Trấn Long Huyệt - Chương 114: Cỗ quan tài còn mới
Ngày thứ tám mươi ba, đoàn được tộc Huyền Táng cho ở lại bản một đêm để chuẩn bị trước khi vào Rừng Mù. Già Sình cho người mang đến cho họ những tấm bản…
Nội dung chương
Ngày thứ tám mươi ba, đoàn được tộc Huyền Táng cho ở lại bản một đêm để chuẩn bị trước khi vào Rừng Mù.
Già Sình cho người mang đến cho họ những tấm bản đồ vẽ tay trên da thú, ghi lại những con đường mòn trong rừng mà chỉ người tộc Huyền Táng mới biết. Nhưng ông cũng nói thẳng: bản đồ chỉ có giá trị đến bìa Rừng Mù. Vào sâu hơn, đường đi thay đổi theo mùa sương, không ai vẽ nổi.
An Nhiên dành cả buổi sáng để tìm hiểu về tục huyền táng. Với tư cách một tiến sĩ khảo cổ, cô không thể bỏ qua cơ hội nghiên cứu một tập tục còn sống động đến tận ngày nay. Già Sình cử một người đàn ông trung niên tên là A Páo đi cùng cô, vừa làm phiên dịch vừa làm người giám sát, đảm bảo cô không chạm vào bất cứ thứ gì cấm kỵ.
Họ đi dọc theo chân vách đá, nơi hàng trăm cỗ quan tài treo lơ lửng trên đầu. A Páo giải thích bằng thứ tiếng phổ thông lơ lớ:
- Quan tài treo càng cao, người chết lúc sống càng có địa vị. Trưởng tộc, thầy cúng thì treo ở tầng cao nhất, gần trời nhất. Người thường thì treo thấp hơn. Trẻ con chết yểu thì không được treo, phải chôn ở bìa rừng.
- Vậy ai là người đưa quan tài lên cao thế? - An Nhiên hỏi, tay ghi chép lia lịa.
- Trai tráng trong bản. Họ leo vách đá từ nhỏ, như khỉ. Mỗi lần treo quan tài là một lễ lớn, cả bản phải ăn chay ba ngày, tắm rửa sạch sẽ. Vì người chết đi lên trời, người sống không được mang điều ô uế đến gần.
An Nhiên gật gù, rồi chỉ vào những ký hiệu khắc trên một số cỗ quan tài:
- Những ký hiệu này là chữ của tộc anh phải không?
A Páo gật đầu, vẻ mặt thoáng chút tự hào:
- Chữ của tổ tiên để lại. Bây giờ trong bản chỉ còn cụ Sình đọc được hết. Chúng tôi chỉ đọc được vài chữ đơn giản: tên người chết, năm sinh, năm mất, và lời cầu siêu.
An Nhiên xin phép được chép lại một số ký hiệu. A Páo do dự một lúc, rồi gật đầu, nhưng dặn cô không được chép những ký hiệu ở mặt trong của nắp quan tài, vì đó là chữ thiêng, chỉ thầy cúng mới được nhìn.
Trong lúc An Nhiên mải mê ghi chép, Lâm Trực và Hải Đao đi dạo quanh bản, quan sát đời sống của tộc người. Trẻ con vẫn nép sau lưng người lớn nhìn họ, nhưng đã bớt sợ hơn hôm qua. Một đứa bé trai khoảng bảy tám tuổi bạo dạn tiến lại gần Hải Đao, chỉ vào con dao rừng của anh, líu lo nói gì đó. Hải Đao cười, rút con dao ra cho nó xem, rồi dạy nó cách cầm dao đúng cách. Đứa bé thích thú cười khanh khách.
- Trẻ con ở đâu cũng giống nhau. - Hải Đao nói với Trực. - Ngây thơ, tò mò. Giá mà người lớn cũng được như thế.
Trực không trả lời. Anh đang nhìn về phía vách đá, nơi những cỗ quan tài treo im lìm trong sương. Từ đêm qua, sau cuộc nói chuyện với già Sình, trong đầu anh cứ vang lên câu nói: người giữ ấn. Anh là người giữ ấn. Cha anh cũng là người giữ ấn. Dòng họ anh, bao đời nay, mang trên vai một lời nguyền và một trách nhiệm mà anh chưa bao giờ được ai giải thích rõ ràng.
- Chú em đang nghĩ gì thế? - Hải Đao hỏi.
- Em đang nghĩ về cha em. - Trực nói khẽ. - Mười năm trước, ông ấy cũng đứng ở đây, nhìn những cỗ quan tài này. Ông ấy đã nghĩ gì? Ông ấy có sợ không? Và điều gì đã khiến ông ấy một mình đi vào Rừng Mù, nơi mà ai cũng bảo là đi vào thì không ra được?
Hải Đao im lặng một lúc, rồi vỗ vai Trực:
- Có những câu hỏi, chỉ khi nào chú đi hết con đường của ông ấy, chú mới tìm được câu trả lời. Đừng vội. Núi còn đó, đường còn đó.
Buổi chiều, An Nhiên trở về với cuốn sổ ghi chép đầy ắp. Cô hào hứng kể lại những gì mình tìm hiểu được:
- Em phát hiện ra một điều rất thú vị. Văn tự của tộc Huyền Táng có nhiều nét tương đồng với văn tự cổ thời An Bình mà em từng nghiên cứu. Điều đó chứng tỏ tộc này đã định cư ở đây ít nhất bốn năm trăm năm, đúng với niên đại của Động Thiên Thạch trong sổ tay cha anh.
- Còn gì nữa không? - Trực hỏi.
- Còn. - An Nhiên hạ giọng, mắt sáng lên vì phấn khích của một nhà nghiên cứu vừa phát hiện ra điều thú vị. - A Páo kể rằng, trong tộc có một quy định bất thành văn: không ai được phép trèo lên tầng quan tài cao nhất, nơi treo quan tài của các trưởng tộc đời đầu. Vì ở đó, ngoài quan tài, còn có một thứ khác. Một tấm bia đá. Tấm bia mà chỉ trưởng tộc mỗi đời mới được đến gần. A Páo bảo, tấm bia đó khắc đầy chữ cổ, nhưng không ai trong bản đọc được, trừ cụ Sình.
- Bia đá? - Hải Đao nhíu mày. - Bia gì?
- A Páo không nói rõ. Anh ta bảo đó là chuyện của trưởng tộc, người thường không được hỏi. Nhưng em đoán, tấm bia đó có liên quan đến lời thề hộ vệ Thủ Lăng Nhân mà già Sình nhắc đến.
Lâm Trực trầm ngâm. Một tấm bia đá trên tầng quan tài cao nhất. Có lẽ, khi trở về từ Động Thiên Thạch, anh nên xin già Sình cho xem tấm bia đó. Biết đâu, nó sẽ giải thích rõ hơn về thân phận người giữ ấn.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, sương mù trong thung lũng chuyển sang màu vàng nhạt. An Nhiên đề nghị đi dạo một vòng quanh chân vách đá lần nữa để chụp lại vài ký hiệu văn tự mà ban sáng cô chép còn thiếu. Lão Mã đi cùng cô để đảm bảo an toàn.
Họ đi dọc theo con đường mòn dưới chân vách đá, An Nhiên ngẩng đầu tìm những cỗ quan tài có khắc chữ. Bỗng nhiên, cô dừng lại, nheo mắt nhìn một cỗ quan tài ở tầng thấp, cách mặt đất chỉ khoảng năm sáu mét.
- Bác Mã, bác nhìn kìa. - Cô chỉ tay. - Cỗ quan tài đó... trông còn mới quá.
Lão Mã ngẩng đầu nhìn theo. Quả thật, giữa hàng trăm cỗ quan tài gỗ đã xỉn màu, mục nát vì sương gió, cỗ quan tài đó nổi bật lên một cách kỳ lạ. Gỗ của nó còn màu nâu sẫm, chưa bị rêu phong bám vào. Những mối nối còn chắc chắn, chưa có dấu hiệu long ra. Những ký hiệu khắc trên nắp quan tài còn sắc nét, chưa bị mưa gió làm mờ.
- Mới thật. - Lão Mã lẩm bẩm, sắc mặt dần trở nên nghiêm trọng. - Gỗ lim mà còn mới thế này, chắc chỉ mới treo lên được một hai tháng. Không thể lâu hơn.
An Nhiên cảm thấy tim mình đập nhanh. Một cỗ quan tài mới, được treo lên chỉ một hai tháng trước, trong một thung lũng hẻo lánh mà người ngoài hiếm khi đặt chân đến. Ai đã chết? Ai đã treo nó lên đó?
Cô vội chạy về báo cho Lâm Trực và Hải Đao. Cả đoàn kéo đến chân vách đá, ngẩng đầu nhìn cỗ quan tài mới. Hải Đao nheo mắt quan sát kỹ, rồi nói:
- Gỗ còn thơm mùi dầu bóng. Đúng là mới thật. Nhưng lạ ở chỗ, quan tài của người tộc Huyền Táng thường khắc hoa văn hình mắt, hình mặt trời. Cỗ này không có hoa văn đó. Nó trơn nhẵn, như quan tài của người Kinh mình.
Lâm Trực thử mở mắt nhìn khí. Anh chỉ dám mở trong vài giây vì sợ đau đầu. Trong tầm nhìn khí, cỗ quan tài mới phát ra một luồng khí đen đặc quánh, khác hẳn với những cỗ quan tài cũ xung quanh, vốn chỉ phát ra khí xám nhạt của sự phân hủy tự nhiên. Luồng khí đen cuộn lại thành hình một bàn tay, như đang bấu víu vào không khí.
Anh vội nhắm mắt lại, trán đã lấm tấm mồ hôi.
- Quan tài này có vấn đề. - Anh nói khẽ. - Khí của nó không bình thường. Người nằm trong đó... chết không yên.
Lão Mã đi tìm A Páo để hỏi về cỗ quan tài mới. Một lúc sau, ông trở lại, mặt tái mét:
- A Páo bảo, cỗ quan tài đó không phải của người trong bản. Một tháng trước, có người mang một cái xác đến, trả cho bản một số tiền lớn, xin được treo quan tài lên vách đá theo tục của tộc. Già Sình lúc đó đang bệnh nặng, người trong bản tham tiền nên đồng ý. Họ không hỏi xác đó là ai, từ đâu đến.
- Một tháng trước. - An Nhiên lẩm bẩm. - Trùng khớp với thời điểm kẻ mang ấn giả vào núi mà già Sình nói.
Hải Đao nhìn chằm chằm vào cỗ quan tài, giọng trầm xuống:
- Vậy là, một tháng trước, có một đoàn người lạ vào núi. Một người trong số chúng chết. Xác được mang ra đây, treo lên vách đá. Còn những kẻ còn sống... đang ở đâu đó trong núi, mang theo ấn giả.
Lâm Trực ngẩng đầu nhìn cỗ quan tài mới treo chênh vênh trên vách đá. Gió thổi qua, cỗ quan tài khẽ đung đưa, phát ra tiếng kẽo kẹt khô khốc. Trong ánh hoàng hôn mờ ảo, nó trông như một con mắt đang mở to, nhìn chằm chằm xuống bốn người đứng dưới chân vách đá.
Và anh chợt nhận ra một điều khiến máu trong người anh như đông lại: trên nắp cỗ quan tài mới, ngoài những ký hiệu lạ, còn có một dấu vết rất mờ, hình tròn, như dấu của một chiếc nhẫn ấn xuống. Dấu vết đó, anh đã từng thấy ở đâu đó. Ở đầm U Minh. Trên những tài liệu của Sài Lang.
Dấu của chiếc nhẫn bạc khắc chữ U.
---