Trấn Long Huyệt - Chương 112: Quan tài treo

Ngày thứ tám mươi hai, đoàn theo Lão Mã đi sâu vào lòng dãy Cửu Phong. Càng lên cao, sương mù càng có màu xanh nhạt, như pha lẫn màu lá rừng. Đường đi…

Nội dung chương

Ngày thứ tám mươi hai, đoàn theo Lão Mã đi sâu vào lòng dãy Cửu Phong.

Càng lên cao, sương mù càng có màu xanh nhạt, như pha lẫn màu lá rừng. Đường đi không còn là đường nữa, chỉ là những vệt đất đỏ lởm chởm đá tai mèo, có đoạn phải bám vào rễ cây mà leo. Lão Mã đi đầu, thỉnh thoảng lại dừng lại lắng nghe, như thể ông đang nghe núi thở.

Đến quá trưa, họ tới một thung lũng hẹp kẹp giữa hai vách đá dựng đứng, vách đá cao đến mức ngẩng đầu nhìn lên chỉ thấy sương mù cuộn lại thành một bức màn trắng xóa. Lão Mã giơ tay ra hiệu dừng lại, chỉ lên cao.

Lâm Trực ngẩng đầu lên, và anh sững người.

Trên vách đá dựng đứng cao hàng chục mét, chi chít những cỗ quan tài bằng gỗ. Có cỗ còn nguyên hình, có cỗ đã mục nát chỉ còn trơ khung. Chúng được đặt nằm ngang trên những thanh gỗ chìa ra từ vách đá, hoặc gác trong các hốc đá tự nhiên, chênh vênh như chỉ cần một cơn gió mạnh là rơi xuống. Hàng trăm cỗ quan tài treo lơ lửng trên đầu họ, im lìm trong sương mù, tạo thành một nghĩa địa trên không khiến người ta nghẹt thở.

- Huyền táng. - An Nhiên thì thào, mắt sáng lên vừa kinh ngạc vừa say mê của một nhà khảo cổ. - Tục treo quan tài lên vách đá. Em chỉ đọc trong sách, không ngờ còn tồn tại đến bây giờ.

- Tộc Huyền Táng. - Lão Mã nói khẽ, giọng đầy kính trọng. - Họ sống trong thung lũng này mấy trăm năm rồi. Người chết không chôn xuống đất, mà đưa lên cao, càng cao càng gần trời, linh hồn càng dễ siêu thoát.

- Nhưng leo lên vách đá dựng đứng thế kia để đặt quan tài... - Hải Đao lắc đầu. - Không phải chuyện dễ.

- Với người ngoài thì khó. Với họ thì như đi chợ. - Lão Mã bước tiếp. - Đi thôi. Nhớ, vào bản của họ, đừng chạm vào bất cứ thứ gì nếu chưa được phép. Nhất là quan tài.

Họ đi qua con đường hẹp dưới chân vách đá. Gió thổi qua những cỗ quan tài cũ kỹ tạo ra tiếng kẽo kẹt rợn người, như có hàng trăm người đang trở mình trong giấc ngủ. Lâm Trực cố không ngẩng đầu lên nhìn, nhưng gáy anh lạnh toát.

Bản của tộc Huyền Táng nằm sâu trong thung lũng, khoảng ba chục nóc nhà sàn lợp lá cọ, tường đất nện. Khói bếp bay lên, lẫn vào sương mù. Trẻ con trong bản thấy người lạ thì nép sau chân người lớn, mắt mở to tò mò. Người lớn thì nhìn họ bằng ánh mắt cảnh giác, tay nắm chặt cán cuốc, con dao.

An Nhiên không giấu được vẻ say mê của một nhà khảo cổ. Cô ngẩng đầu nhìn những cỗ quan tài trên vách đá, miệng lẩm bẩm:

- Theo sách em đọc, tục huyền táng có từ hàng nghìn năm trước. Người ta tin rằng đặt quan tài càng cao, linh hồn người chết càng gần trời, càng dễ siêu thoát, không bị ma quỷ dưới đất quấy nhiễu. Nhưng để đưa được một cỗ quan tài nặng hàng trăm cân lên vách đá dựng đứng, họ phải có kỹ thuật leo trèo và hệ thống dây ròng rọc rất tinh vi. Đây không chỉ là tín ngưỡng, mà còn là một kỳ công kỹ thuật.

- Cô đừng có nhìn chằm chằm thế. - Hải Đao khẽ nhắc. - Người ta kiêng. Nhìn quan tài người ta như thế là bất kính.

An Nhiên vội cúi đầu xuống, nhưng tay vẫn lén ghi chép vào sổ. Lão Mã thì chắp tay chào từng người già trong bản bằng tiếng địa phương, thái độ vô cùng cung kính. Ông giải thích nhỏ với cả đoàn:

- Tộc Huyền Táng ít tiếp xúc với người ngoài. Mấy chục năm nay, số người lạ được vào bản đếm trên đầu ngón tay. Các cháu phải tuyệt đối nghe lời ta, đừng tự ý đi lại, đừng chụp ảnh, đừng hỏi han lung tung. Nhất là đừng nhắc đến chuyện đào bới, khai quật. Với họ, đó là điều cấm kỵ lớn nhất.

Một người đàn ông trung niên, có lẽ là con trai của trưởng tộc, bước ra đón họ. Ông ta nói chuyện với Lão Mã một lúc bằng thứ tiếng địa phương líu lo, thỉnh thoảng lại liếc nhìn ba người lạ bằng ánh mắt dò xét. Cuối cùng, ông ta gật đầu, ra hiệu mời họ vào nhà sàn lớn nhất ở giữa bản.

Cầu thang lên nhà sàn làm bằng một thân gỗ nguyên khối đẽo thành bậc. Trong nhà, mùi khói bếp và mùi thuốc lào quyện vào nhau. Ở góc nhà, một bếp lửa nhỏ vẫn cháy, trên bếp đặt một ấm nước đen xì. Những tấm vải thổ cẩm treo trên vách, hoa văn hình những con mắt kỳ lạ, như đang nhìn chằm chằm vào khách lạ.

Và ở giữa nhà, trên chiếc ghế tre, một cụ già ngồi đó, lưng còng, tóc bạc trắng, đôi mắt đục nhưng sâu thẳm. Đó là già Sình, trưởng tộc Huyền Táng, năm nay đã ngoài bảy mươi.

Lão Mã quỳ xuống chào theo lễ của người vùng cao, rồi giới thiệu từng người. Khi nghe đến tên Lâm Trực, già Sình khẽ giật mình. Ông nheo mắt nhìn kỹ chàng trai trẻ, ánh mắt dừng lại ở khuôn mặt, rồi trượt xuống vai trái của anh.

Đúng lúc đó, một cơn gió lùa qua khe cửa, hất tung cổ áo sơ mi của Trực. Vạt áo bị gió tốc lên, để lộ một khoảng da ở xương bả vai trái, nơi có vết bớt hình la bàn mờ mờ, màu đỏ sẫm.

Vết bớt ấy, từ năm Trực hai mươi bảy tuổi trở đi, ngày càng đậm dần. Anh vẫn luôn che giấu nó, coi đó là dấu hiệu của lời nguyền huyết mạch mà cha anh chưa bao giờ giải thích rõ.

Già Sình nhìn thấy vết bớt. Đôi mắt đục của ông bỗng mở to. Ông run rẩy đứng dậy khỏi ghế tre, bước từng bước chậm chạp về phía Lâm Trực. Cả nhà sàn im phăng phắc. Người đàn ông trung niên định ngăn lại, nhưng già Sình giơ tay cản. Bàn tay ông run lên, nhưng ánh mắt thì sáng quắc một cách lạ lùng, như người sắp chết đuối vớ được cọc.

Ông đứng trước mặt Trực, nhìn chằm chằm vào vết bớt hình la bàn, môi mấp máy như đang đọc một câu thần chú cổ xưa mà chỉ mình ông hiểu. Rồi, trước sự sững sờ của tất cả mọi người, cụ già bảy mươi tuổi quỳ sụp xuống đất, trán chạm vào nền nhà sàn bằng tre, giọng nghẹn ngào:

- Người giữ ấn... đã trở lại.

An Nhiên và Hải Đao nhìn nhau, không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Lão Mã thì tái mặt, vội quỳ xuống theo, miệng lẩm bẩm những câu cầu khấn bằng tiếng địa phương.

Lâm Trực đứng chết trân, không dám cử động. Anh cảm thấy vết bớt ở bả vai trái nóng ran lên, như có lửa đốt bên dưới da. Trong đầu anh vang lên câu hỏi: người giữ ấn là gì? Tại sao cụ già này lại quỳ trước anh?

Già Sình ngẩng đầu lên, đôi mắt đục ngầu giờ đây long lanh nước. Ông chìa bàn tay nhăn nheo ra, chỉ vào vết bớt của Trực, rồi chỉ lên vách đá ngoài kia, nơi hàng trăm cỗ quan tài đang treo lơ lửng trong sương mù.

- Năm mươi năm. - Ông nói, giọng khàn đặc. - Ta chờ ngày này đã năm mươi năm. Tổ tiên dặn lại, khi nào người mang dấu la bàn trên vai trở về núi, tộc Huyền Táng phải quỳ lạy, phải dâng hết những gì mình biết. Vì người đó... là người giữ ấn cuối cùng.

Hải Đao khẽ huých tay Trực, thì thào:

- Chú em, chú lại dính vào chuyện gì nữa đây?

Trực không trả lời. Anh đang nhìn vào đôi mắt của già Sình, và trong đôi mắt đục ấy, anh thấy một nỗi sợ hãi sâu thẳm, một nỗi sợ đã được chôn giấu suốt năm mươi năm, giờ đây trỗi dậy cùng với sự xuất hiện của anh.

Già Sình được người nhà đỡ đứng dậy, ngồi trở lại ghế tre. Ông ra hiệu cho mọi người trong nhà ra ngoài, chỉ giữ lại bốn người của đoàn. Khi cánh cửa tre khép lại, ông nhìn thẳng vào Lâm Trực, nói từng chữ một:

- Cháu trai, cháu có biết vì sao tộc ta phải treo quan tài lên vách đá không?

Trực lắc đầu.

- Vì đất ở đây không nhận người chết. - Giọng già Sình trầm xuống, như vọng lên từ một cái giếng sâu. - Đất ở Cửu Phong đã no máu rồi. Chôn xuống, xác không phân hủy, mà hóa thành thứ khác. Thứ không nên tồn tại.

An Nhiên rùng mình, vội ghi chép vào sổ. Hải Đao thì siết chặt con dao rừng bên hông.

Già Sình ho khan một tràng dài, rồi nói tiếp:

- Tổ tiên ta từng thề trước người giữ ấn đời trước, đời đời kiếp kiếp làm kẻ gác núi, không cho kẻ lạ vào sâu. Nhưng mười năm trước, có một đoàn người lạ vào núi. Ta không ngăn được. Và từ đó...

Ông ngừng lại, hơi thở dồn dập. Lão Mã vội rót nước cho ông. Già Sình uống một ngụm, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ, về phía dãy núi chìm trong sương mù.

- Từ đó, trong núi có thêm những tiếng động lạ. Có đêm, người trong bản nghe thấy tiếng chuông đồng vang lên từ sâu trong lòng núi, dù trong núi không có chùa, không có đền.

Lâm Trực và An Nhiên nhìn nhau. Tiếng chuông đồng. Chi tiết này khiến cả hai đồng thời nghĩ đến một thứ, nhưng chưa ai dám nói ra.

Già Sình quay lại, ánh mắt ông dừng trên người Lâm Trực, nghiêm nghị đến đáng sợ:

- Cháu đến đây để tìm ấn ngọc, phải không? Ta biết. Người giữ ấn đời nào cũng đi tìm ấn. Nhưng cháu phải nghe ta nói một câu, một câu duy nhất, rồi muốn làm gì thì làm.

Ông chồm người về phía trước, giọng hạ xuống thành tiếng thì thào:

- Trong núi, có kẻ mang ấn giả.

---

Chương khác

Xem thêm