quá. Người già trong bản ta vẫn bảo, núi Cửu Phong có đá ăn kim. Kim loại để lâu trong núi sẽ bị đá ăn mòn dần. La bàn cũng vậy, nó bị núi trêu.

- Đá ăn kim? - An Nhiên tò mò. - Có phải là quặng từ tính không bác? Vùng núi đá vôi thường có các mạch quặng sắt từ, gây nhiễu từ trường cục bộ.

Lão Mã cười khà khà, không trả lời. Ông quay đi nhóm bếp, nhưng Trực để ý thấy bàn tay ông hơi run khi xếp củi. Từ lúc bước vào vùng sương mù này, Lão Mã ít nói hẳn. Ông không còn kể chuyện tiếu lâm như mọi khi, mà cứ nhìn quanh quất, như sợ có thứ gì đó nhảy ra từ trong sương.

Bữa tối diễn ra trong im lặng nặng nề. Hải Đao chia thịt hộp ra bốn phần đều nhau, theo thói quen của lính. An Nhiên ăn rất ít, cô mải ghi chép những quan sát về địa chất vùng này vào cuốn sổ riêng. Trực thì không nuốt nổi. Anh cứ nghĩ đến Đại Hùng đang nằm dưỡng thương ở thị trấn ven sông, một mình trong căn phòng trọ ẩm thấp. Giá mà chân anh ấy không bị thương, giá mà đoàn có đủ năm người như lúc ở hồ Thủy Long.

- Chú em ăn đi. - Hải Đao gắp thêm thịt bỏ vào bát Trực. - Mai còn leo núi. Không ăn thì lấy sức đâu mà đi.

- Anh Đao này, - Trực bỗng hỏi, - anh có tin vào lời nguyền không? Lời nguyền nhà em ấy.

Hải Đao im lặng một lúc, nhai chậm rãi, rồi nói:

- Anh là lính. Lính chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe. Nhưng từ ngày đi với chú, anh thấy nhiều thứ mà trước đây anh cho là bịa đặt. Cho nên, lời nguyền nhà chú... anh không dám nói là không có.

Anh ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt Trực:

- Nhưng anh nói cho chú biết một điều. Lính bọn anh có câu: đạn tránh người dũng cảm. Không phải vì dũng cảm thì đạn không bắn trúng, mà vì người dũng cảm không để nỗi sợ làm mình chùn bước. Lời nguyền cũng vậy. Chú cứ sợ nó, nó sẽ thắng.

Trực gật đầu, cảm thấy ấm lòng. Từ ngày cha mất tích, Hải Đao là người đàn ông duy nhất ở bên cạnh anh như một người anh trai thực sự. Không phải anh em ruột thịt, nhưng tình nghĩa còn hơn ruột thịt.

Đêm xuống nhanh trong rừng sương mù. Bốn người ăn vội bữa cơm với thịt hộp và cơm nắm, rồi phân công gác đêm. Trực gác ca đầu. Anh ngồi bên bếp cồn đã tắt, lưng tựa vào gốc đa, mắt nhìn vào màn sương trắng đục.

Trong sương, anh thử mở mắt nhìn khí. Đây là thói quen anh đã rèn từ những ngày đầu, nhưng lần nào dùng cũng phải trả giá bằng cơn đau đầu. Luồng khí ở chân núi Cửu Phong khác hẳn những nơi anh từng thấy. Ở đầm U Minh, khí đục ngầu như nước bùn. Ở hồ Thủy Long, khí cuộn xoáy như dòng nước ngầm. Còn ở đây, khí... mỏng. Mỏng như sợi tơ, màu xám tro, trôi lững lờ trong không khí, thỉnh thoảng lại đứt đoạn như bị thứ gì đó cắn mất một khúc.

Trực nhíu mày, cố nhìn sâu hơn. Cơn đau đầu ập đến ngay lập tức, như có ai đóng một cây đinh vào thái dương anh. Anh vội nhắm mắt lại, thở dốc. Chưa bao giờ anh thấy khí mỏng và đứt đoạn như vậy. Như thể long mạch ở đây đang bị thương, đang rỉ máu từng giọt.

- Sao thế chú em? - Hải Đao tỉnh giấc, ngồi dậy hỏi nhỏ.

- Không sao. - Trực xoa thái dương. - Khí ở đây lạ lắm. Em chưa từng thấy thế này.

Hải Đao im lặng một lúc, rồi nói:

- Anh không hiểu mấy chuyện khí khiếc của chú. Nhưng anh tin vào cảm giác của lính cũ. Từ lúc bước chân vào vùng sương này, gáy anh cứ lạnh toát. Như có ai đang nhìn trộm từ trong sương.

Trực gật đầu. Anh cũng có cảm giác đó. Nhưng anh không nói ra, vì anh sợ nói ra sẽ khiến An Nhiên lo lắng.

Ca gác trôi qua trong im lặng. Đến gần sáng, sương càng dày đặc hơn. Trực lấy la bàn ra xem lần nữa, theo một linh cảm khó giải thích.

Kim la bàn không còn chỉ đông bắc nữa. Nó đã quay hẳn nửa vòng, chỉ thẳng về phía đỉnh núi cao nhất của dãy Cửu Phong, nơi sương mù cuộn lại thành một cột trắng khổng lồ vươn lên trời. Đầu kim rung lên bần bật, không phải rung vì gió, mà rung như đang sợ hãi, như muốn quay đi mà không quay được, bị một sức mạnh vô hình ghì chặt lấy, kéo về phía lòng núi.

Trực nhìn chằm chằm vào chiếc la bàn gia truyền đã theo cha anh mười mấy năm, lần đầu tiên thấy nó run rẩy như một con thú nhỏ bị dồn vào chân tường. Và trong giây phút đó, anh chợt hiểu ra điều mà cha anh đã viết trong sổ tay bằng nét chữ run run: Cửu Phong sương che mắt, đá nhiễu kim.

Núi này, đang trêu ngươi chiếc la bàn. Hay nói đúng hơn, núi này đang cảnh cáo những kẻ mang la bàn mà đi vào.

Phía sau lưng anh, trong màn sương dày đặc, có tiếng sột soạt rất khẽ, như tiếng chân ai đó bước trên lá khô, tiến lại gần rồi xa dần, chìm vào im lặng.

---

Chương khác

Xem thêm